An toàn thông tin là gì? Có những mối đe dọa ATTT nào?
23/08/2024An toàn thông tin là yếu tố cốt lõi để bảo vệ doanh nghiệp trong thời đại công nghệ số, ngăn chặn rủi ro bị đánh cắp thông tin từ những cuộc tấn công mạng. Vậy an toàn thông tin là gì? Hiện nay có những mối đe dọa an toàn thông tin nào? Hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

An toàn thông tin là gì?
An toàn thông tin là những hành động nhằm ngăn chặn sự truy cập, chia sẻ, tiết lộ, sử dụng hoặc phá huỷ thông tin khi chưa được sự cho phép từ chủ sở hữu. Đồng thời, đảm bảo thông tin được nguyên vẹn, bảo mật và khả dụng.
Trong đó:
- Nguyên vẹn: Đảm bảo thông tin không bị thay đổi hoặc chỉnh sửa trái phép.
- Bảo mật: Đảm bảo thông tin chỉ được truy cập và sử dụng bởi những người có thẩm quyền.
- Khả dụng: Đảm bảo thông tin được truy cập và sử dụng ngay khi cần thiết.
Đảm bảo an toàn thông tin là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp hoạt động bền vững trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển. Bởi khi thông tin bị đánh cắp hoặc thay đổi trái phép, doanh nghiệp sẽ gặp phải những hậu quả nặng nề như lộ bí mật kinh doanh, mất uy tín với khách hàng, nghiêm trọng hơn là vi phạm pháp luật,...
Xem thêm:
- Tại sao giám sát an toàn thông tin cho doanh nghiệp lại quan trọng?
- Lý do doanh nghiệp cần sử dụng dịch vụ an toàn thông tin mạng
Có những mối đe dọa an toàn thông tin nào?
Những cuộc tấn công mạng nhằm xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính, cơ sở dữ liệu và hạ tầng của doanh nghiệp chính là mối đe dọa an toàn thông tin lớn nhất. Hacker có thể sử dụng nhiều hình thức khác nhau để gây hại cho doanh nghiệp trên không gian mạng, trong đó phổ biến nhất là:
1. Phần mềm độc hại (Malware)
Phần mềm độc hại là những chương trình phần mềm được thiết kế để xâm nhập, gây hại hoặc chiếm quyền kiểm soát của hệ thống máy tính. Từ đó, tin tặc có thể xóa hoặc mã hoá dữ liệu, đánh cắp thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp.
2. Mã độc tống tiền (Ransomware)
Mã độc tống tiền là một dạng phần mềm độc hại, xâm nhập vào hệ thống và mã hoá toàn bộ thông tin quan trọng khiến doanh nghiệp không thể truy cập được. Kẻ tấn công sẽ yêu cầu doanh nghiệp trả một khoản tiền chuộc để khôi phục quyền truy cập, nếu không dữ liệu sẽ bị công khai hoặc xoá vĩnh viễn.
3. Lừa đảo qua mạng
Lừa đảo qua mạng là hình thức sử dụng các phương tiện trực tuyến như email, tin nhắn, mạng xã hội để thực hiện hành vi xâm nhập trái phép vào hệ thống dữ liệu của doanh nghiệp. Sau đó, đánh cắp, phá huỷ thông tin hoặc sử dụng ransomware để yêu cầu doanh nghiệp trả tiền chuộc.
4. Tấn công có chủ đích (APT - Advanced Persistent Threat)
Tấn công có chủ đích là loại tấn công mạng tinh vi nhất, được lên kế hoạch kỹ lưỡng và thực hiện kiên trì để xâm nhập vào hệ thống của doanh nghiệp. Hacker đã nghiên cứu, tấn công các lỗ hổng bảo mật mà không bị phát hiện bởi bất kỳ biện pháp phòng thủ nào.
5. Lừa đảo phi kỹ thuật (Social engineering)
Đây là hình thức tấn công mạng nhắm vào tâm lý con người thay vì trực tiếp khai thác lỗ hổng kỹ thuật của hệ thống. Những kẻ tấn công thường giả mạo doanh nghiệp, người thân, bạn bè hoặc nhân viên ngân hàng. Sau đó, lợi dụng sự tin tưởng và thiếu hiểu biết của người dùng để lừa họ cung cấp thông tin tài khoản, mật khẩu hoặc cài đặt phần mềm xấu.
6. Tấn công chuỗi cung ứng (Supply chain attack)
Tấn công chuỗi cung ứng là loại tấn công mạng nhắm vào đối tác, nhà cung cấp của doanh nghiệp. Từ những lỗ hổng bảo mật trong chuỗi cung ứng, tin tặc sẽ xâm nhập vào hệ thống của doanh nghiệp.
