Làm sao biết nhà mạng có bóp băng thông Internet của bạn?

19/10/2019

Tốc độ nhà mạng đưa ra thường được tính theo Megabits per Second (Mbps), điều này đã khiến nhiều người nhầm lẫn về tốc độ download/upload trong thực tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt các khái niệm và cách để nhận biết khi bị nhà mạng bóp băng thông.

Khái niệm băng thông

Băng thông (bandwidth) là thuật ngữ dùng để chỉ lượng dữ liệu được truyền qua thiết bị truyền dẫn trong khoảng thời một giây. Khái niệm bandwidth đại diện cho tốc độ truyền dữ liệu của một đường truyền. Bandwidth càng lớn, tốc độ truyền dữ liệu càng cao.

Trong lĩnh vực mạng máy tính, bandwidth thường được biểu diễn dưới dạng bit trên giây (bps). Các mạng máy tính hiện nay thường có tốc độ lên đến hàng triệu bit trên giây (megabits per second, hay Mbps), hoặc thậm chí hàng tỷ bit trên giây (gigabits per second, hay Gbps).

Phân biệt và chuyển đổi giữa Mbps (Mb/s) và MBps (MB/s)

- Phân biệt Mbps (Mb/s) và MBps (MB/s)

Mặc dù, Mbps (Mb/s) và MBps (MB/s) chỉ khác nhau ở chữ b và chữ B, chúng là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau và dễ bị nhầm lẫn nhất.

Byte và các đơn vị lớn hơn của byte là đơn vị được dùng để biểu thị dung lượng của thiết bị lưu trữ. Trong khi đó, bit và các đơn vị lớn hơn của bit chủ yếu dùng để mô tả tốc độ truyền tải dữ liệu của thiết bị lưu trữ và trong mạng viễn thông.

- Quy đổi giữa Mbps và MBps

Các nhà mạng sử dụng đơn vị Mbps để quy định tốc độ mạng, nhưng các phần mềm download (Internet Download Manager, FlashGet…) hay trình duyệt web (Chrome, Firefox…) lại tính tốc độ download bằng MBps.

Do vậy, để biết được tốc độ download của đường truyền, bạn cần quy đổi từ Mbps sang MBps. Có hai cách để bạn quy đổi: thủ công và bằng công cụ hỗ trợ.

Cách 1: Quy đổi giữa Mbps và MBps thủ công

Tỷ lệ quy đổi giữa Mbps và MBps được các tổ chức tiêu chuẩn quy định như sau:

- 1 byte = 8 bits

- 1 bit  = (1/8) bytes

- 1 bit  = 0.125 bytes

Dựa trên tỷ lệ quy đổi trên, nếu muốn đổi từ bit sang byte, bạn cần chia giá trị bit cho 8 hay nhân giá trị đó với 0.125. Chẳng hạn, đường truyền Internet của chúng tôi có tốc độ 45 Mbps, tốc độ theo lý thuyết của đường truyền sẽ là 45/8 hay 45 * 0.125 = 5.625 MBps.

Cách 2: Quy đổi giữa Mbps và MBps bằng công cụ hỗ trợ

Nếu cảm thấy việc quy đổi thủ công phức tạp và mất nhiều thời gian, bạn có thể sử dụng bảng tỷ lệ quy đổi giữa hai đơn vị này tại địa chỉ https://www.gbmb.org/mbps-to-mbs.

Trường hợp, bạn không tìm thấy tỷ lệ chuyển đổi phù hợp với tốc độ đường truyền của bạn, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi được đặt ở đầu trang. Để quy đổi, bạn chỉ cần nhập giá trị Mbps vào ô trống và nhấn nút Convert.

Các bước kiểm tra tốc độ thực của đường truyền

Đến đây, bạn đã biết bandwidth là gì, cách phân biệt và quy đổi giữa Mbps và MBps. Việc tiếp theo là làm thế nào biết đường truyền của bạn có tốc độ đúng như những gì nhà cung cấp cam kết? Rất đơn giản, bạn chỉ cần thực hiện lần lượt các bước như sau:

Bước 1: Chuẩn bị một máy tính, một sợi cáp mạng và một trình duyệt web bất kỳ như Chrome, Cốc Cốc, Firefox…

Bước 2: Tìm một máy chủ đặt tại Việt Nam và cho phép download không giới hạn băng thông. Thông thường, các máy chủ game là những máy chủ cho phép tải không giới hạn bandwidth bởi các nhà phát hành game luôn luôn muốn sản phẩm của họ nhanh chóng đến tay các game thủ.

Bước 3: Kết nối máy tính với router thông qua cáp mạng. Bạn không nên sử dụng WiFi bởi kết nối không dây chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố và tốc độ của nó thường chỉ đạt ở mức 80 – 90% so với kết nối có dây.

Bước 4: Truy cập vào trang web đã tìm được ở trên và tiến hành tải file về.

Bước 5: Quan sát tốc độ download và so sánh nó với tốc độ lý thuyết bạn đã tính toán được. Thực tế cho thấy tốc độ lý thuyết sẽ không giống như tốc độ thực vì nhiều lý do. Do vậy, nếu hai thông số này chênh lệnh không nhiều, nghĩa là nhà mạng đã thực hiện đúng cam kết với bạn. Ngược lại, bạn cần liên hệ với họ để yêu cầu kiểm tra và xử lý.

