Tất tần tật về Web Application Firewall có thể bạn chưa biết
26/10/2023
Tất tần tật về tường lửa ứng dụng website có thể bạn chưa biết
Tổng quan về Web Application Firewall
Web Application Firewall (WAF) còn được gọi là tường lửa ứng dụng web, đại diện cho một lớp cơ sở hạ tầng bảo mật quan trọng. WAF được triển khai dưới dạng một thiết bị proxy chuyên biệt, có khả năng xử lý giao thức HTTP và nhiệm vụ chính là bảo vệ ứng dụng web.WAF thực hiện việc kiểm tra lưu lượng truy cập đến, trước khi cho phép yêu cầu đi vào ứng dụng web, giao thức sẽ thực hiện một loạt các quy tắc kiểm tra bảo mật để loại bỏ những yêu cầu có tiềm năng gây nguy cơ hoặc đe dọa đến website.
Ứng dụng sẽ phát hiện, ngăn chặn các hành vi như tấn công SQL Injection, Cross Site Scripting (XSS) và các mối đe dọa khác mà có thể gây thiệt hại cho ứng dụng web.
>> Xem thêm: Tổng quan về Cloud Firewall (Tường lửa đám mây)

WAF được triển khai dưới dạng một thiết bị proxy chuyên biệt
Có ba loại tường lửa sử dụng WAF phổ biến hiện nay, gồm:
- Network-based WAFs (WAF dựa trên mạng): Đây thường là những giải pháp phần cứng và có khả năng cung cấp nhiều lợi ích, đặc biệt là trong việc giảm độ trễ (latency) do việc triển khai gần với máy chủ ứng dụng. WAF loại này thường được cài đặt gần máy chủ ứng dụng để giúp truy cập nhanh chóng hơn.
- Cloud-hosted WAFs (WAF được lưu trữ trên đám mây): Loại này cung cấp các lợi ích tương tự như WAF dựa trên phần cứng, nhưng giải pháp hoạt động trên các dịch vụ đám mây. Điều này đồng nghĩa rằng bạn không cần quản lý tài nguyên cơ sở hạ tầng tại chỗ và thường có chi phí thấp hơn.
- Host-based WAFs (WAF dựa trên máy chủ): Loại này tồn tại như một module hoặc phần mềm cài đặt trực tiếp trên máy chủ ứng dụng. Đây là một giải pháp tiết kiệm chi phí so với Web Application Firewall dựa trên phần cứng, giúp bảo vệ ứng dụng một cách hiệu quả.
Mỗi loại WAF có ưu điểm và hạn chế riêng, sự lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể cũng như tài nguyên có sẵn của tổ chức.
Nguyên lý hoạt động của Web Application Firewall
Web Application Firewall được triển khai trên những ứng dụng web nhằm phân tích lưu lượng HTTP, kiểm tra tất cả yêu cầu GET và POST để phát hiện, ngăn chặn mọi hoạt động độc hại.Khác với tường lửa thông thường chỉ đóng vai trò như một cổng an toàn giữa các máy chủ, WAF là một biện pháp bảo mật ứng dụng được đặt giữa khách hàng trực tuyến và máy chủ web.
Các cuộc tấn công độc hại vào máy tính thường được tự động hóa. Những loại tấn công này khó phát hiện vì chúng được thiết kế để bắt chước hoạt động giống con người và không bị phát hiện.
WAF kiểm tra kỹ lưỡng mọi yêu cầu và phản hồi cho tất cả các loại lưu lượng truy cập web, giúp xác định cũng như ngăn chặn mọi mối đe dọa, đảm bảo chúng không xâm nhập vào máy chủ.

Web Application Firewall được triển khai trên những ứng dụng web
Những lợi ích mà Web Application Firewall mang đến
WAF là một giải pháp đám mây toàn diện, mang đến những lợi ích nổi bật như:Tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp
Web Application Firewall không đòi hỏi cơ sở hạ tầng phần cứng và phần mềm riêng biệt, loại bỏ các chi phí liên quan đến vận hành, bảo trì phần cứng. Người dùng không cần cung cấp không gian rack hoặc phải lo lắng về chi phí điện năng liên quan. Đặc biệt, không cần phải tuyển dụng và duy trì kỹ sư AWF nội bộ, giúp giảm bớt áp lực tài nguyên và chi phí nhân sự.Bảo mật toàn diện cho trang web
Web Application Firewall có chức năng như một lớp phòng vệ mạnh mẽ, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ DDoS và bảo vệ trước khi chúng tiếp cận máy chủ web. Khả năng bảo mật cũng tập trung vào việc bảo vệ các lỗ hổng ứng dụng web và code bị lỗi, giúp đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật của ứng dụng.
Web Application Firewall có chức năng như một lớp phòng vệ mạnh mẽ
Chi phí băng thông hiệu quả
Không chỉ tập trung vào việc phát hiện và ngăn chặn tấn công mà còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông. Tính năng đảm bảo rằng băng thông chỉ được sử dụng cho lưu lượng hợp pháp, trong khi lưu lượng tấn công độc hại không làm tiêu tốn tài nguyên băng thông quý báu, giúp giảm chi phí liên quan đến băng thông và tối ưu hóa hiệu suất của ứng dụng web.Web Application Firewall đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các công ty triển khai theo dạng E-Commerce, sản phẩm và dịch vụ trực tuyến cũng như các dịch vụ tài chính trực tuyến. Trong những trường hợp này, Web Application Firewall chịu trách nhiệm trong việc ngăn chặn gian lận và bảo vệ khỏi rủi ro đánh cắp dữ liệu.
Tổng kết
Với những thông tin trên đây về Web Application Firewall, hẳn người dùng đã hiểu hơn về dịch vụ này. Để tìm hiểu chi tiết hơn cũng như được hỗ trợ thông tin về dịch vụ bảo mật phù hợp cho đơn vị, quý khách hàng có thể liên hệ đến Viettel IDC ngay hôm nay.Để tìm hiểu thêm về dịch vụ, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin liên quan
vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi
Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.
Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026
Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.
So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp
So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.
NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn
NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.
Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế
Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.
Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.
Bình luận ()