Tuyển dụng
Viettel IDC

Subnetting là gì? Tất tần tật về chia mạng con 2025

01/12/2025

Subnetting là một trong những kỹ thuật quan trọng trong quản lý mạng, giúp các nhà quản trị dễ dàng quản lý lưu lượng và đảm bảo tính bảo mật. Bài viết dưới đây của Viettel IDC sẽ giúp bạn có kiến thức rõ hơn về Subnetting.

Subnetting là gì?

Subnetting là gì?

Subnetting (chia mạng con) là một kỹ thuật quan trọng trong quản trị mạng, cho phép chia một mạng IP lớn thành nhiều mạng nhỏ hơn còn gọi là subnet. Mỗi subnet hoạt động như một miền mạng độc lập và có thể bao gồm địa chỉ mạng, dải IP dùng cho thiết bị và địa chỉ broadcast riêng. Bằng cách chia nhỏ này không chỉ tối ưu quản lý địa chỉ IP, cải thiện hiệu suất hoạt động mà còn đảm bảo an toàn và ổn định cho giao thức mạng.

Về bản chất, một địa chỉ IP được tạo nên từ hai phần:

- Network: Xác định địa chỉ mạng

- Host: Đại diện cho thiết bị trong mạng

Subnetting hoạt động dựa trên việc điều chỉnh ranh giới giữa Network và Host bằng cách mượn một phần bit của phần host để mở rộng phần Network. Khi số bit dành cho Network tăng lên dẫn đến mạng mẹ được tách ra thành nhiều subnet nhỏ có cấu trúc rõ ràng và dễ kiểm soát.

Ví dụ, trong một doanh nghiệp có nhiều phòng ban như Kế toán, Hành chính nhân sự, Kỹ thuật,… thì việc dồn tất cả thiết bị vào chung một mạng duy nhất rất dễ xảy ra các vấn đề như khó quản lý và rò rỉ thông tin hay xung đột địa chỉ. Với mạng 192.168.1.0/24 có thể hỗ trợ tối đa 254 thiết bị. Khi áp dụng Subnetting, mạng này sẽ được chia thành các mạng nhỏ như /26, /27 và mỗi nhóm thiết bị sẽ hoạt động trong một subnet riêng biệt giúp giảm lưu lượng, dễ quản lý và tăng tính bảo mật.

Subnetting hoạt động như thế nào?

Subnetting hoạt động dựa trên một quy trình gồm 4 bước và mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và duy trì một mạng lưới hiệu quả.

Bước 1: Xác định nhu cầu mạng

Người dùng phân tích kỹ nhu cầu thực tế của mạng bao gồm số lượng mạng con cần tạo và số lượng thiết bị (Host) mà mỗi mạng con cần hỗ trợ.

Bước 2: Chọn Subnet mask 

Người dùng sẽ chọn ra một Subnet mask phù hợp. Subnet mask sẽ quyết định số bit dành cho phần mạng (Network) và Host trong địa chỉ IP. Với Subnet Mask càng dài thì Network càng lớn và nhiều mạng con, đồng nghĩa với mỗi mạng con sẽ có ít host hơn, tương tự đối với Subnet Mask càng ngắn. Subnet Mask thường được biểu diễn bằng ký hiệu CIDR (ví dụ: /24, /26, /27).

Bước 3: Tính toán phạm vi địa chỉ IP

Sau khi đã chọn được Subnet Mask, người dùng tiến hành phân chia dải IP cho từng subnet. Với địa chỉ IP đầu tiên trong subnet thường dùng cho gateway (thiết bị định tuyến), còn địa chỉ IP cuối cùng sẽ dùng cho broadcast và các IP còn lại sẽ được sử dụng cho các thiết bị trong mạng con.

Bước 4: Cấu hình router và switch

Cuối cùng, người dùng cần cấu hình router và switch để đảm bảo mọi Subnet có thể giao tiếp đúng cách, an toàn và hiệu quả.

Subnetting hoạt động như thế nào?

Lợi ích của việc chia mạng con

- Tăng cường bảo mật: Việc chia mạng thành các mạng con nhằm cô lập từng phần của mạng, từ đó dễ dàng ngăn chặn và xử lý các vi phạm bảo mật tiềm ẩn. Khi một cuộc tấn công xảy ra trong một subnet, sự cố có thể ngăn chặn ngay lập tức mà không làm ảnh hưởng đến toàn bộ mạng. Nhờ vậy, mức độ lây lan của các cuộc tấn công được giảm thiểu và thiệt hại hạn chế. 

- Quản lý lưu lượng hiệu quả: Subnetting thu nhỏ phạm vi của các miền phát sóng, giúp giảm lượng lưu lượng không cần thiết và ngăn tình trạng quá tải băng thông. Từ đó, góp phần cải thiện tốc độ truyền dữ liệu và hiệu suất mạng hiệu quả hơn.

- Nâng cao hiệu suất tổng thể: Bằng cách phân bổ và sử dụng hợp lý các địa chỉ IP, subnetting giúp hạn chế lãng phí tài nguyên địa chỉ. Đồng thời, các tổ chức có thể tận dụng tối đa nguồn IP sẵn có và duy trì một hệ thống mạng được thiết kế khoa học, gọn gàng. 

- Khả năng mở rộng linh hoạt: Chia mạng con hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng và quản lý hệ thống dễ dàng. Khi doanh nghiệp phát triển, việc bổ sung các thiết bị hoặc thêm mới phòng ban có thể được thực hiện mượt mà mà không gây quá tải cho cơ sở hạ tầng mạng hiện tại. 

Ưu điểm và nhược điểm của Subnetting 

Ưu điểm của Subnetting

- Tăng cường bảo mật mạng: Việc chia tách mạng thành các subnet nhỏ nhằm hạn chế truy cập trái phép giữa các phân đoạn mạng và đảm bảo an toàn. Đồng thời, khi có sự cố xảy ra ở một mạng con sẽ không làm ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

- Tối ưu hóa việc sử dụng địa chỉ IP: Với kỹ thuật VLSM đi kèm, Subnetting cho phép các quản trị viên sử dụng các Subnet Mask có độ dài khác nhau dựa trên nhu cầu của từng phân đoạn mạng để cung cấp địa chỉ IP vừa đủ và tránh lãng phí. 

- Giảm broadcast và tối ưu hóa hiệu suất mạng: Một mạng lớn sẽ có broadcast domain lớn (tức là gói broadcast đi khắp cả mạng và gây chậm). Việc chia nhỏ mỗi subnet giúp giảm lưu lượng broadcast và cải thiện tốc độ hoạt động của mạng. 

- Dễ dàng quản lý: Khi mạng chia thành các subnet giúp quản lý dễ dàng hơn đồng thời khi một IP bị lỗi, có thể xác định được nó thuộc subnet nào và sửa lỗi mà không bị ảnh hưởng đến subnet khác.

- Giảm tải Router và tăng tốc độ định tuyến: Khi chia nhỏ mạng thành các subnet, bảng định tuyến (routing table) nhỏ hơn giúp router xử lý nhanh và hiệu quả hơn.

Nhược điểm của Subnetting

- Phức tạp trong cấu hình: Để chia chính xác các Subnet, đòi hỏi người dùng cần có nhiều kinh nghiệm và chuyên môn, hiểu rõ về cách tính Subnet Mask, số Host, cách xác định Network, Broadcast và thiết lập routing.

- Tốn kém chi phí: Để kết nối các subnet cần yêu cầu đầu tư vào các thiết bị và phần mềm, đây là một rào cản lớn khi sử dụng Subnetting.

- Kết nối phức tạp: Khi số lượng mạng con tăng kéo theo mức độ phức tạp của nó cũng tăng dẫn đến việc chỉnh sửa và duy trì mạng trở nên khó khăn hơn.

Các loại mạng con

Khi triển khai Subnetting, quản trị viên mạng có nhiều phương pháp khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất và kiểm soát hệ thống mạng. Ba phương pháp chia mạng con phổ biến nhất hiện nay bao gồm chia mạng con có độ dài cố định, chia mạng con có độ dài thay đổi và chia mạng con với CIDR . 

Chia mạng con có độ dài cố định

Với phương pháp này, tất cả các mạng con được tạo ra đều có cùng kích thước. Điều đó giúp việc quản trị trở nên dễ dàng hơn và theo dõi thuận tiện hơn bởi vì mỗi mạng con có cùng số lượng địa chỉ IP bằng nhau.

Tuy nhiên, phương pháp này dễ gây lãng phí địa chỉ IP và giảm hiệu suất tổng thể. Khi nhu cầu ở từng bộ phận khác nhau, subnet có kích thước cố định có thể dẫn đến trường hợp mạng con thừa IP trong khi nơi khác lại thiếu.

Chia mạng có độ dài thay đổi (VLSM)

VLSM cho phép tạo ra các Subnet có kích thước khác nhau dựa trên nhu cầu của từng phân đoạn mạng. Phương pháp chia mạng có độ dài thay đổi này giúp tối ưu không gian địa chỉ IP, vì mỗi mạng con chỉ được phân bổ một lượng địa chỉ cần thiết.

Ví dụ, với phòng ban nhỏ chỉ cần vài địa chỉ IP trong khi đó phòng lớn cần phải cấp nhiều địa chỉ IP hơn. 

Dù phương pháp này mang lại sự linh hoạt cao, VLSM lại đòi hỏi quản trị viên phải quản lý nhiều subnet dẫn đến việc tài liệu hóa, cấu hình và theo dõi trở nên phức tạp hơn, đặc biệt là trong hệ thống lớn. 

Chia mạng con với CIDR

CIDR là một phương pháp phân chia mạng con hiện đại, vượt ra khỏi giới hạn của hệ thống phân lớp IP truyền thống. Với CIDR, quản trị viên mạng có thể tạo ra các mạng con ở nhiều kích thước khác nhau bằng cách sử dụng ký hiệu (như: /24, /27, /20, /16) cho phép địa chỉ IP phân bổ linh hoạt và không lãng phí. Ngoài tối ưu không gian địa chỉ IP, CIDR còn giúp cải thiện hiệu quả định tuyến nhờ khả năng gom nhóm các tiền tố mạng. 

Ví dụ, ký hiệu CIDR cho phép tạo các subnet rất nhỏ khi cần thiết. Nó cực kỳ hữu ích trong quản lý không gian địa chỉ IP, nơi yêu cầu số lượng thiết bị kết nối khác nhau.

Subnetting là một công cụ không thể thiếu trong quản lý mạng, giúp phân chia mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn. Từ đó nâng cao bảo mật, giảm lưu lượng broadcast, tối ưu hóa địa chỉ IP và cải thiện hiệu suất tổng thể. Mặc dù Subnetting còn gặp khó khăn trong việc cấu hình phức tạp, nhưng lại giúp người dùng dễ dàng quản lý, tăng cường bảo mật và nâng cao hiệu suất.

Qua bài viết, Viettel IDC đã chia sẻ những thông tin  giúp bạn hiểu hơn Subnetting là gì, những lợi ích mà nó mang lại và các loại Subnetting. Hy vọng bạn có thể ứng dụng Subnetting một cách hợp lý và hiệu quả vào công việc và dự án của mình. 

Để được hỗ trợ tư vấn và tìm hiểu các dịch vụ của Viettel, bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Viettel IDC qua các kênh:

- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc  

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

28/09/2026

Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng

Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.

28/09/2026

Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến

Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.

28/09/2026

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.

28/09/2026

Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật

Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.

28/09/2026

Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á

Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.

25/09/2026

Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering

Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.

25/09/2026

10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu

Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.

25/09/2026

So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng

WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.

25/09/2026

Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến

Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.

16/01/2025

Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring

Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng