Tuyển dụng
Viettel IDC

MariaDB và MySQL khác gì nhau? Nên sử dụng hệ quản trị nào?

21/11/2024

MariaDB và MySQL là hai trong số các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) phổ biến nhất hiện nay. Cả hai hệ quản trị này đều mang lại hiệu năng cao và tính linh hoạt trong quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, sự khác biệt trong cấu trúc, tính năng, và chính sách phát triển khiến nhiều doanh nghiệp băn khoăn nên chọn hệ quản trị nào phù hợp với tình hình thực tế. Do vậy, bài viết này của Viettel IDC sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai hệ quản trị này, từ đó đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.

MariaDB và MySQL khác gì nhau?

Điểm tương đồng giữa MariaDB và MySQL

MariaDB và MySQL là hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) với nhiều điểm tương đồng đáng chú ý. Những điểm tương đồng này bao gồm:

Nguồn gốc và cấu trúc

- MySQL được phát hành vào năm 1995, sau đó MariaDB ra đời vào năm 2009 dưới dạng một nhánh của MySQL phiên bản 5.1.38.

- MariaDB duy trì cấu trúc dữ liệu, quy ước đặt tên, và các tệp định nghĩa dữ liệu giống với MySQL. Điều này đảm bảo các tệp cấu hình và hoạt động của MySQL có thể được áp dụng trực tiếp trên MariaDB.

Tuân thủ nguyên tắc ACID

Cả hai hệ thống đều đảm bảo tính Nguyên tử (Atomicity), Nhất quán (Consistency), Cô lập (Isolation), và Bền vững (Durability) trong xử lý giao dịch, duy trì tính chính xác và toàn vẹn dữ liệu ngay cả khi xảy ra sự cố.

Khả năng tương thích với SQL

MariaDB và MySQL đều sử dụng SQL (Structured Query Language) để quản lý và truy vấn dữ liệu. Trong đó, các lệnh SQL như SELECT, INSERT, hoặc JOIN được hỗ trợ tương tự trên cả hai nền tảng, giúp người dùng dễ dàng chuyển đổi hoặc làm việc đồng thời.

Mã nguồn mở

Cả MariaDB và MySQL đều là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ được phát triển dưới dạng mã nguồn mở. Điều này có nghĩa là mã nguồn của chúng được công khai, cho phép cộng đồng nhà phát triển trên toàn cầu dễ dàng tiếp cận, chỉnh sửa và cải tiến. Trong đó:

- MariaDB hoàn toàn miễn phí và tuân thủ giấy phép GNU General Public License (GPL), đảm bảo mọi phiên bản của MariaDB đều giữ nguyên tính nguồn mở.

- MySQL cũng có phiên bản mã nguồn mở, tuy nhiên, hãng phát triển cung cấp thêm phiên bản thương mại trả phí với các tính năng bổ sung và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.

Bảo mật

MySQL và MariaDB đều cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ như mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, cấp quyền sử dụng và hỗ trợ giao thức SSL/TLS. Bên cạnh đó, hai hệ thống này cũng cho phép doanh nghiệp kiểm soát truy cập ở mức độ chi tiết, giúp quản lý quyền truy cập ở nhiều cấp độ khác nhau, đảm bảo an toàn tối đa cho dữ liệu và hệ thống.

Xem thêm: 

- Top 4 nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ MySQL Cloud Free tốt nhất hiện nay

- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì? Top 12 DBMS phổ biến

MariaDB và MySQL khác gì nhau?

Điểm khác biệt chính giữa MariaDB và MySQL

Kể từ khi MariaDB tách ra từ MySQL, hai hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu này đã phát triển theo hướng riêng, dẫn đến nhiều khác biệt đáng kể về chức năng, tính năng và hiệu năng. Dưới đây là những khác biệt đáng chú ý:

Cách xử lý dữ liệu JSON

Cả MariaDB và MySQL đều hỗ trợ lưu trữ và truy vấn dữ liệu JSON, tuy nhiên cách xử lý có sự khác biệt:

- MariaDB lưu trữ dữ liệu JSON dưới dạng chuỗi và chỉ hỗ trợ kiểu dữ liệu JSON từ phiên bản 10.2, hoạt động như một tên thay thế cho LONGTEXT. Bên cạnh đó, MariaDB hỗ trợ các hàm như JSON_QUERY và JSON_EXISTS, trong khi MySQL thì không.

