Tuyển dụng
Viettel IDC

So sánh Public Chain và Private Chain - Nên lựa chọn loại nào?

31/01/2025

Public Chain và Private Chain là hai khái niệm nổi bật trong thế giới blockchain, với các ứng dụng và tính năng phù hợp với tổ chức và cá nhân khác nhau. Bài viết này Viettel IDC sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai hình thức này, so sánh chúng, và đề xuất lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của từng doanh nghiệp.

Public Chain và Private Chain

Public Chain và Private Chain là gì?

1. Blockchain là gì?

Blockchain, hay còn gọi là chuỗi - khối tức là có nhiều khối thông tin tạo thành chuỗi. Dễ hiểu hơn thì Blockchain được coi là một cuốn sổ cái công nghệ có thể cái phân tán, lưu trữ thông tin một cách an toàn và minh bạch trên một mạng lưới máy tính. Thay vì lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ trung tâm, blockchain chia nhỏ dữ liệu thành các khối, liên kết chúng lại thành một chuỗi dài. Mỗi khối chứa một lượng thông tin nhất định và được mã hóa bằng các thuật toán mật mã học phức tạp.

Hệ thống dịch vụ Blockchain hiện nay có 2 loại chính là Public Chain và Private Chain. 

2. Public Chain (Blockchain công khai)

Public Chain (chuỗi khối công khai) là một loại blockchain công khai, hoạt động theo nguyên tắc mở và phi tập trung. Ứng dụng này  cho phép bất kỳ ai trên toàn cầu đều có thể tham gia vào việc xác minh giao dịch, duy trì mạng lưới và truy cập dữ liệu mà không cần sự cấp phép hoặc kiểm soát từ bất kỳ tổ chức nào. Mọi giao dịch và hoạt động trên Public Chain đều minh bạch, được ghi nhận vĩnh viễn và có thể được kiểm tra bởi tất cả các thành viên tham gia.

Đặc Điểm Chính Của Public Chain: 

- Khả năng truy cập không giới hạn: Khác với các hệ thống tập trung truyền thống, public chain trao quyền cho người dùng, mở ra cánh chào đón tất cả mọi người vào một thế giới tài chính phi tập trung. Không còn bị giới hạn bởi các rào cản địa lý hay kinh tế, bất kì tầng lớp nào cũng đều có thể tham gia vào mạng lưới này. Điều này không chỉ dân chủ hóa quyền truy cập vào các dịch vụ tài mà còn tạo ra một sân chơi sáng tạo, nơi các ý tưởng mới có thể được phát triển và chia sẻ một cách tự do. Công nghệ này tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi bất kỳ ai cũng có thể tham gia và hưởng lợi. Từ đó, blockchain đang dần định hình lại cách chúng ta giao dịch, làm việc và tương tác với nhau.

- Thúc đẩy đổi mới: Môi trường phi tập trung của public chain tạo điều kiện thuận lợi cho sự đổi mới. Các nhà phát triển không bị ràng buộc bởi bất kỳ cơ quan trung tâm nào, họ có thể tự do xây dựng và triển khai các ứng dụng của mình. Điều này dẫn đến sự ra đời của những giải pháp sáng tạo, linh hoạt và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng.

- Tính bảo mật cao: Khác với các cơ sở dữ liệu tập trung, nơi hacker chỉ cần tấn công vào một điểm yếu duy nhất, blockchain yêu cầu hacker phải kiểm soát toàn bộ mạng lưới, một nhiệm vụ gần như bất khả thi với công nghệ hiện tại. Với Public chain là một hệ thống tự bảo vệ, nơi mỗi giao dịch đều được kiểm chứng bởi hàng nghìn mắt. Các thuật toán mã hóa phức tạp cùng với cơ chế đồng thuận phân tán tạo nên một bức tường bảo vệ vững chắc, ngăn chặn mọi nỗ lực gian lận và thao túng. Càng có nhiều người tham gia, mạng lưới càng trở nên bền vững và đáng tin cậy hơn.

- Tăng cường an toàn theo quy mô: Khi số lượng người tham gia vào mạng lưới tăng lên, độ an toàn của public chain cũng tăng theo. Mỗi nút tham gia xác minh giao dịch đều góp phần củng cố tính toàn vẹn của mạng, khiến việc thao túng dữ liệu trở nên khó khăn hơn.

- Minh bạch và trách nhiệm: Khác với các hệ thống ghi chép truyền thống, nơi thông tin có thể bị làm giả hoặc mất mát, public chain cung cấp một bản sao lưu không thể thay đổi về mọi giao dịch, tạo ra một môi trường minh bạch hoàn hảo, nơi mọi thứ đều được ghi lại công khai và không thể thay đổi. Bất kỳ ai cũng có quyền truy cập vào cùng một nguồn thông tin, loại bỏ mọi nghi ngờ và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên.

Hạn chế:

Mặc dù Public chain mang đến nhiều những ưu điểm vượt trội, nhưng nó cũng đi kèm với một số hạn chế.

Bảo mật là yếu tố quyết định sự thành bại của public chain. Các cuộc tấn công mạng như 51% tấn công và khai thác lỗ hổng hợp đồng thông minh không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn làm suy giảm niềm tin của cộng đồng. Tính minh bạch cao của blockchain, đặc biệt là trong lĩnh vực tiền điện tử, khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn của tin tặc, đe dọa sự phát triển bền vững của hệ sinh thái này.

Sự thiếu riêng tư cũng là một hạn chế của public chain. Khi tính minh bạch quá mức khiến tất cả giao dịch đều được công khai và có thể xem bởi bất kỳ ai trên mạng.  Việc thiếu tính ẩn danh hoàn toàn không chỉ hạn chế sự tự do tài chính mà còn đặt ra nhiều rủi ro về an ninh. Từ việc bị theo dõi, quấy rối đến việc trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, người dùng blockchain luôn phải đối mặt với nguy cơ bị xâm phạm quyền riêng tư.

Public chain phải xử lý tất cả các giao dịch qua mạng lưới phi tập trung. Khi số lượng giao dịch tăng, thời gian xác nhận có thể bị kéo dài. Cùng với đó, việc sử dụng mạng lưới mở, public chain có thể thu hút những người có ý đồ xấu, như spam giao dịch hoặc cố gắng phá hoại mạng, dễ bị lợi dụng cho các hành vi lừa đảo, như tạo các dự án ICO giả mạo để chiếm đoạt tài sản của người dùng.

Public chain phải xử lý tất cả các giao dịch qua mạng lưới phi tập trung. Khi số lượng giao dịch tăng, thời gian xác nhận có thể bị kéo dài. Cùng với đó, việc sử dụng mạng lưới mở, public chain có thể thu hút những người có ý đồ xấu, như spam giao dịch hoặc cố gắng phá hoại mạng, dễ bị lợi dụng cho các hành vi lừa đảo, như tạo các dự án ICO giả mạo để chiếm đoạt tài sản của người dùng.

>> Xem thêm: Tìm hiểu kiến thức về Public Chain và Private Chain

Tất tần tật từ A - Z về dịch vụ Blockchain

3. Private Chain (Blockchain riêng tư)

Private Chain (chuỗi khối riêng tư) là một loại blockchain hoạt động trong một môi trường giới hạn, nơi quyền truy cập chỉ được cấp cho các thành viên được ủy quyền. Khác với Public Chain (chuỗi công khai), nơi bất kỳ ai cũng có thể tham gia, Private Chain tập trung vào tính bảo mật, quyền riêng tư và hiệu suất, thường được các tổ chức hoặc doanh nghiệp sử dụng để quản lý dữ liệu nội bộ hoặc giao dịch một cách an toàn.

Đặc Điểm Chính Của Private Chain: 

- Quản trị tập trung bởi một một tổ chức hoặc nhóm cụ thể. Hay hiểu đơn giản, chỉ các thành viên được chỉ định mới có quyền tham gia vào mạng lưới hoặc xác nhận giao dịch.

- Quyền kiểm soát cao giúp các tổ chức có thể tùy chỉnh quy tắc và điều kiện hoạt động của chuỗi.Ngoài ra, còn có thể kiểm soát toàn bộ mạng lưới, từ việc thêm người tham gia đến xác nhận giao dịch.

- Do số lượng nút tham gia hạn chế, Private Chain có tốc độ xử lý giao dịch nhanh hơn và khả năng mở rộng tốt hơn so với Public Chain nên hiệu suất cao hơn.

- Tất cả các hoạt động trên Private Chain đều được bảo mật và không hiển thị công khai. Các dữ liệu chỉ được chia sẻ giữa các thành viên trong hệ thống nên tính bảo mật và riêng tư luôn an toàn.

Hạn chế:

Mặc dù được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp, Private Chain lại tiềm ẩn nhiều rủi ro bảo mật hơn so với các hệ thống công khai. Do tính chất khép kín, các blockchain này thường sử dụng ít nút xác thực hơn, dẫn đến việc dễ bị tấn công và thao túng dữ liệu. Ngoài ra, việc không nhất thiết phải đạt được sự đồng thuận của toàn mạng về mỗi giao dịch cũng làm giảm tính bảo mật của hệ thống.

