Tuyển dụng
Viettel IDC

10 Cách sửa Lỗi DNS server isn’t responding đơn giản nhất trên Windows và macOS

14/11/2025

Lỗi DNS server not responding (Máy chủ DNS không phản hồi) gây khó chịu và làm gián đoạn internet của bạn nhưng hoàn toàn có thể khắc phục được. Bài viết này, Viettel IDC sẽ chia sẻ cho bạn 10 cách sửa lỗi máy chủ DNS không phản hồi đơn giản và chính xác nhất.

Lỗi DNS server isn’t responding là gì?

Lỗi DNS server isn’t responding là gì? 

Hãy hình dung Internet là một thành phố lớn. Mỗi tòa nhà (server hoặc website) có một địa chỉ logic duy nhất gọi là Địa chỉ IP, ví dụ: 172.217.14.228. Hệ thống này rất tốt cho máy tính nhưng khó nhớ đối với con người. Vì vậy, thay vì nhớ dãy số, chúng ta nhớ tên miền thân thiện với con người, ví dụ: viettelidc.com.

DNS là "danh bạ điện thoại" toàn cầu khổng lồ, làm nhiệm vụ kết nối tên miền viettelidc.com với địa chỉ IP số 172.217.14.228.

Lỗi "DNS Server Not Responding" (Máy chủ DNS không phản hồi) nghĩa là hệ thống dịch địa chỉ web sang địa chỉ IP đã thất bại. Nói cách khác, trình duyệt của bạn mất "danh bạ điện thoại" và không thể tìm thấy số điện thoại của trang web bạn đang cố gắng gọi.

Nguyên nhân phổ biến lỗi DNS server isn’t responding

Lỗi "DNS Server Not Responding" xảy ra khi chuỗi tra cứu địa chỉ bị đứt gãy tức máy tính của bạn đã gửi yêu cầu tìm kiếm địa chỉ IP nhưng máy chủ DNS không phản hồi hoặc phản hồi rằng nó không thể tìm thấy địa chỉ.

Lỗi này có thể xảy ra ở bất kỳ điểm nào trong chuỗi từ máy tính của bạn đến máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

- Máy chủ DNS bị sập hoặc quá tải: Máy chủ DNS Resolver có thể đang gặp sự cố kỹ thuật, bị quá tải do lượng truy cập lớn, hoặc đang được bảo trì.

- Bộ nhớ đệm DNS bị Lỗi: Máy tính và trình duyệt của bạn đều lưu giữ một bộ nhớ đệm (cache) cho các tra cứu DNS gần đây để tăng tốc độ. Nếu bộ nhớ đệm này bị lỗi hoặc lỗi thời, nó có thể hướng bạn đến địa chỉ sai hoặc địa chỉ không còn tồn tại.

- Cấu hình mạng không chính xác: Cài đặt mạng trên thiết bị của bạn có thể đang trỏ đến một địa chỉ máy chủ DNS sai hoặc không hoạt động.

- Can thiệp từ Firewall/Phần mềm Diệt virus: Các chương trình bảo mật (Firewall hoặc Antivirus) có thể quá nghiêm ngặt và vô tình chặn các yêu cầu DNS (sử dụng UDP Port 53), nhầm tưởng chúng là mối đe dọa.

- Driver mạng lỗi thời: Driver của bộ điều hợp mạng (network adapter) trên máy tính có thể bị lỗi, hỏng, hoặc không tương thích, ngăn thiết bị giao tiếp đúng cách với mạng.

- Lỗi từ trang web: Đôi khi, vấn đề không phải do bạn. Trang web bạn cố gắng truy cập có thể đã cấu hình sai hồ sơ DNS (DNS records) của chính họ.

Nguyên nhân phổ biến lỗi DNS server isn’t responding

10 cách sửa lỗi DNS server isn’t responding

1. Sử dụng trình duyệt khác 

Đây là giải pháp dễ dàng nhất để xử lý lỗi hệ thống tên miền (DNS).

Bạn nên thử truy cập trang web đang gặp sự cố bằng một trình duyệt khác. Ví dụ, nếu bạn thường xuyên dùng Google Chrome, hãy thử truy cập trang đó bằng Safari, Microsoft Edge, hoặc Mozilla Firefox.

Nếu phương pháp này hiệu quả, nghĩa là trình duyệt mặc định của bạn đang gây ra lỗi. Trong hầu hết các trường hợp, việc xóa bộ nhớ đệm (cache) của trình duyệt và cập nhật nó lên phiên bản mới nhất sẽ giải quyết được các vấn đề kết nối mạng.

Nếu lỗi "DNS server not responding" vẫn xuất hiện trên tất cả các trình duyệt, bạn nên chuyển sang các phương pháp khắc phục sự cố mạng tiếp theo.

2. Khởi động lại Router/Modem 

Khởi động lại Router hoặc Modem sẽ xóa bộ nhớ đệm mạng (network cache) và thiết lập lại cấu hình. Cấu hình Router/Modem bị lỗi là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi DNS.

- Tắt nguồn và rút cáp: Tắt công tắc và rút dây nguồn của Router/Modem.

- Chờ tối thiểu 30 giây trước khi cắm lại và khởi động thiết bị.

- Nếu khởi động lại không hiệu quả, hãy thử khôi phục cài đặt gốc (reset) cho Router (tham khảo hướng dẫn sử dụng của thiết bị).

3. Troubleshoot network issues

Hãy thử chuyển sang một mạng khác. Ví dụ, nếu bạn gặp lỗi DNS khi đang dùng Wi-Fi, hãy thử chuyển sang sử dụng dữ liệu di động trên điện thoại. Nếu bạn truy cập được trang web bình thường qua mạng di động, điều đó xác nhận vấn đề nằm ở kết nối Wi-Fi hoặc Router của bạn, chứ không phải ở trang web hay thiết bị của bạn.

Sau khi xác định được mạng đang gặp sự cố, bạn có thể chạy công cụ chẩn đoán tích hợp trên máy tính để phát hiện và khắc phục các vấn đề kết nối:

Trên Windows

- Đảm bảo bạn đã kết nối với mạng đang gặp sự cố.

- Vào Control Panel → Network and Internet → Network and Sharing Center.

- Dưới mục Change your networking settings, nhấp vào Troubleshoot problems.

Troubleshoot network issues

- Điều hướng đến Additional troubleshooters → Internet Connections, sau đó nhấp vào Run the troubleshooter.

Troubleshoot network issues - 2

- Đợi quá trình chẩn đoán hoàn tất. Nếu hệ thống phát hiện lỗi, hãy làm theo hướng dẫn để sửa chữa.

Trên macOS 

- Kết nối với mạng đang gặp vấn đề.

- Giữ phím Option, sau đó nhấp đồng thời vào biểu tượng Trạng thái Wi-Fi trên thanh menu trên cùng.

- Chọn Open Wireless Diagnostics

Troubleshoot network issues - 3

- Làm theo hướng dẫn trên màn hình để kiểm tra kết nối mạng của bạn.

- Khi quá trình quét hoàn tất, nhấp vào biểu tượng Info trong cửa sổ Summary để tìm hiểu chi tiết về từng sự cố được phát hiện và giải pháp đề xuất.

4. Xóa bộ nhớ đệm DNS

Bộ nhớ đệm DNS lỗi thời có thể trỏ thiết bị đến địa chỉ IP cũ hoặc không tồn tại. Việc xóa Cache buộc hệ thống phải tìm kiếm bản ghi DNS mới.

- Windows: Mở Command Prompt (Admin), nhập lệnh: ipconfig /flushdns

- macOS (Big Sur trở lên): Mở Terminal, nhập lệnh: sudo dscacheutil -flushcache; sudo killall -HUP mDNSResponder và nhập mật khẩu quản trị viên.

5. Thay đổi địa chỉ DNS Server 

Nếu DNS của ISP gặp sự cố, việc chuyển sang các máy chủ DNS công cộng sẽ giải quyết vấn đề ngay lập tức. Đây là một trong những giải pháp được khuyến nghị nhất.

Sử dụng địa chỉ DNS công cộng ổn định:

- Google DNS: 8.8.8.8 và 8.8.4.4

- Cloudflare: 1.1.1.1 và 1.0.0.1

- Cách thay đổi (Windows): Mở hộp thoại Run (Win + R), nhập ncpa.cpl → Chuột phải vào kết nối đang hoạt động → Properties → Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) → Properties → Chọn Use the following DNS server Addresses và nhập các địa chỉ mới.

- Cách thay đổi (macOS): Apple menu → System Settings → Network → Details → Tab DNS → Nhấp + để thêm địa chỉ.

6. Vô hiệu hóa các kết nối không sử dụng

Việc vô hiệu hóa các kết nối mạng thứ cấp giúp loại bỏ những xung đột tiềm ẩn trong hệ thống mạng của bạn, từ đó có thể khắc phục lỗi DNS. Các kết nối này bao gồm các mạng ảo (như VPN) và các bộ điều hợp có dây (như cổng Ethernet nếu bạn đang dùng Wi-Fi, hoặc các kết nối ảo hóa).

Trên Windows

Thực hiện theo các bước sau để ngắt kết nối các bộ điều hợp mạng không cần thiết:

- Điều hướng đến Control Panel → Network and Internet → Network and Sharing Center .

- Ở cột bên trái, nhấp vào Change adapter settings .

Vô hiệu hóa các kết nối không sử dụng - 1

- Khi cửa sổ Network Connections xuất hiện, nhấp chuột phải vào từng kết nối phụ không sử dụng (secondary connection) một, rồi chọn Disable .

Vô hiệu hóa các kết nối không sử dụng - 2

Trên macOS 

Thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa các kết nối mạng không dùng đến:

- Mở menu Apple → System Settings (Cài đặt Hệ thống) → Network (Mạng).

Vô hiệu hóa các kết nối không sử dụng - 3

- Chọn từng mạng mà bạn muốn vô hiệu hóa trong danh sách.

- Gạt nút Tắt (Toggle off the button) để ngắt kết nối khỏi mạng đó.

Vô hiệu hóa các kết nối không sử dụng - 4

Sau khi đã vô hiệu hóa tất cả các kết nối không sử dụng, hãy tải lại trang web để kiểm tra xem lỗi DNS đã được giải quyết hay chưa.

7. Vô hiệu hóa Internet Protocol version 6 (IPv6)

Một số hệ thống hoặc trang web cũ có thể gặp vấn đề với giao thức IPv6 mới hơn. Tắt IPv6 sẽ buộc hệ thống sử dụng IPv4.

- Windows: Mở ncpa.cpl → Chuột phải vào kết nối → Properties → Bỏ chọn ô Internet Protocol Version 6 (TCP/IPv6).

- macOS: System Settings → Network → Details → TCP/IP → Đặt Configure IPv6 thành Link-Local Only.

8. Tắt tạm thời antivirus and firewall

Phần mềm bảo mật đôi khi chặn nhầm lưu lượng DNS (UDP Port 53).

- Vô hiệu hóa tạm thời phần mềm diệt virus hoặc Windows Defender Firewall.

- Windows: Settings → Update & Security → Windows Security → Firewall & network protection. Tắt thủ công từng profile (Domain, Private, Public).

9. Khởi động lại PC trong chế độ an toàn

Chế độ An toàn (Safe Mode) chỉ tải các trình điều khiển và ứng dụng thiết yếu nhất. Nếu mạng hoạt động trong Safe Mode, một ứng dụng hoặc driver bên thứ ba đang gây lỗi DNS.

- Windows: Start → Giữ Shift → Power → Restart → Troubleshoot → Advanced options → Startup Settings → Restart → Chọn F5 (Safe Mode with Networking).

- macOS: Shut Down. Khi bật lại, nhanh chóng giữ phím Shift cho đến khi thấy màn hình đăng nhập.

10. Cập nhật Driver Card mạng (Windows)

Driver lỗi thời hoặc hỏng có thể ngăn Card mạng giao tiếp hiệu quả với các thiết bị khác, dẫn đến sự cố kết nối. Cập nhật driver đảm bảo hệ thống sử dụng các cài đặt ổn định và mới nhất.

Mở Device Manager → Cuộn xuống Network adapters → Chuột phải vào adapter đang dùng (thường là Wi-Fi) → Update Driver. Nếu lỗi vẫn còn, hãy thử gỡ cài đặt rồi cài đặt lại driver đó.

Các bước tiếp theo khi lỗi DNS vẫn còn

- Kiểm tra chéo Thiết bị: Dùng một thiết bị khác để truy cập trang web để xác định vấn đề nằm ở máy tính hay mạng của bạn.

- Vô hiệu hóa P2P (Windows): Tắt tính năng Peer-to-Peer (P2P) để loại trừ xung đột với DNS.

- Kiểm tra với Quản trị viên: Nếu bạn đang ở mạng công ty, hãy liên hệ IT để xác minh sự cố mạng nội bộ.

- Báo cáo Lỗi Trang web: Nếu lỗi không phải do mạng cục bộ, vấn đề có thể nằm ở cấu hình DNS của chính trang web đó. Hãy báo cáo và chờ đợi chủ sở hữu giải quyết.

Lỗi "DNS Server Isn’t Responding" là sự cố phổ biến nhưng hầu hết các trường hợp đều có thể được khắc phục bằng các giải pháp đơn giản. Hy vọng 10 cách làm của Viettel IDC sẽ giúp bạn nhanh chóng khôi phục kết nối mạng ổn định.

Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm, dịch vụ tại Viettel IDC, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:

- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

29/09/2026

"SOVEREIGN CLOUD" VÀ NGHỊCH LÝ CHUYỂN ĐỔI SỐ: GIẢI MÃ BÀI TOÁN TUÂN THỦ CHO NGÀNH TÀI CHÍNH & CHÍNH PHỦ

Các tổ chức thuộc nhóm ngành trọng yếu như tài chính, ngân hàng (BFSI) và cơ quan nhà nước đang khao khát hiện đại hóa hệ thống IT (chuyển đổi sang kiến trúc Microservices, sử dụng Container/Kubernetes) để tăng tốc độ triển khai dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, họ lại đang vấp phải một "nghịch lý" lớn: Càng muốn áp dụng công nghệ Cloud hiện đại, rào cản về tuân thủ pháp lý và an toàn thông tin càng trở nên khắt khe.

29/09/2026

BÀI TOÁN "NOISY NEIGHBOR" TRÊN CLOUD VÀ CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU HIỆU NĂNG CHO HỆ THỐNG CỐT LÕI

Trong kỷ nguyên mà dữ liệu là "dầu mỏ mới", việc vận hành các hệ thống xương sống (Core ERP, Core Banking) hay các workload tính toán chuyên sâu (AI, Machine Learning, Datalake) đòi hỏi năng lực phần cứng vô cùng mạnh mẽ.

27/09/2026

"BÃO GIÁ" HẠ TẦNG CNTT VÀ BÀI TOÁN SỐNG CÒN CỦA DOANH NGHIỆP: VÌ SAO PRIVATE CLOUD DẠNG DỊCH VỤ LÊN NGÔI?

Làn sóng bùng nổ hạ tầng AI toàn cầu đang tạo ra một "cơn địa chấn" về giá phần cứng máy chủ, chip nhớ DRAM, ổ cứng doanh nghiệp và chi phí năng lượng. Đứng trước áp lực phải chuyển đổi số nhưng lại vấp phải bài toán chi phí đầu tư (CapEx) đắt đỏ cùng thời gian giao hàng kéo dài hàng tháng, các nhà quản trị công nghệ (CIO) và tài chính (CFO) đang tìm kiếm một hướng đi mới: Không cần bỏ hàng tỷ đồng mua sắm hạ tầng mà vẫn sở hữu riêng một hệ thống Private Cloud hoàn chỉnh, an toàn và sẵn sàng vận hành ngay lập tức.

29/09/2026

Digital Workplace là gì? Xu hướng môi trường làm việc số cho doanh nghiệp

Digital Workplace là gì? Khám phá mô hình vận hành, thành phần, lợi ích, ứng dụng, thách thức và xu hướng môi trường làm việc số cho doanh nghiệp.

29/09/2026

Lỗ hổng Shellshock là gì? Cơ chế, tác động và cách khắc phục

Lỗ hổng Shellshock (CVE-2014-6271) trong Bash là gì, vì sao nghiêm trọng? Tìm hiểu nguyên nhân, hệ thống bị ảnh hưởng và cách kiểm tra, vá lỗi.

29/09/2026

Scratch là gì? Cách hoạt động, ứng dụng và đối tượng phù hợp

Scratch là gì? Tìm hiểu cách lập trình bằng khối lệnh, các khái niệm có thể học, ứng dụng thực tế và sự khác nhau giữa Scratch với ScratchJr.

29/09/2026

Phân biệt các loại Web Hosting: Đâu là lựa chọn phù hợp cho website?

Phân biệt các loại Web Hosting và tìm hiểu cách mỗi mô hình hoạt động, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu, quy mô và định hướng phát triển website.

29/09/2026

Website có cần hosting không? Giải đáp chi tiết từ A-Z

Website có cần hosting không? Tìm hiểu vai trò của hosting, domain và các trường hợp cần và không cần mua hosting riêng cho website.

29/09/2026

Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud Camera uy tín tại Việt Nam

Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud Camera uy tín tại Việt Nam, cùng tiêu chí lựa chọn và những lưu ý quan trọng trước khi đăng ký dịch vụ.

28/09/2026

Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng

Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.