NFS vs iSCSI: So sánh điểm khác biệt giữa hai giao thức lưu trữ mạng phổ biến
21/07/2026Trong môi trường doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu hay nền tảng ảo hóa, NFS và iSCSI là hai giao thức lưu trữ mạng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu triển khai khác nhau. Mặc dù đều cho phép máy chủ truy cập tài nguyên lưu trữ thông qua mạng IP, nhưng hai giao thức này lại được xây dựng trên những kiến trúc hoàn toàn khác biệt. Vậy NFS vs iSCSI khác nhau ở những điểm nào và đâu là lựa chọn phù hợp cho từng hệ thống? Viettel IDC sẽ giúp bạn tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây.

Tổng quan về NFS và iSCSI
NFS là gì?
NFS (Network File System) là giao thức chia sẻ tệp tin qua mạng được Sun Microsystems phát triển vào năm 1984. Giao thức này cho phép một máy tính truy cập và sử dụng thư mục hoặc tệp tin được lưu trữ trên máy chủ từ xa giống như đang thao tác với dữ liệu trên ổ đĩa cục bộ.
Khác với việc truyền dữ liệu theo từng khối (Block), NFS hoạt động ở tầng File-level Storage, nghĩa là hệ điều hành của máy khách sẽ nhìn thấy dữ liệu dưới dạng thư mục và tệp tin. Người dùng hoặc ứng dụng chỉ cần mount thư mục chia sẻ từ máy chủ là có thể đọc, ghi hoặc chỉnh sửa dữ liệu thông qua mạng LAN hoặc WAN.
Nhờ hoạt động ở cấp độ tệp, NFS giúp nhiều máy chủ có thể truy cập đồng thời vào cùng một thư mục chia sẻ mà vẫn đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Đây là lý do giao thức này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống NAS (Network Attached Storage), môi trường Linux/Unix và các nền tảng cần chia sẻ dữ liệu giữa nhiều máy chủ.
Một số đặc điểm nổi bật của NFS gồm:
- Hoạt động theo mô hình Client - Server.
- Truy cập dữ liệu ở cấp độ File-level Storage.
- Hỗ trợ chia sẻ thư mục giữa nhiều thiết bị cùng lúc.
- Tích hợp sẵn trên hầu hết các hệ điều hành Linux và Unix.
- Dễ triển khai và quản trị.
- Phù hợp với các hệ thống chia sẻ dữ liệu dùng chung.
iSCSI là gì?
iSCSI (Internet Small Computer Systems Interface) là giao thức truyền tải dữ liệu ở cấp độ khối (Block-level Storage) thông qua mạng TCP/IP. Giao thức này cho phép máy chủ truy cập các thiết bị lưu trữ từ xa như thể chúng đang được kết nối trực tiếp vào máy tính thông qua ổ cứng vật lý.
Nếu NFS chia sẻ dữ liệu ở dạng thư mục và tệp thì iSCSI lại cung cấp cho hệ điều hành một Logical Disk hoàn chỉnh. Sau khi kết nối thành công, máy chủ sẽ nhận diện thiết bị lưu trữ từ xa như một ổ cứng nội bộ và có thể tự tạo phân vùng, định dạng hệ thống tệp hoặc cài đặt hệ điều hành lên thiết bị đó.
Một số đặc điểm nổi bật của iSCSI gồm:
- Hoạt động trên nền TCP/IP.
- Truy cập dữ liệu ở cấp độ Block-level Storage.
- Máy chủ nhận diện Storage như ổ đĩa cục bộ.
- Phù hợp với hệ thống SAN (Storage Area Network).
- Hỗ trợ Multipath I/O nhằm tăng hiệu năng và khả năng dự phòng.
- Dễ tích hợp với VMware, Hyper-V và các nền tảng ảo hóa.
Hiện nay, iSCSI được sử dụng rộng rãi trong các Data Center, hệ thống lưu trữ doanh nghiệp, máy chủ cơ sở dữ liệu và môi trường điện toán đám mây.
Vai trò của NFS và iSCSI trong hạ tầng lưu trữ hiện đại
Sự phát triển của điện toán đám mây, ảo hóa và các ứng dụng phân tán khiến nhu cầu về lưu trữ mạng ngày càng tăng. Trong bối cảnh đó, NFS và iSCSI trở thành hai giao thức quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống lưu trữ linh hoạt, có khả năng mở rộng và dễ dàng quản lý.
