Dịch vụ VPS - Ứng dụng thực tế và cách thức quản trị VPS hiệu quả
26/11/20191. Dịch vụ VPS là gì?
Dịch vụ VPS (Virtual Private Server) là dạng máy chủ ảo được tạo ra bằng phương pháp phân chia một máy chủ vật lý thành nhiều máy chủ khác nhau có tính năng gần như máy chủ riêng (dedicated server), chạy dưới dạng chia sẻ tài nguyên từ máy chủ vật lý ban đầu đó.Mỗi máy chủ ảo VPS là một hệ thống hoàn toàn biệt lập, có một phần CPU riêng, dung lượng RAM riêng, dung lượng ổ HDD riêng, địa chỉ IP riêng và hệ điều hành riêng, người dùng có toàn quyền quản lý root và có thể restart lại hệ thống bất cứ lúc nào.

2. Ứng dụng thực tế của dịch vụ VPS:
Ngày nay, dịch vụ VPS được sử dụng rất rộng rãi trong doanh nghiệp lẫn những mô hình kinh doanh nhỏ lẻ. Nhưng thường thì VPS được sử dụng cho các nhu cầu sau:
- Máy chủ Game (Game Server)
- Lưu trữ website đa dịch vụ (website bán hàng, website thương mại điện tử, các diễn đàn, các trang web có lượng truy cập lớn...)
- Phát triển platform
- Máy chủ cho hệ thống email doanh nghiệp.
- Chạy các chương trình truyền thông trực tiếp.
- Tạo các môi trường ảo để lập trình, phân tích virus, nghiên cứu,...
- Lưu trữ các dữ liệu: tài liệu, hình ảnh, video,...
3. Cách thức quản trị dịch vụ VPS hiệu quả:
Với dịch vụ VPS, để quản trị một cách tốt nhất, bạn cần chú ý kiểm tra các thông số dưới đây:
Kiểm tra Ping
Từ máy bạn: trong cmd gõ: ping 1.2.3.4 -t
Máy bạn sẽ kiểm tra kết nối đến VPS xem đường truyền sử dụng dịch vụ VPS có đảm bảo việc kết nối. Với một kết nối mạng bình thường thì ping sẽ vào khoảng 70 ~ 90 ms.
Kiểm tra lượng CPU
Sử dụng lệnh: cat /proc/cpuinfo
- Dòng “processor” sẽ cho biết lượng nhân (core) bạn có, nhân thứ nhất bắt đầu từ con số 0. Như vậy nếu bạn được cấp 1 nhân thì bạn sẽ thấy 1 lần xuất hiện bảng tin CPU và dòng processor có số là 0, nếu bạn được cấp 2 nhân thì bạn sẽ nhìn thấy 2 lần xuất hiện bản tin CPU, lần thứ nhất dòng processor là 0, lần thứ 2 dòng processor là 1.
- Dòng “model name” sẽ cho biết CPU bạn đang sử dụng.
- Dòng “cpu MHz” sẽ cho biết lượng Mhz trên core đó.
AppVZ thiết kế lượng CPU cấp cho VPS để ở mức lớn gấp đôi so với mức đăng kí dịch vụ VPS của bạn. Ví dụ: Nếu bạn sử dụng gói VPS-1 có 25% Core (~ 666Mhz) thì bạn sẽ thấy được cấp tới 1.33Mhz, gói VPS-2 có 50% Core (~ 1.33Ghz) thì bạn sẽ thấy là 2.66Ghz. Và từ gói VPS-3 bạn sẽ thấy có 2 Core.
Mục đích của việc thiết kế này là để giúp bạn có thể tận dụng được tối đa lượng CPU trên server tránh lãng phí không cần thiết. Tuy nhiên, nếu bạn liên tục sử dụng vượt mức CPU thì chúng tôi có thể sẽ tiến hành giới hạn lượng CPU trở về đúng mức bạn đăng kí. Chúng tôi khuyến cáo trường hợp này bạn nên nâng cấp gói dịch vụ VPS cao hơn vì CPU quyết định lớn vào khả năng xử lý dữ liệu của VPS.
Kiểm tra lượng RAM
Sử dụng lệnh: free -m
- Cột “Total” sẽ cho bạn biết tổng lượng RAM bạn có (bao gồm cả phần RAM phụ), Ví dụ: Nếu bạn sử dụng gói 512MB RAM thực và Burst lên 768MB thì bạn sẽ thấy lượng RAM tổng là 768.
- Cột used sẽ cho biết lượng RAM bạn đã sử dụng và cột free cho biết lượng RAM còn lại.
VPS đang hoạt động tốt là mức RAM tiêu hao đạt từ 1/2 đến 2/3 lượng RAM thực. Nếu lượng RAM bị sử dụng trên 3/4 và có thể đạt mức hết RAM, chúng tôi khuyến cáo trường hợp này bạn cũng nên nâng cấp gói dịch vụ VPS vì RAM quyết định khả năng duy trì hoạt động, nếu lượng RAM bị hết sẽ gây ra tình trạng overload VPS.
Kiểm tra uptime
Là thời gian máy chủ hoạt động liên tục, bạn kiểm tra thời gian VPS từ lúc được giao đến lúc kiểm tra mà lớn hơn uptime thì bạn nên báo lại để kiểm tra
Sử dụng lệnh: # uptime
Kiểm tra tốc độ ghi ổ cứng
Sử dụng lệnh: # dd if=/dev/zero of=1GB.tmp bs=1024 count=1M conv=fdatasync
Kết quả báo về sẽ cho biết thời gian copy 1G dữ liệu vào ổ cứng trong bao lâu và tốc độ cóp (>50Mb/s là tốt, >100Mb/s là rất tốt còn dưới <50MB/s bạn có thể tìm nhà cung cấp khác)
Kiểm tra dung lượng ổ cứng
Sử dụng lệnh: # df -h
Như vậy chỉ với một số thao tác cơ bản, bạn có thể quản lý dịch vụ VPS của mình một cách hiệu quả ngay tại nhà hay cơ quan làm việc. Trường hợp khác, bạn có thể liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp dịch vụ để được hỗ trợ quản lý dịch vụ VPS một cách tốt nhất.
Hiện nay, có rất nhiều nhà cung cấp dịch vụ VPS trên thị trường. Tuy nhiên, cần lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ VPS uy tín, có cam kết rõ ràng về các thông số của dịch vụ VPS để đảm bảo quyền lợi tốt nhất khi sử dụng dịch vụ. Với 11 năm kinh nghiệm, Viettel IDC tự hào là đơn vị số 1 Việt Nam về Dịch vụ Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây, tiên phong cung cấp nhiều dịch vụ như dịch vụ VPS, Cloud Server, Web Hosting,…
Để tìm hiểu thêm về dịch vụ VPS và các dịch vụ Hosting khác của Viettel IDC, vui lòng liên hệ:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dịch vụ Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây hàng đầu Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()