WPS là gì? Tìm hiểu tính năng kết nối nhanh trên Router Wi-Fi
16/11/2025Trong những năm gần đây, nhu cầu kết nối Wi-Fi nhanh, ổn định và tiện lợi tăng mạnh khi các thiết bị thông minh trở nên phổ biến. Bên cạnh việc nhập mật khẩu Wi-Fi thủ công, nhiều router hiện nay hỗ trợ một tính năng đặc biệt giúp người dùng rút ngắn thời gian kết nối chỉ với vài giây, đó chính là WPS. Bài viết này Viettel IDC sẽ giúp bạn nhìn nhận tổng quan và chính xác nhất về công nghệ này nhé.

WPS là gì?
WPS (Wi-Fi Protected Setup) là một chuẩn kết nối không dây được Wi-Fi Alliance phát triển nhằm giúp người dùng dễ dàng kết nối thiết bị vào mạng Wi-Fi mà không cần nhập mật khẩu dài và phức tạp. Đặc biệt với những thiết bị không có bàn phím như camera IP, máy in Wi-Fi, TV thông minh hay bộ mở rộng sóng (WiFi Extender), WPS mang lại sự tiện lợi vượt trội so với cách kết nối truyền thống.
Ban đầu, WPS ra đời để giảm bớt sự bất tiện khi người dùng phải ghi nhớ mật khẩu hoặc khi thiết bị yêu cầu nhập ký tự phức tạp. Bằng cách cung cấp cơ chế xác thực tự động giữa router và thiết bị cần kết nối, WPS cho phép chúng ghép đôi (pairing) một cách nhanh chóng chỉ bằng thao tác nhấn nút hoặc nhập mã PIN đơn giản.
Tuy nhiên, dù rất tiện lợi, WPS vẫn tồn tại những nhược điểm liên quan đến bảo mật, đặc biệt là lỗ hổng trong cơ chế mã PIN, gây tranh cãi trong cộng đồng bảo mật nhiều năm qua. Việc hiểu rõ bản chất của WPS sẽ giúp người dùng quyết định nên bật hay tắt tính năng này tùy theo nhu cầu.
Cơ chế hoạt động của WPS
Công nghệ WPS hỗ trợ nhiều phương thức kết nối khác nhau. Mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại thiết bị. Bốn cơ chế phổ biến nhất gồm nút WPS, mã PIN, kết nối NFC và kết nối USB.
Nút WPS
Nút WPS là phương thức phổ biến nhất hiện nay. Khi muốn kết nối thiết bị vào mạng Wi-Fi, người dùng chỉ cần nhấn nút WPS trên router, sau đó kích hoạt WPS trên thiết bị cần kết nối. Router sẽ tự động gửi thông tin mạng đến thiết bị mà không cần nhập mật khẩu. Phương pháp này rất tiện lợi vì thao tác nhanh, phù hợp cho người không am hiểu kỹ thuật hoặc thiết bị không có bàn phím nhập liệu.
Kết nối bằng mã PIN
Router sẽ cung cấp một mã PIN gồm 8 chữ số và bạn chỉ cần nhập mã này vào thiết bị muốn kết nối. Đây là phương thức được sử dụng nhiều trên máy in, TV thông minh hoặc các hệ thống IoT. Tuy nhiên, chính mã PIN này là điểm yếu lớn nhất khi nó dễ bị tấn công brute-force, khiến WPS không còn an toàn nếu bật quá lâu.
Kết nối NFC
Một số thiết bị hiện đại hỗ trợ kết nối Wi-Fi bằng NFC. Người dùng chỉ cần chạm thiết bị có NFC vào router hoặc thẻ NFC chứa thông tin mạng. Đây là cách kết nối siêu nhanh và gần như không cần thao tác, nhưng lại không phổ biến do không phải router nào cũng hỗ trợ.
Kết nối USB
Đây là phương pháp cũ, gần như không còn dùng. Người dùng sao chép thông tin cấu hình Wi-Fi vào USB, sau đó cắm vào thiết bị cần kết nối. Dù bảo mật tốt hơn PIN, phương pháp này bất tiện và bị thay thế hoàn toàn bởi nút WPS.
Ưu điểm của WPS
- Kết nối nhanh và dễ sử dụng: Với WPS, bạn chỉ mất vài giây để đưa thiết bị vào mạng Wi-Fi mà không cần thực hiện nhiều thao tác. Điều này cực kỳ hữu ích khi cài đặt smart TV, camera an ninh, máy in hoặc thiết bị IoT trong gia đình.
