MariaDB là gì? Cách cài đặt và kết nối MariaDB
02/12/2024MariaDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở, được phát triển như một sự thay thế cho MySQL. Ra đời sau khi MySQL bị Oracle mua lại, MariaDB đã trở thành lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển và doanh nghiệp muốn sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ và tin cậy. Trong bài viết này của Viettel IDC, doanh nghiệp sẽ được tìm hiểu chi tiết về MariaDB, các lợi ích nổi bật của hệ quản trị này cùng cách cài đặt và kết nối MariaDB một cách dễ dàng.

MariaDB là gì?
MariaDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở miễn phí, được phát triển từ MySQL. Hệ quản trị này nổi bật như một sự thay thế hoàn hảo cho MySQL nhờ vào hiệu suất vượt trội và khả năng tương thích cao với nhiều hệ điều hành khác nhau, bao gồm Linux (CentOS, Ubuntu) và Windows, cùng các gói cài đặt linh hoạt như tar, zip, MSI, rpm cho cả phiên bản 32bit và 64bit.
Trong đó, MariaDB được sáng lập và phát triển bởi Michael “Monty” Widenius, nhà phát triển chính của MySQL và là người đồng sáng lập MySQL AB. Sau khi Sun Microsystems (công ty sở hữu MySQL) mua lại MySQL AB vào năm 2008, Widenius rời khỏi Sun vào năm 2009 và bắt đầu dự án liên quan đến công cụ lưu trữ của MySQL, sau này trở thành MariaDB với tên gọi được lấy cảm hứng từ tên con gái út của ông.
Phiên bản đầu tiên của MariaDB, 5.1, được phát hành vào đầu năm 2010. Sau đó, lần lượt các phiên bản 5.2, 5.3, và 5.5 ra mắt trước khi phiên bản MariaDB 10.0 được giới thiệu vào năm 2014.
Các phiên bản nâng cấp tiếp theo gồm:
- MariaDB 10.1 (2015)
- MariaDB 10.2 (2017): Đây là phiên bản đánh dấu sự thay đổi lớn với việc sử dụng InnoDB làm công cụ lưu trữ mặc định. Bên cạnh đó, bản phát hành này cũng giới thiệu kiểu dữ liệu JSON, cải thiện khả năng làm việc với MySQL trên các dữ liệu JSON.
Trong năm 2017, MariaDB 10.3 được phát hành dưới dạng phiên bản alpha và beta, đánh dấu sự tiếp tục phát triển với nhiều tính năng mạnh mẽ hơn, phục vụ nhu cầu của các doanh nghiệp và nhà phát triển.
Với hiệu suất cao và tính ổn định, MariaDB ngày càng được nhiều nhà phát triển tin dùng, bao gồm các nền tảng lớn như Wikipedia và Fullstack-Station. Nhờ những cải tiến về hiệu năng, MariaDB đang dần thay thế MySQL – hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở lâu đời và phổ biến.
Xem thêm:
- MariaDB và MySQL khác gì nhau? Nên sử dụng hệ quản trị nào?
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì? Top 12 DBMS phổ biến
Lợi ích nổi bật của MariaDB

MariaDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu được yêu thích và sử dụng rộng rãi nhờ vào các ưu điểm vượt trội dưới đây:
Hoàn toàn miễn phí
MariaDB là phần mềm mã nguồn mở và hoàn toàn miễn phí, giúp người dùng không phải lo lắng về chi phí bản quyền. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể truy cập và sử dụng đầy đủ các tính năng mạnh mẽ của hệ quản trị này mà không phải trả bất kỳ khoản phí nào.
Khắc phục các hạn chế của MySQL
Là một phiên bản phát triển từ MySQL, MariaDB kế thừa nhiều đặc điểm ưu việt của MySQL (từ phiên bản 5.1 đến 5.5), cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi từ MySQL sang MariaDB mà không làm gián đoạn hệ thống. Hơn nữa, MariaDB khắc phục hiệu quả các hạn chế của MySQL, mang lại tốc độ xử lý nhanh hơn từ 3-5% và cải thiện hiệu suất tổng thể, đồng thời bổ sung nhiều tính năng mới giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
Hỗ trợ nhiều Engine lưu trữ
MariaDB không chỉ hỗ trợ các engine lưu trữ cơ bản như MyISAM, MEMORY, ARCHIVE, BLACKHOLE, CSV, MERGE mà còn cung cấp nhiều engine mạnh mẽ khác như Aria, XtraDB, SphinxSE, IBM DB2I, FederatedX, OQGRAPH, Spider, PBX. Điều này giúp người dùng có thêm sự lựa chọn linh hoạt, tối ưu hóa việc quản lý và lưu trữ dữ liệu.
MariaDB kết hợp ưu điểm của cả hai loại cơ sở dữ liệu SQL và NoSQL, mang đến cho các tổ chức sự linh hoạt tối đa. Những tính năng như Dynamic Column và Cassandra Storage Engine giúp doanh nghiệp mở rộng khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu, đồng thời hỗ trợ các ứng dụng yêu cầu tính linh động cao trong việc quản lý dữ liệu.
Hỗ trợ tiếng Việt
Một điểm cộng lớn của MariaDB là có hỗ trợ tiếng Việt, giúp người dùng trong nước dễ dàng tiếp cận và sử dụng hệ quản trị này. Mặc dù bản dịch vẫn chưa thực sự hoàn chỉnh nhưng MariaDB cũng đã phần nào hỗ trợ người dùng hiệu quả trong quá trình cài đặt và sử dụng phần mềm.
So sánh MariaDB và MySQL
Bên cạnh những điểm tương đồng về nguồn gốc, cấu trúc và khả năng tương thích với SQL, MariaDB và MySQL vẫn tồn tại một số sự khác biệt đáng chú ý:
|
Tiêu chí |
MySQL |
MariaDB |
|
Lưu trữ JSON |
Lưu trữ báo cáo JSON dưới dạng đối tượng nhị phân. |
Lưu trữ báo cáo JSON dưới dạng chuỗi, sử dụng LONGTEXT cho kiểu dữ liệu JSON. |
|
Khả năng tương thích với Oracle |
Tương thích cao nhưng không hỗ trợ PL/SQL. |
Tương thích cao và hỗ trợ PL/SQL từ phiên bản 10.3. |
|
Tốc độ và hiệu năng |
Chậm hơn MariaDB một chút trong việc sao chép và truy vấn. |
Nhanh hơn MySQL trong việc sao chép và truy vấn. |
|
Chức năng |
Hỗ trợ chức năng cột động và che mặt nạ dữ liệu. |
Hỗ trợ tính năng cột ẩn. |
|
Xác thực |
Có thành phần validate_password. |
Có ba plugin trình xác nhận mật khẩu. |
|
Mã hóa |
Sử dụng InnoDB và AES để mã hóa dữ liệu lưu trữ. |
Hỗ trợ mã hóa bản ghi tạm thời và mã hóa bản ghi nhị phân. |
|
Công cụ lưu trữ |
Ít công cụ lưu trữ hơn so với MariaDB. |
Nhiều công cụ lưu trữ hơn, có thể sử dụng nhiều công cụ trong một bảng. |
|
Giấy phép |
Cung cấp hai phiên bản: MySQL Enterprise Edition và phiên bản GPL. |
Hoàn toàn theo giấy phép GPL. |
|
Tổng hợp luồng |
Tính năng tổng hợp luồng chỉ có trong phiên bản Enterprise Edition. |
Có thể quản lý hơn 200.000 kết nối đồng thời, vượt trội hơn MySQL. |
Hướng dẫn cài đặt và kết nối MariaDB
Cách cài đặt và kết nối MariaDB trên Centos
Bước 1: Thêm repository MariaDB vào hệ thống
Đầu tiên, người dùng cần thêm repository của MariaDB vào hệ thống bằng cách chạy lệnh sau:
yum install wget && wget -O /etc/yum.repos.d/MariaDB.repo http://MariaDB.if-not-true-then-false.com/rhel/$(rpm -E %rhel)/$(uname -i)/10
Bước 2: Xóa cache của yum
Để đảm bảo quá trình cài đặt không bị gián đoạn, doanh nghiệp cần làm sạch cache của yum:
yum clean all
Bước 3: Cập nhật hệ thống
Chạy lệnh dưới đây để cập nhật các gói phần mềm của hệ thống, bao gồm gói MariaDB:
yum update
Bước 4: Cài đặt MariaDB
Tiến hành cài đặt MariaDB Server và MariaDB Client bằng lệnh sau:
yum install MariaDB-server MariaDB-client
Bước 5: Khởi động MariaDB
Sau khi cài đặt xong, doanh nghiệp khởi động dịch vụ MariaDB bằng lệnh:
service mysql start
Bước 6: Đảm bảo MariaDB tự khởi động cùng hệ thống
Để MariaDB tự động khởi động khi máy chủ reboot, hãy chạy lệnh:
chkconfig --levels 150 mysql on
Bước 7: Cấu hình bảo mật và thiết lập mật khẩu root
Tiến hành thiết lập mật khẩu cho tài khoản root và các thiết lập bảo mật khác bằng lệnh:
mysql_secure_installation
Bước 8: Đăng nhập vào MariaDB
Cuối cùng, doanh nghiệp có thể đăng nhập vào MariaDB với tài khoản root bằng lệnh sau và nhập mật khẩu root đã được thiết lập ở bước trước:
mysql -u root -p
Sau khi nhập mật khẩu thành công, người dùng đã sẵn sàng sử dụng MariaDB trên CentOS.
Cách cài đặt và kết nối MariaDB trên Windows
Bước 1: Tải file cài đặt MariaDB
Truy cập trang web chính thức của MariaDB tại https://mariadb.com/downloads/ và chọn phiên bản MariaDB phù hợp với hệ điều hành của doanh nghiệp.
Bước 2: Mở file cài đặt
Sau khi tải xong file cài đặt, nhấp đúp chuột vào file để bắt đầu quá trình cài đặt.
Bước 3: Bắt đầu quá trình cài đặt

