So sánh Public Cloud và Private Cloud
24/10/2024Trong bối cảnh công nghệ phát triển, Public Cloud và Private Cloud đang trở thành hai lựa chọn phổ biến cho doanh nghiệp muốn tìm kiếm giải pháp lưu trữ hiệu quả. Mỗi mô hình đều có các ưu điểm và hạn chế riêng, ảnh hưởng đến chi phí, bảo mật, và tính linh hoạt. Do vậy, Viettel IDC sẽ phân tích chi tiết điểm giống và khác nhau giữa hai dịch vụ này, giúp doanh nghiệp chọn lựa được mô hình tối ưu cho hoạt động kinh doanh trong bài viết dưới đây.

Điểm giống nhau giữa Public Cloud và Private Cloud
Khả năng mở rộng
Cả hai mô hình Public Cloud và Private Cloud đều cung cấp khả năng mở rộng linh hoạt, cho phép doanh nghiệp tăng hoặc giảm tài nguyên theo nhu cầu. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể dễ dàng bổ sung tài nguyên như CPU, RAM, băng thông,...khi khối lượng công việc tăng, và giảm xuống khi nhu cầu giảm mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.
Công nghệ
Public Cloud và Private Cloud đều sử dụng công nghệ ảo hóa (chuyển đổi hệ điều hành, máy chủ, thiết bị lưu trữ...thành dạng ảo) để tạo ra các máy ảo (VM) trên cùng một phần cứng vật lý duy nhất. Do đó, tài nguyên của doanh nghiệp có thể được sử dụng linh hoạt hơn, giúp tiết kiệm chi phí hạ tầng và nâng cao hiệu suất công việc.
Bên cạnh đó, cả hai mô hình Cloud đều triển khai các công cụ tự động hóa để quản lý và phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả. Ví dụ, thay vì doanh nghiệp phải cấu hình thủ công từng máy chủ, các công cụ tự động hóa sẽ thực hiện những công việc này một cách nhanh chóng và chính xác. Nhờ đó, việc tăng giảm tài nguyên theo nhu cầu cũng dễ dàng hơn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tối ưu hiệu suất.
Nói cách khác, ảo hóa tập trung vào việc tối ưu hóa tài nguyên phần cứng bằng cách chia sẻ giữa nhiều VM còn tự động hóa giúp quản lý và phân phối tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu công sức và thời gian cho doanh nghiệp.
Tính khả dụng
Public Cloud và Private Cloud đều được thiết kế để cung cấp tính khả dụng cao với nhiều trung tâm dữ liệu, hệ thống dự phòng và cơ chế chuyển đổi dự phòng (failover). Do đó, khi một phần hệ thống gặp sự cố, cơ chế chuyển đổi dự phòng sẽ tự động chuyển sang hệ thống dự phòng khác, đảm bảo dịch vụ của doanh nghiệp vẫn hoạt động bình thường và ổn định.
Hiệu quả vận hành
Public Cloud và Private Cloud đều giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành của hạ tầng công nghệ thông tin thông qua việc quản lý tập trung các tài nguyên (máy chủ, hệ thống lưu trữ, hệ thống mạng,...), giúp giảm bớt các nguồn lực phân tán và tối ưu hoá chi phí. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đầu tư phát triển sản phẩm và rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm mới.
Xem thêm: Các loại mô hình Cloud Infrastructure phổ biến
Điểm khác biệt giữa Public Cloud và Private Cloud
1. Cơ sở hạ tầng
Private Cloud được triển khai trên cơ sở hạ tầng riêng, cho phép doanh nghiệp tự quản lý, sở hữu hạ tầng cũng như kiểm soát hoàn toàn dữ liệu và tài nguyên. Ngược lại, Public Cloud được quản lý và sở hữu bởi nhà cung cấp dịch vụ. Do đó, doanh nghiệp sẽ sử dụng cơ sở hạ tầng và tài nguyên chung, được chia sẻ với những tổ chức khác.
