Bảo mật điện toán đám mây (Cloud security) là gì?
20/08/2024Trong thời đại bùng nổ công nghệ số, điện toán đám mây ngày càng phát triển, kéo theo nguy cơ bị rò rỉ và đánh cắp thông tin. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhanh chóng trang bị hệ thống bảo mật điện toán đám mây để tránh các rủi ro về dữ liệu. Trong bài viết này, Viettel IDC sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về bảo mật điện toán đám mây (Cloud security) và vai trò đối với doanh nghiệp.

Bảo mật điện toán đám mây – Cloud Security là gì?
Bảo mật điện toán đám mây (Cloud Security) là tập hợp những công nghệ, phương pháp, quy trình để bảo vệ dữ liệu, ứng dụng và các hệ thống khác mà doanh nghiệp lưu trữ trên Cloud. Không chỉ đảm bảo quyền riêng tư và an toàn dữ liệu, Cloud Security còn kiểm soát thiết bị, phần mềm, quyền truy cập của người dùng để đảm bảo tính bảo mật cao nhất. Cloud Security đặc biệt quan trọng với những doanh nghiệp sử dụng đa dạng dịch vụ từ các nhà cung cấp đám mây khác nhau.
Bảo mật điện toán đám mây thường được thiết kế để bảo mật những yếu tố sau:
- Thiết bị mạng vật lý (Physical Networks): Nguồn điện, hệ thống dây cáp, bộ định tuyến, bảng điều khiển,...
- Bộ phận lưu trữ dữ liệu (Data Storage): Ổ cứng, bộ nhớ lưu trữ,...
- Máy chủ dữ liệu (Data Servers): Phần mềm lõi trong điện toán mạng và các phần cứng.
- Khung ảo hoá máy tính (Computer Virtualization Frameworks): Máy chủ, máy khách và phần mềm máy ảo.
- Hệ điều hành (OS – Operating System): Gồm những phần mềm chứa dịch vụ.
- Phần mềm trung gian (Middleware): Gồm các API (quản lý giao diện lập trình ứng dụng.)
- RTE (Runtime environments): Môi trường thực thi và bảo trì các chương trình đang khởi chạy.
- Dữ liệu lưu trữ: Gồm những thông tin được lưu trữ, chỉnh sửa hoặc được truy cập vào trên internet.
- Ứng dụng (Applications): Các dịch vụ phần mềm truyền thống như phần mềm thuế, Email,...
- Thiết bị người dùng cuối (End-user hardware): Điện thoại, máy tính, các thiết bị thuộc IoT.
Cách thức hoạt động của bảo mật điện toán đám mây
Các hoạt động và giao thức nhằm bảo mật điện toán đám mây (Cloud Security) đều được thực hiện theo 4 khía cạnh sau:
- Dữ liệu có thể phục hồi sau khi gặp sự cố liên quan đến bảo mật.
- Bảo vệ bộ nhớ, dữ liệu và cơ sở hạ tầng để tránh bị đánh cắp.
- Xác định nguyên nhân gây rò rỉ dữ liệu.
- Giảm thiểu tối đa những tác động từ việc xâm phạm hệ thống và dữ liệu.
Để thực hiện tốt những nhiệm vụ trên, người xây dựng hệ thống bảo mật điện toán đám mây cần:
1. Bảo mật dữ liệu
Bảo mật dữ liệu bao gồm những công nghệ và kỹ thuật nhằm ngăn chặn các mối đe dọa gây rò rỉ thông tin của doanh nghiệp và khách hàng. Để làm được điều này, phương pháp mã hoá dữ liệu là lựa chọn tối ưu nhất.
Mã hoá dữ liệu là quá trình chuyển đổi dữ liệu từ dạng dễ đọc (plaintext) sang dạng không thể đọc được (ciphertext) bằng cách sử dụng một thuật toán mã hóa và một khóa. Chỉ những người có khóa giải mã mới có thể đọc được dữ liệu gốc. Đặc biệt, trong trường hợp dữ liệu bị đánh cắp, đối phương cũng không thể đọc được thông tin này.
Bên cạnh đó, để tăng cường bảo mật dữ liệu, bạn có thể sử dụng các mạng riêng ảo (VPN – Virtual Private Network). Bởi VPN thường sử dụng các giao thức mã hoá mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu, đồng thời giúp ẩn địa chỉ IP và bảo vệ quyền riêng tư của mọi người.