7. Mối đe dọa từ chính nội bộ doanh nghiệp
Mối đe dọa từ nội bộ là rủi ro an ninh mạng nghiêm trọng nhất đối với doanh nghiệp. Những người có quyền truy cập như nhân viên, khách hàng,... đã hiểu rõ về hệ thống nên rất dễ xâm nhập để gây hại. Đồng thời, việc phát hiện ra hành động tấn công này cũng khó khăn và tốn thời gian hơn.
Bên cạnh đó, còn có một số trường hợp nhân viên vô ý đăng thông tin nhạy cảm lên tài khoản đám mây cá nhân, bấm vào đường link lạ hoặc tải phần mềm độc hại. Kẻ xấu sẽ lợi dụng điều này để xâm nhập vào hệ thống máy tính của doanh nghiệp.

Xem thêm: Những vấn đề đe dọa đến an toàn thông tin của doanh nghiệp
vSOC - Giải pháp đảm bảo an toàn thông tin cho doanh nghiệp
Để đảm bảo an toàn thông tin và tránh rủi ro bị đánh cắp dữ liệu, doanh nghiệp hãy sử dụng giải pháp Viettel vSOC. Đây là một trong những công nghệ tiên phong trên thị trường giúp doanh nghiệp nhanh chóng phát hiện hành vi bất thường và tự động phản ứng lại các mối đe dọa bảo mật. Bên cạnh đó, Viettel vSOC còn sở hữu nhiều tính năng và ưu điểm nổi bật như:
- Nền tảng Next-Gen Open XDR: Viettel vSOC sử dụng công nghệ AI, Big Data, Threat Intelligence, SOAR, SANDBOX, UEBA, anti-Phishing, Deception, NTA để tự động thu thập thông tin, điều tra phân tích và phản ứng lại với các mối đe dọa. Nhờ đó, thời gian trung bình để phát hiện sự cố sẽ nhanh hơn gấp 8 lần, thời gian phản ứng lại sự số giảm 20 lần.
- Giám sát toàn diện 24/7: Thực hiện giám sát 24/7/365 để nhanh chóng phát hiện các mối đe dọa trên hệ thống an ninh mạng.
- Săn tìm và cảnh báo các mối đe dọa: Dựa trên công nghệ Machine Learning, AI, Big Data, Viettel vSOC sẽ chủ động truy vết các hành vi bất thường hoặc tìm kiếm lỗ hổng bảo mật.
- Tự động phản ứng lại những mối đe dọa bảo mật: Sau khi điều tra, Viettel vSOC sẽ loại bỏ những dấu hiệu cảnh báo giả. Bên cạnh đó, sử dụng module SOAR để tự động phản ứng lại những mối đe dọa đến hệ thống an ninh mạng của doanh nghiệp.
- Kịp thời xử lý và gửi cảnh báo bảo mật: Trong trường hợp phát hiện sự cố, đội ngũ nhân sự của Viettel sẽ nhanh chóng điều tra, cô lập phạm vi bị tấn công và gửi thông tin cảnh báo đến doanh nghiệp để kịp thời xử lý.
- Quản trị tập trung và cá nhân hóa: Viettel vSOC cung cấp giao diện quản trị tập trung giúp doanh nghiệp giám sát toàn diện. Đặc biệt, hỗ trợ xác thực 2 yếu tố (2FA) và cá nhân hóa giao diện cho từng khách hàng.
- Tối ưu chi phí, cài đặt dễ dàng: Dịch vụ Viettel vSOC giúp doanh nghiệp tăng cường an toàn thông tin, tối ưu quy trình xử lý sự cố. Từ đó, tiết kiệm chi phí và nguồn lực để tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Không những vậy, doanh nghiệp có thể dễ dàng cài đặt Viettel vSOC lên hạ tầng và bắt đầu sử dụng chỉ sau vài ngày.
- Linh hoạt cung cấp với số lượng thiết bị nhỏ: Dịch vụ Viettel vSOC sẵn sàng cung cấp cho cả những KH có số lượng máy thấp nhất (1 server/PC hoặc 1 máy ảo), đảm bảo rằng bất kỳ khách hàng nào cũng có thể sử dụng vSOC chất lượng cao để giám sát ATTT.
- Đáp ứng thông tư nghị định nhà nước: Viettel vSOC đáp ứng Nghị định 85/2016/NĐ-CP về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ, tiêu chuẩn PCI DSS và ISO 27001:2022.
Để được tư vấn chi tiết về Viettel vSOC, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC thông qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()