So sánh Public Chain và Private Chain

Public Chain (Chuỗi Công Khai) và Private Chain (Chuỗi Riêng Tư) là hai loại blockchain có nhiều điểm khác biệt về kiến trúc, tính năng và ứng dụng. Bảng so sánh dưới đây Viettel IDC sẽ giúp bạn phân tích chi tiết để làm rõ sự khác biệt này:

 

Tiêu chí

Public Chain

 (Chuỗi Công Khai)    

Private Chain 

(Chuỗi Riêng Tư)

Điểm mạnh

Tính minh bạch cao.

Hoàn toàn phi tập trung.

Thúc đẩy đổi mới và ứng dụng toàn cầu.

Bảo mật và quyền riêng tư cao hơn.

Hiệu suất và tốc độ giao dịch tốt hơn.

Phù hợp với môi trường doanh nghiệp.

Quyền truy cập

Bất kỳ ai trên toàn cầu có thể tham gia mà không cần sự cho phép.    

Chỉ những người được ủy quyền/cấp phép mới có thể tham gia.

Quản lý quyết định

Quyết định được thực hiện bởi cộng đồng thông qua cơ chế đồng thuận

Quyết định được thực hiện bởi một tổ chức hoặc nhóm nhỏ.

Phi tập trung

Hoàn toàn phi tập trung, không có tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát.    

Quản trị tập trung, hoặc phân quyền một phần, quyền kiểm soát thuộc về một tổ chức.

Tính minh bạch

Tất cả các giao dịch và dữ liệu đều công khai, mọi người có thể kiểm tra.    

Dữ liệu được bảo mật và chỉ các thành viên có quyền mới được truy cập.

Tốc độ xử lý

Tốc độ xử lý chậm hơn do cần sự đồng thuận của nhiều nút trên mạng toàn cầu.    

Tốc độ xử lý nhanh hơn vì số lượng nút giới hạn và kiểm soát được tập trung.

Quy mô mạng lưới

Không giới hạn số lượng nút tham gia, thường rất lớn và phân tán toàn cầu.    

Quy mô mạng lưới giới hạn, số nút tham gia ít hơn và tập trung trong một nhóm cụ thể.

Bảo mật

Bảo mật dựa trên cơ chế phi tập trung và mã hóa mạnh mẽ, nhưng dễ trở thành mục tiêu của tin tặc.    

Bảo mật cao nhờ quyền truy cập hạn chế, nhưng phụ thuộc vào tổ chức quản lý.

Ứng dụng

Thích hợp cho các hệ thống công khai như: tiền điện tử (Bitcoin, Ethereum), bỏ phiếu trực tuyến, hoặc nền tảng phi tập trung (DApps).    

Tiền mã hóa, hợp đồng thông minh quản lý chuỗi cung ứng

Phù hợp với doanh nghiệp, tài chính, y tế, hoặc các ứng dụng nội bộ yêu cầu quyền riêng tư và bảo mật cao.

Chi phí vận hành

Chi phí cao hơn do cần nhiều tài nguyên tính toán và sự đồng thuận toàn cầu.    

Chi phí thấp hơn nhờ mạng lưới nhỏ và cơ chế vận hành đơn giản hơn.

Khả năng tùy chỉnh

Khả năng tùy chỉnh thấp hơn do phải tuân thủ các quy tắc chung của mạng công khai.    

Tùy chỉnh cao, cho phép thiết kế theo nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Ví dụ 

Bitcoin, Ethereum, Solana.    

Hyperledger, Corda, Quorum.

 

>> Xem thêm:

­- Những ứng dụng tuyệt vời của công nghệ Blockchain hiện nay

Nên lựa chọn Public Chain hay Private Chain?

Cả Public chain và Private chain đều có những ưu điểm và tính năng riêng. Việc lựa chọn loại blockchain nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án:

- Mục đích sử dụng: Nếu cần một hệ thống minh bạch, phi tập trung, hãy chọn public chain. Nếu cần một hệ thống bảo mật cao, có thể kiểm soát, hãy chọn private chain.

- Quy mô: Nếu dự án có quy mô lớn và cần xử lý lượng giao dịch lớn, private chain có thể là lựa chọn tốt hơn.

- Chi phí: Chi phí triển khai và vận hành private chain thường cao hơn public chain.

- Bảo mật: Nếu dữ liệu cần được bảo vệ nghiêm ngặt, private chain là lựa chọn phù hợp.

Nên lựa chọn Public Chain hay Private Chain?

Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại blockchain này sẽ giúp mọi người đưa ra quyết định chính xác và xây dựng một nền tảng blockchain hiệu quả.

Public Chain phù hợp với:

Phát triển Dự án phi tập trung (DApps): Các nền tảng tài chính phi tập trung như DeFi hoặc DAO  thường chọn Public Chain vì khả năng kết nối với cộng đồng rộng lớn.

