Công nghệ SD-WAN và ứng dụng trong thực tiễn
31/05/2021
1. Khái niệm SD-WAN
Với tính năng zero-touch provisioning của SD-WAN, người dùng sẽ tiết kiệm rất nhiều chi phí khi không cần phải đến từng site chi nhánh để cấu hình, thay vào đó chỉ cần thực hiện cấu hình trên một thiết bị quản lý tập trung sau đó các cấu hình sẽ tự đồng bộ xuống các thiết bị ở site chi nhánh. Tính đến cuối năm 2020, trên thế giới đã có các giải pháp cung cấp công nghệ SD-WAN nổi tiếng như Cisco Viptela, Cisco Meraki, Fortinet, Checkpoint, Juniper, Palo Alto,…
SD-WAN giải quyết các vấn đề của WAN truyền thống như hoạt động phức tạp, khó khăn trong việc triển khai bảo mật. Điểm nổi bật nhất của SD-WAN là khả năng QoS theo ứng dụng (Layer 7) thay vì QoS theo IP, port như WAN truyền thống.
Giải pháp SD-WAN tích hợp đầy đủ các giao thức định tuyến, bảo mật. Một số lợi ích của SD-WAN bao gồm:
- Quản lý tập trung đơn giản thông qua giao diện GUI kết hợp CLI.
- Triển khai linh hoạt (thiết bị có thể được triển khai tại cơ sở, trên Cloud hoặc kết hợp cả hai. Router vEdge có thể là router vật lý hoặc thiết bị ảo hoá.
- Bảo mật: khả năng mã hoá dữ liệu, nhận dạng certificate của thiết bị và các tính năng khác của Firewall.
- Khả năng phân tích chi tiết cho phép khắc phục sự cố nhanh chóng và đưa ra các đề xuất để lập kế hoạch phân phối tài nguyên hiệu quả

2. Kiến trúc SD-WAN

- vBond orchestrator thực hiện xác thực ban đầu các thiết bị vEdge và kết nối vSmart với vEdge. Ngoài ra, vBond còn phân phối thông tin của vSmart và vManage đến các vEdge.
- vManage là hệ thống quản lý mạng tập trung, cung cấp giao diện đồ họa GUI để dễ dàng giám sát, cấu hình và xử lý sự cố các thành phần trong SD-WAN
- vSmart Controller thiết lập một kết nối an toàn đến từng bộ định tuyến vEdge và phân phối các route và policy thông qua Overlay Management Protocol (OMP), hoạt động như một Route Reflector. vSmart đóng vai trò xây dựng và duy trì mô hình mạng, quyết định đường đi của các traffic.
- vEdge router là các thiết bị định tuyến Router vật lý hoặc các thiết bị Virtual Router, được đặt tại các chi nhánh, văn phòng hoặc trên Cloud và cung cấp các kết nối an toàn giữa các site thông qua một hoặc nhiều đường WAN. vEdge chịu trách nhiệm chuyển tiếp lưu lượng, bảo mật, mã hóa, QoS, các giao thức định tuyến như Border Gateway Protocol (BGP) và Open Shortest Path First (OSPF), v.v.
3. Các ứng dụng thực tiễn của SD-WAN
- Mở rộng quy mô công ty về mặt địa lý: Khi các tổ chức mở rộng quy mô hoạt động ở các vùng lãnh thổ khác hoặc thực hiện các hoạt động xác nhập, họ chỉ việc tận dụng lại kết nối đang có và ứng dụng SD-WAN để tích hợp hệ thống hiện tại vào mạng của tổ chức.
- Dịch chuyển lên Cloud: SD-WAN giúp tổ chức quên đi lo ngại về vấn đề đường truyền khi kết nối các ứng dụng trên Cloud vì cơ chế định tuyến dựa trên ứng dụng của SD-WAN giúp mang lại trải nghiệm tốt nhất. Hầu hết các sản phẩm SD-WAN đều có sẵn trên các thiết bị router, switch hay firewall.
Ngoài ra, SD-WAN có thể được triển khai trên các thiết bị mạng ảo hoá hoặc trên Cloud như AWS. Điều này cho phép các doanh nghiệp hưởng lợi khi di chuyển ứng dụng từ các máy chủ của công ty sang các dịch vụ trên Cloud như Salesforce.com hay các ứng dụng của Google.

- Cải thiện kết nối WAN: SD-WAN tự động tính toán để tìm đường đi tối ưu nhất theo các ứng dụng khác nhau, giúp cân bằng tải trên các đường truyền khác nhau. Nếu một kết nối WAN bị sự cố thì traffic sẽ tự động chuyển qua kết nối khác mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm dịch vụ của khách hàng. Điều này đặc biệt cần thiết với các tổ chức vận hành các ứng dụng có yêu cầu nghiêm ngặt về độ delay như voice, video.

4. Lời kết
Để tìm hiểu thêm về các dịch vụ của Viettel IDC, vui lòng liên hệ:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
VDS là gì? VDS khác VPS và Dedicated Server như thế nào?
VDS là gì, khác VPS và Dedicated Server ở điểm nào, ưu nhược điểm và trường hợp nên sử dụng.
Cách triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices như thế nào
Hướng dẫn triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices qua 7 bước, từ xác định SLI/SLO đến tối ưu chi phí telemetry.
Top nhà cung cấp dịch vụ Dedicated Server giá tốt, tốc độ ổn định tại Việt Nam
Tổng hợp các nhà cung cấp Dedicated Server tại Việt Nam, so sánh mô hình dịch vụ, cấu hình, Data Center, uptime, băng thông và giá công bố.
Top nhà cung cấp dịch vụ Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam
Top nhà cung cấp Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam. So sánh hạ tầng, uptime, loại dịch vụ và các tiêu chí cần kiểm tra trước khi lựa chọn.
Thuê Cloud GPU có đắt không?
Thuê Cloud GPU có đắt không phụ thuộc vào yếu tố nào? Phân tích các mô hình tính phí, chi phí ẩn và cách tối ưu ngân sách khi dùng GPU đám mây.
Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud GPU tại Việt Nam
Tổng hợp các nhà cung cấp Cloud GPU tại Việt Nam. So sánh GPU hỗ trợ, mô hình dịch vụ, hạ tầng và các tiêu chí doanh nghiệp cần cân nhắc.
Syslog là gì? Cách hoạt động, thành phần và cách triển khai
Syslog là gì? Tìm hiểu cách giao thức này giúp doanh nghiệp quản lý log tập trung, giám sát hệ thống và hỗ trợ phát hiện, xử lý sự cố kịp thời.
Observability là gì? Vai trò, thành phần và cách triển khai hiệu quả
Observability là gì? Tìm hiểu cách doanh nghiệp theo dõi hệ thống, phát hiện nguyên nhân sự cố và cải thiện hiệu suất ứng dụng hiệu quả.
VPS nào phù hợp cho mục đích lưu trữ web và app nhỏ? Cách lựa chọn cấu hình
Tìm hiểu xem VPS nào phù hợp cho mục đích lưu trữ web và app nhỏ? Cách lựa chọn cấu hình VPS sao cho phù hợp
SSD Hosting là gì? Ưu nhược điểm và cách lựa chọn phù hợp
SSD Hosting là gì? Tìm hiểu cách công nghệ lưu trữ SSD cải thiện khả năng truy xuất dữ liệu và những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn hosting.
Bình luận ()