Những điều cần biết về mạng riêng ảo VPN
19/10/2019Mạng riêng ảo VPN đang dần trở thành lựa chọn của hầu hết người dùng, cả cá nhân và doanh nghiệp, để tăng tính bảo mật khi kết nối với mạng công cộng. Cùng Viettel IDC tìm hiểu về VPN.
Internet là môi trường công cộng, do vậy việc chia sẻ dữ liệu riêng tư thông qua internet ẩn chứa nhiều nguy hiểm, vì thông tin có thể bị rò rỉ, mất, lọt, lộ trong quá trình chia sẻ. VPN (Virtual Private Network) - Mạng riêng ảo được ra đời dựa trên cơ sở hạ tầng của hệ thống mạng Internet nhằm tạo ra một kết nối mạng hoàn toàn riêng tư và bảo mật. VPN được ví như "đường ống" an toàn giữa hai hay nhiều máy tính trên Internet, cho phép chúng truy cập với nhau an toàn như trong một mạng LAN nội bộ riêng biệt.
Nếu như trước đây VPN được sử dụng chủ yếu bởi các doanh nghiệp muốn kết nối nhiều chi nhánh cách xa nhau về mặt địa lý, hoặc tạo ra môi trường cho phép nhân viên kết nối vào mạng văn phòng để làm việc từ xa mà vẫn đảm bảo tính bảo mật. Thì nay, VPN đang dần trở thành một dịch vụ quan trọng và phổ biến đối với hầu hết các người dùng cá nhân, nhằm bảo vệ họ khỏi sự tấn công khi kết nối với mạng công cộng.
VPN - An toàn, riêng tư
Sử dụng mạng không dây có nhiều nguy cơ về bảo mật, bởi kẻ xấu có thể dễ dàng kết nối và theo dõi lưu lượng web của người dùng, thậm chí là chiếm quyền điều khiển tài khoản các trang web không sử dụng giao thức bảo mật HTTPS. Bên cạnh đó, một số người dùng Wifi có thể lợi dụng, đưa quảng cáo vào các trang web và dẫn đến các hệ quả không mong muốn.
Mạng riêng ảo VPN giúp tất cả lưu lượng trong hệ thống mạng có thể được truyền đi một cách an toàn thông qua một máy chủ đặt tại nơi khác trên thế giới, qua đó giúp bảo vệ máy tính của bạn tránh khỏi các nguy cơ theo dõi, xâm nhập trái phép. VPN có thể giúp giấu địa chỉ IP máy tính thật của bạn khi truy cập một số trang web hay dịch vụ.
VPN có thể vượt tường lửa và không bị chặn về mặt địa lý
Người dùng cá nhân thường sử dụng VPN để mở các nội dung trực tuyến vốn không được phép truy cập trong khu vực của họ. Điều này hầu như phụ thuộc vào những quy định do nhà cung cấp dịch vụ mạng ISP đưa ra. Tuy nhiên, các nhà cung cấp dịch vụ VPN thường đặt máy chủ tại nhiều nước trên thế giới và cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa những máy chủ này với nhau. Ví dụ, người dùng một số nước châu Á có thể kết nối thông qua một máy chủ ở Mỹ để truy cập nội dung Netflix, vốn là dịch vụ hiện không được cung cấp rộng rãi tại khu vực này.
Ở một số quốc gia trên thế giới, chính phủ không cho phép người dùng truy cập một số trang web nhất định vì lý do kinh tế, chính trị, văn hóa,… Ngoài ra, một số trang web hay dịch vụ bán hàng trực tuyến thường ngăn chặn truy cập từ một số nước vì lý do an toàn. Tuy nhiên, vài người dùng vẫn có thể sử dụng VPN để truy cập và “qua mặt” những quy định này.
Nên dùng VPN miễn phí hay có phí?

VPN miễn phí thường đi kèm quảng cáo
Có rất nhiều sự lựa chọn dịch vụ VPN, tuy nhiên mỗi hình thức: miễn phí hay có phí đều có những ưu điểm khác nhau.
Nếu bạn chọn VPN miễn phí, bạn sẽ phải quen với việc nhìn thấy các hình ảnh quảng cáo, số lượng máy chủ hạn chế và tốc độ kết nối chậm hơn. Tuy nhiên, nếu nhu cầu của bạn chỉ là thường xuyên lướt web hay truy cập một vài dịch vụ nhất định thì VPN miễn phí là quá đủ đối với những nhu cầu thông thường đó.
VPN miễn phí có một nhược điểm khác là có nhiều khả năng các địa chỉ IP mà người dùng sử dụng sau đó sẽ bị chặn hoặc lọc trên các trang web khác nhau. Thêm nữa, VPN miễn phí thường bị tin tặc, những người dùng có ý đồ xấu, các trang web gửi thư rác...lợi dụng để thực hiện các hành vi xấu.
Các dịch vụ VPN thương mại, có thu phí hoạt động trên mô hình đăng ký và có nhiều lựa chọn về tốc độ tải về hoặc giới hạn dữ liệu. Một vài nhà cung cấp phần mềm chống virus còn tích hợp dịch vụ VPN vào sản phẩm của họ, cung cấp cả phiên bản miễn phí lẫn thương mại. VPN có phí cung cấp các thiết lập bảo mật hợp lý hơn, vì vậy người dùng không phải lo lắng quá nhiều về việc cấu hình
Sự khác nhau về công nghệ VPN
Hiện nay, có nhiều công nghệ VPN khác nhau, với các thế mạnh mã hóa khác nhau. Ví dụ, VPN PPTP (Point-to-Point Tunneling Protocol) được đánh giá có tốc độ nhanh nhất nhưng ít an toàn hơn so với IPSec hay OpenVPN - vốn là những công nghệ sử dụng giao thức SSL/TLS (Secure Sockets Layer/Transport Layer Security). Tùy vào nhu cầu, tùy vào loại dữ liệu được chuyển, trường hợp cụ thể, người dùng có thể cân nhắc lựa chọn các công nghệ VPN khác nhau.
OpenVPN hỗ trợ nhiều thuật toán mã hóa kết hợp với nhau, các giao thức trao đổi khóa và thuật toán băm. Cách thực hiện phổ biến nhất được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ VPN cho các kết nối OpenVPN là mã hóa AES với trao đổi khóa RSA và chữ ký SHA. Các thiết lập được đề nghị là mã hóa AES-256 với một khóa RSA có độ dài ít 2.048 bit và SHA-2 (SHA-256), thay vì SHA-1. Ngoài ra, cũng nên lưu ý là trong các mạng VPN dựa trên giao thức TLS thì loại thuật toán mã hóa và độ dài khóa được sử dụng cũng rất quan trọng.
Có nên tự tạo VPN?

Hầu hết các router mới đều được tính hợp VPN
Tự tạo VPN là một lựa chọn thích hợp nếu bạn là một người yêu công nghệ, cần truy cập các thiết bị trong mạng gia đình ở bất cứ nơi nào, và muốn tránh các nguy cơ rò rỉ thông tin, đảm bảo bảo mật cho hệ thống mạng của mình. Các model router đời mới thường được tích hợp tính năng VPN, vì vậy bạn không cần phải xây dựng và thiết lập máy chủ VPN riêng biệt chuyên dụng. Tuy nhiên, có một nguyên tắc chung khi bạn sử dụng giải pháp VPN trên router đó là càng ít mở cổng trong router các tốt. Đồng thời bạn nên tắt tính năng UPnP (Universal Plug and Play) để những chiếc camera IP kém bảo mật không bị rò rỉ hình ảnh riêng tư cho cả thế giới cùng xem.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()