Tuyển dụng
Viettel IDC

VLSM là gì? Khám phá kỹ thuật chia subnet linh hoạt

29/11/2025

VLSM là kỹ thuật chia subnet sử dụng mặt nạ mạng con biến thiên, cho phép tạo ra nhiều mạng con có kích thước khác nhau tùy theo số host thực tế. Nhờ đó, quản trị viên có thể tiết kiệm địa chỉ IPv4 đáng kể và thiết kế hệ thống mạng linh hoạt, hiệu quả hơn nhiều so với cách chia FLSM cố định. Cùng Viettel IDC tìm hiểu VLSM là gì và cách tính trong thực tế.

Định nghĩa VLSM là gì?

VLSM (Variable Length Subnet Mask) là một kỹ thuật trong quản trị mạng IP cho phép chia một dải địa chỉ IP lớn thành nhiều mạng con có kích thước khác nhau. VLSM cho phép các kỹ sư mạng phân chia không gian địa chỉ IP thành hệ thống các subnet lớn nhỏ khác nhau, tạo ra những mạng con có số lượng host tùy biến mà không lãng phí địa chỉ như FLSM.

Ví dụ thực tế: Trong hệ thống địa chỉ phân lớp cũ, một doanh nghiệp cần 500 địa chỉ IP sẽ phải xin cấp hẳn một mạng Class B với khoảng 65.534 địa chỉ khả dụng, khiến 99% địa chỉ bị lãng phí. VLSM chia subnet khắc phục tình trạng cấp phát thiếu hiệu quả này, tối ưu hóa việc sử dụng không gian địa chỉ IPv4 đang ngày càng cạn kiệt.

Định nghĩa VLSM là gì?

Cách hoạt động của VLSM online

Về bản chất, triển khai VLSM tức là bạn đang thực hiện chia subnet nhiều lần ở các mức khác nhau, thay vì chỉ một lần duy nhất với cùng kích cỡ. Để thiết kế mạng sử dụng VLSM, quản trị viên thường tiến hành theo các bước sau:

Bước 1: Xác định yêu cầu địa chỉ IP của từng subnet

Trước tiên, liệt kê các nhóm thiết bị hoặc phòng ban trong mạng cùng số lượng host (địa chỉ IP) cần thiết cho mỗi nhóm. Đây là cơ sở để tính toán kích thước subnet cho từng mạng con.

Bước 2: Phân chia không gian địa chỉ IP

Dựa trên yêu cầu đã xác định, tiến hành chia dải địa chỉ IP lớn thành các subnet nhỏ hơn với độ dài mask khác nhau. Nguyên tắc chung là ưu tiên cấp phát cho subnet lớn nhất trước tiên, sau đó chia phần còn lại cho các subnet nhỏ hơn. 

Mỗi phần mạng sẽ dùng một subnet mask phù hợp với số lượng host của nó (ví dụ: có phần cần 30 địa chỉ => có thể dùng mask /27, phần khác chỉ cần 14 địa chỉ => mask /28, v.v.).

Bước 3: Gán địa chỉ IP và cấu hình thiết bị

Mỗi subnet sau khi tính toán sẽ được gán một dải địa chỉ IP cụ thể. Các thiết bị (host) trong subnet đó sẽ được cấp phát địa chỉ từ dải này. Đồng thời, các router trong mạng cần được cấu hình để biết đường đi đến các subnet vừa tạo (thông qua khai báo các mạng con kèm subnet mask tương ứng trên router).

Bước 4: Kiểm tra và tinh chỉnh

Sau khi hoàn thành phân chia và cấu hình, cần kiểm tra kết nối giữa các subnet, đảm bảo mọi thiết bị có thể giao tiếp đúng. Nếu phát hiện vấn đề (ví dụ thiếu địa chỉ, overlap mạng, cấu hình sai mask...), quản trị viên phải điều chỉnh lại cho phù hợp trước khi đưa mạng vào hoạt động ổn định.

Cách hoạt động của VLSM online

Ví dụ minh họa cách chia subnet bằng VLSM

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng xét một ví dụ cụ thể. Giả sử bạn có một mạng Class C 192.168.1.0/24 (tổng cộng 256 địa chỉ IP, trong đó 254 địa chỉ host khả dụng) và muốn chia thành 4 mạng con cho 4 nhóm thiết bị trong tổ chức với nhu cầu như sau:

- Nhóm A (Trung tâm dữ liệu): 75 host

- Nhóm B (Trung tâm liên lạc): 50 host

- Nhóm C (Khu vực hoạt động): 25 host

- Nhóm D (Khu vực điều hành): 20 host

Thay vì chia đều theo cách cố định (FLSM), chúng ta sẽ sử dụng cách chia VLSM phân bổ địa chỉ linh hoạt theo nhu cầu từng nhóm:

- Chia mạng 192.168.1.0/24 thành hai subnet /25 (mỗi subnet có 126 host khả dụng).

