Tuyển dụng
Viettel IDC

Autoscaling có vai trò quan trọng thế nào trong Kubernetes? Giải pháp tối ưu hiệu năng và chi phí hạ tầng

09/06/2026

Khi quy mô ứng dụng ngày càng lớn, việc cân bằng giữa hiệu năng hệ thống và chi phí hạ tầng trở thành bài toán quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Đây cũng là lý do nhiều tổ chức quan tâm đến câu hỏi: Autoscaling có vai trò quan trọng thế nào trong Kubernetes và vì sao tính năng này được xem là nền tảng của các kiến trúc Cloud-Native hiện đại. Trong bài viết này, hãy cùng Viettel IDC tìm hiểu cơ chế hoạt động của Autoscaling, các loại Autoscaler phổ biến và những giá trị mà công nghệ này mang lại cho hệ thống Kubernetes.

Autoscaling trong Kubernetes là gì?

Autoscaling trong Kubernetes là gì?

Autoscaling trong Kubernetes là cơ chế cho phép hệ thống tự động điều chỉnh lượng tài nguyên đang sử dụng dựa trên tải thực tế của ứng dụng. Thay vì quản trị viên phải can thiệp thủ công để tăng hoặc giảm số lượng Pod, CPU, RAM hoặc Node, Kubernetes có thể tự động thực hiện những thay đổi này dựa trên các chỉ số giám sát được thu thập liên tục.

 

Mục tiêu chính của Autoscaling là đảm bảo ứng dụng luôn có đủ tài nguyên để xử lý khối lượng công việc hiện tại mà không tiêu tốn quá nhiều chi phí cho các tài nguyên không cần thiết. Đây là một trong những yếu tố giúp Kubernetes trở thành nền tảng lý tưởng cho các hệ thống có lưu lượng truy cập biến động liên tục.

 

Ngoài việc tối ưu hiệu năng, Autoscaling còn góp phần nâng cao độ ổn định của ứng dụng. Khi lượng truy cập tăng đột biến, hệ thống có thể nhanh chóng mở rộng tài nguyên để tránh hiện tượng nghẽn cổ chai. Ngược lại, khi nhu cầu giảm, tài nguyên dư thừa sẽ được thu hồi nhằm giảm chi phí vận hành.

Cách hoạt động của Autoscaling trong Kubernetes

Để thực hiện Autoscaling, Kubernetes cần liên tục thu thập dữ liệu về tình trạng hoạt động của hệ thống. Những dữ liệu này thường bao gồm mức sử dụng CPU, bộ nhớ RAM, số lượng request, độ trễ phản hồi hoặc các chỉ số tùy chỉnh do doanh nghiệp định nghĩa.

 

Thông tin được thu thập từ Metrics Server, Prometheus hoặc các hệ thống monitoring khác sẽ được gửi đến các thành phần Autoscaler. Dựa trên các ngưỡng đã được cấu hình trước, Kubernetes sẽ quyết định có cần mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên hay không.

 

Ví dụ, nếu CPU trung bình của các Pod vượt quá 80% trong một khoảng thời gian nhất định, Kubernetes có thể tự động tạo thêm Pod mới để chia tải. Khi mức sử dụng CPU giảm xuống dưới ngưỡng tối thiểu, số lượng Pod dư thừa sẽ được loại bỏ để tiết kiệm tài nguyên.

 

Quá trình Autoscaling thường bao gồm ba bước chính:

- Thu thập dữ liệu hiệu năng.

- So sánh với các ngưỡng đã cấu hình.

- Thực hiện hành động mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên.

 

Toàn bộ quy trình này diễn ra hoàn toàn tự động mà không cần sự can thiệp của quản trị viên. Nhờ đó, hệ thống có thể phản ứng nhanh với những biến động về lưu lượng truy cập và duy trì hiệu suất ổn định. Trong Kubernetes, Autoscaling không chỉ giới hạn ở Pod mà còn có thể áp dụng cho Node hoặc tài nguyên của từng Pod. Đây chính là lý do Kubernetes cung cấp nhiều cơ chế Autoscaling khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu vận hành.

