Sự khác biệt cơ bản giữa DNS miễn phí và trả phí mà bạn nên biết
12/03/2022Hiện nay trên thị trường, có hai loại DNS chính là bản miễn phí và bản trả phí. Thực tế cho thấy, dù mỗi bản DNS miễn phí hay trả phí cũng đều sẽ có những ưu và nhược điểm riêng. Do đó, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và mục đích sử dụng mà người dùng có thể lựa chọn những loại DNS DNS miễn phí và trả phí sao cho hợp lý nhất.
Qua bài viết này, Viettel IDC sẽ phân tích kỹ hơn về hai phiên bản DNS miễn phí & trả phí này để người dùng có thể lựa chọn được giải pháp ứng nhất cho mình.
So sánh sự khác nhau giữa DNS miễn phí và trả phí
DNS là gì?
Về cơ bản, DNS (hay hệ thống tên miền) là một hệ thống chuyển đổi các tên miền bạn nhập trong trình duyệt sang địa chỉ IP cần thiết để truy cập các Website đó. ISP của người dùng sẽ chỉ định máy chủ DNS cho bất cứ khi nào người dùng kết nối với Internet, tuy nhiên nó không phải lúc nào cũng là lựa chọn máy chủ DNS tốt nhất. Đối với máy chủ DNS chậm có thể gây ra độ trễ hay gặp sự cố khiến người dùng không truy cập được vào bất kỳ trang web nào.
Hiện nay có hai loại DNS chính được nhiều người dùng lựa chọn là DNS miễn phí và trả phí. Ở phần tiếp theo trong bài viết này, hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu sự khác biệt giữa dịch vụ máy chủ DNS miễn phí và trả phí nhé.
Cách thức hoạt động của DNS miễn phí
>> Xem thêm: 12 máy chủ DNS công cộng và miễn phí tốt nhất năm 2021
So sánh DNS miễn phí và trả phí
Thứ nhất: Về chi phí
Có lẽ, chưa cần đi sâu vào hai loại dịch vụ DNS, ta cũng có thể nhận thấy rõ điểm khác biệt đầu tiên và vô cùng dễ dàng nhận thấy đó chính là về chi phí. Đối với DNS miễn phí, người dùng sẽ không phải mất bất kỳ một khoản chi phí nào khi sử dụng dịch vụ. Khác với DNS miễn phí, đối với DNS trả phí người dùng sẽ cần phải chi trả một khoản chi phí nhất định, và còn tùy thuộc vào các gói dịch vụ lựa chọn sẽ có những mức giá khác nhau.
Thứ hai: Hiệu suất hoạt động
Dĩ nhiên, khi sử dụng DNS trả phí các nhà cung cấp sẽ phải đảm bảo thỏa thuận cung cấp dịch vụ (SLA) cho khách hàng. Vì thế, tỉ lệ phân giải của DNS trả phí sẽ cao hơn DNS miễn phí và đạt từ 99 - 100%. Trong trường hợp DNS gặp sự cố thì lúc này DNS dự phòng cũng sẽ giúp tên miền của người dùng không bị “sập”. Có thể nói, điều này là đặc biệt quan trọng giúp các hoạt động kinh doanh và vận hành của người dùng không bị gián đoạn.
Ngoài ra, khi sử dụng DNS trả phí người dùng cũng được cung cấp công cụ quản lý DNS hiệu quả và trực quan hơn so với DNS miễn phí.
Thứ ba: Khả năng bảo mật
Một điểm khác biệt giữa DNS miễn phí và trả phí là khả năng bảo mật. Việc để lộ dữ liệu quan trọng ra ngoài có thể sẽ gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Do đó, vấn đề an toàn bảo mật luôn là điều mà hầu hết mọi doanh nghiệp đều quan tâm. Với việc thuê DNS trả phí tại các đơn vị cung cấp dịch vụ, các dữ liệu của doanh nghiệp sẽ được bảo mật cho tên miền một cách an toàn gần như tuyệt đối. Khác với DNS miễn phí, với DNS trả phí người dùng sẽ được cung cấp phương pháp xác thực hai yếu tố giúp nâng cao khả năng bảo mật cho tên miền của người dùng.
Tuy nhiên, đối với DNS miễn phí về lý thuyết nó chỉ cung cấp giấy chứng nhận giúp chứng minh bạn là người có quyền sở hữu tên miền đó. Do vậy, DNS miễn phí hoàn toàn không có những tính năng hỗ trợ về bảo mật, bảo hành,... như các dịch vụ DNS trả phí thông thường.
Thứ tư: Hỗ trợ kỹ thuật
Trên thực tế, trái ngược với việc sử dụng DNS miễn phí, việc sử dụng DNS trả phí các đơn vị cung cấp sẽ có trách nhiệm bảo hành, hỗ trợ nếu không may DNS gặp sự cố không mong muốn. Nghĩa là trong quá trình sử dụng DNS trả phí, nếu tên miền của người dùng có gặp lỗi liên quan đến DNS, nhà cung cấp sẽ chịu trách nhiệm trong việc khắc phục vấn đề xảy ra. Tuy nhiên, đối với DNS miễn phí thì điều này gần như là không thể. Thay vào đó, lúc này người dùng sẽ phải tự chịu những rủi ro có thể xảy đến bất cứ lúc nào.
>> Xem thêm: Domain là gì? Đăng ký tên miền riêng tại Viettel IDC với giá chỉ từ 82.000 VNĐ/năm
Lời kết
Như vậy, giữa việc sử dụng DNS miễn phí hay trả phí là còn tùy thuộc vào nhu cầu mà mục đích sử dụng của từng người dùng. Cho dù là lựa chọn DNS miễn phí hay trả phí sẽ đều có những ưu nhược điểm riêng. Hãy theo dõi Viettel IDC mỗi ngày để có thêm nhiều thông tin hữu ích.
Để tìm hiểu thêm về các dịch vụ Tên miền tại Viettel IDC, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng


Bình luận ()