Đám mây riêng ảo là gì? So sánh với đám mây riêng
31/10/2024Đám mây riêng ảo được phát triển trên nền tảng đám mây công cộng (Public Cloud), cho phép người dùng lưu trữ, bảo mật dữ liệu, nâng cao hiệu suất hệ thống và mở rộng tài nguyên linh hoạt. Hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu chi tiết về lợi ích, điểm khác biệt giữa mô hình đám mây riêng ảo và đám mây riêng qua bài viết dưới đây nhé!

Đám mây riêng ảo là gì?
Đám mây riêng ảo hay Virtual Private Cloud (VPC) là mô hình điện toán đám mây riêng tư và biệt lập, nằm bên trong Public Cloud. Mô hình này cho phép người dùng trải nghiệm những tính năng, lợi ích mà mạng ảo hóa đem lại trong quá trình sử dụng tài nguyên, cơ sở hạ tầng của đám mây công cộng, như lưu trữ và bảo mật dữ liệu, triển khai ứng dụng, xây dựng trang web, mở rộng tài nguyên,...
Để đảm bảo dữ liệu không bị rò rỉ ra bên ngoài, các nhà cung cấp dịch vụ Virtual Private Cloud sẽ cung cấp Subnet (mạng con), VLAN (mạng cục bộ ảo) hoặc VPN (mạng riêng ảo) cho khách hàng. Bằng cách này, người dùng có thể dễ dàng theo dõi, kiểm soát hạ tầng mạng, cũng như ngăn chặn việc truy cập tài nguyên trái phép từ các bên khác trên Public Cloud.
Lợi ích của việc sử dụng đám mây riêng ảo
Sử dụng mô hình đám mây riêng ảo mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp trong việc xây dựng, vận hành hạ tầng công nghệ thông tin:
- Tùy chỉnh cấu hình định tuyến BGP linh hoạt để kết nối VPC với cơ sở hạ tầng khác.
- Cho phép doanh nghiệp có thể mở rộng tài nguyên theo nhu cầu và mục đích sử dụng.
- Triển khai tài nguyên đám mây và máy chủ ảo một cách nhanh chóng, nhờ đó doanh nghiệp có thể kịp thời thích ứng với những thay đổi trong hoạt động kinh doanh.
- Dễ dàng chuyển đổi IP Private thành IP Public hoặc ngược lại với tùy chọn Network Address Translation (NAT), giúp doanh nghiệp xây dựng website, ứng dụng công khai trên đám mây riêng ảo.
- Bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt, giảm thiểu các rủi ro về an ninh mạng.
- Tiết kiệm chi phí, nguồn lực vận hành và quản lý hệ thống.
- Có thể triển khai mô hình đám mây lai (Hybrid Cloud).
- Cải thiện hiệu suất hoạt động của các ứng dụng, website được lưu trữ trên nền tảng đám mây so với khi lưu trữ On premise.
Nếu quý doanh nghiệp đang có nhu cầu tìm kiếm giải pháp đám mây riêng ảo phù hợp với quy mô và hoạt động kinh doanh, hãy tham khảo và lựa chọn dịch vụ Viettel Virtual Private Cloud (vVPC) của Viettel IDC. Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp điện toán đám mây, Viettel IDC đã đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp trong quá trình xây dựng, triển khai và quản lý hạ tầng công nghệ thông tin.
Viettel IDC sở hữu hệ thống server, thiết bị mạng,... được vận hành tại Data Center đạt chuẩn Rated 3 - TIA 942, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2015, ISO 27001:2013, ISO 50001:2018,... Vậy nên, khách hàng có thể an tâm về chất lượng và độ an toàn thông tin khi sử dụng dịch vụ của Viettel IDC.
Viettel Virtual Private Cloud đáp ứng đầy đủ tài nguyên tính toán, truyền dẫn và lưu trữ, cho phép người dùng tự cấu hình trung tâm dữ liệu ảo hóa dựa trên cơ sở hạ tầng của đám mây công cộng. Những ưu điểm vượt trội mà vVPC mang lại có thể kể đến như:
- Cung cấp trọn gói hạ tầng mạng, được phát triển trên mã nguồn mở Openstack, giúp người dùng chủ động cấu hình và tương tác với hệ thống.
- Khởi tạo máy chủ ảo một cách linh hoạt.
- Tối ưu thời gian, chi phí đầu tư nâng cấp hạ tầng, giám sát và quản trị hoạt động của server ảo.
- Tăng cường bảo mật hệ thống, ngăn chặn nguy cơ tấn công mạng với vFirewall và Loadbalancing.
- Xây dựng và quản lý hệ thống mạng nội bộ, mạng chia sẻ, kết nối Internet theo nhiều cấp độ khác nhau.
- Dễ dàng kết nối với những cơ sở hạ tầng vật lý/ảo hóa khác để tạo thành đám mây lai.
- Tích hợp công cụ quản trị thân thiện, cho phép truy cập vào VMware vCloud Director.
So sánh đám mây riêng ảo và đám mây riêng
Điểm chung giữa đám mây riêng ảo và đám mây riêng là đều cung cấp môi trường đám mây riêng tư, giúp doanh nghiệp bảo mật dữ liệu khi có nhu cầu triển khai website, ứng dụng trên không gian mạng. Tuy nhiên, giữa hai mô hình này cũng có nhiều sự khác biệt.
|
Tiêu chí so sánh |
Đám mây riêng ảo |
Đám mây riêng |
|
Vị trí |
Đám mây công cộng |
Hạ tầng riêng biệt |
|
Chi phí |
Thấp hơn |
Cao hơn |
|
Khả năng mở rộng |
Linh hoạt, dễ dàng hơn đám mây riêng |
Khó khăn hơn |
|
Quản lý hạ tầng |
Nhà cung cấp dịch vụ |
Khách hàng |
|
Hình thức dịch vụ |
Gói tài nguyên độc lập |
Hạ tầng vật lý |
|
Lưu trữ, giám sát và nâng cấp tài nguyên |
Nhà cung cấp dịch vụ |
Khách hàng |
|
Thời gian triển khai, vận hành |
Nhanh hơn |
Lâu hơn |
|
Quản trị |
Quản trị trung tâm dữ liệu ảo hoá |
Quản trị trung tâm dữ liệu vật lý |
Đám mây riêng ảo được cô lập như thế nào trong đám mây công cộng?
Các nhà cung cấp dịch vụ có thể cô lập đám mây riêng ảo khỏi các tài nguyên có sẵn trong đám mây công cộng bằng những công nghệ dưới đây:
- Subnet: Subnet là một dải địa chỉ IP trong một mạng riêng. Những người dùng khác trên Public Cloud không thể nhìn thấy và truy cập vào dải IP này thông qua Internet công cộng.
- VLAN: Đây là hệ thống mạng cục bộ ảo cho phép người dùng kết nối các thiết bị điện toán, truy cập và chia sẻ dữ liệu nội bộ. Tương tự Subnets, VLAN có thể giúp người dùng phân vùng mạng, nhưng quá trình phân vùng diễn ra ở lớp 2 của mô hình OSI.
- VPN: Dựa trên nền tảng mạng công cộng, VPN sẽ sử dụng mã hóa để tạo ra một mạng riêng. Lưu lượng VPN đi qua cơ sở hạ tầng internet công cộng (bộ chuyển mạch, bộ định tuyến,...) nhưng lưu lượng sẽ được mã hóa và không thể nhìn thấy/truy cập được.
Nền tảng đám mây riêng ảo sẽ cung cấp một mạng con và mạng cục bộ ảo chuyên dụng, chỉ có khách hàng sử dụng dịch vụ VPC mới có thể truy cập. Điều đó có nghĩa là người dùng có quyền giám sát, quản lý tài nguyên đám mây và lưu lượng truy cập mạng. Ngoài ra, một số nhà cung cấp Virtual Private Cloud còn bổ sung một số tùy chọn như:
- NAT (dịch địa chỉ mạng): NAT có thể khớp IP Private với IP Public nhằm mục đích kết nối với Internet công cộng, giúp các trang web, ứng dụng công khai có thể hoạt động trong VPC.
- Cấu hình định tuyến BGP: Tùy chọn này cho phép người dùng có thể điều chỉnh bảng định tuyến BGP để kết nối đám mây riêng ảo với cơ sở hạ tầng khác trong hệ thống.

Tổng kết
Xây dựng mô hình đám mây riêng ảo đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư, mở rộng quy mô kinh doanh. Doanh nghiệp cần lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ uy tín, đảm bảo về chất lượng và độ bảo mật thông tin, đồng thời có đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để kịp thời xử lý những sự cố phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần được giải đáp về dịch vụ Viettel Virtual Private Cloud (vVPC), quý khách hàng vui lòng liên hệ Viettel IDC qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()