Các loại Autoscaling trong Kubernetes

Horizontal Pod Autoscaler (HPA)

Horizontal Pod Autoscaler (HPA) là loại Autoscaler được sử dụng phổ biến nhất trong Kubernetes. HPA hoạt động bằng cách tự động tăng hoặc giảm số lượng Pod đang chạy dựa trên các chỉ số như CPU, RAM hoặc custom metrics. Ví dụ, nếu một ứng dụng web đang chạy với ba Pod và mức sử dụng CPU tăng vượt ngưỡng cấu hình, HPA có thể tự động tăng số lượng Pod lên năm hoặc sáu để xử lý thêm lưu lượng truy cập. Khi tải giảm xuống, hệ thống sẽ tự động loại bỏ các Pod dư thừa.

 

Ưu điểm lớn nhất của HPA là khả năng mở rộng nhanh chóng và phù hợp với kiến trúc Microservices. Thay vì tăng tài nguyên cho một Pod duy nhất, HPA phân phối tải bằng cách tạo thêm nhiều Pod mới. Điều này giúp hệ thống tận dụng tối đa khả năng phân tán của Kubernetes.

 

HPA thường được sử dụng trong các ứng dụng web, API gateway, dịch vụ backend hoặc bất kỳ workload nào có khả năng mở rộng theo chiều ngang. Đây cũng là giải pháp Autoscaling đầu tiên mà hầu hết doanh nghiệp triển khai khi bắt đầu làm việc với Kubernetes.

Vertical Pod Autoscaler (VPA)

Khác với HPA, Vertical Pod Autoscaler tập trung vào việc điều chỉnh lượng tài nguyên của từng Pod thay vì thay đổi số lượng Pod. Khi phát hiện một Pod thường xuyên sử dụng nhiều CPU hoặc RAM hơn mức được cấp phát, VPA sẽ đề xuất hoặc tự động điều chỉnh request và limit phù hợp hơn. Điều này giúp ứng dụng hoạt động ổn định mà không cần tạo thêm Pod mới.

 

VPA đặc biệt hữu ích đối với các workload khó mở rộng theo chiều ngang, chẳng hạn như một số hệ thống xử lý dữ liệu hoặc ứng dụng có trạng thái phức tạp. Thay vì nhân bản Pod, hệ thống chỉ cần cấp thêm tài nguyên cho Pod hiện tại.

Cluster Autoscaler (CA)

Nếu HPA và VPA tập trung vào Pod thì Cluster Autoscaler lại làm việc ở cấp độ Node. Khi Kubernetes phát hiện không còn đủ tài nguyên trên các Node hiện có để triển khai Pod mới, Cluster Autoscaler sẽ tự động bổ sung thêm Node vào cluster. Ngược lại, nếu một Node không còn workload đáng kể, hệ thống có thể tự động loại bỏ Node đó để tiết kiệm chi phí.

 

Cluster Autoscaler thường được sử dụng trong các môi trường Cloud như AWS, Azure hoặc Google Cloud. Việc tự động mở rộng số lượng máy chủ giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa khả năng linh hoạt của hạ tầng đám mây. Nhờ Cluster Autoscaler, Kubernetes không chỉ tối ưu hiệu năng ứng dụng mà còn đảm bảo cluster luôn có đủ tài nguyên để đáp ứng nhu cầu mở rộng trong tương lai.

Các loại Autoscaling trong Kubernetes

Autoscaling có vai trò quan trọng thế nào trong Kubernetes?

Autoscaling không chỉ là một tính năng hỗ trợ mở rộng tài nguyên mà còn là một trong những nền tảng giúp Kubernetes phát huy tối đa sức mạnh của kiến trúc Cloud-Native. Trong môi trường hiện đại, nơi lưu lượng truy cập có thể thay đổi liên tục theo thời gian thực, khả năng tự động mở rộng và thu hẹp tài nguyên đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo hiệu năng hệ thống và tối ưu chi phí vận hành.

 

Trước hết, Autoscaling giúp ứng dụng duy trì hiệu suất ổn định khi lưu lượng truy cập tăng đột biến. Một website thương mại điện tử có thể ghi nhận lượng truy cập gấp nhiều lần trong các chương trình khuyến mãi, trong khi một nền tảng livestream có thể phải phục vụ hàng chục nghìn người dùng đồng thời trong thời gian ngắn. Nếu hệ thống không thể mở rộng kịp thời, người dùng sẽ gặp tình trạng phản hồi chậm, timeout hoặc thậm chí gián đoạn dịch vụ. Autoscaling cho phép Kubernetes tự động cấp phát thêm tài nguyên để xử lý khối lượng công việc tăng cao mà không cần can thiệp thủ công.

