Những điểm khác biệt cơ bản giữa Windows Server và Windows Desktop
19/10/2019Hãy ghi nhớ những điều này khi cần lựa chọn cài đặt Windows Server hay Windows Desktop. Chúng cũng quan trọng khi bạn cần khôi phục, sửa chữa cài đặt.
1. Windows Server hỗ trợ nhiều bộ nhớ hơn
Điểm khác biệt cơ bản giữa Windows Server và Desktop là dung lượng bộ nhớ hỗ trợ. Bản desktop chạy Windows 10 Enterprise có bộ nhớ tối đa 4GB trên x86 và 2TB trên x64, Những con số này cũng thay đổi tùy thuộc vào từng phiên bản. Đây là danh sách giới hạn bộ nhớ cho Windows và Windows Server mà Microsoft đưa ra trên trang Microsoft Developer.
2. Windows Server sử dụng CPU hiệu quả hơn
Nhìn chung, server OS sử dụng phần cứng hiệu quả hơn desktop OS, đặc biệt là CPU. Do đó nếu sử dụng server OS thì các thiết bị phần cứng cũng sẽ được sử dụng hiệu quả, tối ưu hoạt động.

Cân nhắc lựa chọn phiên bản Windows OS mình cần
3. Windows Server cho phép nhiều kết nối mạng hơn
Trên bản Desktop của Windows, các kết nối mạng chỉ giới hạn từ 10 tới 20 kết nối. Nhưng Windows Server thì không, nó có thể hỗ trợ nhiều hơn, tùy thuộc vào khả năng của phần cứng.
4. Server OS được cấu hình cho các tác vụ ở chế độ nền
Mặc định, bản Server của Windows ưu tiên chạy các tác vụ và dịch vụ ở chế độ nền. Trong khi bản desktop lại tập trung vào các nhiệm vụ trực diện (foreground). Dù ưu tiên này có thể thay đổi nhưng bản Desktop cũng sẽ không thể đạt được hiệu suất như bản Server.
Một số điểm khác biệt khác
- Bảo mật: Windows Server có thêm các công cụ bảo mật.
- Các dịch vụ bổ sung: Những dịch vụ như DHCP, DNS, Active Directory, File Server Resource Manager, HTTP print đều chỉ có trên server OS.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()