Virus máy tính là gì? Cách bảo vệ máy tính tránh khỏi virus
30/09/2024Đứng trong kỷ nguyên của Internet và thiết bị số, máy tính đã trở thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống và công việc của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, song song với sự tiện lợi là các mối đe dọa an ninh mạng, đặc biệt là virus máy tính. Hiện nay, virus máy tính càng ngày càng trở nên phức tạp và tinh vi hơn. Chúng có thể gây ra những hiểm họa khôn lường, từ mất dữ liệu quan trọng đến việc đánh cắp thông tin cá nhân. Trong bài viết này, Viettel IDC sẽ giúp bạn hiểu rõ về virus máy tính, cách chúng hoạt động, và quan trọng hơn, cung cấp những biện pháp thiết yếu để bảo vệ máy tính của bạn khỏi những mối đe dọa này.

Virus máy tính là gì?
Virus máy tính là các đoạn mã, phần mềm độc hại, được sinh ra để tự nhúng vào, sao chép và lây lan trong hệ thống máy tính của bạn mà không được phép. Mục đích của virus máy tính là xâm nhập và gây hại cho hệ thống máy tính như đánh cắp dữ liệu, hủy dữ liệu, nặc danh, tống tiền,... Vì có cách hoạt động tương tự như virus sinh học, chúng được đặt tên là “virus máy tính” và thường được gọi ngắn gọn là virus.
Ban đầu, virus máy tính được tạo ra với mục đích nghiên cứu và giải trí. Điển hình như virus Elk Cloner năm 1982 được lan truyền trên các máy tính Apple II chỉ để hiển thị một bài thơ khi khởi động máy tính. Tuy nhiên, theo thời gian, mục đích này đã biến tướng xấu đi. Hiện nay, virus thường được sử dụng để phá hoại hệ thống, đánh cắp thông tin, tống tiền (Ransomware), hoặc tạo mạng lưới máy tính bị kiểm soát (Botnet) cho các cuộc tấn công mạng quy mô lớn. Sự phát triển này đã biến virus từ một công cụ nghiên cứu thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh mạng toàn cầu.
Virus máy tính đầu tiên là "WinVer 1.4" xuất hiện trên Windows, vào năm 1992. Dù chủ yếu là thử nghiệm và không gây nhiều thiệt hại, nó đã mở đường cho các virus phức tạp hơn trong tương lai, đặc biệt khi Windows trở nên phổ biến toàn cầu.
Xem thêm:
- Cyber attack là gì? Các loại hình tấn công và giải pháp
- 8 Loại tấn công giả mạo (Phishing attack) cực kỳ nguy hiểm
- Spyware là gì? Cách phòng chống phần mềm gián điệp
Các loại virus máy tính phổ biến hiện nay
1. Virus lây nhiễm tập tin (File Infector Virus)
Loại virus này nhắm vào các tệp thực thi như .exe hoặc .com. Ví dụ về virus máy tính này phải kể đến:
- Virus Cascade (1987) gây ra hiệu ứng chữ rơi trên màn hình.
- Virus Sobig (2003) kết hợp tính năng worm và trojan, gây thiệt hại ước tính 37,1 tỷ USD.
2. Virus Boot Sector
Virus Boot Sector tấn công khu vực khởi động của ổ đĩa. Điển hình như Virus Michelangelo (1991) kích hoạt vào 6/3 hàng năm, có khả năng xóa dữ liệu trên ổ cứng bị nhiễm.
3. Macro Virus
Loại virus máy tính này lây qua các tệp tài liệu văn phòng. Ví dụ như:
- Virus Melissa (1999) lây lan qua email, gây thiệt hại khoảng 80 triệu USD.
- W97M/Marker (2000) ảnh hưởng đến tài liệu Microsoft Word.
4. Virus Resident (Virus cư trú)
Đúng như tên gọi, loại virus này tồn tại trong bộ nhớ máy tính và có khả năng lây qua mạng. Kinh điển nhất là Virus CMOS xuất hiện vào đầu 1990s đã tấn công BIOS và Virus Sality xuất hiện vào năm 2003.
5. Polymorphic Virus (Virus biến hình)
Loại virus này có khả năng thay đổi mã để tránh phát hiện, tương tự như hành động ngụy trang và biến hình. Virus Marburg xuất hiện năm 1998 là một trong những virus polymorphic đầu tiên.
6. Multipartite Virus (Virus đa thành phần)
Multipartite Virus tấn công cả tập tin và khu vực boot. Virus Ghostball xuất hiện năm 1989 là một trong những multipartite virus đầu tiên.
7. Direct Action Virus
Không như virus resident, loại virus này không cư trú trong bộ nhớ và có khả năng hoạt động ngay khi tệp bị chạy. Vienna Virus (1988) là một ví dụ điển hình. Chúng lây nhiễm vào các tệp .COM gây nhiều nguy hại cho người dùng.
8. Ransomware (Mã độc tống tiền)
Ransomware là virus rất nổi tiếng trong thời gian gần đây. Loại virus này có khả năng mã hóa dữ liệu với mục đích đòi tiền chuộc. Các cuộc tấn công lớn nhất có thể kể đến:
- WannaCry (2017) ảnh hưởng đến hơn 200,000 máy tính tại 150 quốc gia.