- Cấp 192.168.1.0/25 cho Nhóm A (75 host) vì subnet này hỗ trợ tối đa 126 host, đảm bảo đủ và dư dự phòng.

- Phần còn lại 192.168.1.128/25 sẽ được tiếp tục chia cho các nhóm B, C và D.

- Chia 192.168.1.128/25 thành hai subnet /26:

+ 192.168.1.128/26 cung cấp 62 host khả dụng → cấp cho Nhóm B (50 host).
+ Phần dư sau đó là 192.168.1.192/26.

- Chia 192.168.1.192/26 tiếp thành hai subnet /27:

+ 192.168.1.192/27 (30 host khả dụng) → cấp cho Nhóm C (25 host).
+ 192.168.1.224/27 (30 host khả dụng) → cấp cho Nhóm D (20 host).

Sau khi hoàn tất quá trình tính VLSM, ta có bốn subnet có kích thước khác nhau:
– 192.168.1.0/25 cho Nhóm A (126 host khả dụng)
– 192.168.1.128/26 cho Nhóm B (62 host khả dụng)
– 192.168.1.192/27 cho Nhóm C (30 host khả dụng)
– 192.168.1.224/27 cho Nhóm D (30 host khả dụng)

Các giao thức định tuyến hỗ trợ VLSM là gì?

VLSM chỉ phát huy tác dụng trong môi trường định tuyến classless – tức là các giao thức định tuyến phải truyền được thông tin subnet mask kèm theo mạng. Nhiều giao thức định tuyến hiện đại ngày nay hỗ trợ VLSM, tiêu biểu gồm:

- BGP (Border Gateway Protocol)

- EIGRP (Enhanced Interior Gateway Routing Protocol)

- IS-IS (Intermediate System-to-Intermediate System)

- OSPF (Open Shortest Path First)

- RIPv2 (Routing Information Protocol v2)

Sự khác nhau giữa VLSM vs CIDR

VLSM vs CIDR đều là những khái niệm chủ chốt trong địa chỉ IP không phân lớp. Chúng đều sử dụng kỹ thuật mặt nạ mạng con thay đổi linh hoạt nhằm tối ưu hóa không gian địa chỉ IP. Tuy nhiên, VLSM và CIDR không hoàn toàn giống nhau.

Tiêu chí

VLSM

CIDR

Phạm vi áp dụng

Dùng bên trong mạng nội bộ để chia nhỏ địa chỉ IP theo nhu cầu từng subnet.

Dùng trên Internet để phân bổ địa chỉ giữa ISP, tổ chức và định tuyến liên miền.

Nguyên lý hoạt động

Cho phép các subnet trong cùng một mạng có mask khác nhau để cấp phát địa chỉ sát nhu cầu.

Dùng prefix linh hoạt trên toàn Internet; hỗ trợ gộp mạng (supernetting) để giảm số lượng route.

Mục tiêu

Tối ưu hóa địa chỉ IP nội bộ, hạn chế lãng phí khi số host từng nhóm khác nhau.

Tối ưu định tuyến toàn cầu và giảm phân mảnh địa chỉ, hạn chế cạn kiệt IPv4.

Giao thức hỗ trợ

Các IGP hỗ trợ classless như RIPv2, OSPF, EIGRP, IS-IS.

Giao thức liên miền BGP, sử dụng CIDR để gộp mạng và quảng bá route hiệu quả.

Ưu điểm nổi bật

Cấp phát địa chỉ linh hoạt – tiết kiệm – chính xác theo nhu cầu.

Giảm kích thước bảng định tuyến Internet và hỗ trợ phân bổ IP hiệu quả quy mô lớn.

Hạn chế

Thiết kế phức tạp hơn, cần tính toán nhiều subnet và router phải hỗ trợ classless.

Quản lý phức tạp ở tầm Internet, yêu cầu hạ tầng mạnh và dải IP phải liên tục để gộp mạng.

 

Sự khác nhau giữa VLSM vs CIDR

Lợi ích khi sử dụng VLSM

Việc áp dụng VLSM mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong thiết kế mạng, đặc biệt khi không gian IPv4 ngày càng hạn chế. Nổi bật có thể kể đến:

- Tiết kiệm địa chỉ IP: VLSM cấp phát địa chỉ sát nhu cầu từng subnet, tránh cấp thừa. Nhờ đó, không còn tình trạng một mạng nhỏ chỉ cần vài chục host nhưng phải dùng cả dải /24 và lãng phí hàng trăm địa chỉ.