Khi cửa sổ cài đặt xuất hiện, nhấn Next để tiếp tục.
Bước 4: Chấp nhận các điều khoản

Tích vào ô I accept the terms in the License Agreement và nhấn Next.
Bước 5: Chọn thư mục cài đặt

Chọn thư mục để cài đặt MariaDB. Nếu doanh nghiệp muốn sử dụng thư mục mặc định, chỉ cần nhấn Next. Nếu không, doanh nghiệp có thể thay đổi đường dẫn tại mục Browse.
Bước 6: Đặt mật khẩu cho tài khoản root

Nhập mật khẩu cho tài khoản root của MariaDB. Lưu ý, hãy chọn mật khẩu mạnh và bảo mật để tránh nguy cơ bị xâm nhập. Sau đó nhấn Next.
Bước 7: Cấu hình service và cổng kết nối

Tại mục cấu hình, doanh nghiệp có thể thay đổi tên dịch vụ (Service Name) và cổng kết nối. Trong đó, tên dịch vụ mặc định là MySQL và cổng là 3306. Tuy nhiên, để tránh xung đột với MySQL, doanh nghiệp có thể đổi tên dịch vụ thành MariaDB và thay đổi cổng thành 3307. Sau đó nhấn Next để tiếp tục.
Bước 8: Tiến hành cài đặt
Nhấn Next và sau đó nhấn Install để bắt đầu quá trình cài đặt MariaDB trên máy tính.
Bước 9: Hoàn tất cài đặt

Khi quá trình cài đặt hoàn tất, nhấn Finish để kết thúc.
Tiếp theo, để kết nối MariaDB trên Windows, doanh nghiệp làm theo các bước sau:
Bước 1: Mở phần mềm kết nối