- CryptoLocker (2013) thu về khoảng 3 triệu USD tiền chuộc.
9. Worm (Sâu máy tính)
Tương tự như loài sâu, Worm có khả năng tự nhân bản và lây lan qua mạng. Tiêu biểu là:
- ILOVEYOU (2000) lây nhiễm hơn 50 triệu máy tính, gây thiệt hại 5,5-8,7 tỷ USD.
- Morris Worm (1988) là một trong những worm đầu tiên, ảnh hưởng đến 6,000 máy tính.
10. Trojan Horse (Trojan)
Ẩn mình dưới dạng phần mềm hợp pháp. Virus máy tính này thường tồn tại trong các tệp tin tải về trên mạng, đặc biệt là khi khách hàng có nhu cầu tải về các tệp tin crack, jabback. Một trong các vụ Trojan Horse nổi tiếng bao gồm:
- Zeus (2007) đánh cắp thông tin ngân hàng, ảnh hưởng đến hàng triệu máy tính.
- Emotet (2014) bắt đầu như trojan ngân hàng và phát triển thành botnet phức tạp.
Các loại virus này ngày càng biến chuyển phức tạp, gây ra những thiệt hại ngày càng lớn về kinh tế và an ninh mạng toàn cầu.
Các hình thức lây nhiễm của virus máy tính
Virus máy tính, những kẻ xâm nhập vô hình trong thế giới số, có nhiều con đường tinh vi để xâm nhập vào hệ thống công nghệ thông tin. Chúng thường lợi dụng sự bất cẩn của người dùng hoặc khai thác những lỗ hổng bảo mật trong hệ thống để thực hiện các mục đích xấu. Hãy cùng khám phá những hình thức lây nhiễm phổ biến nhất của loại mã độc này.

Trước hết, email và internet là những cánh cổng rộng mở cho virus xâm nhập. Virus có thể ẩn mình trong các tệp đính kèm email, liên kết độc hại, hay thậm chí là những quảng cáo trực tuyến (malvertising) có vẻ vô hại. Khi người dùng mở những tệp này hoặc truy cập các trang web không an toàn, họ vô tình mở cửa cho virus. Đáng chú ý, mạng xã hội cũng đã trở thành một môi trường màu mỡ cho virus máy tính phát tán thông qua các liên kết và tệp đa phương tiện được chia sẻ rộng rãi.
Bên cạnh đó, việc sử dụng phần mềm lậu, công cụ bẻ khóa, hay tham gia vào các mạng chia sẻ ngang hàng (P2P) cũng tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm virus rất cao. Những nguồn không chính thống này thường là nơi ẩn náu của các loại virus và mã độc nguy hiểm. Ngoài ra, các thiết bị lưu trữ ngoài như USB hay ổ cứng di động cũng có thể là vật chủ trung gian, mang virus từ máy tính này sang máy tính khác.
Cuối cùng, không thể bỏ qua các lỗ hổng bảo mật trong hệ điều hành và phần mềm. Virus thường khai thác những điểm yếu này thông qua các bộ khai thác lỗ hổng (Exploit Kits) tinh vi. Đặc biệt, những hệ thống không được cập nhật thường xuyên là mục tiêu dễ dàng cho các cuộc tấn công này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luôn giữ cho hệ thống và phần mềm được cập nhật với các bản vá bảo mật mới nhất.
Cách bảo vệ máy tính tránh khỏi virus xâm nhập
Để tránh rủi ro lây nhiễm virus, người dùng cần:
- Thận trọng khi mở email và tệp đính kèm từ nguồn không xác định.
- Tránh tải phần mềm từ các nguồn không đáng tin cậy.
- Cập nhật thường xuyên hệ điều hành và phần mềm.
- Sử dụng phần mềm diệt virus uy tín và cập nhật thường xuyên.
- Thận trọng khi sử dụng mạng xã hội và chia sẻ thông tin.
Tuy nhiên, đây là những lưu ý phổ biến và cơ bản. Không may thay, virus máy tính càng ngày càng phức tạp và khó lường. Chúng liên tục “tiến hóa” và lợi dụng mọi lỗ hổng sử dụng của người dùng, do đó, việc chuẩn bị sẵn các giải pháp bảo mật giúp kiểm soát và đề phòng khi tham gia mạng là vô cùng quan trọng.
Viettel Cloud Firewall là dịch vụ tường lửa thế hệ mới (ML-Powered NGFW ảo) cung cấp các tính năng bảo mật tiên tiến. Sử dụng công nghệ nhận dạng lưu lượng mạnh mẽ, dịch vụ này mang lại khả năng hiển thị và kiểm soát toàn diện trên toàn mạng. Ngoài ra, Viettel Cloud Firewall còn đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn phần mềm độc hại và các mối đe dọa an ninh mạng khác, giúp doanh nghiệp bảo vệ hệ thống một cách toàn diện.
Bằng cách hiểu rõ và cảnh giác với các hình thức lây nhiễm virus, người dùng có thể xây dựng một hàng rào phòng thủ vững chắc, bảo vệ hệ thống và dữ liệu quý giá của mình trong thế giới số ngày càng phức tạp. Để được tư vấn chi tiết về dịch vụ Viettel Firewall, quý khách có thể liên hệ với Viettel IDC ngay hôm nay thông qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()