- MySQL lưu trữ JSON dưới dạng đối tượng nhị phân (binary), hỗ trợ kiểu dữ liệu JSON gốc như JSON_TABLE, tuy nhiên MariaDB lại không có tính năng này.

Chức năng

MariaDB và MySQL có những tính năng khác nhau do định hướng phát triển riêng, phù hợp với các nhu cầu sử dụng cụ thể:

- MySQL cung cấp tính năng cột động, cho phép lưu trữ và chỉnh sửa nhiều giá trị trong một cột duy nhất. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc với dữ liệu phức tạp, vì doanh nghiệp có thể thêm hoặc thay đổi dữ liệu mà không cần sửa đổi cấu trúc bảng. Bên cạnh đó, MySQL còn hỗ trợ che mặt nạ dữ liệu, giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm bằng cách chỉ hiển thị một phần dữ liệu, chẳng hạn như che số thẻ tín dụng hoặc thông tin cá nhân.

- MariaDB, ngược lại, hỗ trợ các cột ẩn trong chế độ xem cơ sở dữ liệu. Đây là các cột không được hiển thị trong kết quả khi người dùng truy vấn (SELECT) hoặc thêm dữ liệu mới (INSERT). Tính năng này rất hữu ích khi doanh nghiệp cần lưu trữ thông tin bổ sung nhưng không muốn hiển thị công khai trong các kết quả truy vấn thông thường, giúp bảo vệ hoặc tối ưu hóa việc truy cập dữ liệu.

Xác thực người dùng

- MySQL sử dụng thành phần validate_password, giúp kiểm tra và tăng cường độ mạnh của mật khẩu. Trong đó, thành phần này đảm bảo rằng mật khẩu được sử dụng có tính bảo mật cao, giảm thiểu rủi ro bị xâm nhập.

- Mặc dù không có sẵn thành phần validate_password, MariaDB cung cấp ba plugin xác thực mật khẩu linh hoạt. Đặc biệt, từ phiên bản 10.4, MariaDB giới thiệu plugin ed25519, thay thế công nghệ SHA-1 cũ, mang lại bảo mật mạnh mẽ hơn cho quá trình xác thực và lưu trữ mật khẩu của người dùng.

Mã hóa

Cả hai hệ thống hỗ trợ mã hóa dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải, nhưng khác biệt ở mức độ mã hóa:

- MySQL: Cho phép mã hóa các bản ghi khi dữ liệu được thay đổi hoặc khôi phục (gọi là bản ghi làm lại và hoàn tác), nhưng không hỗ trợ mã hóa không gian bảng tạm thời hoặc các bản ghi nhị phân.

- MariaDB: Hỗ trợ mã hóa cả bản ghi nhị phân và không gian bảng tạm thời. Điều này có nghĩa là dữ liệu được lưu trữ trong các bảng tạm thời và dữ liệu nhị phân (như các tệp hoặc thông tin nhạy cảm) sẽ được bảo vệ tốt hơn.

Tổng hợp luồng (Thread Pooling)

Tính năng tổng hợp luồng giúp tối ưu hóa tài nguyên và quản lý kết nối hiệu quả. Trong đó:

- MariaDB: Hỗ trợ tính năng này ngay cả trong phiên bản miễn phí (cộng đồng). Trong đó, MariaDB có thể quản lý cùng lúc hơn 200.000 kết nối mà không gặp khó khăn gì.

- MySQL: Tính năng này chỉ có ở phiên bản trả phí (doanh nghiệp). Mặc dù có hỗ trợ nhưng hiệu suất của MySQL khi xử lý số lượng kết nối lớn không mạnh mẽ bằng MariaDB.

Xem thêm:

- Database (cơ sở dữ liệu) là gì? Phân loại và ứng dụng

- So sánh 2 loại hình cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay: SQL và NoSQL

Nên sử dụng MariaDB hay MySQL?

Dưới đây là một số yếu tố doanh nghiệp cần cân nhắc khi lựa chọn giữa MariaDB và MySQL:

Công cụ lưu trữ

Trong các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, công cụ lưu trữ là thành phần giúp truy xuất, cập nhật và lưu trữ dữ liệu. MariaDB và MySQL đều hỗ trợ nhiều công cụ lưu trữ, tuy nhiên MariaDB cung cấp nhiều lựa chọn hơn. Nếu MySQL có các công cụ như InnoDB, MyISAM, và CSV thì MariaDB bổ sung thêm các công cụ như XtraDB, Aria, và MariaDB ColumnStore.

