Tuyển dụng
Viettel IDC

Uptime Tier là gì? 4 cấp độ trong đánh giá Data Center chuẩn quốc tế

18/09/2024

Hiện nay, nhu cầu về lưu trữ và quản lý dữ liệu không ngừng tăng cao. Điều này đồng nghĩa với việc các trung tâm dữ liệu (Data Center) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và tính liên tục của các hoạt động kinh doanh. Do đó, để đánh giá mức độ an toàn, ổn định và khả năng phục hồi của một Data Center, các chuyên gia thường dựa vào hệ thống tiêu chuẩn Uptime Tier. Vậy Uptime Tier là gì? Tại sao nó lại là thước đo quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của Data Center? Hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu chi tiết về Uptime Tier và các cấp độ đánh giá Data Center chuẩn quốc tế trong bài viết dưới đây.

Uptime Tier

Uptime Tier là gì?

Uptime Tier là một hệ thống tiêu chuẩn được phát triển bởi Uptime Institute để đánh giá về các tiêu chí như thiết kế, xây dựng, vận hành, quản lý và sự ổn định của một Data Center. Hệ thống này được chia thành bốn cấp độ, từ Tier I đến Tier IV, mỗi cấp độ (Tier) thể hiện một mức độ tin cậy và khả năng duy trì hoạt động khác nhau. Trong đó, yêu cầu kỹ thuật càng cao thì độ tin cậy và sẵn sàng của Data Center càng lớn.

Uptime Tier là một hệ thống tiêu chuẩn được phát triển bởi Uptime Institute

Bên cạnh đó, Uptime Tier không chỉ đánh giá khả năng ngăn chặn các sự cố mà còn xem xét khả năng xử lý và khôi phục hệ thống khi xảy ra sự cố. Một Data Center đạt được Tier càng cao sẽ có khả năng duy trì dịch vụ liên tục càng xuyên suốt, ngay cả khi gặp phải các vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng.

Xem thêm:

- TOP đơn vị có Data Center đạt chuẩn quốc tế Uptime Tier 3 hoặc Rated 3 - TIA 942 tại Việt Nam

- Đánh giá tiêu chuẩn trung tâm dữ liệu đạt chứng nhận quốc tế tại Việt Nam

Các cấp độ trong đánh giá Data Center theo chuẩn quốc tế

Các cấp độ trong đánh giá Data Center theo chuẩn quốc tế

Tier I (Basic Capacity)

Tier I là cấp độ thấp nhất trong hệ thống Uptime Tier. Data Center đạt cấp độ này cung cấp các yếu tố cơ bản để duy trì hoạt động của hệ thống công nghệ thông tin.

- Tính năng: Trung tâm dữ liệu có khả năng cung cấp nguồn điện, làm mát nhưng không có tính năng dự phòng, không có bộ lưu điện (UPS) và chỉ sử dụng nguồn điện trực tiếp. Điều này đồng nghĩa với việc nếu có sự cố xảy ra, hệ thống sẽ phải ngừng hoạt động.

- Độ sẵn sàng của hạ tầng: 99,671%

- Ứng dụng: Thường phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ hoặc những ứng dụng không yêu cầu thời gian hoạt động 24/7.

- Thời gian ngừng hoạt động tối đa: Lên đến 28,8 giờ mỗi năm.

Do vậy, Tier I là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp có yêu cầu tài nguyên không cao và chấp nhận được thời gian dừng hệ thống.

Tier II (Redundant Capacity Components)

Tier II là phiên bản cải tiến hơn so với Tier I nhờ khả năng cung cấp một số phần cứng dự phòng, giúp hệ thống có khả năng chịu được một số lỗi phần cứng mà không ảnh hưởng đến hoạt động của Data Center.

- Tính năng: Có thêm các thành phần dự phòng như nguồn điện phụ, máy phát điện cho các thành phần chính như UPS và hệ thống làm mát. Khi một phần hệ thống gặp sự cố, thành phần dự phòng sẽ ngay lập tức thay thế.

- Độ sẵn sàng của hạ tầng: 99,741%

- Ứng dụng: Phù hợp cho các doanh nghiệp vừa với yêu cầu hoạt động liên tục nhưng không hoàn toàn nghiêm ngặt.

- Thời gian ngừng hoạt động tối đa: Khoảng 22,7 giờ mỗi năm.

Tier II cung cấp mức độ bảo vệ tốt hơn, giúp duy trì tính liên tục cho các hoạt động kinh doanh.

Xem thêm: Giải mã vai trò và tầm quan trọng của Trung tâm dữ liệu trong lĩnh vực CNTT đối với doanh nghiệp

Tier III (Concurrent Maintainability)

Tier III là cấp độ phổ biến và được nhiều Data Center tại Việt Nam hướng tới. Data Center đạt cấp độ này có tính sẵn sàng và hoạt động liên tục cao nhờ khả năng bảo trì hệ thống mà không ảnh hưởng đến hoạt động chung của trung tâm dữ liệu.

- Tính năng: Được trang bị đầy đủ các thành phần dự phòng cho tất cả các hệ thống quan trọng như UPS, hệ thống làm mát, mạng và các thiết bị thiết yếu khác. Đặc biệt, hệ thống dự phòng N+1 đảm bảo rằng trung tâm dữ liệu có thể hoạt động an toàn liên tục trong ít nhất 72 giờ kể cả khi gặp sự cố mất điện.

- Độ sẵn sàng của hạ tầng: 99,982%

- Ứng dụng: Thích hợp cho các doanh nghiệp có yêu cầu hoạt động liên tục 24/7 và không thể chấp nhận thời gian ngừng hoạt động dài.

- Thời gian ngừng hoạt động tối đa: Khoảng 1,6 giờ mỗi năm.

Với khả năng bảo trì đồng thời và sự ổn định cao, Tier III là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh.

Bên cạnh đó, tại Việt Nam, Viettel IDC Data center còn đạt được tiêu chuẩn TIA 942 Rated 3 tại Việt Nam - một tiêu chuẩn còn khắt khe hơn cả Uptime Tier. Các trung tâm dữ liệu tại Viettel IDC có khả năng duy trì được tốc độ đường truyền internet cao, hệ thống bảo mật chắc chắn, cùng với hệ thống điện, điều hòa hoạt động 24/7… cùng đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp túc trực 24/7/365.

Tier IV (Fault Tolerance)

Tier IV là cấp độ cao nhất trong hệ thống Uptime Tier, cung cấp khả năng hoạt động ngay cả khi xảy ra các sự cố nghiêm trọng. Các Data Center đạt Tier IV có khả năng chịu lỗi và đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động liên tục ngay cả khi gặp phải các tình huống hỏng hóc nghiêm trọng.

- Tính năng: Trung tâm dữ liệu ở cấp độ này được trang bị đầy đủ các thành phần dự phòng độc lập, giúp ngăn chặn hoàn toàn tác động của sự cố. Hơn nữa, với hệ thống nguồn điện riêng biệt và cơ sở hạ tầng dự phòng đạt mức 2N+1, trung tâm dữ liệu có thể tiếp tục hoạt động trong trường hợp mất điện kéo dài đến 96 giờ.

- Độ sẵn sàng của hạ tầng: 99,995%

- Ứng dụng: Phù hợp cho các doanh nghiệp có yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt về thời gian hoạt động, chẳng hạn như các tổ chức tài chính hoặc cơ sở y tế.

- Thời gian ngừng hoạt động tối đa: 26,3 phút.

Tổng kết

Uptime Tier là một hệ thống phân cấp được thiết kế để đánh giá mức độ tin cậy và khả năng duy trì hoạt động của trung tâm dữ liệu (Data Center). Với các cấp độ từ Tier I đến Tier IV, hệ thống này phản ánh mức độ hoàn thiện và khả năng dự phòng của các trung tâm dữ liệu. Do vậy, đối với các doanh nghiệp có yêu cầu cao về tính liên tục và an toàn dữ liệu, việc lựa chọn một Data Center đạt chuẩn Uptime Tier III hoặc IV là vô cùng quan trọng.

Để được tư vấn chi tiết hơn về các dịch vụ liên quan đến lưu trữ và bảo vệ dữ liệu, doanh nghiệp hãy liên hệ Viettel IDC qua:

- Hotline: 18008088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

05/11/2026

Lỗi msvcr100.dll là gì? Hướng dẫn cách sửa lỗi msvcr100 dll nhanh chóng

Lỗi msvcr100.dll khiến phần mềm không khởi chạy trên Windows. Xem hướng dẫn khắc phục từng bước để bổ sung thư viện còn thiếu và sửa chữa chương trình bị lỗi.

05/11/2026

Top 20 các extension visual studio code hữu ích cho lập trình viên

Các extension Visual Studio Code hữu ích mở rộng khả năng của trình soạn thảo, giúp lập trình viên tối ưu môi trường làm việc và nâng cao hiệu quả viết mã.

05/11/2026

Bridge là gì? Cách hoạt động và ứng dụng trong mạng LAN

Bridge là gì? Cầu nối mạng hoạt động dựa trên địa chỉ MAC để kết nối các phân đoạn LAN, kiểm soát luồng dữ liệu và hỗ trợ triển khai mạng vật lý lẫn mạng ảo.

05/11/2026

Lỗi Blocked due to other 4xx issue là gì? Nguyên nhân và cách fix lỗi

Lỗi Blocked due to other 4xx issue khiến Google không lập chỉ mục URL, cần xác định đúng mã HTTP và nguyên nhân để khắc phục hiệu quả trong Search Console.

05/11/2026

Test case là gì? Cách viết test case và mẫu minh họa cho người mới

Test case là gì và làm sao để viết rõ ràng, đúng yêu cầu? Nắm vững cách xây dựng trường hợp kiểm thử qua ví dụ cụ thể để phát hiện sai lệch trong hoạt động phần mềm.

05/11/2026

AI Inference là gì? Cơ chế và vai trò trong vận hành AI

AI inference là gì? Cách mô hình AI tạo kết quả sau huấn luyện, phân biệt với AI training, các hình thức triển khai và ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp.

05/11/2026

DBeaver là gì? Hướng dẫn cài đặt và kết nối cơ sở dữ liệu với DBeaver

DBeaver là gì? Khám phá tính năng quản lý cơ sở dữ liệu, các phiên bản miễn phí và trả phí cùng hướng dẫn cài đặt, kết nối, chạy truy vấn SQL cho người mới.

05/11/2026

Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 đơn giản

Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 qua Settings, Control Panel, CMD và các công cụ quản trị được hướng dẫn chi tiết theo từng bước dễ thực hiện.

05/11/2026

Microsoft Management Console là gì? Cách sử dụng MMC cho người mới

Microsoft Management Console là gì? Đây là nền tảng tập hợp các công cụ quản trị Windows, hỗ trợ quản lý hệ thống, thêm snap-in và lưu console theo nhu cầu sử dụng.

05/11/2026

Rủi ro khi sử dụng giả lập online và cách phòng tránh

Rủi ro khi sử dụng giả lập online có thể gây lộ dữ liệu, mất quyền kiểm soát tài khoản, lừa đảo trực tuyến, vi phạm chính sách game, gián đoạn thao tác và phát sinh chi phí.