Tuyển dụng
Viettel IDC

Nên triển khai cơ sở dữ liệu đám mây mô hình kết nối public hay private?

31/10/2024

Việc lựa chọn mô hình kết nối triển khai cơ sở dữ liệu đám mây cần đảm bảo được các tiêu chí như tích hợp Machine Learning (học máy), cung cấp đầy đủ tài nguyên để phát triển ứng dụng, có khả năng phân tích nhiều loại dữ liệu và duy trì độ bảo mật cao. Hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu chi tiết về các mô hình kết nối public và private dành cho doanh nghiệp trong bài viết dưới đây.

Nên triển khai cơ sở dữ liệu đám mây mô hình kết nối public hay private?

Triển khai cơ sở dữ liệu đám mây mô hình kết nối public

Mô hình kết nối triển khai cơ sở dữ liệu đám mây công cộng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn vì có thể triển khai nhanh chóng, không yêu cầu nhiều vốn đầu tư ban đầu. Thay vì phải chi trả các khoản phí lắp đặt trung tâm dữ liệu, thiết bị mạng hay vận hành phần cứng, mô hình này cho phép người dùng tận dụng các tài nguyên có sẵn để khởi tạo cơ sở dữ liệu, quản lý phần cứng và phần mềm.

Để triển khai cơ sở dữ liệu đám mây mô hình kết nối public, doanh nghiệp có thể triển khai trên IaaS, PaaS, Multi Cloud hoặc đám mây công cộng trong trung tâm dữ liệu. 

Triển khai cơ sở dữ liệu đám mây trên IaaS (cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ):

Người dùng có thể tạo môi trường database trên cơ sở hạ tầng ảo hóa hoặc bare-metal, sau đó quản lý và lưu trữ On premises. Tuy nhiên, cách thức triển khai này đòi hỏi khá nhiều thời gian, cũng như phải có đội ngũ quản trị viên chuyên môn cao trong việc vận hành, quản lý hệ thống.

Việc xây dựng và triển khai cơ sở dữ liệu đám mây trên IaaS phù hợp với những doanh nghiệp sử dụng cơ sở dữ liệu chuyên biệt, bị hạn chế về khả năng mở rộng và tích hợp với các ứng dụng. Ngoài ra, áp dụng mô hình này còn có thể giúp doanh nghiệp di chuyển hạ tầng, ứng dụng lên môi trường đám mây một cách nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống.

Triển khai cơ sở dữ liệu đám mây trên PaaS (nền tảng dưới dạng dịch vụ):

Tùy theo nhu cầu sử dụng và quy mô hoạt động, doanh nghiệp có thể triển khai cơ sở dữ liệu trên hạ tầng chung, hạ tầng được tích hợp và tối ưu hóa, hoặc áp dụng giải pháp cơ sở dữ liệu tự động.  

Các loại hạ tầng mạng thường được doanh nghiệp lựa chọn gồm:

- Cơ sở hạ tầng được chia sẻ: Cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên trong Public Cloud, dễ dàng điều chỉnh quy mô hạ tầng một cách tự động.

- Cơ sở hạ tầng chuyên dụng (PDF): Cung cấp máy chủ, hệ thống tính toán và lưu trữ chuyên dụng, nâng cao tính bảo mật dữ liệu. 

Triển khai cơ sở dữ liệu đám mây trên Multi Cloud (đa đám mây):

Môi trường đa đám mây cho phép doanh nghiệp có thể sử dụng hai hoặc nhiều dịch vụ điện toán đám mây từ những nhà cung cấp khác nhau, từ đó cải thiện hiệu suất hệ thống và tối ưu chi phí trong quá trình vận hành, quản lý hạ tầng mạng. Bên cạnh đó, trung tâm dữ liệu của các nhà cung cấp dịch vụ còn được đặt ở vị trí gần nhau, giúp giảm thiểu độ trễ và không gây gián đoạn đến hoạt động của hệ thống.

Triển khai cơ sở dữ liệu trên đám mây công cộng tại data center của doanh nghiệp:

Áp dụng mô hình kết nối triển khai cơ sở dữ liệu đám mây công cộng tại data center của doanh nghiệp mang đến những lợi ích dưới đây:

- Lưu trữ dữ liệu an toàn, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ/đánh cắp dữ liệu nội bộ.

- Dễ dàng di chuyển tài nguyên, dữ liệu lên môi trường đám mây.

- Kết nối chặt chẽ với các ứng dụng, nguồn dữ liệu trong data center, nhờ đó giảm thiểu độ trễ mạng.

- Tiết kiệm thời gian, tăng tính linh hoạt khi triển khai cơ sở dữ liệu bằng cách hợp nhất khối lượng công việc vào một nhóm tài nguyên tính toán, lưu trữ và chia sẻ. 

- Giám sát, quản trị hạ tầng công nghệ thông tin hiệu quả.

