Tuyển dụng
Viettel IDC

Subnetting là gì? Hướng dẫn cách tính và chia mạng con

01/12/2025

Khi máy tính, camera và thiết bị khách cùng kết nối vào hệ thống, doanh nghiệp cần phân bổ địa chỉ IP rõ ràng để thuận tiện quản lý và kiểm soát truy cập. Subnetting giúp chia mạng thành các nhóm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Cùng Viettel IDC khám phá cơ chế hoạt động và cách tính, chia mạng con qua những ví dụ cụ thể.

Subnetting là gì?

Subnetting (chia mạng con) là kỹ thuật phân chia một mạng IP thành nhiều mạng nhỏ hơn, gọi là subnet. Kỹ thuật này giúp phân bổ địa chỉ IP theo từng nhóm thiết bị, phòng ban hoặc khu vực, tạo thuận lợi cho quản trị và kiểm soát kết nối.

Subnetting là gì?

Cơ chế hoạt động của Subnetting

Subnetting hoạt động bằng cách chuyển một số bit thuộc phần host sang phần mạng, từ đó chia một dải địa chỉ IP thành các mạng con nhỏ hơn. Với IPv4, địa chỉ IP gồm 32 bit; subnet mask xác định những bit nào thuộc phần mạng và những bit nào dành cho host. Ký hiệu CIDR như /24 hay /26 biểu thị số bit thuộc phần mạng.

Ví dụ, mạng 192.168.1.0/24 có 24 bit mạng và 8 bit host, tương ứng 256 địa chỉ IP. Khi mượn 2 bit host để chia mạng, tiền tố mới trở thành /26, tương ứng subnet mask 255.255.255.192. Kết quả là 4 mạng con, mỗi mạng có 64 địa chỉ IP và 62 địa chỉ gán được cho thiết bị, sau khi trừ địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast.

Thiết bị sử dụng địa chỉ IP cùng subnet mask để xác định đích đến có nằm trong cùng mạng con hay không. Nếu cùng subnet, thiết bị gửi dữ liệu trực tiếp đến đích trên mạng cục bộ. Nếu khác subnet, dữ liệu được chuyển đến gateway để định tuyến sang mạng đích. Nhờ cơ chế này, quản trị viên phân bổ các dải IP riêng cho từng nhóm thiết bị, đồng thời kết hợp firewall hoặc ACL để kiểm soát truy cập giữa các mạng con.

Cơ chế hoạt động của Subnetting

Tại sao cần sử dụng Subnetting?

Khi số lượng thiết bị và phạm vi kết nối tăng lên, doanh nghiệp cần chia mạng thành các subnet để tổ chức hệ thống phù hợp với nhu cầu vận hành:

- Phân bổ địa chỉ IP hợp lý: Chọn kích thước mạng con theo số thiết bị của từng bộ phận, hạn chế lãng phí địa chỉ.

- Tách mạng theo nhu cầu sử dụng: Cấp dải IP riêng cho phòng ban, máy chủ hoặc thiết bị IoT để quản lý rõ ràng.

- Giới hạn lưu lượng broadcast: Khi kết hợp với VLAN hoặc các phân đoạn mạng riêng, broadcast được giới hạn trong từng mạng con, giảm lưu lượng không cần thiết.

- Hỗ trợ kiểm soát truy cập: Tạo cơ sở để áp dụng firewall hoặc ACL, quy định nhóm thiết bị nào được truy cập từng tài nguyên.

- Đơn giản hóa xử lý sự cố: Dễ xác định nhóm thiết bị và khu vực mạng cần kiểm tra khi xảy ra lỗi kết nối.

- Chủ động mở rộng hệ thống: Lập kế hoạch cấp phát dải IP cho thiết bị mới, phòng ban hoặc chi nhánh bổ sung.

Tại sao cần sử dụng Subnetting?

Ưu điểm và nhược điểm của Subnetting

Subnetting giúp tổ chức mạng và phân bổ địa chỉ IP hợp lý hơn, nhưng cũng đòi hỏi quản trị viên tính toán chính xác và cấu hình đồng bộ. 

Ưu điểm

- Sử dụng địa chỉ IP hiệu quả: Phân bổ các subnet có kích thước phù hợp với nhu cầu, đặc biệt khi áp dụng VLSM.

- Quản lý thiết bị thuận tiện: Các dải IP riêng giúp nhận diện thiết bị theo phòng ban, khu vực hoặc chức năng.

- Hỗ trợ phân vùng bảo mật: Kết hợp firewall hoặc ACL để kiểm soát lưu lượng giữa các nhóm thiết bị.

