Tuyển dụng
Viettel IDC

SQL là gì? Toàn tập về ngôn ngữ SQL cho người mới bắt đầu

23/09/2024

Để lấy thông tin từ cơ sở dữ liệu, người dùng cần diễn đạt yêu cầu bằng một ngôn ngữ mà hệ thống hiểu được. SQL đảm nhiệm vai trò này, giúp truy vấn và xử lý dữ liệu thông qua các câu lệnh có cấu trúc rõ ràng. Cùng Viettel IDC tìm hiểu SQL là gì, cách hoạt động và cách viết truy vấn cơ bản qua ví dụ thực tế.

SQL là gì?

SQL (Structured Query Language), hay ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc, là ngôn ngữ dùng để truy vấn và quản lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Thông qua các câu lệnh SQL, người dùng tạo bảng, thêm, sửa, xóa bản ghi và lấy thông tin theo điều kiện cụ thể. Dữ liệu được tổ chức thành các bảng gồm hàng và cột, với mối liên hệ giữa các bảng. 

SQL ra đời vào những năm 1970, do hai nhà nghiên cứu Donald Chamberlin và Raymond Boyce tại IBM phát triển để thao tác và truy xuất dữ liệu trong dự án cơ sở dữ liệu System R. Ngôn ngữ ban đầu mang tên SEQUEL (Structured English Query Language). Sau đó tên gọi được đổi thành SQL do vấn đề liên quan đến nhãn hiệu.

SQL là gì?

SQL hoạt động như thế nào?

SQL giúp người dùng mô tả dữ liệu cần lấy hoặc thao tác cần thực hiện thông qua các câu lệnh. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu tiếp nhận câu lệnh SQL, xác định cách xử lý và trả về kết quả. Người dùng nêu yêu cầu, còn hệ quản trị quyết định phương án truy cập dữ liệu.

Với một truy vấn lấy dữ liệu, quy trình xử lý được khái quát như sau:

- Tiếp nhận truy vấn: Người dùng hoặc ứng dụng gửi câu lệnh SQL đến hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

- Phân tích câu lệnh: Hệ thống kiểm tra cú pháp, xác định các bảng, cột và biểu thức được tham chiếu. Những yêu cầu không hợp lệ sẽ được báo lỗi.

- Lập kế hoạch xử lý: Bộ tối ưu truy vấn đánh giá các phương án, chẳng hạn quét bảng hoặc sử dụng chỉ mục, để chọn kế hoạch có chi phí ước tính phù hợp.

- Thực thi và trả kết quả: Hệ thống chạy kế hoạch đã chọn, thực hiện các thao tác như lọc, nối bảng, tổng hợp hoặc sắp xếp rồi gửi kết quả về ứng dụng.

Ví dụ, doanh nghiệp muốn lấy tên và giá của các sản phẩm có giá trên 1 triệu đồng:

SELECT TenSanPham, Gia
FROM SanPham
WHERE Gia > 1000000;

Trong truy vấn này, FROM xác định bảng SanPham, WHERE đặt điều kiện giá trên 1 triệu đồng và SELECT chọn hai cột cần hiển thị. Hệ quản trị xử lý yêu cầu rồi trả về danh sách sản phẩm đáp ứng điều kiện.

Xem thêm:

- Database là gì? Có những loại Database nào?

- Cơ sở dữ liệu đám mây (Database cloud): Lợi ích và cách hoạt động

- Chia sẻ dữ liệu là gì? Vai trò của chia sẻ dữ liệu

Các thành phần cơ bản khi làm việc với SQL

Để đọc hiểu và viết truy vấn SQL, người mới cần nắm cách tổ chức dữ liệu và vai trò của từng thành phần. Dưới đây là những thành phần nền tảng:

Thành phần

Vai trò

Ví dụ

Cơ sở dữ liệu và bảng

Tập hợp và tổ chức dữ liệu theo từng nhóm thông tin.

Cơ sở dữ liệu bán hàng gồm bảng khách hàng, sản phẩm và đơn hàng.

Hàng và cột

Hàng chứa một bản ghi; cột thể hiện thuộc tính của bản ghi.

Một hàng lưu thông tin khách hàng với các cột mã, họ tên và email.

Khóa và mối quan hệ

Khóa chính xác định duy nhất bản ghi; khóa ngoại liên kết các bảng.

Mã khách hàng trong bảng đơn hàng tham chiếu đến bảng khách hàng.

Câu lệnh SQL

Diễn đạt yêu cầu truy vấn hoặc thay đổi dữ liệu.

SELECT lấy thông tin; UPDATE chỉnh sửa dữ liệu.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

Lưu trữ, quản lý dữ liệu và thực thi câu lệnh SQL.

MySQL, PostgreSQL, SQL Server, Oracle.

Các thành phần cơ bản khi làm việc với SQL

Các chức năng chính của SQL

SQL hỗ trợ tổ chức, cập nhật và khai thác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Những chức năng chính gồm:

- Truy vấn dữ liệu: Tìm kiếm, lọc và sắp xếp thông tin theo yêu cầu, chẳng hạn lấy danh sách đơn hàng trong tháng.

- Thêm, sửa và xóa dữ liệu: Ghi nhận bản ghi mới, cập nhật thông tin đã lưu hoặc loại bỏ dữ liệu không còn cần thiết.

- Quản lý cấu trúc cơ sở dữ liệu: Tạo, điều chỉnh và xóa các đối tượng như bảng, chỉ mục hoặc khung nhìn.

- Tổng hợp và phân tích: Đếm số lượng, tính tổng, tính trung bình và nhóm dữ liệu để lập báo cáo.

- Kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng: Liên kết thông tin liên quan, chẳng hạn ghép dữ liệu khách hàng với lịch sử mua hàng.

- Kiểm soát quyền truy cập: Cấp hoặc thu hồi quyền đọc, chỉnh sửa dữ liệu cho người dùng và vai trò.

- Quản lý giao dịch: Xác nhận hoặc hoàn tác các thay đổi, giúp những thao tác liên quan được xử lý đồng bộ.

Các chức năng chính của SQL

Các nhóm câu lệnh SQL cơ bản

Các câu lệnh SQL được phân nhóm theo chức năng, giúp người dùng lựa chọn đúng lệnh khi xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu. Dưới đây là 4 nhóm cơ bản phục vụ định nghĩa cấu trúc, thao tác dữ liệu, truy vấn và phân quyền.

DDL (Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu)

DDL (Data Definition Language) dùng để tạo và thay đổi cấu trúc các đối tượng trong cơ sở dữ liệu như bảng, chỉ mục và khung nhìn. Ví dụ, doanh nghiệp sử dụng DDL để tạo bảng khách hàng hoặc bổ sung cột số điện thoại vào bảng đã có.

Câu lệnh

Chức năng

CREATE

Khởi tạo đối tượng như bảng, chỉ mục, khung nhìn hoặc thủ tục lưu trữ.

CREATE

Khởi tạo đối tượng như bảng, chỉ mục, khung nhìn hoặc thủ tục lưu trữ.

ALTER

Điều chỉnh cấu trúc đối tượng, như thêm cột, đổi kiểu dữ liệu hoặc bổ sung ràng buộc.

DROP

Loại bỏ đối tượng; với bảng, cả cấu trúc và dữ liệu đều bị xóa.

TRUNCATE

Xóa toàn bộ hàng trong bảng nhưng giữ lại cấu trúc, không hỗ trợ lọc bằng WHERE.

COMMENT

Bổ sung mô tả cho đối tượng ở các hệ quản trị hỗ trợ.

DML (Ngôn ngữ thao tác dữ liệu)

DML (Data Manipulation Language) dùng để thêm, chỉnh sửa và xóa các bản ghi trong bảng. Nhóm lệnh này phục vụ những thao tác hằng ngày như lưu đơn hàng mới, cập nhật thông tin khách hàng hoặc xóa dữ liệu không còn cần thiết.

Câu lệnh

Chức năng

Câu lệnh

Chức năng

INSERT

Ghi thêm một hoặc nhiều bản ghi từ các giá trị được cung cấp hoặc kết quả truy vấn.

UPDATE

Thay thế giá trị tại các cột của những bản ghi cần chỉnh sửa.

DELETE

Loại bỏ các hàng được chọn, đồng thời giữ nguyên cấu trúc bảng.

DQL (Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu)

DQL (Data Query Language) dùng để truy xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu với câu lệnh chính là SELECT. Khi kết hợp các mệnh đề như WHERE, GROUP BY và ORDER BY, người dùng lọc, tổng hợp và sắp xếp dữ liệu theo nhu cầu.

Thành phần

Chức năng

SELECT

Xác định các cột hoặc biểu thức cần trả về.

FROM

Chỉ định nguồn dữ liệu cần truy vấn.

WHERE

Giữ lại các hàng thỏa mãn điều kiện.

DISTINCT

Loại bỏ các hàng trùng nhau trong kết quả.

GROUP BY

Gom dữ liệu thành nhóm để thực hiện phép tổng hợp.

HAVING

Lọc các nhóm sau khi tổng hợp.

ORDER BY

Sắp xếp kết quả theo một hoặc nhiều tiêu chí.

JOIN

Kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng theo điều kiện nối.

