CNI Cilium là gì? Chức năng của CNI Cilium
20/02/2025CNI Cilium là một giải pháp mã nguồn mở cho phép doanh nghiệp tối ưu hiệu suất mạng, kiểm soát lưu lượng giữa các container trên Kubernetes và tăng cường bảo mật ứng dụng. Vậy CNI Cilium có những chức năng nào? Đâu là điểm khác biệt giữa CNI Cilium và Calico? Cùng Viettel IDC tìm câu trả lời qua bài viết dưới đây.

CNI Cilium là gì?
CNI Cilium (Container Network Interface Cilium) là giải pháp mã nguồn mở CNCF được phát triển dựa trên eBPF (Extended Berkeley Packet Filter), giúp tăng cường khả năng bảo mật, cải thiện hiệu suất mạng, hỗ trợ giám sát lưu lượng giữa các container trên các nền tảng như Kubernetes và Docker. CNI Cilium được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường Cloud Native và có khả năng mở rộng linh hoạt, ngay cả khi người dùng chỉ đang vận hành vài node hay quản lý một cluster với hàng nghìn node khác nhau.
Chức năng của CNI Cilium
CNI Cilium bao gồm các chức năng dưới đây:
- Kết nối mạng: CNI Cilium sử dụng eBPF và tích hợp giao thức BGP, cho phép kết nối linh hoạt giữa các cụm Kubernetes, đồng thời hỗ trợ cân bằng tải trong cụm bare-metal.
- Bảo mật nâng cao: Cilium cung cấp các chính sách bảo mật từ lớp 3 đến lớp 7, tích hợp cơ chế mã hóa đầu cuối để bảo vệ dữ liệu được truyền tải giữa các Pod và dịch vụ.
- Giám sát: CNI Cilium cho phép người dùng sử dụng công cụ Hubble để theo dõi, giám sát hệ thống bảo mật và kết nối mạng giữa các ứng dụng, dịch vụ được triển khai trên Kubernetes.
- Hỗ trợ đa cụm và đa đám mây: Với Cluster Mesh, người dùng có thể linh hoạt trong việc quản lý kết nối mạng giữa nhiều cụm Kubernetes, trong các môi trường đa đám mây và on-premises.
- Tối ưu băng thông và giảm độ trễ: Bằng cách tích hợp những tính năng như Fair Queueing, tối ưu hóa TCP, CNI Cilium có thể hỗ trợ cải thiện hiệu suất mạng và giảm độ trễ cho các ứng dụng, dịch vụ.
So sánh CNI Cilium với Calico

Về điểm tương đồng, CNI Cilium và Calico đều là các giải pháp mã nguồn mở cho phép người dùng triển khai và quản lý kết nối mạng trong một cụm Kubernetes. CNI Cilium và Calico tận dụng eBPF để thực hiện các tác vụ giám sát, bảo mật, cũng như tích hợp khả năng mở rộng và cân bằng tải. Tuy nhiên, giữa hai giải pháp này cũng có nhiều điểm khác biệt rõ rệt.
|
Tiêu chí so sánh |
CNI Cilium |
Calico |
|
Công nghệ cốt lõi |
Chỉ hoạt động dựa trên eBPF. |
Hỗ trợ cả eBPF, Windows HNS, Linux IP Tables và VPP. |
|
Tích hợp điều phối container |
Tập trung vào Kubernetes và nền tảng điều phối container. |
Tích hợp nhiều nền tảng như Kubernetes, Docker EE, OpenShift, ... |
|
Khả năng giám sát |
Sử dụng Hubble để giám sát; có thể bị hạn chế trong việc xuất dữ liệu. |
Khả năng giám sát được mở rộng với các tùy chọn tích hợp như Grafana, Jaeger, Prometheus, Istio. |
|
Khả năng mở rộng và hiệu suất |
Có thể mở rộng nhưng bị giới hạn bởi định danh trong packet header và kích thước của eBPF map. |
Khả năng mở rộng cao, có thể tối ưu hiệu suất, hỗ trợ triển khai quy mô lớn. |
|
Hỗ trợ mã hóa WireGuard và IPsec. |
Hỗ trợ mã hóa WireGuard và mTLS (với Istio). |
|
|
Kiến trúc |
Mặt phẳng dữ liệu (data plane) đơn dựa trên eBPF, tập trung vào định danh bảo mật. |
Kiến trúc linh hoạt với nhiều tùy chọn mặt phẳng dữ liệu. |
|
Quản lý chính sách |
Quản lý chính sách cơ bản, thiếu quản lý vòng đời nâng cao. |
Quản lý chính sách nâng cao với Calico API, Calicoctl, đi kèm với các tùy chọn mở rộng trong các phiên bản Enterprise và Cloud. |
|
Hỗ trợ nền tảng |
Chủ yếu hỗ trợ nền tảng Kubernetes. |
Hỗ trợ nhiều nền tảng khác nhau và duy trì khả năng tương thích với các phiên bản Kubernetes. |
|
Quản lý đa cụm |
Quản lý đa cụm tiêu chuẩn bằng công cụ Kubectl và Hubble. |
Quản lý đa cụm nâng cao, đặc biệt là trong các phiên bản Enterprise và Cloud. |
|
Cluster Mesh |
Hỗ trợ tối đa 255 cụm trong một Cluster Mesh. |
Linh hoạt trong việc thiết lập đa cụm sử dụng giao thức BGP. |
|
Cấu hình và triển khai |
Triển khai thông qua tiện ích Cilium CLI. |
Sử dụng Tigera operator hoặc Calico manifest để triển khai. |
Mạng Kubernetes cho doanh nghiệp với Viettel IDC
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp giúp tối ưu quy trình đóng gói, quản lý các phần mềm, ứng dụng dưới dạng container, Viettel Open Kubernetes Service (vOKS) chính là sự lựa chọn lý tưởng nhất. Dịch vụ nền tảng Kubernetes của Viettel IDC được triển khai trên mô hình điện toán đám mây công cộng, cung cấp môi trường ảo hóa ở lớp OS hoàn chỉnh, cho phép các Developer kiểm thử, phát triển và phân phối ứng dụng hiệu quả trên Kubernetes.
Với vOKS, doanh nghiệp có thể dễ dàng tùy chỉnh các worker node theo nhu cầu sử dụng, tự động tạo và phục hồi Pod, lưu trữ dữ liệu dài hạn và cài đặt các công cụ giám sát chỉ bằng 1 click ngay trên giao diện quản trị. Không chỉ dừng lại ở đó, vOKS còn được cập nhật thêm các tính năng mới, bao gồm:
Hỗ trợ Container Network Interface Cilium
Tính năng này cho phép các doanh nghiệp có thể lựa chọn Cilium làm giải pháp CNI bên cạnh tùy chọn truyền thống Calico. Việc khởi tạo cụm tài nguyên Kubernetes với CNI Cilium sẽ giúp cải thiện tốc độ truyền tải dữ liệu, hạn chế tình trạng tắc nghẽn của các bộ quy tắc IP Tables, đồng thời tăng cường bảo mật ứng dụng và kiểm soát lưu lượng giữa các container.
Cài đặt driver Container Storage Interface (CSI) nhanh chóng trên giao diện quản lý dịch vụ
NFS Driver CSI tích hợp những tiện ích như:
- Hỗ trợ NFSv3 và NFSv4, giúp quá trình kết nối với hệ thống lưu trữ mạng diễn ra hiệu quả.
- Cung cấp động Persistent Volumes bằng cách tạo ra các thư mục con trên máy chủ NFS, cho phép doanh nghiệp quản lý dữ liệu linh hoạt.
- Tích hợp với các phiên bản Kubernetes từ 1.21 trở lên, hỗ trợ các tính năng gồm fsGroupPolicy, Snapshot, Volume cloning.
Với phiên bản nâng cấp mạnh mẽ của Viettel Open Kubernetes Service, doanh nghiệp có thể tối ưu hạ tầng, tài nguyên lưu trữ, cũng như giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất hệ thống trong quá trình khởi chạy phần mềm, ứng dụng trên Kubernetes.
Tổng kết
Bài viết trên đã giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc về tính năng, sự khác biệt giữa giải pháp mã nguồn mở CNI Cilium và Calico. Để được tư vấn chi tiết về dịch vụ Viettel Open Kubernetes Service (vOKS) dành cho doanh nghiệp, quý khách hàng có thể liên hệ Viettel IDC qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin liên quan
vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi
Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.
Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026
Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.
So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp
So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.
NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn
NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.
Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế
Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?
So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả
Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí
Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy
Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.
Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.
Bình luận ()