- Linh hoạt trong thiết kế: Quản trị viên có thể tạo subnet ở mọi kích thước 10, 20, 50 hay 200 host hoàn toàn theo nhu cầu thực tế của từng phòng ban, dự án hoặc VLAN, không bị giới hạn bởi kích thước cố định như FLSM.

- Dễ mở rộng và điều chỉnh: Nhờ cấu trúc địa chỉ phân cấp, có thể thêm subnet mới hoặc chia nhỏ subnet hiện tại mà không làm xáo trộn toàn bộ hệ thống mạng. Điều này giúp quản lý và phát triển mạng lâu dài trở nên thuận tiện hơn.

- Hỗ trợ định tuyến hiệu quả: VLSM tạo điều kiện để router thực hiện tổng hợp tuyến (route summarization), giúp giảm số lượng mục trong bảng định tuyến, tiết kiệm tài nguyên và tăng hiệu suất xử lý. Các mạng con liền kề có thể được gộp lại, giảm tác động khi một subnet gặp sự cố.

- Tối ưu hóa tài nguyên IPv4: Việc từ bỏ phân lớp cứng nhắc và chuyển sang cấp phát linh hoạt đã giải phóng lượng lớn địa chỉ từng bị lãng phí trong các khối Class A, B, C. VLSM (kết hợp CIDR) giúp phân phối lại địa chỉ hợp lý hơn, đảm bảo sử dụng IPv4 hiệu quả và công bằng.

Kết luận

VLSM là gì chính là kỹ thuật chia subnet linh hoạt, tiết kiệm và tối ưu hóa địa chỉ IP trong mạng hiện đại. Nhờ khả năng cấp phát đúng nhu cầu và hỗ trợ định tuyến hiệu quả, VLSM trở thành công cụ không thể thiếu trong thiết kế mạng, đặc biệt khi IPv4 ngày càng khan hiếm.

Để được hỗ trợ tư vấn và tìm hiểu các dịch vụ của Viettel, bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Viettel IDC qua các kênh:

- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc  

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

16/10/2026

vMaaS cập nhật thêm mô hình AI mới - Một API, nhiều mô hình lựa chọn linh hoạt, chi phí không đổi

Viettel Model as a Service (vMaaS) cập nhật thêm Gemma 3, Qwen3-VL và Llama Nemotron, đồng thời hỗ trợ thêm hơn 40 mô hình AI theo nhu cầu. Tìm hiểu cách chọn mô hình phù hợp qua một API.

15/10/2026

Thông báo về việc tổ chức đấu giá tài sản thanh lý tháng 10/2026

Công ty Cổ phần Viettel – CHT thông báo về việc đấu giá đối với danh mục tài sản: Tài sản thanh lý bao gồm: Lô 1 - Bình ắc quy + Lô 2 - Tủ Rack và thiết bị cơ điện.

14/10/2026

So sánh IDS và IPS: Sự khác biệt và cách lựa chọn phù hợp

So sánh IDS và IPS giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách hai giải pháp phát hiện, ngăn chặn xâm nhập và lựa chọn phương án bảo vệ hệ thống mạng phù hợp.

14/10/2026

NVMe Hosting là gì? Ưu điểm, so sánh và cách lựa chọn

NVMe Hosting là gì? Tìm hiểu ưu điểm, so sánh với SSD SATA và HDD, cùng cách lựa chọn hosting phù hợp để tối ưu hiệu năng website.

14/10/2026

Sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế

Tìm hiểu sự khác biệt giữa các dịch vụ hosting của Việt Nam với quốc tế về tốc độ, chi phí, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chọn giải pháp phù hợp.

14/10/2026

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác: Nên chọn bên nào?

So sánh dịch vụ hosting tại Viettel IDC với những nhà cung cấp khác về giá, cấu hình, hiệu năng và bảo mật để chọn giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp.

14/10/2026

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp nhỏ? Cách lựa chọn hiệu quả

Những nền tảng điện toán đám mây nào phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ? Tìm hiểu các lựa chọn phổ biến và tiêu chí chọn nền tảng phù hợp.

14/10/2026

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam: Từ cấu hình đến chi phí

Cách chọn máy chủ phù hợp cho website nhỏ tại Việt Nam dựa trên cấu hình, nhu cầu sử dụng, chi phí và khả năng mở rộng.

14/10/2026

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database để đảm bảo khả năng mở rộng và độ tin cậy

Những yếu tố quan trọng khi lựa chọn dịch vụ Cloud Database giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng mở rộng, hiệu năng và độ tin cậy cho hệ thống.

14/10/2026

Lỗi SQL Server Setup failed: Nguyên nhân và cách khắc phục

Lỗi SQL Server Setup failed do đâu? Tìm hiểu nguyên nhân, cách kiểm tra và khắc phục lỗi để cài đặt SQL Server thành công.