Tuyển dụng
Viettel IDC

Bridge là gì? Cách hoạt động và ứng dụng trong mạng LAN

05/11/2026

Quá trình kết nối các phân đoạn mạng LAN cần một cơ chế chuyển tiếp dữ liệu phù hợp để hạn chế lưu lượng không cần thiết. Bridge đảm nhiệm vai trò cầu nối, sử dụng địa chỉ MAC để xác định nơi chuyển khung dữ liệu. Cùng Viettel IDC tìm hiểu Bridge là gì, hoạt động ra sao và khác Switch, Router ở những điểm nào.

Bridge là gì trong mạng máy tính?

Bridge (cầu nối mạng) là thiết bị hoặc chức năng phần mềm dùng để kết nối các phân đoạn mạng LAN, cho phép chúng trao đổi dữ liệu trong cùng một mạng ở tầng liên kết dữ liệu (Layer 2) của mô hình OSI. Bridge sử dụng địa chỉ MAC để quyết định chuyển tiếp hoặc lọc các khung dữ liệu (frame) giữa những phân đoạn được kết nối.

Ví dụ, một văn phòng có hai nhóm máy tính nằm ở hai phân đoạn mạng khác nhau, được nối qua Bridge. Khi máy tính thuộc nhóm thứ nhất gửi dữ liệu đến máy tính ở nhóm thứ hai, Bridge chuyển khung dữ liệu sang phân đoạn chứa máy đích dựa trên bảng địa chỉ MAC đã học. Nếu cả máy gửi và máy nhận đều thuộc cùng một phân đoạn và Bridge đã biết vị trí máy nhận, khung dữ liệu sẽ không được chuyển sang phân đoạn còn lại.

Bridge là gì trong mạng máy tính?

Bridge có chức năng gì?

Chức năng của Bridge là kết nối các phân đoạn mạng LAN và kiểm soát việc chuyển tiếp khung dữ liệu giữa chúng. Dựa trên bảng địa chỉ MAC, Bridge xác định lưu lượng cần chuyển sang phân đoạn khác và hạn chế những khung dữ liệu không cần thiết đi qua cầu nối.

- Kết nối các phân đoạn mạng LAN: Bridge liên kết các phân đoạn thành một mạng ở tầng liên kết dữ liệu, cho phép thiết bị ở các phân đoạn trao đổi thông tin với nhau.

- Học và lưu địa chỉ MAC: Bridge ghi nhận địa chỉ MAC nguồn cùng cổng tiếp nhận khung dữ liệu để xây dựng bảng chuyển tiếp. Bảng được cập nhật trong quá trình hoạt động, giúp xác định vị trí của các thiết bị.

- Chuyển tiếp dữ liệu đến phân đoạn phù hợp: Khi đã biết MAC đích thuộc cổng nào, Bridge chuyển khung dữ liệu qua cổng tương ứng. Nếu chưa biết vị trí đích, Bridge phát khung đến các cổng còn lại trong cùng miền quảng bá, theo trạng thái và cấu hình cổng.

- Lọc lưu lượng giữa các phân đoạn: Khi xác định máy gửi và máy nhận nằm cùng phía một cổng, Bridge không chuyển khung dữ liệu sang các phân đoạn khác. Nhờ đó, lưu lượng nội bộ của một phân đoạn không chiếm dụng đường truyền ở những phân đoạn còn lại.

Bridge hoạt động như thế nào?

Bridge hoạt động bằng cách học địa chỉ MAC nguồn và tra cứu địa chỉ MAC đích để quyết định cách chuyển tiếp khung dữ liệu. Quá trình diễn ra liên tục, giúp cầu nối cập nhật vị trí thiết bị và kiểm soát lưu lượng giữa các phân đoạn mạng.

Giả sử máy tính A, B và C kết nối với Bridge lần lượt qua cổng 1, 2 và 3, cùng thuộc một VLAN. Ban đầu, bảng địa chỉ MAC của Bridge chưa có thông tin về các máy.