Triển khai cơ sở dữ liệu đám mây mô hình kết nối private

Trước đây, cơ sở dữ liệu thường được triển khai, vận hành trên hạ tầng dùng chung tại trung tâm dữ liệu của doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng này có nhiệm vụ chạy các ứng dụng, phần mềm trung gian trên một hệ thống được thiết kế riêng nhằm đảm bảo hiệu suất và tính khả dụng cao. Tuy nhiên, cách làm này lại khiến doanh nghiệp tốn kém khá nhiều chi phí và không thể tối ưu hóa hiệu suất cơ sở dữ liệu.

Để khắc phục tình trạng trên, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn Private Database Cloud - đám mây cơ sở dữ liệu riêng tư. Private Database Cloud cung cấp hạ tầng, tài nguyên được thiết kế chuyên biệt, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai và quản lý database với khả năng bảo mật cao. Bên cạnh đó, Private Database Cloud còn tích hợp khả năng tự động hóa cao, cũng như giảm độ trễ khi vận hành ứng dụng của doanh nghiệp.

Nên triển khai cơ sở dữ liệu đám mây mô hình kết nối public hay private?

Để lựa chọn mô hình kết nối triển khai cơ sở dữ liệu đám mây phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét quy mô và hiệu suất hệ thống, thiết bị hạ tầng mạng, yêu cầu về bảo mật,... Nếu doanh nghiệp có yêu cầu cao về bảo mật và kiểm soát dữ liệu, mô hình kết nối private sẽ giúp doanh nghiệp quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả, ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Bên cạnh đó, mô hình này còn phù hợp với những doanh nghiệp:

- Có nhu cầu tích hợp database với các hệ thống nội bộ, ứng dụng độc quyền.

- Cần chuyển đổi dần từ hạ tầng truyền thống lên đám mây mà không gây gián đoạn quy trình vận hành của hệ thống.

- Có nhiều tùy chỉnh phức tạp về cơ sở dữ liệu và ứng dụng.

- Yêu cầu hiệu suất, bảo mật cao và ưu tiên các hoạt động có độ trễ thấp.

Bên cạnh đó, nếu doanh nghiệp đang cần tìm kiếm một mô hình triển khai cơ sở dữ liệu đám mây linh hoạt, giúp tối ưu chi phí, mô hình kết nối public sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Doanh nghiệp nên áp dụng mô hình này trong các trường hợp:

- Cần sao lưu, phục hồi dữ liệu tự động khi gặp sự cố nhằm đảm bảo tính liên tục của ứng dụng.

- Cần triển khai hạ tầng dễ dàng và nhanh chóng, không yêu cầu quản lý phức tạp.

- Cần đưa sản phẩm ra thị trường trong thời gian ngắn, hay cần một giải pháp cơ sở dữ liệu tạm thời để thử nghiệm những tính năng, lợi ích của Public Cloud.

- Không đòi hỏi quá cao về quyền kiểm soát và bảo mật dữ liệu. 

- Có nhu cầu tối ưu hóa hiệu suất tự động và áp dụng các biện pháp bảo mật tích hợp

Nên triển khai cơ sở dữ liệu đám mây mô hình kết nối public hay private?

Để tiết kiệm ngân sách, thời gian triển khai và quản lý hạ tầng công nghệ thông tin, quý doanh nghiệp nên tham khảo và lựa chọn dịch vụ Viettel Database Service (vDBS) của Viettel IDC. vDBS cung cấp cơ sở dữ liệu đám mây trên PaaS, hỗ trợ hệ quản trị Relational (MySQL, PostgreSQL, MariaDB,...) và NoSQL (MongoDB, Redis,...), duy trì đường truyền tốc độ cao và đảm bảo hiệu năng ổn định với uptime trên 99,95%. 

Với Viettel Database Service, doanh nghiệp có thể trải nghiệm nhiều tính năng nổi bật như:

- Linh hoạt trong việc tùy chỉnh các tham số của Database Instance để đáp ứng nhu cầu và mục đích sử dụng.

- Thiết lập và khởi tạo DB instance tự động chỉ trong vài phút.

- VM, DB instance nằm trong cùng một đám mây riêng ảo và được kết nối riêng tư, đảm bảo về tính bảo mật dữ liệu.

- Hỗ trợ các mô hình triển khai public và private, phù hợp với quy mô của từng doanh nghiệp.

- Cho phép khởi tạo hai DB instances theo mô hình Master-Slave, giúp tăng hiệu năng Read-Write và khả năng fail-over trong trường hợp DB Master phát sinh sự cố.

Từ những chia sẻ của Viettel IDC, doanh nghiệp đã phần nào hiểu rõ hơn về các mô hình kết nối triển khai cơ sở dữ liệu đám mây công cộng và riêng tư. Để được tư vấn đầy đủ về dịch vụ Viettel Database Service (vDBS), quý khách hàng vui lòng liên hệ Viettel IDC thông qua:

- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc  

- Website: https://viettelidc.com.vn

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

28/09/2026

Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng

Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.

28/09/2026

Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến

Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.

28/09/2026

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.

28/09/2026

Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật

Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.

28/09/2026

Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á

Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.

25/09/2026

Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering

Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.

25/09/2026

10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu

Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.

25/09/2026

So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng

WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.

25/09/2026

Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến

Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.

16/01/2025

Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring

Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng