Nên lựa chọn NAS hay Cloud Storage?
31/10/2024Trong thời đại công nghệ số phát triển, nhu cầu lưu trữ và quản lý dữ liệu ngày càng trở nên cấp thiết đối với mọi cá nhân và doanh nghiệp. Hai giải pháp hiện nay phổ biến nhất chính là NAS và Cloud Storage. Tuy cả hai đều cung cấp khả năng lưu trữ và truy cập dữ liệu, nhưng mỗi giải pháp lại có những ưu điểm và hạn chế riêng. Bài viết này của Viettel IDC sẽ so sánh chi tiết hai lựa chọn NAS và Cloud Storage, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về từng giải pháp và đưa ra quyết định phù hợp nhất dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế của mình.

NAS là gì? Cloud Storage là gì?
NAS (Network Attached Storage) là một thiết bị lưu trữ có khả năng kết nối mạng, cho phép nhiều người dùng và thiết bị truy cập, chia sẻ dữ liệu qua mạng nội bộ hoặc internet. Công dụng chính của NAS là lưu trữ dữ liệu tập trung, sao lưu và chia sẻ file dễ dàng.
So với phương pháp lưu trữ thông thường như ổ cứng di động hoặc máy chủ tập tin, NAS có ưu điểm là khả năng lưu trữ tập trung giúp quản lý dễ dàng hơn, bảo mật tốt hơn, và cho phép truy cập từ xa một cách thuận tiện. NAS đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp cần chia sẻ dữ liệu giữa nhiều người, cũng như gia đình muốn lưu trữ ảnh, video tập trung. Thiết bị này giúp nâng cao hiệu quả làm việc và quản lý dữ liệu, đặc biệt trong môi trường cần truy cập tệp từ nhiều thiết bị hoặc địa điểm khác nhau.

Cloud Storage là dịch vụ lưu trữ trực tuyến, cho phép lưu trữ và quản lý dữ liệu trên các “đám mây” thông qua internet. Thay vì dùng ổ cứng riêng, dữ liệu được lưu trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ đám mây. Bạn có thể truy cập dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi.
Cloud Storage còn có các tính năng bảo mật như mã hóa dữ liệu và xác thực hai yếu tố, giúp bảo vệ thông tin của bạn. Vì những ưu điểm này, Cloud Storage ngày càng được ưa chuộng bởi cả người dùng cá nhân lẫn doanh nghiệp.

