Băng thông rộng là gì? Tìm hiểu về Broadband
05/09/2024Sự ra đời của băng thông rộng giúp người dùng kết nối internet nhanh hơn, truyền tải dữ liệu ổn định hơn. Vậy băng thông rộng là gì? Có những công nghệ truyền dẫn băng thông rộng nào? Hãy cùng Viettel IDC giải đáp trong bài viết dưới đây.

Băng thông rộng là gì?
Trong ngành viễn thông, băng thông rộng (broadband) được định nghĩa là một đường truyền dữ liệu trên dải băng tần rộng, dùng để truyền tải nhiều loại tín hiệu và lưu lượng dữ liệu. Trong môi trường internet, băng thông rộng bao gồm tất cả những kết nối internet luôn có sẵn và tốc độ cao hơn so với dạng dial-up truyền thống.
Vào năm 2015, Uỷ ban Truyền Thông Liên bang Mỹ (FCC) đã chia sẻ rằng internet băng thông rộng phải đạt tối thiểu 25Mbps khi tải xuống và 3Mbps khi tải lên. Tuy nhiên, trong thời đại công nghệ số phát triển thì tốc độ kết nối băng thông rộng cũng sẽ sớm bị lỗi thời và tăng theo từng năm. Đồng thời, tương ứng với mỗi quốc gia hoặc khu vực sẽ có tiêu chuẩn riêng để đánh giá chất lượng của băng thông rộng.
Xem thêm:
- Bóp băng thông là gì? Cách phòng tránh như thế nào?
- ISP là gì? Vai trò và tầm quan trọng của ISP
Phương thức tạo kết nối băng thông rộng
Dù đường truyền có dây, không dây, cáp đồng hay cáp quang thì đều sử dụng công nghệ truyền dữ liệu ở dạng dao động điện từ trường (sóng điện từ). Cụ thể, dữ liệu sẽ được biến đổi biên độ dao động hoặc tần số/bước sóng, sau đó gửi vào sóng điện từ.
Đối với công nghệ baseband, chỉ có duy nhất một tần số truyền dẫn cố định được biến đổi biên độ sóng nhằm mã hoá dữ liệu. Ngược lại, trong broadband có rất nhiều tần số và kênh dữ liệu hoạt động song song. Thông qua đó, dữ liệu sẽ được truyền tải nhanh hơn, đa dạng hơn và khối lượng lớn hơn.
Nói một cách dễ hiểu, baseband chỉ là một làn đường cho tất cả phương tiện cùng lưu thông, còn broadband có nhiều làn cho nhiều loại xe khác nhau.
Xem thêm:
- Cơ sở dữ liệu đám mây (Database cloud)
- Ứng dụng điện toán đám mây trong doanh nghiệp
Công nghệ truyền dẫn băng thông rộng
Digital Subscriber Line (DSL)
DSL (đường dây thuê bao kỹ thuật số) là công nghệ sử dụng đường dây điện thoại sẵn có để kết nối internet. Vì DSL hoạt động trên các dải tần số khác nhau nên dữ liệu sẽ không bị ảnh hưởng, không gây nhiễu cho nhau.
Đường dây điện thoại thường là lõi đồng nên điện trở sẽ làm tiêu hao năng lượng của tín hiệu khi truyền đi xa. Do đó, càng xa trạm chuyển mạch thì tín hiệu sẽ càng yếu, tốc độ internet cũng sẽ giảm dần.
Cable Modem
Cable Modem có nguyên lý truyền dữ liệu tương tự như DSL, đều chia sẻ đường truyền với các dịch vụ khác mà không ảnh hưởng đến nhau. Điểm khác biệt là DSL sử dụng đường dây điện thoại, còn Cable Modem dùng cáp truyền hình.
Khi so sánh 2 công nghệ này, tốc độ truyền internet của Cable Modem thường nhanh hơn, do cáp truyền hình có băng thông rộng hơn. Cũng chính vì thế mà chi phí lắp đặt Cable Modem sẽ cao hơn, đặc biệt ở những khu vực chưa được phủ sóng cáp truyền hình.