- Không cần nhập mật khẩu Wi-Fi: Những mật khẩu Wi-Fi dài, phức tạp, bao gồm chữ hoa, chữ thường và ký tự đặc biệt có thể gây khó khăn khi nhập. WPS loại bỏ hoàn toàn vấn đề này, đặc biệt với thiết bị có bàn phím hạn chế.
- Hỗ trợ nhiều loại thiết bị: Hầu hết router hiện đại đều hỗ trợ WPS, tương tự nhiều thiết bị công nghệ thông minh. Dù thiết bị không có màn hình hay giao diện nhập liệu, WPS vẫn giúp bạn thiết lập kết nối dễ dàng.
- Tiện lợi cho gia đình và văn phòng: Trong môi trường có nhiều thiết bị cần kết nối, WPS giúp giảm bớt thời gian cài đặt. Nhân viên hoặc thành viên gia đình không cần biết mật khẩu Wi-Fi nhưng vẫn có thể kết nối dễ dàng khi được phép.
Nhược điểm của WPS
- Lỗ hổng bảo mật mã PIN: Điểm yếu lớn nhất của WPS nằm ở cơ chế PIN. Một mã PIN dài 8 chữ số tưởng như an toàn, nhưng cách router kiểm tra mã PIN lại khiến nó dễ bị dò tìm. Nhiều cuộc tấn công brute-force chỉ mất vài giờ để khai thác lỗ hổng này.
- Nguy cơ bị tấn công brute-force: Tin tặc có thể sử dụng công cụ chuyên dụng để thử hàng nghìn mã PIN mỗi phút. Khi giải được PIN, hắn có thể truy cập vào Wi-Fi của bạn ngay cả khi mật khẩu rất mạnh, vì WPS sẽ tự gửi mật khẩu Wi-Fi gốc cho thiết bị tấn công.
- Một số thiết bị không hỗ trợ: Dù WPS phổ biến trên router, không phải tất cả thiết bị đều hỗ trợ chuẩn này, đặc biệt là các thiết bị đời cũ hoặc dòng công nghiệp chuyên dụng.
- Không phù hợp cho hệ thống mạng lớn: Trong doanh nghiệp hoặc hệ thống yêu cầu bảo mật cao, WPS thường bị vô hiệu hóa do rủi ro xâm nhập. Các phương thức xác thực doanh nghiệp như WPA2-Enterprise an toàn hơn nhiều.
WPS có an toàn không?
Về lý thuyết, WPS được tạo ra để đơn giản hóa quá trình kết nối nhưng vẫn giữ mức bảo mật nhất định. Tuy nhiên, trong thực tế, cơ chế PIN của WPS từng bị cảnh báo rộng rãi vì rất dễ khai thác bằng tấn công brute-force. Nhiều nhà sản xuất đã chủ động tắt WPS mặc định hoặc loại bỏ hoàn toàn chức năng PIN để giảm rủi ro.
Phương thức nhấn nút (PBC) được xem là an toàn hơn PIN, vì cần thao tác vật lý trực tiếp trên router. Tuy nhiên, nếu bạn đặt router nơi công cộng hoặc dễ tiếp cận, hacker vẫn có thể lợi dụng điều này. Do đó, WPS chỉ nên bật khi cần kết nối thiết bị mới, sau đó tắt ngay để hạn chế nguy cơ. Trong môi trường doanh nghiệp hoặc văn phòng có nhiều thiết bị lạ, việc bật WPS thường không được khuyến khích.

Hướng dẫn bật và sử dụng WPS
Cách bật WPS trên router
Bạn có thể bật WPS bằng hai cách: nhấn nút vật lý hoặc kích hoạt trong giao diện quản trị router. Trên hầu hết router, nút WPS nằm ở cạnh hoặc sau máy, đôi khi ghi là “WPS”, “Wi-Fi Protected Setup” hoặc có biểu tượng hai mũi tên xoắn. Nếu bật từ giao diện web, bạn chỉ cần truy cập trang quản trị, tìm mục Wireless > WPS và bật tính năng này.
Cách kết nối thiết bị bằng WPS
Sau khi bật WPS, bạn nhấn nút WPS trên router, rồi trong vòng 2 phút kích hoạt WPS trên thiết bị cần kết nối. Thiết bị sẽ tự động nhận cấu hình Wi-Fi mà không cần mật khẩu. Với phương thức PIN, chỉ cần nhập mã PIN trên router vào thiết bị là xong.
