Chuyển đổi số trong công tác lưu trữ, bảo quản và số hóa phim
06/07/2021Vậy chuyển đổi số là gì và có tầm quan trọng như thế nào trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0?
1. Xu hướng chuyển đổi số
Chuyển đổi số là gì? Khó có được một định nghĩa rõ ràng và cụ thể về chuyển đổi số, bởi vì quá trình áp dụng chuyển đổi số sẽ có sự khác biệt ở từng lĩnh vực khác nhau, tuy nhiên có thể hiểu cơ bản: “Chuyển đổi số mô tả việc ứng dụng công nghệ vào tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp, từ đó thay đổi toàn diện cách thức mà một doanh nghiệp hoạt động.”
Chuyển đổi số có nhiều bước, nhưng thường được bắt đầu bằng việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp sang “Văn hóa số”. Việc thay đổi văn hóa đồng nghĩa với việc thay đổi về quan điểm, định hướng, tư duy của toàn bộ tổ chức, doanh nghiệp và phải được thực hiện từ cấp lãnh đạo cao nhất trở xuống. Hiện nay, chuyển đổi số không còn là xu hướng nữa, mà đã được coi là việc “bắt buộc” đối với mọi tổ chức, doanh nghiệp nếu muốn tồn tại và phát triển trong thời đại công nghiệp 4.0.
Báo cáo của các công ty nghiên cứu thị trường lớn như Gartner, IDC... đều chỉ ra rằng chuyển đổi số thực sự mang lại rất nhiều lợi ích cho mọi mặt hoạt động của doanh nghiệp: từ điều hành quản lý đến nghiên cứu, kinh doanh,…
Những lợi ích dễ nhận biết nhất của chuyển đổi số đối với doanh nghiệp đó là cắt giảm chi phí vận hành, tiếp cận được nhiều khách hàng hơn trong thời gian dài hơn, lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn nhờ hệ thống báo cáo thông suốt kịp thời, tối ưu hóa được năng suất làm việc của nhân viên... những điều này giúp tăng hiệu quả hoạt động và tính cạnh tranh của tổ chức, doanh nghiệp được nâng cao.
2. Lộ trình chuyển đổi số
3 lộ trình cơ bản để chuyển đổi số bao gồm:
- Số hóa nội dung
- Ứng dụng công nghệ
- Chuyển đổi tổ chức sản xuất kinh doanh

“Số hóa” là một phần của quá trình “Chuyển đổi số”, và là bước đầu tiên trong cả quá trình chuyển đổi số. Tổ chức muốn chuyển đổi số thành công bắt buộc phải số hóa các tài liệu, thậm chí cả quy trình hoạt động của doanh nghiệp.
Để chuyển đổi số thành công, tổ chức phải quan tâm tới 5 trụ cột dưới đây:

3. Xu hướng công nghệ trong lưu trữ phim
Công nghệ số với rất nhiều ưu điểm đã giúp cho công tác số hóa phim lưu trữ trở thành một xu thế tất yếu. Như ưu điểm về mở rộng quy mô lưu trữ. Trước đây, chúng ta lưu trữ phim nhựa tốn nhiều diện tích kho bãi. Một bộ phim 90 phút ít nhất cũng phải có 9-10 cuộn phim, tuy nhiên hiện nay chỉ với 1 đĩa cứng có thể lưu trữ hàng trăm bộ phim, rất tiết kiệm không gian và chi phí. Về việc nhân bản in phim lưu trữ, nếu từ phim nhựa in sang phim nhựa rất tốn kém và kỳ công.
Tuy nhiên, nhân bản số hóa rất nhanh gọn tiện lợi. Việc phổ biến khai thác các tư liệu cũng thuận lợi vô cùng, chất lượng hình ảnh được bền qua thời gian. Với phim nhựa, qua thời gian, hình ảnh bị phai mờ, bị xước. Nhưng khi lưu trữ kĩ thuật số, việc phục chế các tư liệu hình ảnh cũng rất thuận lợi, lại có nhiều phần mềm để phục chế.
Đối với ngành lưu trữ, một giải pháp tối ưu trước hết phải đảm bảo giúp tư liệu được lưu trữ và quản lý tập trung một cách khoa học trên hệ thống phần mềm, tạo cơ hội xây dựng kho dữ liệu nhằm tăng sự cộng tác giữa các bộ phận sử dụng dữ liệu, đồng thời giảm rủi ro cho tư liệu. Đặc biệt, hệ thống phải có chế độ bảo mật chặt chẽ cho phép cấp quyền truy cập đến từng người sử dụng và lưu lịch sử mỗi phiên làm việc để thuận tiện cho công tác quản lý và truy vết sau này.

Bên cạnh đó, hệ thống phần mềm lưu trữ điện tử cần có khả năng tích hợp với công nghệ ứng dụng IoT, dữ liệu lớn Big Data, trong việc giải quyết các bài toán nghiệp vụ quản lý kho tư liệu, từ đó dễ dàng phát triển các công cụ giúp chia sẻ, cung cấp nội dung phim tới các đơn vị sử dụng, kinh doanh nội dung.
4. Công nghệ lưu trữ dữ liệu hướng đối tượng
Hiện tại trên thế giới, lượng dữ liệu được lưu trữ ngày càng lớn, số bit dữ liệu được lưu trữ hiện đã nhiều hơn số ngôi sao trong vũ trụ. Và tốc độ lưu trữ dữ liệu vẫn ngày càng tăng lên không ngừng với ngày càng nhiều dịch vụ cần chia sẻ và lưu trữ dữ liệu hay các trào lưu HD, 2K, 4K... Năm 2020, lượng dữ liệu trên toàn thế giới đã đạt tới 35 Zetabyte.

Trong khi lượng dữ liệu ngày càng lớn, hầu hết dữ liệu (80%) là các loại dữ liệu không cấu trúc. Việc quản lý và xử lý lượng lớn dữ liệu như vậy với các công nghệ lưu trữ truyền thống như SAN, NAS đều bị giới hạn ngưỡng xử lý cũng như dung lượng, không thể mở rộng scale out được. Nếu sử dụng nhiều hệ thống SAN/NAS thì các ứng dụng phải xử lý như các hệ thống riêng biệt. Điều này dẫn đến phải sửa đổi các ứng dụng khi mở rộng dung lượng/hiệu năng. Một giải pháp lưu trữ mới đang dần chứng minh được tính ưu việt của nó hơn các giải pháp lưu trữ SAN/NAS truyền thống, đó là giải pháp lưu trữ hướng đối tượng (object storage).
Những khả năng nổi bật của object storage so với các phương pháp lưu trữ truyền thống là:
- Khả năng mở rộng không giới hạn, tới hàng extrabyte và hàng tỷ object. Điều này thực hiện được do object storage có kiến trúc mở rộng theo chiều ngang scale out chứ không mở rộng theo chiều dọc như SAN/NAS. Khi cần mở rộng dung lượng chỉ cần đưa thêm thiết bị vào hệ thống, các ứng dụng sử dụng storage không phải thay đổi, luôn nhìn hệ thống như một thể duy nhất. Hệ thống cũng không bị ngắt quãng khi nâng cấp dung lượng/hiệu năng.
- Khả năng tự sửa lỗi và độ dự phòng cao: Khi một node trong hệ thống object storage bị lỗi, các node còn lại vẫn cung cấp được dữ liệu được lưu ở node bị lỗi do cơ chế dự phòng lỗi được chia ra trên từng node. Đồng thời các node cũng tự động sửa chữa lỗi (self-healing).
- Giá lưu trữ dữ liệu không cấu trúc rẻ hơn rất nhiều so với SAN/NAS do có phần xử lý quản lý thông minh, chỉ cần sử dụng những loại đĩa cứng thông thường.
Trong giải pháp object storage, hệ thống lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đối tượng (object) chứ không theo dạng file/cây thư mục như NAS hay sector/track như SAN. Mỗi object gồm có dữ liệu thực, thông tin về dữ liệu (Metadata – Thông tin này có thể chứa bất kỳ thông tin gì về dữ liệu: Tên file, loại file, ngày tháng cập nhật, version, người tạo, thông tin location, thông tin loại camera chụp …) và định danh của đối tượng (Object ID).
Với cách quản lý này, những dữ liệu không cấu trúc được đưa vào hệ thống có thể được đánh dấu với metadata phù hợp, giúp quản lý hiệu quả hơn, thuận tiện cho việc phân quyền hay chia sẻ sau này.
Tất cả mọi thao tác xử lý với dữ liệu chỉ cần thực hiện qua định danh của nó (Object ID). Phương pháp quản lý này đã chứng minh sự phù hợp của nó trong các hệ thống dữ liệu lớn hiện nay chúng ta đang sử dụng hàng ngày.
So sánh giải pháp Tape và disk:
Tape thường rẻ hơn so với các phương pháp lưu trữ khác, mặc dù điều này còn phụ thuộc vào dung lượng lưu trữ và loại dữ liệu cần lưu trữ. Nhìn chung tape phù hợp để lưu trữ các dữ liệu “cold data”, chỉ cần lưu trữ mà không mong muốn phải sử dụng những dữ liệu đó, tuy nhiên tape có một số yếu điểm như sau:
- Việc tìm kiếm hay chạy các ứng dụng sử dụng dữ liệu lưu trên tape thường có hiệu năng rất thấp & thiếu hiệu quả.
- Tape có thể hỗ trợ lưu trữ off-site, điều tối quan trọng cho các dữ liệu mà doanh nghiệp không thể để mất. Tuy nhiên giải pháp tape multi-site lại không hiệu quả và có thể còn đắt hơn việc sử dụng object storage khi tính đến chi phí để bảo mật đường truyền cho tape và lưu trữ tại một trung tâm dữ liệu khác.
- Tape là một công nghệ lưu trữ rất cũ, vì thế nó có nhiều nhược điểm so với công nghệ mới, như tốc độ đọc ghi của tape thường chậm hơn rất nhiều so với đĩa từ và khả năng bị lỗi dữ liệu (data corruption) hoặc lỗi khi đọc dữ liệu là cao hơn so với các công nghệ mới.
- Dữ liệu được lấy ra trên tape phải được lấy ra theo thứ tự chính xác, việc lấy ra theo thứ tự chính xác này có thể làm tăng độ phức tạp và thời gian lấy lại dữ liệu cần thiết.
- Việc di chuyển giữa tape và disk khó có thể tự động => Thao tác khi chuyển từ disk sang tape hoặc ngược lại khi cần sử dụng dữ liệu là không thuận tiện
5. Kết luận
Thời đại công nghiệp 4.0 đã bùng nổ, đòi hỏi ứng dụng công nghệ tối đa trên mọi lĩnh vực. Đối việc công cuộc lưu trữ và bảo quản phim, công nghệ lưu trữ số là giải pháp rất thuận tiện và dễ ứng dụng giúp mang lại hiệu quả cao.
Để tìm hiểu thêm về Cloud Server, Cloud Storage, Cloud GPU và các dịch vụ chuyển đổi số khác, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()