 

Bên cạnh việc đảm bảo hiệu năng, Autoscaling còn giúp tối ưu chi phí hạ tầng. Trong nhiều trường hợp, nhu cầu sử dụng tài nguyên chỉ tăng trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu doanh nghiệp luôn duy trì hạ tầng ở mức tải cao nhất để phòng ngừa rủi ro, chi phí vận hành sẽ rất lớn. Autoscaling giúp hệ thống chỉ sử dụng lượng tài nguyên cần thiết tại từng thời điểm, từ đó giảm đáng kể chi phí Cloud Computing và nâng cao hiệu quả đầu tư.

 

Ngoài ra, Autoscaling còn giúp giảm đáng kể khối lượng công việc thủ công cho đội ngũ DevOps. Thay vì liên tục theo dõi và điều chỉnh tài nguyên theo nhu cầu sử dụng thực tế, Kubernetes có thể tự động xử lý phần lớn các tác vụ này. Điều đó cho phép đội ngũ kỹ thuật tập trung nhiều hơn vào việc phát triển và cải tiến sản phẩm.

Những lưu ý để triển khai Autoscaling hiệu quả

Để Autoscaling phát huy tối đa hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược triển khai phù hợp thay vì chỉ kích hoạt Autoscaler mặc định. Trước tiên, cần thiết lập request và limit tài nguyên hợp lý cho từng Pod. Đây là cơ sở để HPA và VPA đưa ra quyết định mở rộng chính xác. Nếu request hoặc limit được cấu hình không phù hợp, Autoscaler sẽ khó đánh giá đúng nhu cầu thực tế của ứng dụng.

 

Doanh nghiệp cũng nên thường xuyên theo dõi workload và phân tích xu hướng sử dụng tài nguyên. Việc hiểu rõ đặc điểm hoạt động của ứng dụng sẽ giúp xác định các ngưỡng scaling phù hợp hơn và tránh những thay đổi không cần thiết.

 

Trong nhiều trường hợp, việc kết hợp nhiều loại Autoscaler sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn. HPA có thể xử lý việc mở rộng Pod, VPA tối ưu tài nguyên cho từng Pod và Cluster Autoscaler bổ sung Node khi cần thiết. Sự kết hợp này giúp Kubernetes tận dụng tối đa khả năng tự động hóa.

 

Cuối cùng, doanh nghiệp cần kiểm tra và đánh giá Autoscaling định kỳ. Môi trường vận hành luôn thay đổi theo thời gian và những cấu hình phù hợp ở hiện tại có thể không còn tối ưu trong tương lai.

Kết luận

Autoscaling là một trong những tính năng quan trọng nhất giúp Kubernetes trở thành nền tảng điều phối container hàng đầu hiện nay. Hiểu rõ Autoscaling có vai trò quan trọng thế nào trong Kubernetes sẽ giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả hơn sức mạnh của Kubernetes, đồng thời xây dựng hạ tầng linh hoạt, tối ưu và sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của môi trường số hiện đại.

 

Bạn có thể tham khảo thêm về dịch vụ Viettel Managed Kubernetes Service (vMKS) của Viettel IDC giúp doanh nghiệp triển khai, vận hành và mở rộng các ứng dụng Container hóa một cách tự động và dễ dàng tại đây nhé: 

https://viettelidc.com.vn/managed-kubernetes-service

Để được hỗ trợ tư vấn và tìm hiểu các dịch vụ của Viettel, bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Viettel IDC qua các kênh:

- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc  


 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

28/09/2026

Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng

Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.

28/09/2026

Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến

Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.

28/09/2026

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết

Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.

28/09/2026

Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật

Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.

28/09/2026

Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á

Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.

25/09/2026

Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering

Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.

25/09/2026

10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu

Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.

25/09/2026

So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng

WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.

25/09/2026

Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến

Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.

16/01/2025

Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring

Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng