Chuyển mã video là gì? Lợi ích và cách thức hoạt động
22/10/2024Chuyển mã video là quá trình chuyển đổi định dạng và thông số của video để phù hợp với các thiết bị, nền tảng khác nhau. Vậy lợi ích và cách thức hoạt động của chuyển mã video như thế nào? Hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Chuyển mã video là gì?
Chuyển mã video là quá trình điều chỉnh và mã hoá các thông số như độ phân giải, tốc độ bit, tỷ lệ khung hình,... nhằm chuyển đổi tệp video từ định dạng này sang định dạng khác. Điều này giúp tối ưu hoá video để hiển thị phù hợp với nhiều nền tảng và thiết bị, đảm bảo chất lượng hình ảnh, âm thanh tốt nhất. Đồng thời, giảm dung lượng file nhằm giảm chi phí lưu trữ và băng thông, đặc biệt cho các doanh nghiệp có lượng video lớn.
Lợi ích của việc chuyển mã video
Doanh nghiệp nên thực hiện chuyển mã video bởi những ưu điểm nổi bật sau:
1. Tiếp cận nhiều người dùng hơn
Việc chuyển mã video giúp video có thể tương thích với định dạng phương tiện, các nền tảng và thiết bị khác nhau. Nhờ đó, video của doanh nghiệp có thể tiếp cận với nhiều người dùng hơn, không gặp các lỗi phổ biến như thiết bị không tương thích hoặc video bị chặn bởi hệ điều hành.
Ví dụ:
- Sau khi chuyển mã, video YouTube có thể được hiển thị trên website hoặc một trang mạng xã hội khác.
- Video hiển thị linh hoạt trên thiết bị máy tính lẫn điện thoại di động, tỷ lệ khung hình thay đổi theo tỷ lệ màn hình của thiết bị.
2. Tăng chất lượng video
Chuyển mã video sẽ tối ưu hoá chất lượng video thông qua việc thay đổi độ phân giải, codec, tốc độ bit,... Thông qua đó, video sẽ hiển thị với chất lượng hình ảnh, âm thanh tốt hơn, trơn tru hơn. Đặc biệt, chuyển mã video còn làm giảm dữ liệu truyền tải, giảm thiểu bộ nhớ đệm và tăng trải nghiệm của người dùng.
3. Tối ưu chi phí
Chuyển mã video giúp video tương thích với các điều kiện mạng khác nhau, giảm kích thước tệp video và lưu lượng băng thông. Từ đó, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí truyền tải hoặc lưu trữ các tệp video.
Phân loại chuyển mã video
Dựa vào mục đích của doanh nghiệp, chuyển mã video được chia thành các loại sau:
1. Chuyển mã liên khung và chuyển mã nội khung
- Chuyển mã nội khung là mỗi khung hình trong video được xem là một ảnh tĩnh và được nén riêng biệt. Vì được xử lý độc lập nên chất lượng hình ảnh sẽ tương đối ổn định và không bị ảnh hưởng bởi các khung hình xung quanh.
- Chuyển mã liên khung là chỉ mã hoá các khung hình có điểm khác biệt, không cần mã hoá những khung hình liên tiếp có sự tương đồng. Phương pháp này giúp giảm kích thước tệp video, đặc biệt phù hợp với các video có nhiều chuyển động mượt mà.
2. Chuyển mã không mất và chuyển mã mất
- Chuyển mã không mất: Giữ nguyên tất cả dữ liệu gốc của video, không làm giảm chất lượng hình ảnh nhưng sẽ dẫn đến kích thước tệp lớn.
- Chuyển mã mất: Nén video nhằm giảm kích thước tệp, nhưng sẽ làm giảm một phần chất lượng hình ảnh.
3. Chuyển mã âm thanh và chuyển mã video
- Chuyển mã âm thanh: Chuyển đổi tệp âm thanh từ codec này sang codec khác hoặc từ định dạng này sang định dạng khác. Ví dụ: Chuyển đổi âm thanh từ MP3 sang WAV, AAC hoặc FLAC.
- Chuyển mã video: Chuyển đổi tệp video từ codec này sang codec khác hoặc từ định dạng này sang định dạng khác. Ví dụ: Chuyển đổi từ MP4 sang AVI hoặc MKV.
4. Chuyển mã cục bộ và chuyển mã đám mây

- Chuyển mã cục bộ: Chuyển mã trên phần mềm hoặc phần cứng cục bộ. Đồng thời, tiêu tốn nhiều chi phí cấu hình và duy trì cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin để thực hiện quá trình chuyển mã.
- Chuyển mã đám mây: Chuyển mã trên cơ sở hạ tầng đám mây được thuê từ các nhà cung cấp dịch vụ. Doanh nghiệp sẽ không cần đầu tư quá nhiều chi phí vào tài nguyên và thiết bị để duy trì quá trình chuyển mã.
Cách thức hoạt động của chuyển mã video
Quá trình chuyển mã video sẽ hoạt động theo các sau:
Bước 1: Tách kênh
Đầu tiên, các thành phần cấu thành 1 tệp video như video, âm thanh, phụ đề,... sẽ được tách riêng biệt. Điều này sẽ phụ thuộc vào định dạng video cuối cùng mà doanh nghiệp mong muốn.
Bước 2: Giải mã video và hậu xử lý
Các thành phần video sau khi được tách biệt sẽ được chuyển đổi từ dạng nén (như MP4, AVI) sang dạng không nén (dạng thô) để dễ dàng xử lý. Sau đó, mỗi khung hình sẽ được giải mã dựa trên codec (bộ mã hóa/giải mã) đã được sử dụng để nén ban đầu. Ví dụ, nếu video được nén bằng codec H.264 thì sẽ có một bộ giải mã H.264 để thực hiện công việc này.
Sau khi giải mã, dữ liệu hình ảnh thường được chuyển đổi sang định dạng trung gian như RGB (Red, Green, Blue) hoặc YUV (Luminance, Chrominance) để thuận tiện cho quy trình xử lý tiếp theo.
Tiếp đến là quá trình lượng tử hoá nghịch đảo, nhằm khôi phục những giá trị pixel ban đầu của mỗi khung hình. Đồng thời, dữ liệu video sẽ được tối ưu hoá bằng cách thay đổi tỷ lệ, hiệu chỉnh màu sắc hoặc chuyển đổi tốc độ khung hình.
Bước 3: Mã hoá video
Sau khi xử lý, video ở dạng không nén sẽ được mã hoá thành codec mới hoặc định dạng video mới nhằm tương thích với các thiết bị khác nhau.
Bước 4: Ghép kênh
Ở giai đoạn này, những phần mềm chuyển mã video sẽ tiến hành ghép kênh, kết hợp những thành phần đã bị tách biệt ở bước 1 để tạo thành 1 tệp đa phương tiện. Lúc này, các yếu tố như âm thanh, hình ảnh, phụ đề sẽ được hợp nhất thành 1 video hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, phần mềm chuyển mã có thể giúp doanh nghiệp thêm các siêu dữ liệu khác vào video.
Bước 5: Định dạng codec tiêu chuẩn và bộ chứa video
Sau khi ghép kênh sẽ đến bước lựa chọn định dạng codec và bộ chứa video phù hợp, nhằm đảm bảo chất lượng, kích thước tệp sẽ tương thích với các thiết bị, phần mềm khác nhau.
Codec (viết tắt của coder-decoder) chính là bộ mã hóa - giải mã, được sử dụng để nén và giải nén dữ liệu video và âm thanh. Hiện nay, có các codec phổ biến là H.264, VP9, Theora và AV1. Mỗi loại sẽ có những ưu và nhược điểm riêng về chất lượng hình ảnh, kích thước tệp,...
Bên cạnh đó, bộ chứa video là tệp đa phương tiện dùng để chứa các luồng dữ liệu khác nhau như video, âm thanh, phụ đề,... Các định dạng bộ chứa phổ biến hiện nay là MP4, AVI, MKV, FLV và WebM. Mỗi định dạng sẽ có đặc điểm và hỗ trợ các codec khác nhau.
Xem thêm:
- Cloud Camera là gì? So sánh Cloud Camera và Camera truyền thống?
- Live Streaming và mối liên kết không thể thiếu với công nghệ CDN
Trường hợp sử dụng chuyển mã video
Chuyển mã video được sử dụng trong rất nhiều trường hợp, đặc biệt là với các công ty truyền thông, giải trí hoặc những nhà sáng tạo nội dung trên internet. Dưới đây là những trường hợp cụ thể cần ứng dụng chuyển mã video:
1. Dùng để chỉnh sửa video
Các Studio hoặc những nhân viên chỉnh sửa video thường sẽ thực hiện chuyển mã video xuyên suốt quá trình làm việc của mình. Cụ thể, các tệp gốc trên máy quay sẽ được chuyển mã thành định dạng phù hợp với máy tính (hoặc phần mềm chỉnh sửa). Sau đó, các nhân viên sẽ tiến hành chỉnh sửa video và chuyển mã thành các định dạng mong muốn.
2. Dùng để phân phối nội dung
Việc chuyển mã video giúp tệp video được hiển thị trên tất cả các nền tảng. Bởi với mỗi khu vực khác nhau trên thế giới, tiêu chuẩn về định dạng video sẽ khác nhau. Ví dụ, Anh sẽ sử dụng hệ Phase Alternating Line (PAL), còn Ả Rập Xê Út lại dùng hệ màu SECAM (Sequential Color And Memory).
Không những thế, các nền tảng trực tuyến như YouTube, Facebook, Website,... sẽ yêu cầu kỹ thuật và thông số video khác nhau. Sử dụng chuyển mã video sẽ giúp doanh nghiệp phát tệp video chất lượng cao, tối ưu trải nghiệm người dùng trên tất cả nền tảng.
3. Dùng trong phát sóng truyền hình
Tiêu chuẩn phát sóng truyền hình ở các khu vực sẽ khác nhau. Vì vậy, chuyển mã video giups video có thể tương thích với mạng truyền hình mặt đất, truyền hình cáp lẫn truyền hình vệ tinh.
Bên cạnh đó, sau khi được chuyển mã, video sẽ được nén với độ phân giải tốt hơn. Điều này giúp giảm thiểu băng thông được sử dụng, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng của video.
4. Dùng trong những sự kiện phát trực tiếp
Những sự kiện như đại hội thể thao, Game Show hoặc buổi hòa nhạc,... thường được phát trực tiếp. Thông qua việc chuyển mã video, những sự kiện này sẽ được phát dưới định dạng video tương thích với thiết bị của người dùng, mang đến trải nghiệm chất lượng cao.

5. Dùng trong các nền tảng họp video online
Các nền tảng hoặc ứng dụng họp video trực tuyến có thể chuyển mã video để thay đổi chất lượng và định dạng phù hợp với thiết bị cũng như tốc độ kết nối internet. Nhờ đó, những người tham gia cuộc họp sẽ được xem luồng video với chất lượng tốt hơn.
Viettel Cloud GPU hỗ trợ tăng tốc chuyển mã video
Để tăng tốc độ chuyển mã video, quý doanh nghiệp hãy sử dụng giải pháp Viettel Cloud GPU từ Viettel IDC. Ưu điểm của dịch vụ này là sử dụng GPU NVIDIA để tối ưu hoá quy trình chuyển mã video và giảm thời gian xử lý. Đặc biệt, GPU NVIDIA có thể tăng tốc các tác vụ đào tạo và suy luận của mô hình AI từ 10 - 30 lần so với chỉ sử dụng CPU. Nhờ đó, các tác vụ như chuyển đổi định dạng, tăng độ phân giải hay nén file đều được thực hiện một cách mượt mà và nhanh chóng.
Hệ thống máy chủ ảo GPU được cài đặt sẵn hệ điều hành (Windows/Ubuntu/CentOS), NVIDIA Driver và bộ CUDA Toolkit. Đồng thời, hỗ trợ đầy đủ các frameworks và ứng dụng Machine Learning phổ biến như TensorFlow, Caffe, PyTorch. Đặc biệt, đáp ứng tốt các nhu cầu đồ hoạ 3D và chuyển mã video (Adobe Media Encoder, Handbrake).
Bên cạnh đó, dịch vụ Viettel Cloud GPU còn có thể khởi tạo và nâng cấp tài nguyên linh hoạt, bất cứ khi nào khách hàng cần. Doanh nghiệp sẽ không phải chờ đợi lâu như khi tự triển khai hạ tầng vật lý.
Ngoài ra, Viettel IDC còn cung cấp hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ toàn diện, có thể kết nối Viettel Cloud GPU và các dịch vụ tính toán (Viettel Cloud Server, Viettel Virtual Private Cloud), lưu trữ (Viettel File Storage) và sao lưu (Viettel Cloud Backup). Thông qua đó, đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp và đảm bảo tính kết nối bảo mật, an toàn.
Để tìm hiểu thêm về dịch vụ Viettel Cloud GPU, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC để được tư vấn:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin liên quan
Lỗi msvcr100.dll là gì? Hướng dẫn cách sửa lỗi msvcr100 dll nhanh chóng
Lỗi msvcr100.dll khiến phần mềm không khởi chạy trên Windows. Xem hướng dẫn khắc phục từng bước để bổ sung thư viện còn thiếu và sửa chữa chương trình bị lỗi.
Top 20 các extension visual studio code hữu ích cho lập trình viên
Các extension Visual Studio Code hữu ích mở rộng khả năng của trình soạn thảo, giúp lập trình viên tối ưu môi trường làm việc và nâng cao hiệu quả viết mã.
Bridge là gì? Cách hoạt động và ứng dụng trong mạng LAN
Bridge là gì? Cầu nối mạng hoạt động dựa trên địa chỉ MAC để kết nối các phân đoạn LAN, kiểm soát luồng dữ liệu và hỗ trợ triển khai mạng vật lý lẫn mạng ảo.
Lỗi Blocked due to other 4xx issue là gì? Nguyên nhân và cách fix lỗi
Lỗi Blocked due to other 4xx issue khiến Google không lập chỉ mục URL, cần xác định đúng mã HTTP và nguyên nhân để khắc phục hiệu quả trong Search Console.
Test case là gì? Cách viết test case và mẫu minh họa cho người mới
Test case là gì và làm sao để viết rõ ràng, đúng yêu cầu? Nắm vững cách xây dựng trường hợp kiểm thử qua ví dụ cụ thể để phát hiện sai lệch trong hoạt động phần mềm.
AI Inference là gì? Cơ chế và vai trò trong vận hành AI
AI inference là gì? Cách mô hình AI tạo kết quả sau huấn luyện, phân biệt với AI training, các hình thức triển khai và ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp.
DBeaver là gì? Hướng dẫn cài đặt và kết nối cơ sở dữ liệu với DBeaver
DBeaver là gì? Khám phá tính năng quản lý cơ sở dữ liệu, các phiên bản miễn phí và trả phí cùng hướng dẫn cài đặt, kết nối, chạy truy vấn SQL cho người mới.
Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 đơn giản
Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 qua Settings, Control Panel, CMD và các công cụ quản trị được hướng dẫn chi tiết theo từng bước dễ thực hiện.
Microsoft Management Console là gì? Cách sử dụng MMC cho người mới
Microsoft Management Console là gì? Đây là nền tảng tập hợp các công cụ quản trị Windows, hỗ trợ quản lý hệ thống, thêm snap-in và lưu console theo nhu cầu sử dụng.
Rủi ro khi sử dụng giả lập online và cách phòng tránh
Rủi ro khi sử dụng giả lập online có thể gây lộ dữ liệu, mất quyền kiểm soát tài khoản, lừa đảo trực tuyến, vi phạm chính sách game, gián đoạn thao tác và phát sinh chi phí.
Bình luận ()