- Giảm phạm vi broadcast: Khi triển khai trên các VLAN hoặc phân đoạn mạng riêng, lưu lượng broadcast được giới hạn trong từng phân đoạn.

Nhược điểm

- Thiết kế mạng phức tạp hơn: Cần tính đúng subnet mask, dải host và số địa chỉ dự phòng cho mỗi mạng con.

- Dễ phát sinh lỗi cấu hình: Sai subnet mask, gateway hoặc cấp phát chồng lấn dải IP sẽ gây lỗi kết nối.

- Cần định tuyến giữa các subnet: Thiết bị khác mạng con cần router hoặc switch Layer 3 để giao tiếp.

- Khó mở rộng nếu tính toán thiếu: Subnet quá nhỏ sẽ nhanh hết địa chỉ, dẫn đến phải điều chỉnh phương án cấp phát.

- Tăng khối lượng quản trị: Quản trị viên phải duy trì cấu hình định tuyến, DHCP và chính sách truy cập cho nhiều mạng con.

Hướng dẫn cách tính và chia Subnetting

Để chia một mạng IPv4 thành các mạng con, bạn cần xác định số subnet hoặc số host cần sử dụng, sau đó chọn số bit phù hợp. Mượn càng nhiều bit từ phần host, số subnet tạo ra càng lớn nhưng số địa chỉ trong mỗi subnet càng giảm.

Công thức tính subnet và số host

Giả sử mạng ban đầu có prefix /p, bạn mượn thêm n bit host để chia thành các subnet có cùng kích thước. Các công thức được xác định như sau:

- Số subnet tạo ra: 2ⁿ.

- Prefix mới: q = p + n.

- Số bit host còn lại: h = 32 − q.

- Tổng số địa chỉ IP mỗi subnet: 2ʰ.

- Số host khả dụng mỗi subnet: 2ʰ − 2.

Hai địa chỉ bị trừ là địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast. Công thức host khả dụng áp dụng cho subnet IPv4 thông thường; /31 dùng cho liên kết điểm đến điểm và /32 là các trường hợp riêng.

Nếu cần ít nhất S mạng con, chọn số bit mượn nhỏ nhất sao cho 2ⁿ ≥ S. Nếu mỗi mạng cần H địa chỉ host, chọn số bit host nhỏ nhất sao cho 2ʰ − 2 ≥ H, rồi tính prefix bằng 32 − h. Nhu cầu host cần tính cả địa chỉ gateway và phần dự phòng mở rộng.

Ví dụ chia mạng 192.168.1.0/24 thành 4 subnet

Giả sử doanh nghiệp muốn chia mạng 192.168.1.0/24 thành bốn mạng con bằng nhau. Quá trình tính toán và xác định dải địa chỉ được thực hiện như sau:

- Bước 1: Tính số bit cần mượn. Vì 2² = 4, bạn cần mượn 2 bit từ phần host.

- Bước 2: Tính prefix mới: 24 + 2 = 26. Các subnet sử dụng prefix /26, tương ứng subnet mask 255.255.255.192.

- Bước 3: Tính số bit host còn lại: 32 − 26 = 6. Mỗi subnet có 2⁶ = 64 địa chỉ IP và 64 − 2 = 62 địa chỉ host khả dụng.

- Bước 4: Xác định bước nhảy ở octet cuối: 256 − 192 = 64. Các mạng con lần lượt bắt đầu tại 0, 64, 128 và 192.

Từ kết quả trên, dải địa chỉ của bốn subnet được phân chia như sau:

Subnet

Địa chỉ mạng

Dải host khả dụng

Địa chỉ broadcast

192.168.1.0/26

192.168.1.0

192.168.1.1 – 192.168.1.62

192.168.1.63

192.168.1.64/26

192.168.1.64

192.168.1.65 – 192.168.1.126

192.168.1.127

192.168.1.128/26

192.168.1.128

192.168.1.129 – 192.168.1.190

192.168.1.191

192.168.1.192/26

192.168.1.192

192.168.1.193 – 192.168.1.254

192.168.1.255

Quản trị viên chọn một địa chỉ host khả dụng trong mỗi subnet làm gateway. Chẳng hạn, subnet đầu dùng 192.168.1.1 làm gateway thì còn 61 địa chỉ để cấp cho các thiết bị khác.

Ứng dụng thực tế của chia Subnetting

Subnetting được ứng dụng để tổ chức địa chỉ IP theo chức năng, vị trí hoặc nhóm thiết bị. Trong hệ thống doanh nghiệp, kỹ thuật chia mạng con phục vụ các nhu cầu sau:

- Phân chia mạng cho phòng ban: Cấp subnet riêng cho Kế toán, Nhân sự và Kỹ thuật để quản lý thiết bị, đồng thời áp dụng quyền truy cập phù hợp qua firewall hoặc ACL.

- Tách mạng máy chủ: Bố trí máy chủ web, cơ sở dữ liệu và hệ thống nội bộ vào các subnet riêng để kiểm soát luồng kết nối giữa các dịch vụ.

- Quản lý mạng tại chi nhánh: Phân bổ dải IP không chồng lấn cho từng địa điểm, thuận tiện khi kết nối các chi nhánh qua VPN và định tuyến.

- Tổ chức mạng cho thiết bị IoT: Dành subnet riêng cho camera, cảm biến hoặc thiết bị chấm công để theo dõi và giới hạn truy cập đến tài nguyên nội bộ.

- Triển khai mạng trên nền tảng Cloud: Chia dải IP của mạng ảo thành các subnet dành cho ứng dụng, dữ liệu và thành phần quản trị, kết hợp bảng định tuyến cùng chính sách bảo mật.

- Thiết lập mạng khách: Kết hợp subnet riêng với VLAN và chính sách truy cập để khách sử dụng Internet mà không truy cập được hệ thống nội bộ.

Ứng dụng thực tế của chia Subnetting

Ví dụ ứng dụng Subnetting trong mạng doanh nghiệp

Giả sử doanh nghiệp sử dụng dải mạng 10.20.30.0/24 để kết nối ba nhóm thiết bị: khu vực làm việc cần 60 máy tính, hệ thống giám sát có 20 camera và khu vực tiếp khách cần hỗ trợ 10 thiết bị. Quản trị viên áp dụng VLSM để phân bổ subnet theo nhu cầu từng nhóm, đồng thời dành địa chỉ cho gateway và thiết bị bổ sung.

Lựa chọn kích thước mạng con

Dựa trên số thiết bị và địa chỉ gateway cần sử dụng, doanh nghiệp lựa chọn các subnet như sau:

- Khu vực làm việc: Chọn /26 với 62 địa chỉ host khả dụng, đủ cho 60 máy tính và một gateway, còn dư một địa chỉ.

- Hệ thống camera: Chọn /27 với 30 địa chỉ host khả dụng, đủ cho 20 camera và một gateway, còn dư chín địa chỉ.

- Mạng khách: Chọn /28 với 14 địa chỉ host khả dụng, đủ cho 10 thiết bị và một gateway, còn dư ba địa chỉ.

Phân bổ dải IP và gateway

Các mạng con được cấp phát từ lớn đến nhỏ để thuận tiện quản lý. Trong phương án này, địa chỉ host đầu tiên của mỗi subnet được chọn làm gateway:

Nhóm thiết bị

Subnet

Gateway

Dải IP cấp cho thiết bị

Broadcast

Máy tính làm việc

10.20.30.0/26

10.20.30.1

10.20.30.2 – 10.20.30.62

10.20.30.63

Camera giám sát

10.20.30.64/27

10.20.30.65

10.20.30.66 – 10.20.30.94

10.20.30.95

Thiết bị khách

10.20.30.96/28

10.20.30.97

10.20.30.98 – 10.20.30.110

10.20.30.111

Phần địa chỉ từ 10.20.30.112 đến 10.20.30.255 chưa được cấp phát, dành cho các subnet bổ sung khi doanh nghiệp mở rộng hệ thống.

Khi triển khai, mỗi subnet được gắn với một VLAN riêng. Router hoặc switch Layer 3 đảm nhiệm định tuyến, kết hợp firewall hoặc ACL để chỉ cho phép máy tính được cấp quyền truy cập camera và giới hạn mạng khách sử dụng Internet. Nhờ đó, doanh nghiệp vừa quản lý rõ từng nhóm thiết bị, vừa kiểm soát kết nối giữa các phân đoạn mạng.

Kết luận

Subnetting giúp doanh nghiệp tổ chức mạng và phân bổ địa chỉ IP phù hợp với từng nhóm thiết bị. Tính đúng số host, dự phòng nhu cầu mở rộng và kết hợp chính sách truy cập sẽ tạo nền tảng cho hệ thống dễ quản lý, đáp ứng nhu cầu vận hành lâu dài.

Để tìm hiểu thêm về các dịch vụ tại Viettel IDC, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:

- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

16/10/2026

vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi

Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.

15/10/2026

Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026

Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.

14/10/2026

So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp

So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.

14/10/2026

NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn

NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.

14/10/2026

Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế

Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.

14/10/2026

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.

14/10/2026

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.

14/10/2026

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.

14/10/2026

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.

14/10/2026

Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục

Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.