So sánh NAS và Cloud Storage
|
Tiêu chí |
NAS (Network Attached Storage) |
Cloud Storage |
|
Cách thức hoạt động |
Thiết bị lưu trữ cục bộ kết nối vào mạng nội bộ (LAN), được truy cập qua mạng nội bộ hoặc từ xa thông qua các giao thức FTP, SMB/CIFS, hoặc HTTP. |
Dịch vụ lưu trữ trực tuyến. Dữ liệu được lưu trên máy chủ đám mây và truy cập qua internet từ bất kỳ đâu. |
|
Chi phí |
Chi phí ban đầu lớn (vì NAS đòi hỏi các thiết bị vật lý). Không có phí hàng tháng nhưng vẫn cần chi phí bảo trì khi mở rộng hoặc thay thế linh kiện. |
Mất phí dịch vụ hàng tháng hoặc theo mức sử dụng (tùy theo dịch vụ lựa chọn). Không cần quan tâm đến phí bảo trì và nâng cấp, đây sẽ là nhiệm vụ của nhà cung cấp. |
|
Bảo mật |
Người dùng tự quản lý bảo mật của hệ thống. Độ an toàn phụ thuộc vào cấu hình và quản lý của người dùng. |
Được nhà cung cấp dịch vụ quản lý. Tùy nhà cung cấp sẽ có các biện pháp bảo mật như mã hóa, xác thực hai yếu tố,... |
|
Dung lượng |
Giới hạn bởi phần cứng có sẵn. Nếu muốn mở rộng dung lượng cần phải thay thế hoặc thêm ổ cứng mới. |
Không giới hạn, có thể dễ dàng mở rộng bằng cách nâng cấp gói dịch vụ với nhà cung cấp đám mây. |
|
Khả năng truy cập |
Truy cập chủ yếu qua mạng nội bộ, truy cập từ xa cần cấu hình đặc biệt (mở cổng trên router, DNS động). |
Truy cập từ bất kỳ đâu có internet. Đồng bộ và chia sẻ dữ liệu dễ dàng qua nhiều thiết bị. |
|
Băng thông |
Tốc độ truy cập phụ thuộc vào mạng nội bộ. Nếu truy cập từ xa, tốc độ bị ảnh hưởng bởi kết nối internet của NAS và thiết bị truy cập. |
Tốc độ truy cập phụ thuộc vào băng thông internet. Có thể bị hạn chế bởi nhà cung cấp dịch vụ nếu vượt quá mức băng thông cho phép. |
|
Khả năng sao lưu |
Yêu cầu người dùng thiết lập các quy trình sao lưu cục bộ (sao lưu vào ổ đĩa ngoài, thiết lập RAID). |
Nhà cung cấp dịch vụ thường cung cấp giải pháp sao lưu tự động. Có khả năng phục hồi dữ liệu từ xa khi cần. |
|
Quản lý dữ liệu |
Quản lý hoàn toàn bởi người dùng. Cần kiến thức về quản lý và bảo trì thiết bị NAS. |
Nhà cung cấp dịch vụ kiểm soát việc quản lý, cập nhật phần mềm, bảo trì cơ sở hạ tầng. |
|
Quyền kiểm soát |
Toàn quyền kiểm soát dữ liệu và hệ thống. |
Phụ thuộc vào chính sách của nhà cung cấp dịch vụ. Mặc dù dữ liệu thuộc về người dùng, nhà cung cấp vẫn có quyền quản lý hệ thống. |
Nên lựa chọn NAS hay Cloud Storage?
Việc chọn NAS hay Cloud Storage phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. NAS thích hợp khi cần lưu trữ dữ liệu nội bộ, kiểm soát toàn diện và không muốn trả phí hàng tháng. Chính bởi vậy, NAS sẽ phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ hoặc gia đình cần chia sẻ dữ liệu qua mạng nội bộ với chi phí ban đầu hợp lý.
Ngược lại, Cloud Storage phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi với độ tin cậy và bảo mật cao. Cloud Storage thích hợp cho các cá nhân, doanh nghiệp có nhiều dữ liệu cần lưu trữ linh hoạt mà không muốn quản lý phần cứng.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm dịch vụ Cloud Storage để lưu trữ và quản lý dữ liệu, hãy lựa chọn Viettel IDC, nhà cung cấp các dịch vụ về trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây hàng đầu tại Việt Nam.
Tại Viettel IDC, chúng tôi cung cấp hai dịch vụ lưu trữ chính, bao gồm:
- Viettel Cloud Object Storage dùng để lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video và tài liệu. Dịch vụ này cho phép doanh nghiệp mở rộng linh hoạt, và dễ dàng truy cập từ nhiều thiết bị khác nhau. Đây sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng cần lưu trữ dữ liệu lớn.
- Viettel Cloud File Storage là giải pháp lưu trữ tệp tin an toàn, dễ truy cập. Dịch vụ này cho phép quản lý, chia sẻ và đồng bộ tệp tin từ mọi nơi, thích hợp cho doanh nghiệp muốn chia sẻ tài liệu và làm việc nhóm hiệu quả, giúp nâng cao năng suất và bảo vệ thông tin quan trọng.
Điểm đặc biệt ở Viettel Cloud Storage nằm ở khả năng bảo mật mà chúng tôi cam kết. Với ưu thế trực tiếp và chủ động khi sở hữu Trung tâm dữ liệu riêng, toàn bộ giải pháp Cloud của chúng tôi đều được đảm bảo về tính ổn định và kịp thời. Bên cạnh đó, hệ sinh thái các dịch vụ của Viettel IDC trang bị đầy đủ các giải pháp bảo mật từ giai đoạn giám sát, theo dõi đến triệt tiêu vấn đề. Do đó, dữ liệu của doanh nghiệp sẽ được đảm bảo an toàn khi lựa chọn Viettel Cloud Storage.

Để được tư vấn về dịch vụ Viettel Cloud Storage, hãy liên hệ ngay với Viettel IDC thông qua các thông tin dưới đây để được hỗ trợ nhanh nhất:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Xem thêm:
- Tổng quan về công nghệ lưu trữ
- 10 Dịch vụ lưu trữ đám mây an toàn, phổ biến hiện nay
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()