Ví dụ, đường truyền Internet của chúng tôi có tốc độ 45 Mbps theo cam kết từ nhà mạng, và như đã tính toán, tốc độ lý thuyết đạt được sẽ là 5.625 MBps. Thực tế tải file, chúng tôi nhận thấy tốc độ thực của đường truyền dao động từ 4.7 – 5.4 MBps. Kết quả này chênh lệch không nhiều so với tốc độ lý thuyết, nghĩa là nhà mạng đã thực hiện đúng cam kết với chúng tôi.

Lưu ý: Để kết quả kiểm tra được chính xác nhất, bạn nên ngắt tất cả các thiết bị đang kết nối với mạng của bạn. Việc này nhằm hạn chế tối đa việc các thiết bị đó chiếm dụng băng thông. Bên cạnh đó, bạn cũng nên chọn thời điểm có ít người tải file để tránh việc máy chủ quá tải.

Theo VnReview

 

Tin liên quan

06/04/2020

Việt Nam lần đầu tiên có bộ tiêu chí kỹ thuật về nền tảng điện toán đám mây

Bộ TT&TT vừa ban hành Hướng dẫn bộ tiêu chí, chỉ tiêu kỹ thuật để đánh giá, lựa chọn giải pháp nền tảng điện toán đám mây phục vụ Chính phủ điện tử. Đây cũng là định hướng để doanh nghiệp Việt làm chủ công nghệ, phát triển nền tảng điện toán đám mây Việt Nam.

06/04/2020

Nguy cơ người dùng bị tấn công mạng qua lỗ hổng bảo mật của ứng dụng Zoom!

Ứng dụng Zoom đã ra mắt được 9 năm nhưng đến khi dịch bệnh COVID-19 bùng phát, nền tảng này mới trở thành công cụ giao tiếp phổ biến với hàng triệu người trên toàn cầu. Mới đây, có thông tin cho thấy lỗ hổng bảo mật trên Zoom cho phép tin tặc đánh cắp thông tin đăng nhập của người dùng và tự động khởi chạy các phần mềm trên máy tính.

01/04/2020

Office 365 chính thức đổi tên thành Microsoft 365 với nhiều ứng dụng và tính năng mới

22 tháng 4 tới, Office 365 sẽ được đổi thành Microsoft 365 nhưng không chỉ là tên gọi, Microsoft nhấn mạnh đây là một "Dịch vụ thuê bao dành cho cuộc sống của bạn" - ám chỉ nhiều hơn là một gói công cụ văn phòng. Vậy sẽ có những cập nhật gì mới?

25/03/2020

Cần chuẩn bị những gì để làm việc từ xa trong thời gian dịch Covid-19 diễn ra?

Để có thể làm việc từ xa hiệu quả bạn cần phải chuẩn bị rất nhiều thứ, trong đó có việc đảm bảo có máy tính kết nối Internet, sử dụng thành thạo các phần mềm lưu trữ, bảo mật riêng của cơ quan,...

23/03/2020

Phương pháp triển khai và vận hành quy trình làm việc từ xa cho doanh nghiệp

Làm việc từ xa là một khái niệm không mới với các freelancer hay các nhóm làm việc đa quốc gia, đặc biệt là trong lúc dịch bệnh Covid-19 đang hoành hành như hiện nay.

18/03/2020

Cloud PC (VDI) là gì? Cloud PC gồm những thành phần nào?

Cloud PC là giải pháp máy tính ảo được xây dựng dựa trên công nghệ điện toán đám mây, lưu trữ dữ liệu máy tính người dùng tại trung tâm dữ liệu, được trang bị nhiều lớp bảo mật.

18/03/2020

Giải pháp Cloud PC (VDI) đem lại những lợi ích nào cho doanh nghiệp?

Cloud PC (VDI) đem đến nhiều lợi ích lớn cho doanh nghiệp, trong đó có thể kể đến như việc làm giảm đi đáng kể mức chi phí phải đầu tư về tài nguyên phần cứng cho toàn hệ thống máy tính làm việc.

18/03/2020

Cloud Camera là gì? So sánh Cloud Camera và Camera truyền thống?

Giải pháp Cloud Camera là hệ thống truyền dẫn tín hiệu và lưu trữ dữ liệu video từ các Camera phân tán, cho phép người dùng xem, tương tác với các camera và dữ liệu video trực tuyến qua mạng, mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp.

18/03/2020

Cloud Camera - Giải pháp quản trị doanh nghiệp hiệu quả

Sử dụng Cloud Camera, doanh nghiệp có thể theo dõi cùng lúc nhiều địa điểm, chi nhánh trên cùng một giao diện, một tài khoản; theo dõi và truy xuất dữ liệu 24/7 (không lo mất dữ liệu khi đầu ghi hình hỏng như các giải pháp Camera truyền thống).

10/03/2020

Học trực tuyến - Khi E-Learning kết hợp với công nghệ điện toán đám mây

Đám mây" (Cloud) có những ảnh hưởng tích cực tới giáo dục như tiết kiệm chi phí thiết lập phần mềm đào tạo, phát triển các khóa học trực tuyến,... Cloud cho phép con người lưu trữ mọi tập tin, dịch vụ và tài sản kỹ thuật số trên máy chủ ảo, đồng thời có thể chia sẻ với các thiết bị ở bất cứ nơi đâu, bất kỳ thời gian nào.