Khi nào cần sử dụng dịch vụ anti ddos?
22/05/2025Internet là con dao hai lưỡi khi không chỉ là nơi mở ra tiềm năng phát triển lớn cho các cá nhân, doanh nghiệp đối với các hoạt động trực tuyến mà song hành cùng với đó là cả các mối nguy cơ tấn công mạng tiềm ẩn. Tấn công DDoS là một trong những mối đe dọa phổ biến nhất, gây tê liệt website, hệ thống mạng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh và uy tín của các đơn vị. Vậy, khi nào cần sử dụng dịch vụ Anti DDos? Hãy cùng Viettel IDC đi tìm lời giải đáp với bài viết sau nhé.

Khi nào cần sử dụng dịch vụ Anti DDos?
Tổng quan về hình thức tấn công DDos có thể bạn chưa biết
Cuộc tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) ngày càng trở nên tinh vi và đa dạng, mang lại nhiều thách thức mới cho công tác đảm bảo an ninh mạng của tổ chức, doanh nghiệp. Tấn công DDoS có thể hiểu là một loại tấn công mạng nhằm làm gián đoạn hoặc vô hiệu hóa dịch vụ của một máy chủ hoặc mạng bằng cách làm cho chúng quá tải với lưu lượng truy cập giả mạo.
Một số hình thức tấn công DDoS phổ biến có thể kể đến như:
1/ Tấn công Volumetric
Loại tấn công này nhắm mục tiêu vào việc làm quá tải băng thông mạng của nạn nhân. Ví dụ:
- Tấn công SYN Flood: Kẻ tấn công gửi các yêu cầu kết nối TCP giả mạo đến máy chủ, làm cho máy chủ quá tải và không thể xử lý các yêu cầu hợp pháp.
- Tấn công UDP Flood: Kẻ tấn công gửi các gói tin UDP đến các cổng ngẫu nhiên trên máy chủ, làm cho máy chủ quá tải và không thể xử lý các yêu cầu hợp pháp.
2/ Tấn công Application Layer
Loại tấn công này nhắm mục tiêu vào việc làm quá tải các ứng dụng hoặc dịch vụ trên máy chủ của nạn nhân.
Ví dụ:
- Tấn công HTTP Flood: Kẻ tấn công gửi nhiều yêu cầu HTTP đến một trang web hoặc ứng dụng web, làm cho chúng quá tải và không thể xử lý các yêu cầu hợp pháp.
- Tấn công Slowloris: Kẻ tấn công gửi các yêu cầu HTTP giả mạo đến máy chủ, làm cho máy chủ tiêu tốn tài nguyên và không thể xử lý các yêu cầu hợp pháp.
3/ Tấn công Amplification
Loại tấn công này nhắm mục tiêu vào việc lợi dụng các dịch vụ mạng để khuếch đại lưu lượng truy cập tấn công. Ví dụ:
- Tấn công DNS Flood: Kẻ tấn công gửi các yêu cầu DNS giả mạo đến các máy chủ DNS, làm cho các máy chủ DNS khuếch đại lưu lượng truy cập và tấn công máy chủ của nạn nhân.
- Tấn công NTP Amplification: Kẻ tấn công gửi các yêu cầu NTP giả mạo đến các máy chủ NTP, làm cho các máy chủ NTP khuếch đại lưu lượng truy cập và tấn công máy chủ của nạn nhân.
Ngoài ra, còn có một số hình thức tấn công DDoS khác như:
- Tấn công tấn công Low-and-slow: Kẻ tấn công gửi một lượng nhỏ lưu lượng truy cập độc hại liên tục trong một thời gian dài, làm cho máy chủ của nạn nhân dần dần bị quá tải.
- Tấn công DDoS bằng botnet: Kẻ tấn công sử dụng mạng lưới các máy tính bị nhiễm botnet để thực hiện tấn công DDoS.
>> Xem thêm: DoS là gì? Sự khác biệt cơ bản giữa DDoS và DoS là gì?

Cuộc tấn công DDoS đang ngày càng trở nên tinh vi và đa dạng
Dịch vụ Anti DDos là gì?
Dịch vụ Anti DDoS là giải pháp bảo mật giúp bảo vệ website và hệ thống mạng khỏi các cuộc tấn công DDoS. Dịch vụ này hoạt động bằng cách phân tích lưu lượng truy cập đến website hoặc hệ thống mạng và chặn các truy cập độc hại nhằm mục đích làm quá tải hoặc vô hiệu hóa dịch vụ.
Sử dụng dịch vụ Anti DDoS sẽ giúp
- Nâng cao khả năng bảo mật cho hệ thống: Dịch vụ Anti DDoS có khả năng phát hiện và ngăn chặn các tấn công DDoS hiệu quả, giúp đảm bảo hoạt động liên tục của website và hệ thống mạng.
- Giảm thiểu thiệt hại: Tấn công DDoS có thể gây ra thiệt hại về tài chính, uy tín và năng suất. Dịch vụ Anti DDoS giúp giảm thiểu những thiệt hại này, đảm bảo hệ thống của người dùng hoạt động ổn định, liên tục, an toàn.
- Tiết kiệm chi phí: So với việc tự xây dựng hệ thống chống DDoS, sử dụng dịch vụ Anti DDoS giúp tiết kiệm chi phí và thời gian triển khai.
Có hai loại dịch vụ Anti-DDoS chính hiện nay. Trong đó:
- Dịch vụ Anti DDoS On-Premise: Loại dịch vụ này được cài đặt và vận hành trực tiếp trên hệ thống mạng của bạn.
- Dịch vụ Anti-DDoS Cloud: Loại dịch vụ này được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ Cloud và được triển khai trên nền tảng Cloud.
Khi nào cần sử dụng dịch vụ Anti DDos?
Phụ thuộc vào yêu cầu, đặc trưng riêng của mỗi hệ thống mà bạn có thể cân nhắc, sử dụng dịch vụ Anti DDos phù hợp. Trong đó, một số trường hợp điển hình mà bạn nên cân nhắc, sử dụng dịch vụ Anti DDoS gồm:
1/ Website hoặc hệ thống mạng của bạn có nguy cơ cao bị tấn công DDoS
Đó bao gồm:
- Các website hoặc hệ thống mạng của bạn lưu trữ dữ liệu nhạy cảm, chẳng hạn như thông tin tài chính hoặc thông tin cá nhân của khách hàng.
- Các website hoặc hệ thống mạng của bạn cung cấp dịch vụ quan trọng cho doanh nghiệp, chẳng hạn như dịch vụ thanh toán trực tuyến hoặc dịch vụ đặt hàng trực tuyến.
- Các website hoặc hệ thống mạng của bạn đã từng bị tấn công DDoS trong quá khứ.
2/ Doanh nghiệp không có đủ nguồn lực để tự xây dựng hệ thống chống DDoS
Việc xây dựng hệ thống chống DDoS đòi hỏi kiến thức chuyên môn và nguồn lực tài chính lớn. Việc vận hành và bảo trì hệ thống chống DDoS cũng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Do vậy, với tổ chức, doanh nghiệp không có đủ nguồn lực, sử dụng dịch vụ Anti DDos từ nhà cung cấp uy tín sẽ là gợi ý đáng cân nhắc hơn cả.
Ngoài ra, người dùng cũng nên cân nhắc sử dụng dịch vụ Anti-DDoS nếu:
- Đơn vị đang cung cấp dịch vụ cho các khách hàng quan trọng.
- Đơn vị sở hữu hệ thống mạng có quy mô lớn.
- Muốn nâng cao khả năng bảo mật của website hoặc hệ thống mạng.
>> Xem thêm: Tấn công DDoS là gì? Cách phát hiện và ứng phó với cuộc tấn công DDoS
Việc xây dựng hệ thống chống DDoS đòi hỏi kiến thức chuyên môn và nguồn lực tài chính lớn
Tổng kết
Dịch vụ Anti DDoS là giải pháp hiệu quả để bảo vệ website và hệ thống mạng khỏi tấn công DDoS. Trên đây là tổng quan thông tin về hình thức tấn công DDos cũng như trường hợp nên sử dụng dịch vụ chống DDos mà khách hàng có thể tham khảo nhằm nâng cao bảo mật cho hệ thống của mình. Nếu cũng đang quan tâm đến dịch vụ, quý khách hàng có thể liên hệ đến Viettel IDC ngay hôm nay để được tư vấn chuyên nghiệp hơn.
Để tìm hiểu thêm về dịch vụ, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng

Bình luận ()