Các toán tử AND và OR giúp kết hợp điều kiện: AND yêu cầu các điều kiện cùng đúng, còn OR yêu cầu ít nhất một điều kiện đúng. Ví dụ dưới đây lấy những sản phẩm có giá trên 1 triệu đồng và số lượng tồn lớn hơn 0, sau đó sắp xếp giá giảm dần:

SELECT TenSanPham, Gia
FROM SanPham
WHERE Gia > 1000000 AND SoLuongTon > 0
ORDER BY Gia DESC;

DCL (Ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu)

DCL (Data Control Language) dùng để cấp và thu hồi quyền truy cập cơ sở dữ liệu. Nhóm lệnh này giúp quản trị viên xác định người dùng nào được xem hoặc chỉnh sửa dữ liệu, chẳng hạn cấp quyền đọc bảng doanh thu cho nhân viên nhưng giới hạn quyền cập nhật.

Câu lệnh

Chức năng

GRANT

Trao cho người dùng hoặc vai trò quyền thực hiện những thao tác được chỉ định.

REVOKE

Rút lại quyền đã trao cho người dùng hoặc vai trò.

TCL – Ngôn ngữ kiểm soát giao dịch

TCL (Transaction Control Language) dùng để quản lý các thay đổi trong một giao dịch. Giao dịch tập hợp những thao tác liên quan thành một đơn vị công việc, giúp xác nhận thay đổi khi hoàn tất hoặc hoàn tác khi cần. Ví dụ, giao dịch chuyển tiền cần xử lý đồng bộ thao tác trừ tiền ở tài khoản gửi và cộng tiền ở tài khoản nhận.

Câu lệnh

Chức năng

COMMIT

Kết thúc giao dịch và xác nhận các thay đổi.

ROLLBACK

Hủy giao dịch, hoàn tác các thay đổi chưa được xác nhận.

SAVEPOINT

Đặt điểm đánh dấu để hỗ trợ hoàn tác một phần giao dịch.

ROLLBACK TO SAVEPOINT

Đưa giao dịch về điểm đánh dấu đã chọn, tùy cú pháp hệ quản trị.

Các nhóm câu lệnh SQL cơ bản

Ví dụ truy vấn SQL cho người mới

Giả sử doanh nghiệp có bảng SanPham lưu mã, tên và giá sản phẩm như dưới đây. Từ bảng này, bạn sẽ thực hiện các truy vấn để xem dữ liệu, chọn cột và lọc sản phẩm theo giá.

MaSanPham

TenSanPham

Gia

SP01

Bàn phím

500000

SP02

Màn hình

3500000

SP03

Chuột

300000

SP04

Máy in

2500000

Để lấy toàn bộ dữ liệu trong bảng, sử dụng câu lệnh:

SELECT *
FROM SanPham;

Dấu * đại diện cho tất cả các cột, còn FROM SanPham xác định bảng cần truy vấn. Câu lệnh trên trả về cả 4 bản ghi với đầy đủ mã, tên và giá sản phẩm.

Nếu chỉ cần xem tên và giá, bạn chỉ định các cột cần lấy:

SELECT TenSanPham, Gia
FROM SanPham;

Kết quả vẫn gồm 4 sản phẩm nhưng chỉ hiển thị hai cột TenSanPham và Gia. Để thu hẹp kết quả, chẳng hạn tìm sản phẩm có giá trên 1 triệu đồng và sắp xếp từ giá cao xuống thấp, hãy bổ sung WHERE và ORDER BY:

SELECT TenSanPham, Gia
FROM SanPham
WHERE Gia > 1000000
ORDER BY Gia DESC;

WHERE giữ lại các sản phẩm đáp ứng điều kiện giá, còn ORDER BY Gia DESC sắp xếp chúng theo giá giảm dần. Các thành phần này giúp chọn, lọc và sắp xếp dữ liệu trong cùng một truy vấn. 

Kết quả trả về như sau:

TenSanPham

Gia

Màn hình

3500000

Máy in

2500000

Ví dụ truy vấn SQL cho người mới

Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu dùng SQL phổ biến

Ngôn ngữ truy vấn SQL được sử dụng trong nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu, từ ứng dụng nhỏ đến hệ thống doanh nghiệp. Các nền tảng dưới đây đều hỗ trợ SQL nhưng khác nhau về kiến trúc, tính năng và cách triển khai.

MySQL

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở, được sử dụng rộng rãi cho website và ứng dụng web. Phiên bản MySQL Community cho phép tải và sử dụng miễn phí, với hệ sinh thái công cụ cùng cộng đồng hỗ trợ lớn.

PostgreSQL

PostgreSQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ đối tượng mã nguồn mở, nổi bật với khả năng mở rộng và hỗ trợ truy vấn phức tạp. Nền tảng sử dụng SQL, đồng thời cho phép bổ sung kiểu dữ liệu và hàm tùy chỉnh để đáp ứng những yêu cầu xử lý chuyên biệt.

Microsoft SQL Server

SQL Server là hệ quản trị cơ sở dữ liệu của Microsoft, sử dụng Transact-SQL (T-SQL) để truy vấn và thao tác dữ liệu. T-SQL mở rộng SQL với các thành phần lập trình, giúp xây dựng quy trình xử lý dữ liệu phục vụ ứng dụng doanh nghiệp.

Oracle Database

Oracle Database hỗ trợ SQL để quản lý và khai thác dữ liệu, kết hợp với PL/SQL để lập trình các quy trình xử lý ngay trong cơ sở dữ liệu. PL/SQL bổ sung những thành phần như biến, điều kiện và vòng lặp, giúp triển khai logic nghiệp vụ phức tạp. 

SQLite

SQLite là bộ máy cơ sở dữ liệu SQL nhỏ gọn, được tích hợp trực tiếp vào ứng dụng và không cần tiến trình máy chủ riêng. Dữ liệu được lưu trong một tệp, phù hợp với ứng dụng di động, phần mềm máy tính và nhu cầu lưu trữ cục bộ.

Câu hỏi thường gặp về SQL

Phân biệt SQL, MySQL và SQL Server

SQL là ngôn ngữ truy vấn, còn MySQL và SQL Server là hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu sử dụng ngôn ngữ này. Người dùng viết câu lệnh SQL để đưa ra yêu cầu; hệ quản trị tiếp nhận, xử lý và quản lý dữ liệu.

Tiêu chí

SQL

MySQL

SQL Server

Bản chất

Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc.

Hệ quản trị CSDL quan hệ.

Hệ quản trị CSDL quan hệ của Microsoft.

Vai trò

Diễn đạt yêu cầu truy vấn và thao tác dữ liệu.

Lưu trữ, quản lý dữ liệu và thực thi câu lệnh SQL.

Quản lý cơ sở dữ liệu và xử lý truy vấn bằng T-SQL.

Đặc điểm

Sử dụng trên nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác nhau

Mã nguồn mở, có phiên bản Community miễn phí.

Tích hợp riêng với hệ sinh thái Microsoft.

Mối quan hệ

Là ngôn ngữ được MySQL và SQL Server hỗ trợ.

Sử dụng SQL với cú pháp và tính năng riêng.

Sử dụng T-SQL, phần mở rộng của SQL.

SQL và NoSQL khác nhau như thế nào?

SQL được hiểu là cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng SQL, còn NoSQL chỉ nhóm cơ sở dữ liệu theo các mô hình như tài liệu, khóa - giá trị, đồ thị hoặc cột rộng. Khác biệt chính nằm ở cách tổ chức dữ liệu và phương thức truy vấn. 

Tiêu chí

Cơ sở dữ liệu SQL

Cơ sở dữ liệu NoSQL

Mô hình dữ liệu

Tổ chức thành bảng gồm hàng và cột.

Lưu theo tài liệu, khóa–giá trị, đồ thị hoặc cột rộng.

Cấu trúc

Có lược đồ xác định, được điều chỉnh khi cần.

Linh hoạt tùy mô hình và hệ quản trị.

Truy vấn

Chủ yếu sử dụng SQL.

Sử dụng ngôn ngữ hoặc API riêng; một số hỗ trợ SQL.

Quan hệ dữ liệu

Kết nối bảng bằng khóa và phép JOIN.

Dùng dữ liệu lồng nhau, tham chiếu hoặc liên kết đồ thị.

Ứng dụng tiêu biểu

Quản lý đơn hàng, kế toán và báo cáo nghiệp vụ.

Danh mục sản phẩm linh hoạt, bộ nhớ đệm và dữ liệu đồ thị.

Tại sao nên chọn học SQL?

SQL có cú pháp cơ bản dễ tiếp cận, giúp người học chủ động truy vấn, xử lý dữ liệu và lập báo cáo. Kiến thức này áp dụng trên nhiều hệ quản trị, đồng thời bổ trợ cho công việc lập trình, phân tích dữ liệu và quản trị cơ sở dữ liệu.

Kết luận

Hiểu SQL là gì giúp bạn nắm được vai trò của ngôn ngữ truy vấn trong quá trình làm việc với cơ sở dữ liệu. Khi biết kết hợp các câu lệnh và điều kiện phù hợp, bạn sẽ chủ động lấy, cập nhật và tổng hợp thông tin theo nhu cầu. Hãy bắt đầu với SELECT, FROM và WHERE để làm quen trước khi xây dựng những truy vấn phức tạp hơn.

Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm, dịch vụ tại Viettel IDC, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:

- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

16/10/2026

vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi

Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.

15/10/2026

Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026

Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.

14/10/2026

So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp

So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.

14/10/2026

NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn

NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.

14/10/2026

Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế

Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.

14/10/2026

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.

14/10/2026

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.

14/10/2026

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.

14/10/2026

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.

14/10/2026

Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục

Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.