Học địa chỉ MAC nguồn

Khi máy tính A gửi khung dữ liệu đến máy tính B, Bridge nhận khung tại cổng 1 và đọc địa chỉ MAC nguồn. Bridge ghi thông tin MAC của A → cổng 1 vào bảng chuyển tiếp, qua đó xác định đường dẫn đến máy A cho những lần truyền tiếp theo.

Ở thời điểm đó, Bridge chưa biết B nằm ở cổng nào. Địa chỉ MAC đích trong khung cho biết thiết bị cần nhận dữ liệu, nhưng chưa cung cấp vị trí cổng kết nối của thiết bị.

Tra cứu địa chỉ MAC đích và chuyển tiếp dữ liệu

Bridge tìm địa chỉ MAC của B trong bảng chuyển tiếp. Do chưa có thông tin, Bridge thực hiện flooding, chuyển bản sao khung dữ liệu đến cổng 2 và cổng 3, không gửi ngược lại cổng 1. Trong ví dụ, các cổng đều đang cho phép chuyển tiếp và thuộc cùng VLAN.

Khi B phản hồi, Bridge nhận khung tại cổng 2 và ghi thêm MAC của B → cổng 2. Vì đã biết A nằm ở cổng 1, Bridge chuyển khung phản hồi trực tiếp về cổng 1, không gửi sang cổng 3.

Lọc lưu lượng và cập nhật bảng MAC

Sau khi học được vị trí của A và B, Bridge chuyển các khung dữ liệu giữa hai máy qua đúng cổng tương ứng. Máy C không tiếp tục nhận bản sao của những khung unicast A–B khi thông tin đích vẫn còn hợp lệ trong bảng.

Nếu máy gửi và máy nhận cùng nằm trên một phân đoạn phía sau một cổng, Bridge không chuyển khung sang các cổng khác khi đã biết vị trí máy nhận. Đồng thời, các mục MAC động được cập nhật theo lưu lượng nhận được và hết hạn khi không được làm mới trong khoảng thời gian quy định.

Bridge hoạt động như thế nào?

Ưu điểm và nhược điểm của Bridge

Bridge hỗ trợ mở rộng kết nối và kiểm soát lưu lượng giữa các phân đoạn mạng LAN. Tuy nhiên, việc triển khai cần tính đến phạm vi quảng bá, nguy cơ vòng lặp và năng lực xử lý của thiết bị.

Ưu điểm của Bridge

- Mở rộng kết nối mạng LAN: Bridge liên kết các phân đoạn mạng ở Layer 2, cho phép những thiết bị thuộc các phân đoạn khác nhau trao đổi dữ liệu trong cùng mạng.

- Giảm lưu lượng không cần thiết: Khi đã xác định vị trí máy nhận, Bridge chỉ chuyển khung dữ liệu sang phân đoạn phù hợp, hạn chế lưu lượng đi qua những phân đoạn không liên quan.

- Hoạt động trong suốt với thiết bị đầu cuối: Máy tính không cần cài phần mềm riêng để giao tiếp qua Bridge. Quá trình học địa chỉ MAC và chuyển tiếp khung dữ liệu diễn ra tại cầu nối.

- Linh hoạt trong hình thức triển khai: Chức năng Bridge được triển khai trên thiết bị mạng hoặc bằng phần mềm, phục vụ kết nối mạng vật lý và các môi trường ảo hóa.

Nhược điểm của Bridge

- Không tự tách miền quảng bá: Trong cùng VLAN, khung broadcast vẫn được chuyển đến các phân đoạn liên quan. Khi lưu lượng quảng bá tăng cao, băng thông và tài nguyên xử lý của mạng bị chiếm dụng.

- Phát sinh nguy cơ vòng lặp Layer 2: Nếu các cầu nối tạo thành đường kết nối khép kín nhưng thiếu cơ chế kiểm soát, khung dữ liệu sẽ lưu chuyển lặp lại, gây bão quảng bá. Mạng cần cơ chế chống vòng lặp như STP khi triển khai đường dự phòng.

- Không thay thế chức năng định tuyến: Bridge thuần Layer 2 không định tuyến lưu lượng giữa các mạng IP khác nhau. Nhu cầu kết nối các subnet cần Router hoặc thiết bị có chức năng Layer 3.

- Hiệu năng phụ thuộc vào cấu hình triển khai: Tốc độ cổng, năng lực xử lý và dung lượng bảng MAC giới hạn khả năng chuyển tiếp. Việc bổ sung Bridge không tự làm tăng băng thông Internet hoặc loại bỏ tình trạng nghẽn mạng.

Các loại Bridge phổ biến hiện nay

Xét theo cơ chế hoạt động, Bridge được chia thành ba loại gồm Transparent Bridge, Source-route Bridge và Translational Bridge. Mỗi loại có cách xử lý khung dữ liệu và phạm vi ứng dụng riêng.

Transparent Bridge – Cầu nối trong suốt

Transparent Bridge tự học địa chỉ MAC của thiết bị để xây dựng bảng chuyển tiếp, sau đó sử dụng bảng để lọc hoặc chuyển khung dữ liệu đến phân đoạn phù hợp. Thiết bị đầu cuối không cần biết sự hiện diện của cầu nối hay thực hiện cấu hình riêng để giao tiếp qua Bridge.

Loại cầu nối này gắn với mạng Ethernet và là nền tảng cho hoạt động chuyển mạch của Switch Layer 2. Ví dụ, khi máy tính gửi dữ liệu đến máy in ở phân đoạn khác, Transparent Bridge tra cứu MAC đích để xác định cổng chuyển tiếp.

Source-route Bridge – Cầu nối định tuyến nguồn

Source-route Bridge chuyển tiếp khung dữ liệu theo thông tin đường đi do thiết bị nguồn đưa vào khung. Thay vì tự quyết định cổng chuyển tiếp bằng cơ chế học MAC như Transparent Bridge, cầu nối xử lý theo lộ trình đã được xác định. Loại Bridge này gắn với mạng Token Ring, chủ yếu xuất hiện trong các hệ thống và tài liệu mạng truyền thống. 

Translational Bridge – Cầu nối chuyển đổi

Translational Bridge kết nối các mạng sử dụng định dạng khung hoặc công nghệ liên kết dữ liệu khác nhau. Cầu nối chuyển đổi những thành phần cần thiết của khung để dữ liệu được truyền giữa hai phía.

Ví dụ điển hình là kết nối mạng Ethernet với mạng Token Ring. Khả năng chuyển đổi phụ thuộc vào những công nghệ được thiết bị hỗ trợ, không áp dụng cho mọi giao thức mạng.

Các loại Bridge phổ biến hiện nay

Bridge khác Switch và Router như thế nào?

Bridge và Switch Layer 2 chuyển tiếp khung dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC, còn Router sử dụng địa chỉ IP để định tuyến giữa các mạng. Để hiểu Bridge và Switch khác nhau thế nào, cần xét đến cách triển khai và vai trò sử dụng, bởi Switch Layer 2 thực hiện chức năng của một cầu nối nhiều cổng.

