Cách thiết lập mạng riêng ảo (VPN) trên Android, iPhone
24/09/2024VPN (Virtual Private Network) là mạng ảo riêng tạo ra kết nối an toàn cho người dùng khi truy cập internet. Dữ liệu truyền qua VPN sẽ được mã hóa và chỉ giải mã khi đến đúng đích của người nhận. Nhờ vậy, quá trình sử dụng inetrent của người dùng sẽ được bảo vệ. Vậy làm sao để cài đặt VPN trên điện thoại? Cách bật, tắt VPN trên iPhone và Android là như thế nào? Cùng Viettel IDC khám phá chi tiết thông qua bài viết sau đây.

Cách cài đặt VPN trên điện thoại iPhone
Cách thiết lập VPN thủ công trên iPhone
Bước 1: Truy cập vào ứng dụng Cài đặt iPhone > Chọn Cài đặt chung > Chọn Quản lý VPN & Thiết bị.
Bước 2: Chọn mục VPN > Chọn Thêm cấu hình VPN.
Bước 3: Điền đầy đủ thông tin cấu hình > Chọn Xong > Bật nút tình trạng để kết nối VPN.
Cách thiết lập VPN thông qua ứng dụng của nhà cung cấp
Bước 1: Vào App Store để tải ứng dụng VPN.
Bước 2: Khởi chạy ứng dụng và cấp quyền truy cập,
Bước 3: Nhấn nút Connect để thiết lập và sử dụng VPN.
Cách bật, tắt VPN trên iPhone
Bước 1: Truy cập vào ứng dụng Cài đặt trên điện thoại.
Bước 2: Tại mục VPN, gạt công tắc sang phải để bật VPN.
Bước 3: Nếu muốn tắt VPN, gạt công tắc sang trái.
Cách cài đặt VPN trên điện thoại Android
Bước 1: Truy cập ứng dụng Cài đặt trên điện thoại > Chọn mục Kết nối > Chọn VPN > Nhấn vào biểu tượng "+" để thêm thông số cho kết nối mới.

Bước 2: Nhập thông tin máy chủ > Nhấn Lưu và quay về danh sách VPN ban đầu.

Bước 3: Chọn VPN vừa tạo > Nhấn Kết nối để bắt đầu.

Bước 4: Để tắt VPN trên điện thoại Android, bạn nhấn chọn tên VPN và bấm Ngắt kết nối.
Bật VPN có ảnh hưởng đến pin điện thoại không?
Việc bật VPN sẽ làm tiêu tốn thêm một lượng pin nhất định của điện thoại do điện thoại phải duy trì kết nối liên tục để mã hóa dữ liệu. Do đó, trong trường hợp không dùng đến, bạn nên tắt VPN để tiết kiệm pin.
Tổng kết
Bài viết trên đã hướng dẫn chi tiết các bước thiết lập, sử dụng, tắt/bật VPN trên điện thoại iPhone và Android. Hy vọng bạn đọc có thể áp dụng thành công và có trải nghiệm sử dụng điện thoại an toàn trên môi trường internet.
Ngoài ra, nếu bạn đọc đang quan tâm về các vấn đề an toàn, bảo mật thông tin trong bối cảnh công nghệ số hóa nhanh chóng như hiện nay, hãy liên hệ đến đội ngũ tư vấn viên của Viettel IDC thông qua:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Hiện tại, Viettel IDC đang cung cấp các dịch vụ bảo mật hàng đầu như:
- Viettel Cloudrity: Đây là dịch vụ tường lửa bảo vệ website khỏi các nguy cơ bị tấn công DDoS, đồng thời hỗ trợ phân tích thông số thời gian thực, tối ưu trải nghiệm người dùng qua website, giám sát uptime,... giúp khách hàng luôn được cập nhật mọi thông tin quan trọng về website.
- Viettel Cloud Firewall: Là dịch vụ tường lửa thế hệ mới bảo vệ dữ liệu trong môi trường điện toán đám mây với các công nghệ mới nhất như nhận dạng ứng dụng, nhận dạng người dùng, Anti-virus, Vulnerability Protection (IPS lớp 7), DNS Security, Advanced VPN, Enterprise DLP (Inline), IoT Security, SaaS Security (Inline).
- Viettel Endpoint Security: Là giải pháp bảo mật thế hệ mới nhằm bảo vệ toàn diện các thiết bị đầu cuối trước các mối đe dọa nguy hiểm đã biết và chưa biết với các tính năng nổi bật NextGen Anti-virus, Risk Analytics, Anti-exploit, Anti-malware, Ransomware Mitigation.
- Viettel Virtual SOC: Là dịch vụ giám sát toàn diện 24/07/356 và xử lý các mối đe dọa về an ninh thông tin tập trung bởi đội ngũ chuyên gia an toàn, an ninh mạng hàng đầu của Viettel.
- Viettel Anti-DDoS: Là dịch vụ chống tấn công DDoS băng thông lớn lên đến hàng trăm Gbps, đảm bảo chất lượng tốt cho kênh truyền và hạ tầng internet của khách hàng khi bị tấn công.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Hybrid Cloud Storage là gì? Lợi ích và trường hợp sử dụng
Hybrid Cloud Storage là thuật ngữ mô tả phương pháp quản lý lưu trữ đám mây mà trong đó, tài nguyên cục bộ và tài nguyên cloud đều được sử dụng
NLP là gì? Tìm hiểu về lập trình ngôn ngữ tư duy
NLP - Natural Language Processing (lập trình ngôn ngữ tư duy) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI), giúp máy tính nhận diện, hiểu và tạo ra văn bản hoặc lời nói giống như con người.
Top 9 công cụ chuyển ảnh sang WebP đáng dùng hiện nay
Tổng hợp công cụ chuyển ảnh sang WebP đáng dùng nhất, gồm công cụ online, phần mềm desktop và dòng lệnh, kèm bảng so sánh và gợi ý chọn theo nhu cầu.
Nameserver là gì? Cách hoạt động, kiểm tra và thay đổi Nameserver
Nameserver là gì và hoạt động như thế nào? Tìm hiểu các loại DNS server, cách phân biệt Nameserver với DNS record, kiểm tra và đổi Nameserver tên miền.
Giao thức FTP là gì? Cách hoạt động và phân biệt FTP, FTPS, SFTP
FTP là gì, hoạt động ra sao qua Active và Passive Mode? Tìm hiểu ưu nhược điểm và sự khác nhau giữa FTP, FTPS và SFTP.
Bình luận ()