Sau khi cài đặt xong, mở phần mềm HeidiSQL (hoặc các phần mềm khác như MySQL Workbench, SQLWorkbenchJ…).
Bước 2: Cấu hình kết nối trong HeidiSQL
Trong phần Settings của HeidiSQL, thực hiện các cấu hình sau:
- Network type: Chọn MySQL (TCP/IP).
- Hostname/IP: Nhập địa chỉ IP của máy chứa MariaDB (nếu sử dụng localhost, nhập 127.0.0.1).
- User: Nhập tài khoản root (hoặc tài khoản đã thiết lập).
- Password: Nhập mật khẩu đã cấu hình cho tài khoản root (ví dụ: admin1234).
- Port: Nhập cổng đã cấu hình trong quá trình cài đặt (mặc định là 3307).
- Database: Nhập tên cơ sở dữ liệu doanh nghiệp muốn kết nối đến.
Sau khi điền đầy đủ thông tin, nhấn Open để kết nối.
Bước 3: Kết nối thành công
Khi kết nối thành công, doanh nghiệp có thể bắt đầu truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu của mình qua giao diện HeidiSQL.
Tổng kết
MariaDB là lựa chọn mạnh mẽ và linh hoạt cho các doanh nghiệp và nhà phát triển đang tìm kiếm một hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiệu suất cao, dễ dàng cài đặt và quản lý. Với tính năng mã nguồn mở, MariaDB không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn mang lại khả năng mở rộng và bảo mật vượt trội. Do đó,việc sử dụng MariaDB sẽ giúp hệ thống của doanh nghiệp hoạt động mượt mà và hiệu quả, đặc biệt là khi kết hợp với các công cụ và dịch vụ hỗ trợ.
Ngoài ra, nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp cơ sở dữ liệu an toàn, hiệu quả và dễ dàng mở rộng, hãy cân nhắc dịch vụ Viettel Database Service (vDBS) của Viettel IDC. Cụ thể, là một dịch vụ ở lớp nền tảng (PaaS) cung cấp cho doanh nghiệp các cơ sở dữ liệu (Database) trên đám mây với nhiều lựa chọn về hệ quản trị như Relational (MySQL,MariaDB, PostgreSQL,...) và NoSQL (Redis, MongoDB,...), với mức độ sẵn sàng cao, tiết kiệm thời gian và nỗ lực tự thiết lập, vận hành cơ sở dữ liệu.
Đặc biệt, vDBS tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2015 (Hệ thống quản lý chất lượng), ISO 27001:2013 (Quản lý an toàn thông tin), và ISO 27017:2015 (Kiểm soát bảo mật thông tin dịch vụ đám mây), cùng với các chứng chỉ về dịch vụ đám mây tại Việt Nam (G-Cloud), mang lại sự an tâm về chất lượng và bảo mật cho khách hàng.
Bên cạnh đó, với hạ tầng công nghệ tiên tiến và cam kết bảo mật cao, Viettel IDC sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao khả năng quản lý cơ sở dữ liệu, từ đó giúp các khâu vận hành ổn định và bền vững hơn.
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Xem thêm:
- Tổng quan về công nghệ lưu trữ
- Dịch vụ lưu trữ dữ liệu nào là phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ?
Tin liên quan
"SOVEREIGN CLOUD" VÀ NGHỊCH LÝ CHUYỂN ĐỔI SỐ: GIẢI MÃ BÀI TOÁN TUÂN THỦ CHO NGÀNH TÀI CHÍNH & CHÍNH PHỦ
Các tổ chức thuộc nhóm ngành trọng yếu như tài chính, ngân hàng (BFSI) và cơ quan nhà nước đang khao khát hiện đại hóa hệ thống IT (chuyển đổi sang kiến trúc Microservices, sử dụng Container/Kubernetes) để tăng tốc độ triển khai dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, họ lại đang vấp phải một "nghịch lý" lớn: Càng muốn áp dụng công nghệ Cloud hiện đại, rào cản về tuân thủ pháp lý và an toàn thông tin càng trở nên khắt khe.
BÀI TOÁN "NOISY NEIGHBOR" TRÊN CLOUD VÀ CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU HIỆU NĂNG CHO HỆ THỐNG CỐT LÕI
Trong kỷ nguyên mà dữ liệu là "dầu mỏ mới", việc vận hành các hệ thống xương sống (Core ERP, Core Banking) hay các workload tính toán chuyên sâu (AI, Machine Learning, Datalake) đòi hỏi năng lực phần cứng vô cùng mạnh mẽ.
"BÃO GIÁ" HẠ TẦNG CNTT VÀ BÀI TOÁN SỐNG CÒN CỦA DOANH NGHIỆP: VÌ SAO PRIVATE CLOUD DẠNG DỊCH VỤ LÊN NGÔI?
Làn sóng bùng nổ hạ tầng AI toàn cầu đang tạo ra một "cơn địa chấn" về giá phần cứng máy chủ, chip nhớ DRAM, ổ cứng doanh nghiệp và chi phí năng lượng. Đứng trước áp lực phải chuyển đổi số nhưng lại vấp phải bài toán chi phí đầu tư (CapEx) đắt đỏ cùng thời gian giao hàng kéo dài hàng tháng, các nhà quản trị công nghệ (CIO) và tài chính (CFO) đang tìm kiếm một hướng đi mới: Không cần bỏ hàng tỷ đồng mua sắm hạ tầng mà vẫn sở hữu riêng một hệ thống Private Cloud hoàn chỉnh, an toàn và sẵn sàng vận hành ngay lập tức.
Digital Workplace là gì? Xu hướng môi trường làm việc số cho doanh nghiệp
Digital Workplace là gì? Khám phá mô hình vận hành, thành phần, lợi ích, ứng dụng, thách thức và xu hướng môi trường làm việc số cho doanh nghiệp.
Lỗ hổng Shellshock là gì? Cơ chế, tác động và cách khắc phục
Lỗ hổng Shellshock (CVE-2014-6271) trong Bash là gì, vì sao nghiêm trọng? Tìm hiểu nguyên nhân, hệ thống bị ảnh hưởng và cách kiểm tra, vá lỗi.
Scratch là gì? Cách hoạt động, ứng dụng và đối tượng phù hợp
Scratch là gì? Tìm hiểu cách lập trình bằng khối lệnh, các khái niệm có thể học, ứng dụng thực tế và sự khác nhau giữa Scratch với ScratchJr.
Phân biệt các loại Web Hosting: Đâu là lựa chọn phù hợp cho website?
Phân biệt các loại Web Hosting và tìm hiểu cách mỗi mô hình hoạt động, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu, quy mô và định hướng phát triển website.
Website có cần hosting không? Giải đáp chi tiết từ A-Z
Website có cần hosting không? Tìm hiểu vai trò của hosting, domain và các trường hợp cần và không cần mua hosting riêng cho website.
Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud Camera uy tín tại Việt Nam
Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud Camera uy tín tại Việt Nam, cùng tiêu chí lựa chọn và những lưu ý quan trọng trước khi đăng ký dịch vụ.
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Bình luận ()