2. Mức độ bảo mật
Private Cloud đem lại mức độ bảo mật cao hơn nhờ quyền kiểm soát toàn diện. Trong đó, tất cả các yếu tố bảo mật từ phần cứng, phần mềm đến hệ thống lưu trữ đều được quản lý bởi chính doanh nghiệp, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu.
Bên cạnh đó, mức độ bảo mật của Public Cloud cũng khá cao nhờ các biện pháp bảo mật tiên tiến như: mã hoá dữ liệu, tường lửa, xác thực đa yếu tố. Tuy nhiên, mô hình này vẫn tồn tại rủi ro bị tấn công từ bên thứ ba do sử dụng tài nguyên chung.
3. Quá trình triển khai
Public Cloud được triển khai nhanh chóng bởi nhà cung cấp dịch vụ đám mây đã thiết lập sẵn cơ sở hạ tầng, với các tài nguyên như phần cứng và phần mềm được quản lý tập trung. Do đó, doanh nghiệp có thể nhanh chóng truy cập và sử dụng các dịch vụ mà không cần cài đặt hay cấu hình phức tạp.
Trái lại, triển khai theo mô hình Private Cloud đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư và thiết lập hệ thống từ đầu. Do đó, quá trình triển khai sẽ tốn thời gian hơn nhưng lại mang đến khả năng quản lý và vận hành hệ thống theo mong muốn, thích hợp với các tổ chức có nhu cầu bảo mật đặc thù.
4. Chi phí
Mô hình Private Cloud thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao để phát triển cơ sở hạ tầng và phần mềm quản lý. Tuy nhiên, chi phí duy trì sẽ giảm dần theo thời gian khi tài nguyên ổn định.
Ngược lại, Public Cloud có chi phí đầu tư thấp hơn do sử dụng hạ tầng chung với nhiều tổ chức khác. Hơn nữa, doanh nghiệp chỉ phải trả phí theo nhu cầu sử dụng, tránh lãng phí ngân sách cho những tài nguyên không thực sự cần thiết.
5. Tính linh hoạt
Public Cloud mang lại tính linh hoạt cao, cho phép doanh nghiệp mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên theo nhu cầu thực tế một cách nhanh chóng.
Tuy nhiên, với Private Cloud, mặc dù doanh nghiệp vẫn có thể mở rộng tài nguyên nhưng hạn chế hơn do cấu trúc hạ tầng cố định từ giai đoạn đầu. Hơn nữa, khi cần mở rộng nhanh chóng thì chi phí cũng sẽ tăng đáng kể do phải đầu tư thêm phần cứng và phần mềm.
Dưới đây là bảng tóm tắt sự khác biệt giữa Public Cloud và Private Cloud:
|
Yếu tố |
Public Cloud |
Private Cloud |
|
Cơ sở hạ tầng |
Triển khai trên cơ sở hạ tầng riêng, doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát tài nguyên. |
Cơ sở hạ tầng được quản lý và sở hữu bởi nhà cung cấp dịch vụ và tài nguyên CNTT được chia sẻ với nhiều tổ chức. |
|
Bảo mật |
Mức độ bảo mật cao nhưng vẫn tồn tại rủi ro khi sử dụng chung tài nguyên với doanh nghiệp khác. |
Mức độ bảo mật rất cao do thông tin được kiểm soát hoàn toàn bởi nội bộ doanh nghiệp. |
|
Triển khai |
Quy trình triển khai nhanh chóng và đơn giản bởi nhà cung cấp dịch vụ đã triển khai sẵn hạ tầng. |
Quy trình triển khai phức tạp hơn, cần đầu tư chuyên môn cao về CNTT. |
|
Chi phí |
Không cần đầu tư nhiều vào cơ sở hạ tầng, doanh nghiệp chỉ trả tiền cho tài nguyên và dịch vụ thực sự sử dụng. |
Đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn để xây dựng và duy trì cơ sở hạ tầng CNTT. |
|
Tính linh hoạt |
Tính linh hoạt rất cao, có thể mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên hiệu quả. |
Tính linh hoạt tốt nhưng phức tạp hơn do việc mở rộng/thu hẹp tài nguyên phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng vật lý của tổ chức, dẫn đến phát sinh về thời gian và chi phí. |
Trường hợp nào nên sử dụng Public Cloud và Private Cloud?
Public Cloud là mô hình đám mây công cộng, cần chia sẻ tài nguyên với các tổ chức khác nên việc kiểm soát dữ liệu có phần nhỏ rủi ro. Tuy nhiên, quá trình triển khai mô hình này lại khá đơn giản và tiết kiệm chi phí. Do đó, Public Cloud phù hợp với hầu hết các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty vừa và nhỏ, dự án ngắn hạn, công ty CNTT đang phát triển và thử nghiệm phần mềm,...
Private Cloud có độ an toàn và bảo mật cao do doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát dữ liệu và cơ sở hạ tầng nhưng chi phí khá cao. Vì vậy, Private Cloud sẽ phù hợp với các tổ chức/doanh nghiệp lớn, có tiềm lực kinh tế hoặc có sẵn hạ tầng nội bộ như cơ quan chính phủ, doanh nghiệp cần trung tâm dữ liệu lớn, doanh nghiệp có nhu cầu bảo mật tuyệt đối,...
Tóm lại, Public Cloud phù hợp với các tổ chức cần tiết kiệm chi phí, linh hoạt trong việc sử dụng tài nguyên và không cần kiểm soát toàn bộ hạ tầng, trong khi Private Cloud phù hợp với các tổ chức có tiềm lực kinh tế lớn và nhu cầu bảo mật cao hơn.
Có thể kết hợp Public Cloud và Private Cloud không?

Việc kết hợp Public Cloud và Private Cloud là hoàn toàn có thể. Mô hình này được gọi là Hybrid Cloud, cho phép doanh nghiệp tận dụng các ưu điểm của cả hai mô hình đám mây, đồng thời giải quyết các hạn chế của từng mô hình. Trong đó, doanh nghiệp có thể lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên Private Cloud và dễ dàng mở rộng quy mô trên hạ tầng Public Cloud.
Tổng kết
Public Cloud và Private Cloud đều có những ưu và nhược điểm riêng. Trong đó, Public Cloud mang lại sự linh hoạt và chi phí thấp hơn, trong khi Private Cloud lại vượt trội về quyền kiểm soát và bảo mật.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp muốn tận dụng lợi ích của cả hai, dịch vụ Viettel Hybrid Connect của Viettel IDC sẽ là giải pháp lý tưởng. Trong đó, Viettel Hybrid Connect cho phép khách hàng có thể thiết lập các kênh kết nối riêng từ hệ thống mạng tại chỗ (trung tâm dữ liệu, văn phòng, colocation) đến các dịch vụ Cloud của Viettel IDC (Viettel Cloud Server, Viettel Virtual Private Cloud, Viettel Dedicated Private Cloud,...) hoặc giữa các dịch vụ Cloud khác nhau mà vẫn đảm bảo sự ổn định kết nối, tăng lưu lượng băng thông, giảm chi phí mạng và mang đến trải nghiệm sử dụng nhất quán.
Ngoài ra, dịch vụ này cũng hỗ trợ doanh nghiệp kết nối đến Cloud của các nhà cung cấp khác, bao gồm các nhà cung cấp trong nước và nước ngoài để đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng. Bên cạnh đó, với đội ngũ nhân sự hỗ trợ kỹ thuật 24/7 giàu kinh nghiệm, Viettel IDC cam kết giải quyết các vấn đề điện toán đám mây của khách hàng một cách toàn diện.

Để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ này của Viettel IDC, hãy liên hệ với chúng tôi qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Xem thêm:
- Public, Private hay Hybrid Cloud? Mô hình nào thực sự phù hợp cho doanh nghiệp của bạn?
- So sánh Viettel Virtual Private Cloud và Viettel Dedicated Private Cloud
Tin liên quan
vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi
Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.
Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026
Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.
So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp
So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.
NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn
NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.
Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế
Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.
Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.
Bình luận ()