Các dự án cần sự minh bạch và niềm tin từ cộng đồng, chẳng hạn như gây quỹ hoặc hệ thống bỏ phiếu.  Tính công khai của dữ liệu trên blockchain này giúp tăng niềm tin và sự tham gia từ cộng đồng.

Quy mô toàn cầu: Vượt qua mọi rào cản địa lý, cho phép các ứng dụng mở rộng quy mô và tiếp cận hàng triệu người dùng trên toàn thế giới. Đây là yếu tố then chốt đối với các dự án nhắm đến thị trường toàn cầu.

Tiền điện tử: Public Chain phù hợp cho các hệ thống thanh toán phi tập trung như Bitcoin, Ethereum. Nhờ tính minh bạch nên bất kỳ ai cũng có thể xem lịch sử giao dịch, giúp củng cố niềm tin từ người dùng trong giao dịch tài chính.

Tổ chức tự trị phi tập trung (DAO): Public Chain cung cấp nền tảng vận hành cho các DAO, đảm bảo rằng tất cả các quyết định đều dựa trên đồng thuận.

Private Chain phù hợp với:

Quản lý chuỗi cung ứng: Private Chain là giải pháp đột phá, mang đến sự minh bạch và an toàn tuyệt đối cho quá trình quản lý chuỗi cung ứng, giúp các đối tác hợp tác hiệu quả hơn. Quy trình làm việc được rút gọn, sai sót giảm thiểu, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ xây dựng được lòng tin với khách hàng mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro và chi phí.

Quản lý tài chính nội bộ: Private Chain trở thành lựa chọn ưu việt cho các ngân hàng và doanh nghiệp lớn trong việc triển khai hệ thống thanh toán nội bộ. Công nghệ này không chỉ đảm bảo tốc độ xử lý giao dịch vượt trội mà còn cung cấp một lớp bảo mật tối đa, giúp ngăn chặn mọi nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài. Đồng thời, Private Chain mang đến khả năng kiểm soát chặt chẽ, minh bạch hóa các luồng giao dịch và giảm thiểu rủi ro tài chính một cách hiệu quả.

Lưu trữ hồ sơ bệnh nhân: Private Chain là một giải pháp bảo mật hàng đầu trong lĩnh vực y tế, đặc biệt trong việc quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR).Bằng cách mã hóa toàn bộ dữ liệu nhạy cảm của bệnh nhân, Private Chain tạo ra một lớp bảo vệ vững chắc, ngăn chặn mọi truy cập trái phép. Công nghệ này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật khắt khe như HIPAA mà còn giúp ngành y tế xây dựng lòng tin với bệnh nhân, đồng thời đảm bảo tính tuân thủ pháp lý trong quản lý dữ liệu y tế. Bên cạnh đó, private chain còn giúp tăng cường hợp tác giữa các cơ sở y tế, giảm thiểu gian lận và giả mạo hồ sơ bệnh án. 

Với khả năng tối ưu hóa hiệu suất, bảo mật dữ liệu, và kiểm soát quyền truy cập, Private Chain là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn bảo vệ tài sản kỹ thuật số quan trọng và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Dù bạn chọn Public Chain hay Private Chain, việc triển khai blockchain đòi hỏi kiến thức chuyên môn và hạ tầng công nghệ vững chắc. Viettel IDC, với kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực công nghệ số, cung cấp các giải pháp blockchain toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu từ doanh nghiệp vừa và nhỏ đến tập đoàn lớn.

Vì sao chọn Viettel IDC?

- Đội ngũ chuyên gia đầu ngành.

- Dịch vụ tư vấn thiết kế blockchain phù hợp từng dự án.

- Hạ tầng đám mây mạnh mẽ, hỗ trợ tối ưu hiệu năng blockchain.

Hãy để Viettel IDC đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục công nghệ blockchain!

- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc  

- Website: https://viettelidc.com.vn

Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam

>> Xem thêm:

Cơ chế hoạt động của chuỗi khối Blockchain

Viettel IDC đồng hành cung cấp hạ tầng cloud cho KardiaChain, ưu tiên đáp ứng hạ tầng thúc đẩy công nghệ blockchain tại Việt Nam

​Tất tần tật kiến thức quan trọng về hạ tầng Blockchain

Hạ tầng Blockchain là gì? Cách hoạt động của Blockchain

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

28/09/2026

Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng

Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.

28/09/2026

Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến

Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.

28/09/2026

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.

28/09/2026

Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật

Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.

28/09/2026

Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á

Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.

25/09/2026

Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering

Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.

25/09/2026

10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu

Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.

25/09/2026

So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng

WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.

25/09/2026

Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến

Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.

16/01/2025

Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring

Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng