Tuyển dụng
Viettel IDC

UTM tracking là gì? Hướng dẫn tạo và đo lường mã UTM trong GA4

05/06/2026

Mặc dù Google Analytics có khả năng tự động phân loại một số nguồn truy cập cơ bản, việc đo lường chi tiết ROI  của các chiến dịch đa kênh bắt buộc phải sử dụng đến UTM Tracking. Viettel IDC sẽ giải thích rõ bản chất UTM Tracking là gì, đồng thời hướng dẫn cách tạo và bóc tách dữ liệu chuẩn xác trên giao diện GA4.

UTM Tracking là gì?

UTM Tracking là phương pháp sử dụng các đoạn mã văn bản ngắn gắn vào phía sau đường dẫn URL tĩnh để đo lường chính xác nguồn gốc truy cập, hiệu suất chiến dịch và hành vi người dùng trên website. Khi người dùng nhấp vào một đường link có chứa UTM, hệ thống phân tích (như Google Analytics) sẽ tự động thu thập và phân loại dữ liệu dựa trên các tham số được thiết lập sẵn.

UTM là viết tắt của Urchin Tracking Module. Thuật ngữ này xuất phát từ Urchin Software Corporation, công ty phần mềm phân tích web đã được Google mua lại vào năm 2005 để xây dựng nền tảng Google Analytics. Do đó, định dạng theo dõi này được giữ nguyên và trở thành tiêu chuẩn chung trong ngành Digital Marketing.

UTM Tracking là gì?

5 tham số UTM cốt lõi cần nắm vững

Để quản lý và phân tích chính xác nguồn lưu lượng truy cập, bạn cần hiểu rõ chức năng của từng loại mã thành phần. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết 5 tham số UTM cốt lõi, được phân loại theo mức độ quan trọng và mục đích sử dụng thực tế trong hệ thống GA4.

 

Tên tham số

Ý nghĩa 

Ví dụ thực tế

utm_source

Xác định nguồn truy cập cụ thể (tên nền tảng, website hoặc đối tác) gửi lưu lượng về trang web.

utm_source=facebook

 

utm_source=google

 

utm_source=newsletter

utm_medium

Xác định phương thức marketing hoặc phân loại kênh truyền tải lưu lượng truy cập.

utm_medium=cpc (quảng cáo trả phí)

 

utm_medium=social (mạng xã hội)

 

utm_medium=email

utm_campaign

Xác định tên chiến dịch marketing hoặc chương trình khuyến mãi cụ thể để gom nhóm dữ liệu đánh giá.

utm_campaign=black_friday_2026

 

utm_campaign=ra_mat_san_pham_abc

utm_term

Sử dụng chủ yếu trong quảng cáo tìm kiếm (Paid Search) để nhận diện từ khóa người dùng đã truy vấn.

utm_term=tai_nghe_bluetooth

 

utm_term=laptop_do_hoa

utm_content

Dùng để phân biệt hiệu quả của các vị trí đặt link hoặc nút bấm trỏ về cùng một URL (phục vụ A/B Testing).

utm_content=banner_dau_trang

 

utm_content=nut_cta_mau_do

Tại sao doanh nghiệp công nghệ/Ecommerce bắt buộc phải dùng UTM?

Doanh nghiệp công nghệ và thương mại điện tử (Ecommerce) bắt buộc phải sử dụng UTM Tracking để giải quyết ba bài toán cốt lõi:

- Đo lường chính xác ROI của từng kênh: Hệ thống mã UTM giúp bóc tách chính xác kênh truyền thông nào (ví dụ: giữa 3 đầu báo PR khác nhau) mang lại tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu cao nhất, thay vì chỉ thống kê lượt truy cập chung chung.

- Tối ưu hóa chuyển đổi qua A/B Testing: Tham số utm_content cho phép bạn dùng dữ liệu thực tế để so sánh chính xác tỷ lệ nhấp chuột giữa nút CTA màu đỏ và nút CTA màu xanh trong cùng một chiến dịch Email Marketing.

- Khắc phục điểm mù dữ liệu từ Dark Social: Gắn UTM là cách duy nhất ép GA4 nhận diện đúng nguồn gốc khi người dùng chia sẻ link qua tin nhắn riêng tư (Zalo, Telegram, SMS), ngăn chặn việc hệ thống ghi nhận nhầm thành luồng Direct Traffic.

Tại sao doanh nghiệp công nghệ/Ecommerce bắt buộc phải dùng UTM?

Hướng dẫn 2 cách tạo mã UTM chuẩn xác và nhanh chóng

Để tạo utm link, bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến miễn phí hoặc xây dựng một hệ thống quản lý nội bộ. Dưới đây là 2 phương pháp phổ biến nhất, đáp ứng từ nhu cầu cơ bản đến mức độ quản trị chuyên sâu của các đội ngũ marketing thực chiến.

Cách 1: Sử dụng Google Campaign URL Builder 

Nếu bạn mới làm quen với UTM hoặc chỉ cần tạo một vài đường link đơn lẻ, Google Campaign URL Builder là lựa chọn an toàn nhất. Đây là công cụ chính thức từ Google, giúp bạn loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai cú pháp (như thiếu dấu ?, & hoặc lỗi khoảng trắng).

- Bước 1: Truy cập vào trang web công cụ Google Campaign URL Builder.

- Bước 2: Dán đường dẫn trang đích cần đo lường vào ô website URL.

- Bước 3: Nhập chính xác các giá trị vào các trường tham số tương ứng (Campaign ID, Campaign Source, Campaign Medium, Campaign Name).

- Bước 4: Kéo xuống cuối trang, hệ thống sẽ tự động ghép nối và tạo ra một URL hoàn chỉnh. Bạn chỉ cần bấm nút Copy URL (hoặc chọn Shorten link) để đem đi sử dụng.

Cách 1: Sử dụng Google Campaign URL Builder

Cách 2: Quản lý hàng loạt bằng File Excel hoặc Google Sheets

Với các chiến dịch có quy mô lớn, việc sử dụng công cụ web để tạo từng mã UTM thủ công tốn rất nhiều thời gian. Trong thực tế, các đội ngũ marketing thường thiết lập file quản lý UTM chung trên Excel hoặc Google Sheets để giải quyết 3 vấn đề kỹ thuật sau:

- Tính đồng bộ dữ liệu (Naming Convention): Bằng cách kết hợp tính năng Data Validation (Tạo danh sách thả xuống), bạn giới hạn các giá trị đầu vào cho toàn bộ nhân sự (ví dụ: chỉ được chọn facebook, google, tiktok). Thao tác này loại bỏ tình trạng nhập liệu thiếu thống nhất (người gõ fb, người gõ facebook) khiến báo cáo trên GA4 bị phân mảnh.

- Tối ưu thời gian tạo link: Thông qua việc sử dụng các hàm ghép chuỗi cơ bản như CONCATENATE hoặc toán tử &, người dùng chỉ cần thiết lập công thức một lần để tự động sinh ra hàng trăm liên kết UTM cùng lúc, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công.

- Lưu trữ và đối soát chéo: File bảng tính đóng vai trò như một cơ sở dữ liệu nội bộ. Khi báo cáo Analytics xuất hiện dữ liệu rác hoặc tỷ lệ traffic Unassigned tăng cao, quản lý dự án có thể tra cứu ngược lại file để xác định URL nào bị lỗi cấu hình tham số.

Cách xem và phân tích dữ liệu UTM trong Google Analytics 4 (GA4)

Bản Universal Analytics (UA) cũ hiện đã chính thức bị Google khai tử hoàn toàn. Do đó, để đo lường hiệu quả chiến dịch, bạn bắt buộc phải nắm vững luồng thao tác trên nền tảng GA4. Cấu trúc báo cáo của GA4 tập trung vào cấp độ "Phiên" (Session) hoặc "Người dùng" (User).

- Bước 1: Đăng nhập vào tài khoản GA4 của bạn. Ở thanh menu bên trái, nhấp vào Reports (Báo cáo).

- Bước 2: Mở rộng mục Life cycle (Vòng đời) và chọn Acquisition (Thu thập thông tin).

- Bước 3: Nhấp vào bảng Traffic acquisition (Thu thập lưu lượng truy cập).

- Bước 4: Tại bảng dữ liệu hiển thị ở trung tâm màn hình, GA4 thường để mặc định thứ nguyên (Dimension) là Session default channel group. Hãy nhấp vào mũi tên thả xuống ở tiêu đề cột này.

- Bước 5: Chọn Session source/medium (Nguồn/phương tiện của phiên) hoặc Session campaign (Chiến dịch của phiên) để bung toàn bộ dữ liệu UTM.

Kết luận

Hiểu rõ bản chất mã UTM là gì và tuân thủ chặt chẽ quy tắc đặt tên đồng bộ là yêu cầu nền tảng để dữ liệu trên hệ thống đo lường không bị phân mảnh. Ứng dụng thành thạo quy trình tạo liên kết và cách xem UTM trong GA4 sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả chuyển đổi của từng điểm chạm marketing.

Để được hỗ trợ tư vấn và tìm hiểu các dịch vụ của Viettel, bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Viettel IDC qua các kênh:

- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc  

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

16/10/2026

vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi

Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.

15/10/2026

Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026

Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.

14/10/2026

So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp

So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.

14/10/2026

NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn

NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.

14/10/2026

Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế

Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.

14/10/2026

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.

14/10/2026

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.

14/10/2026

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.

14/10/2026

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.

14/10/2026

Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục

Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.