Tiêu chí

Bridge

Switch Layer 2

Router

Tầng hoạt động chính

Tầng 2 – Liên kết dữ liệu

Tầng 2 – Liên kết dữ liệu

Tầng 3 – Mạng

Chức năng chính

Kết nối các phân đoạn mạng LAN

Kết nối nhiều thiết bị trong mạng LAN, chuyển frame đến cổng phù hợp

Kết nối và định tuyến dữ liệu giữa các mạng IP

Địa chỉ dùng để chuyển tiếp

Địa chỉ MAC

Địa chỉ MAC

Địa chỉ IP

Bảng thông tin sử dụng

Bảng chuyển tiếp MAC

Bảng chuyển tiếp MAC theo VLAN

Bảng định tuyến

Số lượng cổng

Tùy thiết bị hoặc cấu hình phần mềm, không giới hạn ở hai cổng

Nhiều cổng để kết nối máy tính, máy chủ và thiết bị mạng

Tùy thiết bị và nhu cầu kết nối các mạng

Xử lý broadcast

Chuyển tiếp trong cùng miền quảng bá, theo cấu hình

Chuyển tiếp trong cùng VLAN

Không chuyển tiếp broadcast Layer 2 sang mạng khác

Kết nối giữa các subnet IP

Không thực hiện định tuyến khi chỉ có chức năng Layer 2

Cần thiết bị Layer 3 để định tuyến giữa các subnet

Thực hiện định tuyến nếu có tuyến phù hợp

Ứng dụng tiêu biểu

Nối các phân đoạn mạng hoặc tạo cầu nối phần mềm

Kết nối máy tính, máy in và máy chủ trong văn phòng

Kết nối mạng nội bộ với Internet hoặc liên kết các subnet

Bridge khác Switch và Router như thế nào?

Kết luận

Hiểu rõ Bridge là gì giúp bạn phân biệt chức năng cầu nối với chuyển mạch và định tuyến trong hệ thống mạng. Dựa trên nhu cầu kết nối LAN, liên kết không dây hoặc triển khai mạng ảo, bạn sẽ xác định được cách ứng dụng Bridge phù hợp.

Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm, dịch vụ tại Viettel IDC, vui lòng liên hệ:

- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

05/11/2026

Lỗi msvcr100.dll là gì? Hướng dẫn cách sửa lỗi msvcr100 dll nhanh chóng

Lỗi msvcr100.dll khiến phần mềm không khởi chạy trên Windows. Xem hướng dẫn khắc phục từng bước để bổ sung thư viện còn thiếu và sửa chữa chương trình bị lỗi.

05/11/2026

Top 20 các extension visual studio code hữu ích cho lập trình viên

Các extension Visual Studio Code hữu ích mở rộng khả năng của trình soạn thảo, giúp lập trình viên tối ưu môi trường làm việc và nâng cao hiệu quả viết mã.

05/11/2026

Lỗi Blocked due to other 4xx issue là gì? Nguyên nhân và cách fix lỗi

Lỗi Blocked due to other 4xx issue khiến Google không lập chỉ mục URL, cần xác định đúng mã HTTP và nguyên nhân để khắc phục hiệu quả trong Search Console.

05/11/2026

Test case là gì? Cách viết test case và mẫu minh họa cho người mới

Test case là gì và làm sao để viết rõ ràng, đúng yêu cầu? Nắm vững cách xây dựng trường hợp kiểm thử qua ví dụ cụ thể để phát hiện sai lệch trong hoạt động phần mềm.

05/11/2026

AI Inference là gì? Cơ chế và vai trò trong vận hành AI

AI inference là gì? Cách mô hình AI tạo kết quả sau huấn luyện, phân biệt với AI training, các hình thức triển khai và ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp.

05/11/2026

DBeaver là gì? Hướng dẫn cài đặt và kết nối cơ sở dữ liệu với DBeaver

DBeaver là gì? Khám phá tính năng quản lý cơ sở dữ liệu, các phiên bản miễn phí và trả phí cùng hướng dẫn cài đặt, kết nối, chạy truy vấn SQL cho người mới.

05/11/2026

Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 đơn giản

Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 qua Settings, Control Panel, CMD và các công cụ quản trị được hướng dẫn chi tiết theo từng bước dễ thực hiện.

05/11/2026

Microsoft Management Console là gì? Cách sử dụng MMC cho người mới

Microsoft Management Console là gì? Đây là nền tảng tập hợp các công cụ quản trị Windows, hỗ trợ quản lý hệ thống, thêm snap-in và lưu console theo nhu cầu sử dụng.

05/11/2026

Rủi ro khi sử dụng giả lập online và cách phòng tránh

Rủi ro khi sử dụng giả lập online có thể gây lộ dữ liệu, mất quyền kiểm soát tài khoản, lừa đảo trực tuyến, vi phạm chính sách game, gián đoạn thao tác và phát sinh chi phí.