Fiber-Optic
Fiber-Optic (cáp quang) là phương tiện kết nối internet nhanh nhất hiện nay, sử dụng tín hiệu ánh sáng thay vì dòng điện như DSL và Cable Modem. Đặc biệt, Fiber-Optic không bị ảnh hưởng đường truyền bởi khoảng cách địa lý hay điều kiện thời tiết.
Satellite
Satellite là công nghệ truyền internet mới nhất hiện nay, sử dụng tín hiệu vô tuyến từ vệ tinh thay vì các trạm ở mặt đất. Ưu điểm của Satellite là cung cấp kết nối băng thông rộng đến hàng trăm Mbps, tới những khu vực hẻo lánh mà dây cáp không thể kết nối. Tuy nhiên, tốc độ truyền dữ liệu của công nghệ này vẫn bị ảnh hưởng bởi khoảng cách đường truyền xa.
Broadband over Powerline (BPL)
BPL là công nghệ kết nối internet bằng đường dây điện hạ thế và trung thế. Nguyên lý hoạt động của BPL cũng tương tự như DSL và Cable Modem. Tốc độ truyền dữ liệu có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng đường dây và khoảng cách giữa các bộ chuyển đổi. Tuy nhiên, đây vẫn là một giải pháp hữu ích để mở rộng mạng internet đến những khu vực khó khăn mà Wifi không thể phủ sóng tốt.

Xem thêm:
- Nguyên nhân gây ra lỗ hổng bảo mật website
Lựa chọn nhà cung cấp Internet băng thông rộng
Khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ băng thông rộng, doanh nghiệp cần kiểm tra những yếu tố sau:
- Mức độ sẵn sàng của băng thông rộng.
- Xác định lượng băng thông rộng mà doanh nghiệp đang cần.
- So sánh giá cả, đặc điểm của những gói băng thông rộng trên thị trường.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, chất lượng.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đã và đang tin tưởng lựa chọn dịch vụ hosting băng thông rộng từ Viettel IDC. Chỉ với 45.000 đồng/tháng, doanh nghiệp có thể sở hữu hosting băng thông rộng không giới hạn số GB, truy cập internet nhanh chóng, ổn định với hệ thống máy chủ chất lượng hàng đầu tại 6 trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế của Viettel IDC. Không những thế, web hosting của Viettel IDC còn tương thích với nhiều ngôn ngữ lập trình, hệ thống cơ sở dữ liệu phù hợp với hầu hết các mã nguồn trên thế giới.
Để được tư vấn chi tiết về dịch vụ web hosting băng thông rộng, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Câu hỏi liên quan đến băng thông rộng
Tốc độ băng thông rộng tốt là bao nhiêu?
Tốc độ băng thông rộng tiêu chuẩn là 11 Mbps. Tuy nhiên, hiện nay có một số băng thông rộng cho phép truy cập với tốc độ nhanh hơn, từ 11 Mbps đến 50 Mbps, thậm chí là 100 Mbps.
Băng thông rộng khác gì Wifi?
Wifi chính là một loại kết nối băng thông rộng, tuy nhiên chỉ sử dụng kết nối không dây hoặc các tín hiệu vô tuyến.
Băng thông rộng di động là gì?
Băng thông rộng di động là những kết nối internet tốc độ cao ở trên di động như 3G, 4G, 5G hoặc LTE. Trước đây, kết nối internet trên điện thoại thường chậm hơn so với internet truyền qua cáp quang, DSL,... Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại thì internet trên điện thoại đã cải tiến vượt bậc, mạng 5G có tốc độ truy cập lên đến 100 Mbps.
Xem thêm: Những ứng dụng của mạng 5G trong tương lai
Kết luận
Trong bài viết trên, Viettel IDC đã giúp bạn giải đáp băng thông rộng là gì cũng như những công nghệ truyền dẫn băng thông rộng hiện nay. Tin chắc rằng trong tương lai, công nghệ băng thông rộng sẽ còn phát triển hơn nữa để mang đến trải nghiệm internet tốt nhất cho người dùng.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()