2. IAM - Quản lý danh tính và quyền truy cập của người dùng
IAM (Identity and access management) là hệ thống quản lý danh tính và quyền truy cập, cho phép bạn kiểm soát ai có thể truy cập tài nguyên, uỷ quyền cho họ làm những gì. Mục đích chính của việc sử dụng IAM là hạn chế người dùng (hợp pháp lẫn bất hợp pháp - hackers) xâm phạm hệ thống dữ liệu. Đồng thời, quản lý mật khẩu và các biện pháp xác thực đa yếu tố để tăng cường tính bảo mật.
3. Quản trị những chính sách
Quản trị chính sách bảo mật là quá trình thiết lập, thực thi và duy trì các quy tắc để bảo vệ hệ thống thông tin của doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa. Nói cách khác, đây là việc xây dựng một bức tường thành vững chắc để phòng chống, phát hiện và giảm thiểu các mối đe dọa đánh cắp dữ liệu.
4. Kế hoạch lưu trữ và khôi phục dữ liệu
Kế hoạch phục hồi sau thảm họa (Disaster Recovery - DR) là một phần không thể thiếu trong chiến lược bảo mật thông tin của mọi doanh nghiệp. Hãy thực hiện các biện pháp kỹ thuật nhằm sao lưu dữ liệu, xây dựng trung tâm lưu trữ dự phòng. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo dữ liệu và hệ thống trên đám mây được khôi phục nhanh chóng sau sự cố kỹ thuật hoặc tấn công mạng.
5. Tuân thủ pháp luật Ngành
Khi thực hiện các kỹ thuật để bảo mật điện toán đám mây, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định của cơ quan lập pháp về việc bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Điều này không chỉ giúp bảo vệ thông tin cá nhân khách hàng mà còn tránh được tình trạng tội phạm mạng lợi dụng làm việc phi pháp. Doanh nghiệp có thể sử dụng các biện pháp mã hoá để ẩn danh tính của khách hàng.
Xem thêm:
- Những giải pháp bảo mật điện toán đám mây phổ biến hiện nay
- Cách thức hoạt động của điện toán đám mây
Mô hình trách nhiệm chung về bảo mật điện toán đám mây
Hầu hết các doanh nghiệp sẽ sử dụng dịch vụ đám mây từ các bên thứ 3 như Google Cloud Platform, Microsoft Azure, Viettel IDC,... để lưu trữ dữ liệu, ứng dụng và các hệ thống khác. Trách nhiệm bảo mật điện toán đám mây là trách nhiệm chung của doanh nghiệp và những đơn vị cung cấp dịch vụ đám mây.
Doanh nghiệp không nên phụ thuộc hoàn toàn vào những đơn vị cung cấp dịch vụ điện toán đám mây. Thay vào đó, hãy song song triển khai các biện pháp bảo mật riêng để đảm bảo an toàn, tránh rò rỉ dữ liệu từ việc kẻ xấu lợi dụng quyền truy cập đặc quyền từ phía nhân viên của mình. Cụ thể, doanh nghiệp nên loan toả văn hoá bảo mật, triển khai các chương trình đào tạo bảo mật để nhân viên hiểu rõ cách bảo vệ dữ liệu.
Mô hình trách nhiệm chung về bảo mật điện toán đám mây sẽ phụ thuộc vào hình thức dịch vụ đám mây mà doanh nghiệp sử dụng. Các hình thức này bao gồm: Phần mềm dưới dạng dịch vụ - Software as a Service (SaaS), cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ - Infrastructure as a Service (IaaS) và nền tảng dưới dạng dịch vụ - Platform as a Service (PaaS).
Bảng tóm tắt các trách nhiệm chung dựa trên hình thức dịch vụ đám mây của doanh nghiệp:
| Loại dịch vụ | Trách nhiệm của đơn vị cung cấp Cloud |
Trách nhiệm của doanh nghiệp |
| SaaS | Bảo mật ứng dụng |
- Thiết bị và quyền truy cập của người dùng. - Cấu hình bảo mật đúng cách và bảo vệ dữ liệu, khối lượng công việc. |
| PaaS | Nền tảng bảo mật (phần cứng và phần mềm) |
- Bảo mật cho những ứng dụng được phát triển trên nền tảng. - Cấu hình bảo mật đúng cách và bảo vệ dữ liệu, khối lượng công việc. |
| IaaS | Tất cả yếu tố trong cơ sở hạ tầng |
- Bảo mật các ứng dụng bên trong cơ sở hạ tầng như phần mềm trung gian middleware, hệ điều hành,... - Cấu hình bảo mật đúng cách và bảo vệ dữ liệu, khối lượng công việc. |
Thách thức về bảo mật điện toán đám mây
Ngày nay, điện toán đám mây đang phát triển một cách chóng mặt, kéo theo đó là những thách thức cho doanh nghiệp. Cụ thể, một số doanh nghiệp đang sử dụng phương pháp bảo mật lỗi thời, không có chức năng phát hiện các mối đe dọa đến hệ thống dữ liệu. Do đó, môi trường điện toán đám mây có thể bị tấn công bất cứ lúc nào, không có kế hoạch lưu trữ để khôi phục kịp thời. Ngoài ra, đối với các doanh nghiệp nhỏ, chi phí đầu tư vào dịch vụ bảo mật điện toán đám mây cũng khá tốn kém.
Không những thế, thách thức về bảo mật điện toán đám mây còn xuất phát từ bản thân nhân viên của doanh nghiệp. Nhân viên có thể vô ý cài đặt phần mềm xấu, là lỗ hổng để tin tặc lợi dụng đánh cắp thông tin. Trong một số trường hợp khác, nhân viên truy cập từ nhiều thiết bị hoặc sử dụng mạng ngoài công ty, khó theo dõi dữ liệu trên đám mây.
Xem thêm: Trường hợp nên đăng ký dịch vụ Cloud Security
Tại sao doanh nghiệp cần thực hiện Cloud Security?
Sự phát triển mạnh mẽ của điện toán đám mây cũng chính là cơ hội để tin tặc tấn công đánh cắp dữ liệu, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thông tin bị rò rỉ sẽ dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng cho khách hàng lẫn doanh nghiệp, trên khía cạnh uy tín, lợi nhuận lẫn luật pháp.
Cụ thể, doanh nghiệp cần thực hiện bảo mật điện toán đám mây để:
- Tránh rò rỉ các dữ liệu nhạy cảm như thông tin khách hàng, thông tin thanh toán, bí quyết kinh doanh,...
- Đảm bảo các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu, đặc biệt với những ngành đặc thù như y tế, tài chính, nghiên cứu khoa học,...
- Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng từ lỗ hổng bảo mật hoặc kẻ xấu lợi dụng cài các phần mềm độc hại. Từ đó, bảo vệ toàn bộ dữ liệu và hệ thống của doanh nghiệp, từ ứng dụng đến cơ sở hạ tầng.
- Nhanh chóng phục hồi dữ liệu sau các sự cố tấn công mạng hoặc hoả hoạn, thiên tai.
- Bảo vệ uy tín của doanh nghiệp, tăng cường lòng tin của khách hàng khi được bảo mật dữ liệu.
- Giảm thiểu các chi phí phát sinh do các sự cố bảo mật, tự động hoá các quy trình và thời gian bảo mật.
Như vậy, việc bảo mật điện toán đám mây rất quan trọng, giúp tăng cường bảo mật, kịp thời xử lý các lỗ hổng gây rò rỉ dữ liệu. Mọi doanh nghiệp dù lớn hay nhỏ, hoạt động ở lĩnh vực nào cũng nên trang bị các biện pháp bảo mật đám mây.
Để tăng cường kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ bảo mật đám mây Viettel Cloudrity. Đây là dịch vụ được cấu hình để bảo vệ website khỏi các tấn công DDoS L3, L4, L7 và các tấn công lỗ hổng web như Top 10 OWASP. Đồng thời, việc sử dụng CDN, Web Accelerator, Web Analytics giúp tăng cường hiệu quả kinh doanh. Đặc biệt, bảo mật đám mây Viettel Cloudrity có thể được cấu hình theo nhu cầu của người dùng, từ xác thực quyền truy cập đến lọc lưu lượng..png)
Để tìm hiểu thêm về dịch vụ, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC thông qua:
- Hotline: 18008088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()