Giấy phép

MariaDB và MySQL đều có phiên bản mã nguồn mở với Giấy phép Công cộng (GPL). Tuy nhiên, MySQL có một phiên bản doanh nghiệp với giấy phép riêng, cung cấp thêm tính năng như tổng hợp luồng để cải thiện tốc độ truy vấn, phù hợp cho các doanh nghiệp muốn sử dụng phần mềm mà không phân phối mã nguồn.

Khả năng tương thích với Oracle

Nếu doanh nghiệp đang sử dụng sản phẩm của Oracle, MySQL có thể là lựa chọn ưu tiên nhờ vào khả năng tương thích tốt với các ứng dụng Oracle, dù hệ quản trị này không hỗ trợ PL/SQL - ngôn ngữ lập trình của Oracle. Trong khi đó, MariaDB từ phiên bản 10.3 đã hỗ trợ PL/SQL và cung cấp chế độ tương thích với cú pháp Oracle, giúp chạy ứng dụng Oracle mà không cần thay đổi cách viết hoặc cấu trúc của ứng dụng.

Tốc độ và hiệu năng

MySQL đã thể hiện khả năng vượt trội hơn MariaDB trong nhiều năm, đặc biệt là khả năng xử lý các truy vấn. Ví dụ, MySQL 8.0 có thể xử lý nhiều truy vấn hơn mỗi giây so với MariaDB 10.3. Tuy nhiên, MariaDB đã được cải tiến đáng kể trong những năm gần đây. Hiện tại, MariaDB cho tốc độ xử lý truy vấn nhanh hơn và hiệu suất sao chép tốt hơn. Do đó, nếu doanh nghiệp cần hệ thống với hiệu suất cao, MariaDB có thể là sự lựa chọn phù hợp hơn.

Có thể chuyển đổi từ MySQL sang MariaDB không?

Các doanh nghiệp, tổ chức hoàn toàn có thể chuyển đổi từ MySQL sang MariaDB một cách dễ dàng do MariaDB được thiết kế để tương thích với MySQL. Điều này có nghĩa là các ứng dụng và mã nguồn viết cho MySQL sẽ hoạt động tốt với MariaDB mà không cần thay đổi nhiều.

Theo đó, trước phiên bản MariaDB 5.5, MariaDB sử dụng hệ thống đánh số giống MySQL để duy trì sự tương thích với các phiên bản MySQL tương ứng. Tuy nhiên, từ năm 2012, do bổ sung nhiều tính năng mới không có trong MySQL, MariaDB bắt đầu thay đổi cách đánh số phiên bản, với phiên bản 10.0 của MariaDB thay cho MySQL 5.6.

Mặc dù vậy, MariaDB vẫn giữ được mức độ tương thích cao với MySQL. Do vậy, việc nâng cấp từ các phiên bản MySQL cũ lên phiên bản mới của MariaDB có thể thực hiện dễ dàng thông qua quá trình nâng cấp tại chỗ.

Để chuyển đổi từ MySQL sang MariaDB, doanh nghiệp chỉ cần thực hiện theo quy trình cài đặt tiêu chuẩn, sử dụng công cụ mysql_upgrade để cập nhật các quyền và bảng sự kiện của MySQL sang định dạng tương ứng trong MariaDB.

Tổng kết

MariaDB và MySQL đều là những lựa chọn phổ biến cho việc quản lý cơ sở dữ liệu với những ưu điểm và tính năng riêng biệt. Trong đó, MariaDB hiện đang nổi trội hơn với tốc độ, khả năng mở rộng mạnh mẽ cùng sự đa dạng trong các công cụ lưu trữ. Tuy nhiên, MySQL vẫn giữ được lợi thế về khả năng tương thích với các sản phẩm của Oracle và hỗ trợ doanh nghiệp với các tính năng nâng cao trong phiên bản trả phí. Do vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn hệ quản trị phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp quản lý cơ sở dữ liệu mạnh mẽ và tối ưu, Viettel Database Service chính là lựa chọn lý tưởng. Với nhiều lựa chọn về hệ quản trị như Relational (MySQL,MariaDB, PostgreSQL,...) và NoSQL (Redis, MongoDB,...), kết hợp với mức độ sẵn sàng cao (cam kết SLA uptime ≥ 99,95%) cũng như khả năng tùy chỉnh cấu hình linh động theo nhu cầu quản trị của người dùng, Viettel IDC giúp triển khai và quản lý cơ sở dữ liệu một cách hiệu quả, đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp.

Liên hệ với Viettel IDC để nhận tư vấn miễn phí và lựa chọn giải pháp cơ sở dữ liệu tối ưu cho doanh nghiệp:

- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

29/09/2026

"SOVEREIGN CLOUD" VÀ NGHỊCH LÝ CHUYỂN ĐỔI SỐ: GIẢI MÃ BÀI TOÁN TUÂN THỦ CHO NGÀNH TÀI CHÍNH & CHÍNH PHỦ

Các tổ chức thuộc nhóm ngành trọng yếu như tài chính, ngân hàng (BFSI) và cơ quan nhà nước đang khao khát hiện đại hóa hệ thống IT (chuyển đổi sang kiến trúc Microservices, sử dụng Container/Kubernetes) để tăng tốc độ triển khai dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, họ lại đang vấp phải một "nghịch lý" lớn: Càng muốn áp dụng công nghệ Cloud hiện đại, rào cản về tuân thủ pháp lý và an toàn thông tin càng trở nên khắt khe.

29/09/2026

BÀI TOÁN "NOISY NEIGHBOR" TRÊN CLOUD VÀ CHIẾN LƯỢC TỐI ƯU HIỆU NĂNG CHO HỆ THỐNG CỐT LÕI

Trong kỷ nguyên mà dữ liệu là "dầu mỏ mới", việc vận hành các hệ thống xương sống (Core ERP, Core Banking) hay các workload tính toán chuyên sâu (AI, Machine Learning, Datalake) đòi hỏi năng lực phần cứng vô cùng mạnh mẽ.

27/09/2026

"BÃO GIÁ" HẠ TẦNG CNTT VÀ BÀI TOÁN SỐNG CÒN CỦA DOANH NGHIỆP: VÌ SAO PRIVATE CLOUD DẠNG DỊCH VỤ LÊN NGÔI?

Làn sóng bùng nổ hạ tầng AI toàn cầu đang tạo ra một "cơn địa chấn" về giá phần cứng máy chủ, chip nhớ DRAM, ổ cứng doanh nghiệp và chi phí năng lượng. Đứng trước áp lực phải chuyển đổi số nhưng lại vấp phải bài toán chi phí đầu tư (CapEx) đắt đỏ cùng thời gian giao hàng kéo dài hàng tháng, các nhà quản trị công nghệ (CIO) và tài chính (CFO) đang tìm kiếm một hướng đi mới: Không cần bỏ hàng tỷ đồng mua sắm hạ tầng mà vẫn sở hữu riêng một hệ thống Private Cloud hoàn chỉnh, an toàn và sẵn sàng vận hành ngay lập tức.

29/09/2026

Digital Workplace là gì? Xu hướng môi trường làm việc số cho doanh nghiệp

Digital Workplace là gì? Khám phá mô hình vận hành, thành phần, lợi ích, ứng dụng, thách thức và xu hướng môi trường làm việc số cho doanh nghiệp.

29/09/2026

Lỗ hổng Shellshock là gì? Cơ chế, tác động và cách khắc phục

Lỗ hổng Shellshock (CVE-2014-6271) trong Bash là gì, vì sao nghiêm trọng? Tìm hiểu nguyên nhân, hệ thống bị ảnh hưởng và cách kiểm tra, vá lỗi.

29/09/2026

Scratch là gì? Cách hoạt động, ứng dụng và đối tượng phù hợp

Scratch là gì? Tìm hiểu cách lập trình bằng khối lệnh, các khái niệm có thể học, ứng dụng thực tế và sự khác nhau giữa Scratch với ScratchJr.

29/09/2026

Phân biệt các loại Web Hosting: Đâu là lựa chọn phù hợp cho website?

Phân biệt các loại Web Hosting và tìm hiểu cách mỗi mô hình hoạt động, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu, quy mô và định hướng phát triển website.

29/09/2026

Website có cần hosting không? Giải đáp chi tiết từ A-Z

Website có cần hosting không? Tìm hiểu vai trò của hosting, domain và các trường hợp cần và không cần mua hosting riêng cho website.

29/09/2026

Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud Camera uy tín tại Việt Nam

Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud Camera uy tín tại Việt Nam, cùng tiêu chí lựa chọn và những lưu ý quan trọng trước khi đăng ký dịch vụ.

28/09/2026

Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng

Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.