NFS thường đảm nhận vai trò chia sẻ dữ liệu tập trung, cho phép nhiều máy chủ hoặc người dùng truy cập đồng thời vào cùng một không gian lưu trữ. Đây là lựa chọn phù hợp cho File Server, NAS, thư mục dùng chung, lưu trữ tài liệu, môi trường phát triển phần mềm hoặc các ứng dụng cần cộng tác dữ liệu.
Trong khi đó, iSCSI đóng vai trò cung cấp không gian lưu trữ hiệu năng cao cho các máy chủ vật lý và máy chủ ảo. Giao thức này được triển khai phổ biến trong SAN, Data Center, hệ thống cơ sở dữ liệu, nền tảng ảo hóa và các ứng dụng doanh nghiệp yêu cầu tốc độ truy xuất nhanh cùng khả năng mở rộng linh hoạt.
Có thể thấy, NFS và iSCSI không cạnh tranh trực tiếp trong mọi trường hợp mà thường phục vụ những mục đích khác nhau. Việc lựa chọn giao thức phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm ứng dụng, yêu cầu hiệu năng, quy mô hệ thống cũng như mô hình lưu trữ mà doanh nghiệp đang hướng tới.

So sánh điểm khác nhau giữa NFS và iSCSI
Mặc dù đều là giao thức lưu trữ mạng và cho phép máy chủ truy cập dữ liệu thông qua hạ tầng TCP/IP, NFS và iSCSI được xây dựng dựa trên hai mô hình lưu trữ hoàn toàn khác nhau. Điều này dẫn đến sự khác biệt về cách thức truy cập dữ liệu, hiệu năng, khả năng mở rộng cũng như phạm vi ứng dụng trong thực tế. Dưới đây là những điểm khác biệt quan trọng giữa hai giao thức này:
Kiến trúc lưu trữ: NFS hoạt động theo mô hình File-level Storage, nghĩa là máy chủ chỉ truy cập đến các tệp và thư mục đã được chia sẻ từ thiết bị lưu trữ. Toàn bộ hệ thống tệp được quản lý bởi máy chủ NFS, còn máy khách chỉ thao tác với dữ liệu thông qua giao thức mạng. Ngược lại, iSCSI hoạt động theo mô hình Block-level Storage. Khi kết nối thành công, máy chủ sẽ nhận diện thiết bị lưu trữ từ xa như một ổ cứng vật lý được gắn trực tiếp. Hệ điều hành có toàn quyền tạo phân vùng, định dạng hệ thống tệp và quản lý dữ liệu trên ổ đĩa đó.
Cách thức truy cập dữ liệu: Do hoạt động ở cấp độ File-level, NFS cho phép người dùng truy cập trực tiếp vào thư mục hoặc tệp tin được chia sẻ. Nhiều máy chủ có thể đồng thời đọc và ghi dữ liệu trên cùng một thư mục mà vẫn đảm bảo tính nhất quán thông qua cơ chế quản lý của máy chủ NFS. Trong khi đó, iSCSI chỉ cung cấp các khối dữ liệu (Block) cho hệ điều hành. Mọi thao tác quản lý hệ thống tệp đều do máy chủ thực hiện.
Hiệu năng đọc và ghi dữ liệu: Nếu xét về hiệu năng, iSCSI thường có lợi thế hơn trong các tác vụ yêu cầu tốc độ truy xuất cao. Nhờ truyền dữ liệu ở cấp độ Block, iSCSI giảm bớt các lớp xử lý trung gian, từ đó tối ưu tốc độ đọc và ghi, đặc biệt với những tác vụ có lượng I/O lớn. Trong khi đó, NFS phải thực hiện thêm các bước quản lý hệ thống tệp trên máy chủ trước khi dữ liệu được truyền đến máy khách.
Độ trễ (Latency): Với iSCSI, dữ liệu được truyền trực tiếp dưới dạng Block nên độ trễ thường thấp hơn, đặc biệt khi kết hợp với mạng tốc độ cao như 10GbE, 25GbE hoặc 40GbE. Ngược lại, NFS cần xử lý thêm các yêu cầu liên quan đến hệ thống tệp trước khi truy xuất dữ liệu. Điều này khiến độ trễ có thể tăng lên trong các môi trường có nhiều truy cập đồng thời hoặc khối lượng dữ liệu lớn.
Khả năng chia sẻ dữ liệu: Đây là một trong những khác biệt rõ ràng nhất giữa hai giao thức.
NFS được thiết kế để chia sẻ dữ liệu cho nhiều máy khách cùng lúc. Nhiều người dùng hoặc nhiều máy chủ có thể đồng thời truy cập một thư mục dùng chung mà không cần cấu hình phức tạp. Trong khi đó, iSCSI tập trung vào việc cung cấp không gian lưu trữ riêng cho từng máy chủ. Nếu nhiều máy chủ cùng ghi dữ liệu lên một ổ iSCSI mà không có cơ chế quản lý phù hợp, nguy cơ xung đột dữ liệu hoặc hỏng hệ thống tệp sẽ rất cao.
Khả năng mở rộng: NFS có thể dễ dàng bổ sung thêm máy khách chỉ bằng cách cấp quyền truy cập vào thư mục chia sẻ. Quá trình mở rộng tương đối đơn giản và không yêu cầu thay đổi nhiều trong hạ tầng lưu trữ. Đối với iSCSI, việc mở rộng thường liên quan đến cấu hình thêm LUN, Target hoặc Storage Array.
Khả năng bảo mật: NFS thường quản lý quyền truy cập dựa trên địa chỉ IP, tài khoản người dùng hoặc quyền của hệ điều hành. Các phiên bản mới như NFSv4 còn hỗ trợ Kerberos để tăng cường khả năng xác thực và mã hóa dữ liệu. Đối với iSCSI, bảo mật chủ yếu được thực hiện thông qua cơ chế CHAP Authentication, ACL, VLAN hoặc mạng lưu trữ riêng biệt.
Nên lựa chọn NFS hay iSCSI?
Nếu mục tiêu là xây dựng một hệ thống chia sẻ dữ liệu tập trung, cho phép nhiều người dùng hoặc nhiều máy chủ cùng truy cập vào một nguồn dữ liệu chung, NFS sẽ là lựa chọn phù hợp. Nhờ hoạt động ở cấp độ File-level Storage, giao thức này giúp việc chia sẻ thư mục và tệp tin trở nên đơn giản, đồng thời giảm đáng kể khối lượng công việc trong quá trình triển khai và quản trị. Vì vậy, NFS thường được ứng dụng trong các hệ thống NAS, File Server, môi trường phát triển phần mềm hoặc các doanh nghiệp cần lưu trữ và chia sẻ tài liệu nội bộ.
Trong khi đó, iSCSI sẽ phát huy hiệu quả trong các hệ thống yêu cầu hiệu năng lưu trữ cao và khả năng xử lý dữ liệu với cường độ lớn. Do hoạt động ở cấp độ Block-level Storage, iSCSI cho phép máy chủ truy cập thiết bị lưu trữ như một ổ cứng cục bộ, từ đó tối ưu tốc độ đọc ghi và giảm độ trễ. Đây là lựa chọn phổ biến trong các trung tâm dữ liệu, hệ thống SAN, nền tảng ảo hóa như VMware hoặc Hyper-V, cũng như các máy chủ cơ sở dữ liệu và ứng dụng doanh nghiệp có yêu cầu cao về hiệu suất.
Nhìn chung, nếu doanh nghiệp ưu tiên khả năng chia sẻ dữ liệu, triển khai nhanh và quản trị đơn giản, NFS sẽ là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu hệ thống yêu cầu hiệu năng cao, độ trễ thấp và xử lý khối lượng dữ liệu lớn, iSCSI sẽ mang lại nhiều lợi thế hơn.
Kết luận
Qua bài viết NFS vs iSCSI, hy vọng bạn đã hiểu rõ sự khác biệt giữa hai giao thức để đưa ra lựa chọn phù hợp với kiến trúc và yêu cầu của hệ thống, giúp tối ưu hiệu năng, nâng cao khả năng mở rộng và hiệu quả vận hành trong dài hạn.
Để được hỗ trợ tư vấn và tìm hiểu các dịch vụ của Viettel, bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Viettel IDC qua các kênh:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
Tin liên quan
vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi
Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.
Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026
Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.
So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp
So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.
NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn
NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.
Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế
Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.
Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.
Bình luận ()