AVIF là gì? Định dạng ảnh thế hệ mới giúp tối ưu tốc độ website
29/07/2026Sau WebP, một định dạng ảnh mới với khả năng nén vượt trội hơn đang dần được nhiều website hiện đại và nền tảng công nghệ hỗ trợ. AVIF là gì và liệu đây đã là thời điểm phù hợp để doanh nghiệp chuyển đổi sang định dạng này? Cùng Viettel IDC phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm và mức độ sẵn sàng triển khai thực tế.

AVIF là gì?
AVIF (AV1 Image File Format) là một định dạng ảnh được xây dựng dựa trên codec video AV1. Về mặt kỹ thuật, AVIF sử dụng HEIF (High Efficiency Image File Format) làm định dạng vùng chứa và AV1 làm codec nén hình ảnh. Nhờ kết hợp cấu trúc lưu trữ của HEIF với khả năng nén của AV1, AVIF đạt hiệu quả nén cao trong khi vẫn duy trì chất lượng hình ảnh.
Nguồn gốc: AVIF được phát triển bởi Alliance for Open Media (AOMedia) bao gồm các tên tuổi lớn như Google, Netflix, Microsoft, Mozilla với mục tiêu ban đầu là xây dựng codec video mã nguồn mở, sau đó mở rộng ứng dụng sang định dạng ảnh tĩnh.
Mục tiêu ra đời: Tạo ra một định dạng ảnh có khả năng nén hiệu quả hơn cả WebP, tận dụng những cải tiến của công nghệ nén video thế hệ mới để áp dụng cho ảnh tĩnh.
Nếu WebP từng là bước tiến lớn so với JPEG và PNG, thì AVIF chính là thế hệ tiếp theo. Nó kế thừa nhiều nguyên lý nén tương tự nhưng tiếp tục cải thiện hiệu quả nén nhờ nền tảng công nghệ AV1 mới hơn VP8 của WebP.
Vì sao nên sử dụng AVIF cho website?
Hiệu quả nén vượt trội: Ở cùng mức chất lượng hiển thị, AVIF thường cho dung lượng file nhỏ hơn cả JPEG lẫn WebP.
Cải thiện tốc độ tải trang và Core Web Vitals: Tương tự WebP, dung lượng ảnh nhỏ hơn giúp cải thiện chỉ số LCP (Largest Contentful Paint), nhưng AVIF có thể mang lại mức tối ưu cao hơn nữa trong nhiều trường hợp.
Khả năng hỗ trợ ngày càng mở rộng: Nhiều trình duyệt (Chrome, Firefox, Safari, Edge), mạng phân phối nội dung (CDN) và nền tảng web hiện đại đã hỗ trợ AVIF, tạo điều kiện để định dạng này được triển khai ngày càng rộng rãi.
AVIF hoạt động như thế nào?
AVIF đạt được khả năng nén cao nhờ kế thừa công nghệ từ codec AV1. Bên cạnh việc giảm dung lượng, định dạng này còn hỗ trợ HDR, dải màu rộng và độ sâu màu cao, đáp ứng tốt nhu cầu hiển thị hình ảnh chất lượng cao trên website hiện đại.
Cơ chế nén kế thừa từ AV1
AVIF sử dụng các kỹ thuật dự đoán khối ảnh tiên tiến hơn so với VP8 (nền tảng mà WebP dựa vào), cho phép loại bỏ dữ liệu dư thừa hiệu quả hơn trong khi vẫn giữ được chi tiết hình ảnh.
Hỗ trợ HDR và dải màu rộng
AVIF hỗ trợ HDR (High Dynamic Range), cho phép hiển thị dải sáng tối rộng hơn, cùng với dải màu rộng (Wide Color Gamut) mang lại hình ảnh có chiều sâu và độ chân thực cao hơn so với JPEG và WebP truyền thống.
Độ sâu màu 10 bit và 12 bit
Một lợi thế nổi bật khác của AVIF là hỗ trợ độ sâu màu lên đến 10 bit hoặc 12 bit, trong khi JPEG và phần lớn ứng dụng WebP phổ biến vẫn giới hạn ở 8 bit. Độ sâu màu cao hơn giúp thể hiện dải chuyển màu mượt mà hơn, đặc biệt quan trọng với ảnh có nhiều chi tiết gradient hoặc yêu cầu tái tạo màu sắc chính xác.
Độ trong suốt qua kênh Alpha
Tương tự WebP và PNG, AVIF hỗ trợ kênh Alpha (độ trong suốt), phù hợp với logo, icon hoặc các thành phần đồ họa cần hiển thị trên nhiều nền màu khác nhau.
Hỗ trợ ảnh động
AVIF cũng hỗ trợ lưu trữ ảnh động nhiều khung hình, tương tự khả năng mà WebP đã cung cấp để thay thế định dạng GIF.

Ưu điểm và hạn chế của AVIF
Ưu điểm:
- Dung lượng file nhỏ hơn cả JPEG và WebP ở cùng mức chất lượng hiển thị.
- Hỗ trợ HDR, dải màu rộng và độ sâu màu 10 bit hoặc 12 bit vượt trội về khả năng tái tạo màu sắc.
- Chất lượng hiển thị vẫn được duy trì tốt ngay cả ở mức nén sâu.
Hạn chế:
- Thời gian mã hóa (encode) chậm hơn đáng kể so với JPEG và WebP, ảnh hưởng đến hiệu suất khi cần xử lý chuyển đổi hàng loạt ảnh.
- Mức độ hỗ trợ công cụ chỉnh sửa ảnh chưa phổ biến bằng WebP do nhiều phần mềm thiết kế và hệ thống quản trị nội dung vẫn chưa tích hợp đầy đủ khả năng xuất và xử lý AVIF.
- Tốn tài nguyên xử lý hơn khi triển khai chuyển đổi trên quy mô lớn, đòi hỏi cân nhắc giữa lợi ích dung lượng và chi phí xử lý.
So sánh AVIF với WebP và JPEG
AVIF có tốt hơn WebP không?
Về mặt kỹ thuật, AVIF thường cho dung lượng nhỏ hơn WebP ở cùng chất lượng hiển thị và hỗ trợ thêm HDR, độ sâu màu cao hơn. Tuy nhiên việc đánh giá định dạng nào tối ưu hơn còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Nếu ưu tiên tốc độ xử lý hàng loạt và mức độ tương thích rộng trên mọi nền tảng, WebP vẫn là lựa chọn cân bằng hơn ở thời điểm hiện tại.
Khi nào nên chọn AVIF?
Nên cân nhắc AVIF khi dự án ưu tiên tối ưu hiệu năng trang web ở mức tối đa, có khả năng cấu hình cơ chế dự phòng (fallback) tốt và không quá phụ thuộc vào việc chuyển đổi hình ảnh với tốc độ tức thời. Ngược lại, hãy ưu tiên WebP khi cần một giải pháp cân bằng giữa hiệu quả nén và mức độ tương thích rộng rãi trên diện rộng thiết bị.
Khi nào chưa nên sử dụng AVIF?
Định dạng này có thể chưa phù hợp nếu hệ thống thuộc các trường hợp sau:
- Các website cũ chưa được nâng cấp mã nguồn để cấu hình cơ chế dự phòng.
- Hệ thống quản trị nội dung CMS đang sử dụng chưa hỗ trợ tải lên và nhận diện định dạng AVIF.
- Quy trình làm việc đòi hỏi tốc độ xử lý mã hóa liên tục khối lượng ảnh khổng lồ trong thời gian ngắn.

Cách triển khai AVIF trên website
Chuyển đổi ảnh sang AVIF
Ảnh gốc có thể được chuyển đổi sang AVIF thông qua các công cụ hỗ trợ định dạng này. Tuy nhiên, quản trị viên cần lưu ý thời gian xử lý thường lâu hơn so với chuyển đổi sang WebP hoặc JPEG.
Tự động hóa thông qua CDN
Nhiều mạng phân phối nội dung (CDN) hiện nay có khả năng tự động nhận diện trình duyệt của người dùng để phân phối ảnh AVIF hoặc WebP tương ứng. Việc ứng dụng tính năng này trên các CDN hiện đại giúp giảm thiểu đáng kể công sức triển khai thủ công cho đội ngũ kỹ thuật.
Kỹ thuật Fallback nhiều lớp
Mô hình triển khai thực tế phổ biến hiện nay là thiết lập nhiều lớp dự phòng để trình duyệt tự động chọn định dạng tối ưu nhất mà nó hỗ trợ theo thứ tự: AVIF đến WebP rồi đến JPEG.
Cơ chế này được triển khai trong mã nguồn HTML bằng thẻ <picture> với nhiều thẻ <source>:
<picture>
<source srcset="image.avif" type="image/avif">
<source srcset="image.webp" type="image/webp">
<img src="image.jpg" alt="Mo ta hinh anh">
</picture>
Câu hỏi thường gặp về AVIF
Trình duyệt nào hỗ trợ AVIF? Phần lớn các trình duyệt hiện đại như Chrome, Safari, Edge và Firefox phiên bản gần đây đều đã hỗ trợ AVIF. Tuy nhiên, mức độ hỗ trợ trên một số phiên bản hệ điều hành cũ vẫn chưa đồng đều bằng WebP.
AVIF có hỗ trợ ảnh nền trong suốt không? Có. AVIF hoàn toàn hỗ trợ kênh Alpha giúp tạo ảnh có nền trong suốt, tương tự như định dạng PNG và WebP.
AVIF có thay thế hoàn toàn WebP không? Chưa. Ở thời điểm hiện tại, WebP vẫn giữ lợi thế lớn về mức độ tương thích trên nhiều trình duyệt và công cụ chỉnh sửa. AVIF đóng vai trò là định dạng cao cấp hơn để tối ưu tối đa, hoạt động song song với WebP thay vì thay thế hoàn toàn.
Có nên chuyển ngay sang AVIF không? Không nhất thiết phải chuyển đổi toàn bộ ngay lập tức. Cách tiếp cận an toàn là triển khai theo mô hình fallback nhiều lớp để vừa tận dụng được lợi ích nén của AVIF, vừa đảm bảo trải nghiệm ổn định cho người dùng trên các trình duyệt chưa hỗ trợ.
AVIF có ảnh hưởng đến SEO không? Có nhưng mang tính gián tiếp. Tương tự WebP, dung lượng ảnh AVIF nhỏ hơn giúp cải thiện tốc độ tải trang và các chỉ số Core Web Vitals, từ đó tác động tích cực đến yếu tố xếp hạng tìm kiếm.
Kết luận
AVIF đang dần trở thành lựa chọn tối ưu cho các website hiện đại, đặc biệt trong những dự án đề cao hiệu năng và chất lượng hình ảnh. Trong thực tế, nhiều website lựa chọn triển khai đồng thời AVIF, WebP và JPEG thông qua cơ chế fallback để vừa tối ưu tốc độ, vừa đảm bảo khả năng tương thích trên mọi trình duyệt và thiết bị.
Sự chuyển dịch này cũng đặt ra bài toán về hạ tầng đối với doanh nghiệp. Việc kết hợp AVIF với WebP thông qua cơ chế fallback và các giải pháp CDN hỗ trợ tự động phân phối định dạng ảnh sẽ giúp website cân bằng giữa hiệu năng và khả năng tương thích.
Để được hỗ trợ tư vấn và tìm hiểu các dịch vụ của Viettel, bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Viettel IDC qua các kênh:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
Tin liên quan
Viettel IDC dẫn đầu bảng xếp hạng Enterprise of Choice 2026 tại nhiều hạng mục quan trọng
Viettel IDC đạt 6 thứ hạng nổi bật tại Enterprise of Choice 2026, trong đó có 5 vị trí Top 1 ở các hạng mục về công nghệ thông tin, phát triển bền vững, doanh nghiệp được yêu thích bởi người lao động, lãnh đạo và thế hệ trẻ. Kết quả ghi nhận những nỗ lực của doanh nghiệp trong xây dựng môi trường làm việc tích cực, lấy con người làm trung tâm.
So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam
So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam về phạm vi sao lưu, bảo mật, khôi phục, chi phí và mô hình triển khai để doanh nghiệp dễ lựa chọn.
Dịch vụ lưu trữ đám mây nào tốt nhất cho doanh nghiệp nhỏ 2026? 9 lựa chọn nên tham khảo
So sánh 9 dịch vụ lưu trữ đám mây cho doanh nghiệp nhỏ năm 2026: công cụ chia sẻ file, Object Storage trong nước và quốc tế, kèm tiêu chí chọn nhà cung cấp.
Mua chứng chỉ SSL cho website ở đâu uy tín? 5 kênh mua và triển khai
Có 5 kênh mua và triển khai chứng chỉ SSL cho website: CA, đại lý trong nước, nhà cung cấp hosting, nhà đăng ký tên miền và CA miễn phí. Xem ưu nhược điểm và cách kiểm tra nơi bán uy tín.
Lưu trữ ngoài có an toàn không? Rủi ro và cách bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp
Lưu trữ dữ liệu bên ngoài có an toàn không? Phân tích rủi ro, các lớp bảo vệ cần có và tiêu chí chọn nhà cung cấp cho doanh nghiệp.
VDS là gì? VDS khác VPS và Dedicated Server như thế nào?
VDS là gì, khác VPS và Dedicated Server ở điểm nào, ưu nhược điểm và trường hợp nên sử dụng.
Cách triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices như thế nào
Hướng dẫn triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices qua 7 bước, từ xác định SLI/SLO đến tối ưu chi phí telemetry.
Top nhà cung cấp dịch vụ Dedicated Server giá tốt, tốc độ ổn định tại Việt Nam
Tổng hợp các nhà cung cấp Dedicated Server tại Việt Nam, so sánh mô hình dịch vụ, cấu hình, Data Center, uptime, băng thông và giá công bố.
Top nhà cung cấp dịch vụ Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam
Top nhà cung cấp Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam. So sánh hạ tầng, uptime, loại dịch vụ và các tiêu chí cần kiểm tra trước khi lựa chọn.
Thuê Cloud GPU có đắt không?
Thuê Cloud GPU có đắt không phụ thuộc vào yếu tố nào? Phân tích các mô hình tính phí, chi phí ẩn và cách tối ưu ngân sách khi dùng GPU đám mây.
Bình luận ()