DDoS là gì? Dấu hiệu, cách xử lý và phòng chống hiệu quả
17/09/2024DDOS là cuộc tấn công cực kỳ nguy hiểm và để lại hậu quả nghiêm trọng đối với doanh nghiệp. Do đó, việc hiểu rõ về tấn công DDOS cũng như cách nhận biết và phòng tránh là chủ đề được rất nhiều người quan tâm. Trong bài viết sau, hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu chi tiết về vấn đề này nhé!

DDoS là gì?
DDoS (Distributed Denial of Service) là một loại tấn công từ chối dịch vụ nhằm mục đích làm gián đoạn hoạt động bình thường của một máy chủ, một mạng máy tính hoặc một dịch vụ trực tuyến bằng cách làm quá tải nó thông qua việc gửi một lượng lớn lưu lượng truy cập giả mạo từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này dẫn đến máy chủ bị quá tải dẫn đến bị chậm, không phản hồi hoặc bị ngừng hoạt động hoàn toàn.
Phạm vi tiếp cận của các cuộc tấn công DDoS không giới hạn ở một ngành nhất định nào mà có thể nhắm tới tất cả các công ty trên toàn thế giới. Tấn công DDoS không chỉ ảnh hưởng tới việc bảo mật thông tin mà còn tác động đến doanh thu và danh tiếng của doanh nghiệp.
Xem thêm:
- DoS là gì? Sự khác biệt cơ bản giữa DDoS và DoS là gì?
- Mọi điều về dịch vụ chống tấn công DDoS: Volume Based DDoS Filter của Viettel IDC
Cách thức hoạt động của tấn công DDoS
Khi thực hiện tấn công DDoS, tin tặc sẽ gửi một chuỗi bot hoặc botnet vào website dẫn đến tràn site, khiến những người dùng hợp pháp bị đẩy ra khỏi website do lưu lượng truy cập quá tải. Kết quả của cuộc tấn công này là dịch vụ, website bị gián đoạn trong một khoảng thời gian. Lợi dụng lỗ hổng này, tin tặc có thể truy cập vào các thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp.

Các loại tấn công DDoS phổ biến hiện nay
- Tấn công SYN Flood: Tấn công SYN Flood là một loại tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) nhắm vào quá trình thiết lập kết nối TCP. TCP là giao thức truyền thông được sử dụng rộng rãi trên Internet để đảm bảo dữ liệu được truyền đi một cách chính xác và đáng tin cậy.
- Tấn công UDP Flood: Trong tấn công UDP Flood, kẻ tấn công sẽ gửi một lượng lớn gói tin UDP đến hệ thống mục tiêu từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này buộc hệ thống phải xử lý quá tải các gói tin, dẫn đến tình trạng quá tải tài nguyên và cuối cùng là gián đoạn dịch vụ.
- Tấn công HTTP Flood: Tấn công HTTP Flood là một trong những phương thức phổ biến để làm tê liệt các dịch vụ trực tuyến. Bằng cách gửi một lượng lớn yêu cầu HTTP giả mạo, kẻ tấn công sẽ khiến máy chủ quá tải, dẫn đến gián đoạn nghiêm trọng các hoạt động của hệ thống.
- Tấn công Ping of Death: Tấn công Ping of Death là hình thức tấn công thông qua việc gửi lượng lớn các gói tin ICMP (Internet Control Message Protocol) không hợp lệ đến một máy tính hoặc mạng khiến mục tiêu bị treo hoặc khởi động lại đột ngột.
- Tấn công Smurf Attack: Tấn công Smurf Attack gửi một lượng lớn yêu cầu ping với địa chỉ nguồn giả mạo đến một mạng broadcast. Khi các máy tính trong mạng này phản hồi các yêu cầu này, hệ thống mục tiêu sẽ nhận được một lượng lớn phản hồi, dẫn đến tình trạng quá tải và ngừng hoạt động.
- Volumetric Attacks: Dựa trên băng thông có sẵn của máy chủ mục tiêu, kẻ tấn công sẽ sử dụng băng thông lớn hơn để khiến server không thể truy cập được.
- Zero-day DDos Attack: Kiểu tấn công này sẽ khai thác lỗ hổng chưa được avs của máy chủ để gây quá tải hệ thống.
- Application Level Attacks: Đây là kiểu tấn công vào các ứng dụng có nhiều lỗ hổng thay vì tập trung vào toàn bộ máy chủ.
Cách nhận biết bị tấn công DDoS
Dưới đây là một số dấu hiệu cho thấy hệ thống đang bị tấn công DDoS:
- Lưu lượng truy cập website tăng đột biến và xuất phát từ một hoặc 1 dải IP.
- Trong quá trình sử dụng, mạng của bạn hay mạng của hệ thống bị chậm bất thường khi truy cập vào Website hay mở các tệp dù mạng Internet vẫn đang ổn định.
- Không thể truy cập vào một trang của Website.
- Website, cửa hàng trực tuyến hoặc dịch vụ ngoại tuyến hoàn toàn.
- Nhận được nhiều thư rác trong tài khoản một cách bất thường.
Cách phòng tránh tấn công DDoS
Để bảo vệ hệ thống của doanh nghiệp trước những cuộc tấn công DDoS, bạn có thể tham khảo các cách sau đây:
- Tiến hành phân tích rủi ro định kỳ để kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh.
- Bố trí nhân sự ứng phó trước các cuộc tấn công DDoS để nhanh chóng xử lý khi có vấn đề.
- Sử dụng các công cụ, phần mềm, dịch vụ túc trực liên tục để nhanh chóng phát hiện và loại bỏ các nguy cơ. Điển hình như Viettel Cloudrity (vCloudrity), Viettel Virtual SOC (vSOC), Viettel Anti-DDoS Volume-Based. Những dịch vụ này được Viettel IDC phát triển với mục đích ngăn chặn tối đa nguy cơ hệ thống CNTT của khách hàng bị tấn công. Từ đó, đảm bảo hoạt động liên tục và xuyên suốt của doanh nghiệp.
Để được tư vấn chi tiết về các dịch vụ bảo mật, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC thông qua:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Hoặc quý khách có thể để lại thông tin tại biểu mẫu bên dưới để đội ngũ tư vấn viên liên hệ đến quý khách sớm nhất có thể.

Làm gì khi bị tấn công DDoS?
Khi hệ thống đã bị tấn công, quý khách nên nhanh chóng liên hệ với kỹ thuật viên về an ninh mạng, nhà cung cấp dịch vụ cho thuê máy chủ để được hỗ trợ kịp thời.
Lời kết
Như vậy, việc hiểu rõ về khái niệm DDoS là gì là vô cùng quan trọng. Trên thực tế, khi đã hiểu về DDoS là gì sẽ giúp người dùng có những giải pháp tốt và phù hợp hơn để chống lại các cuộc tấn công mạng này. Hy vọng rằng, bài viết về DDoS là gì của Viettel IDC sẽ mang lại cho độc giả nhiều thông tin hữu ích.
Tin nổi bật
Tin liên quan
So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp
So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.
NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn
NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.
Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế
Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.
Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.
Lỗi Failed to create SQL Server Database Engine service: Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi Failed to create SQL Server Database Engine service do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân và cách kiểm tra, khắc phục lỗi trong quá trình cài đặt SQL Server.
Lỗi SQL Cannot Connect to Server: Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi SQL Cannot Connect to Server do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân phổ biến và cách kiểm tra, khắc phục lỗi kết nối SQL Server hiệu quả.
Bình luận ()