Cách tắt WPS để tăng bảo mật
Sau khi kết nối xong, bạn nên tắt WPS để tránh rủi ro. Điều này thực hiện dễ dàng trong mục cấu hình Wi-Fi của router. Một số mẫu router hiện đại thậm chí không hỗ trợ PIN hoặc tự động vô hiệu hóa WPS khi không dùng trong thời gian dài.
Khi nào nên dùng WPS?
WPS phù hợp nhất trong môi trường gia đình, nơi bạn chỉ cần kết nối vài thiết bị và có thể kiểm soát hoàn toàn router. Nó cũng rất hữu ích khi cài đặt camera, TV, bộ mở rộng sóng hoặc thiết bị IoT. Tuy nhiên, trong môi trường công cộng hoặc doanh nghiệp, WPS tiềm ẩn nhiều nguy cơ nên không được khuyến khích bật liên tục.
Nếu bạn ưu tiên bảo mật hơn sự tiện lợi, hoặc mạng của bạn chứa dữ liệu quan trọng, việc nhập mật khẩu thủ công hoặc dùng QR Wi-Fi sẽ an toàn hơn nhiều.
Kết luận
WPS là công nghệ mang lại sự tiện lợi đáng kể khi kết nối thiết bị vào Wi-Fi, đặc biệt với người dùng phổ thông và thiết bị không hỗ trợ nhập mật khẩu. Tuy nhiên, tính năng này cũng có nhiều rủi ro bảo mật nếu không sử dụng đúng cách. Hiểu rõ cách hoạt động, ưu nhược điểm và hoàn cảnh phù hợp sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn khi sử dụng WPS trong hệ thống của mình.
Để được hỗ trợ tư vấn và tìm hiểu các dịch vụ của Viettel, bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Viettel IDC qua các kênh:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
Tin liên quan
Viettel IDC dẫn đầu bảng xếp hạng Enterprise of Choice 2026 tại nhiều hạng mục quan trọng
Viettel IDC đạt 6 thứ hạng nổi bật tại Enterprise of Choice 2026, trong đó có 5 vị trí Top 1 ở các hạng mục về công nghệ thông tin, phát triển bền vững, doanh nghiệp được yêu thích bởi người lao động, lãnh đạo và thế hệ trẻ. Kết quả ghi nhận những nỗ lực của doanh nghiệp trong xây dựng môi trường làm việc tích cực, lấy con người làm trung tâm.
So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam
So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam về phạm vi sao lưu, bảo mật, khôi phục, chi phí và mô hình triển khai để doanh nghiệp dễ lựa chọn.
Dịch vụ lưu trữ đám mây nào tốt nhất cho doanh nghiệp nhỏ 2026? 9 lựa chọn nên tham khảo
So sánh 9 dịch vụ lưu trữ đám mây cho doanh nghiệp nhỏ năm 2026: công cụ chia sẻ file, Object Storage trong nước và quốc tế, kèm tiêu chí chọn nhà cung cấp.
Mua chứng chỉ SSL cho website ở đâu uy tín? 5 kênh mua và triển khai
Có 5 kênh mua và triển khai chứng chỉ SSL cho website: CA, đại lý trong nước, nhà cung cấp hosting, nhà đăng ký tên miền và CA miễn phí. Xem ưu nhược điểm và cách kiểm tra nơi bán uy tín.
Lưu trữ ngoài có an toàn không? Rủi ro và cách bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp
Lưu trữ dữ liệu bên ngoài có an toàn không? Phân tích rủi ro, các lớp bảo vệ cần có và tiêu chí chọn nhà cung cấp cho doanh nghiệp.
VDS là gì? VDS khác VPS và Dedicated Server như thế nào?
VDS là gì, khác VPS và Dedicated Server ở điểm nào, ưu nhược điểm và trường hợp nên sử dụng.
Cách triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices như thế nào
Hướng dẫn triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices qua 7 bước, từ xác định SLI/SLO đến tối ưu chi phí telemetry.
Top nhà cung cấp dịch vụ Dedicated Server giá tốt, tốc độ ổn định tại Việt Nam
Tổng hợp các nhà cung cấp Dedicated Server tại Việt Nam, so sánh mô hình dịch vụ, cấu hình, Data Center, uptime, băng thông và giá công bố.
Top nhà cung cấp dịch vụ Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam
Top nhà cung cấp Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam. So sánh hạ tầng, uptime, loại dịch vụ và các tiêu chí cần kiểm tra trước khi lựa chọn.
Thuê Cloud GPU có đắt không?
Thuê Cloud GPU có đắt không phụ thuộc vào yếu tố nào? Phân tích các mô hình tính phí, chi phí ẩn và cách tối ưu ngân sách khi dùng GPU đám mây.
Bình luận ()