Tuyển dụng
Viettel IDC

MySQL và PostgreSQL khác gì nhau? Nên sử dụng hệ quản trị nào?

25/11/2024

MySQL và PostgreSQL là hai trong số những hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến nhất hiện nay. Nhưng đâu mới là lựa chọn phù hợp với dự án của bạn? Hãy cùng Viettel IDC khám phá những điểm khác biệt giữa hai hệ thống này để đưa ra quyết định phù hợp nhất thông qua bài viết sau đây.

MySQL và PostgreSQL

Điểm tương đồng giữa MySQL và PostgreSQL

Bởi vì MySQL và PostgreSQL đều là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến, vì vậy cả hai hệ thống này đều có những điểm tương đồng quan trọng, cụ thể như:

- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS): Cả MySQL và PostgreSQL đều thuộc loại RDBMS, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu có cấu trúc và thực hiện các truy vấn phức tạp, giúp duy trì mối quan hệ giữa các tập dữ liệu.

- Tuân thủ SQL: MySQL và PostgreSQL luôn tuân thủ các tiêu chuẩn SQL, cung cấp cú pháp truy vấn nhất quán, giúp người dùng dễ dàng thao tác với cơ sở dữ liệu.

- Đảm bảo tính nhất quán: Cả hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu đều hỗ trợ ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability), đảm bảo các giao dịch đều đáng tin cậy và chính xác.

- Mã nguồn mở: Cả MySQL và PostgreSQL đều là mã nguồn mở, cho phép doanh nghiệp sử dụng miễn phí, đồng thời có thể tùy chỉnh theo nhu cầu riêng.

- Hỗ trợ JSON: Cả hai đều hỗ trợ lưu trữ và truy vấn dữ liệu ở định dạng JSON, phục vụ cho các ứng dụng cần xử lý dữ liệu phi quan hệ.

- Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Cả MySQL và PostgreSQL đều tích hợp tối ưu với nhiều ngôn ngữ lập trình phổ biến.

- Khả năng mở rộng: Cả hai hệ thống đều có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu từ các ứng dụng nhỏ đến những hệ thống lớn và phức tạp.

- Hỗ trợ đa nền tảng: MySQL và PostgreSQL hoạt động trên các nền tảng như Windows, Linux, macOS và các hệ thống Unix khác.

- Tính năng bảo mật dữ liệu: MySQL và PostgreSQL cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ, bao gồm mã hóa SSL/TLS, phân quyền người dùng và hỗ trợ xác thực hai yếu tố.

- Sao lưu và phục hồi dữ liệu: MySQL và PostgreSQL hỗ trợ công cụ sao lưu và phục hồi dữ liệu, giúp đảm bảo dữ liệu an toàn, đồng thời dễ dàng khôi phục sau sự cố.

- Cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ: Cả hai hệ thống sở hữu cộng đồng người dùng đông đảo, tài liệu phong phú và sự hỗ trợ kỹ thuật tích cực từ các chuyên gia phát triển.

MySQL và PostgreSQL

Điểm khác biệt chính giữa MySQL và PostgreSQL

Mặc dù cả MySQL và PostgreSQL đều tương tự nhau về khái niệm, nhưng giữa hai hệ thống quản trị dữ liệu này vẫn có nhiều điểm khác biệt đáng cân nhắc trước khi triển khai. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn thông qua bảng so sánh sau đây:

Đặc điểm

MySQL

PostgreSQL

Tuân thủ ACID

Tuân thủ ACID khi sử dụng công cụ lưu trữ InnoDB, NDB Cluster hoặc mô-đun phần mềm bổ sung.

Hoàn toàn tuân thủ ACID trong tất cả các cấu hình.

Kiểm soát đồng thời (MVCC)

Không hỗ trợ MVCC.

Hỗ trợ MVCC, cho phép đọc và ghi đồng thời mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn dữ liệu.

Chỉ mục

Hỗ trợ chỉ mục B-tree và R-tree để lưu trữ dữ liệu theo thứ bậc.

Hỗ trợ nhiều loại chỉ mục và nhiều tùy chọn nâng cao khác.

Loại dữ liệu

Là cơ sở dữ liệu quan hệ, không hỗ trợ lưu trữ dữ liệu dưới dạng đối tượng.

Là cơ sở dữ liệu quan hệ đối tượng, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu dưới dạng đối tượng với các thuộc tính, cùng các kiểu dữ liệu như mảng và XML.

Chế độ xem

Hỗ trợ chế độ xem cơ bản.

Hỗ trợ chế độ xem nâng cao, bao gồm chế độ xem cụ thể hóa để cải thiện hiệu năng truy vấn phức tạp.

Quy trình được lưu trữ

Quy trình được lưu trữ viết bằng SQL.

Quy trình được lưu trữ viết bằng SQL hoặc các ngôn ngữ khác.

Điều kiện kích hoạt

Hỗ trợ điều kiện kích hoạt AFTER và BEFORE cho các lệnh INSERT, UPDATE, DELETE.

Hỗ trợ điều kiện kích hoạt INSTEAD OF, cho phép chạy các câu lệnh SQL phức tạp bằng hàm.

Nên sử dụng MySQL hay PostgreSQL?

Khi quyết định giữa việc sử dụng MySQL hay PostgreSQL, đầu tiên doanh nghiệp cần xem xét một số yếu tố liên quan đến yêu cầu cụ thể của từng dự án và môi trường hoạt động. Ví dụ như:

Về phạm vi ứng dụng 

PostgreSQL thường được lựa chọn cho các doanh nghiệp đòi hỏi khả năng xử lý ghi thường xuyên và thực hiện truy vấn phức tạp. Trong khi đó, MySQL sẽ phù hợp hơn nếu doanh nghiệp chỉ đang phát triển ứng dụng nội bộ với số lượng người dùng ít hoặc chỉ cần một hệ thống lưu trữ thông tin ưu tiên thao tác đọc và cập nhật dữ liệu không thường xuyên.

Về kinh nghiệm phát triển cơ sở dữ liệu

Với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, MySQL là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu, hỗ trợ tiếp cận và thiết lập cơ sở dữ liệu nhanh chóng. Ngược lại, PostgreSQL phù hợp hơn với các nhà phát triển giàu kinh nghiệm vì yêu cầu cao về thiết lập cơ sở hạ tầng và xử lý sự cố. 

Yêu cầu về hiệu năng

Nếu ứng dụng của doanh nghiệp cần xử lý nhiều thao tác ghi dữ liệu liên tục, PostgreSQL sẽ là lựa chọn tối ưu. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng chủ yếu tập trung vào đọc dữ liệu, MySQL thường được đánh giá cao hơn.

Hiệu năng ghi

MySQL sử dụng cơ chế khóa ghi, đồng nghĩa với việc chỉ một người dùng được thực hiện thao tác chỉnh sửa bảng, những người dùng khác cần đợi đến khi thao tác hoàn tất mới có thể tiếp tục thực hiện.

Trong khi đó, PostgreSQL sử dụng cơ chế kiểm soát đồng thời nhiều phiên bản (MVCC) để tránh khóa đọc - ghi, vì vậy hệ thống này hoạt động hiệu quả trong các trường hợp có nhiều thao tác ghi diễn ra đồng thời.

Hiệu năng đọc

PostgreSQL khởi tạo một quy trình hệ thống riêng biệt với mức phân bổ bộ nhớ đáng kể cho mỗi kết nối người dùng, đòi hỏi tài nguyên bộ nhớ lớn khi mở rộng quy mô. Ngược lại, MySQL hoạt động dựa trên một quy trình duy nhất cho nhiều người dùng, mang đến hiệu năng vượt trội hơn khi phải xử lý các ứng dụng tập trung vào việc đọc và hiển thị dữ liệu.

Chính vì vậy, lựa chọn giữa MySQL và PostgreSQL phụ thuộc chủ yếu vào nhu cầu dự án cụ thể của mỗi doanh nghiệp.

Nhìn chung, trong thời đại chuyển đổi số hiện nay, khi quản trị dữ liệu hiệu quả, các nguồn lực khác cũng sẽ được tối ưu, quy trình làm việc sẽ được ngắn gọn, đồng thời hiệu suất làm việc cũng được nâng cao đáng kể. Thấu hiểu được điều này, Viettel IDC đã phát triển Viettel Database Service (vDBS) - một giải pháp tiên tiến giúp doanh nghiệp quản lý database với độ an toàn, tiện lợi và hiệu quả vượt trội.

Viettel Database Service (vDBS) là dịch vụ thuộc lớp nền tảng (PaaS), cung cấp cơ sở dữ liệu trên đám mây với nhiều tùy chọn linh hoạt, bao gồm:

- Hệ quản trị quan hệ (Relational): MySQL, MariaDB, PostgreSQL...

- Hệ quản trị NoSQL: Redis, MongoDB...

Dịch vụ được thiết kế để đảm bảo mức độ sẵn sàng cao, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc thiết lập cũng vận hành cơ sở dữ liệu tối ưu. 

Ngoài ra, được xây dựng trên nền tảng Public Cloud mạnh mẽ, ổn định, vDBS còn cho phép doanh nghiệp triển khai và quản lý cơ sở dữ liệu một cách hoàn toàn tự động, nhanh chóng và mở rộng không giới hạn khi cần thiết. Đây sẽ là giải pháp lý tưởng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp trong việc quản lý dữ liệu hiệu quả.

Để tìm hiểu thêm về dịch vụ Viettel Database Service (vDBS), vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:

- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

MySQL và PostgreSQL

Tổng kết

Thông qua bài viết, Viettel IDC hy vọng có thể mang đến cho người đọc những thông tin hữu ích xoay quanh hai hệ thống quản trị dữ liệu phổ biến hiện nay. Việc hiểu rõ được điểm giống, khác nhau của MySQL và PostgreSQL sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra được quyết định đúng đắn, tối ưu hóa hiệu suất và chi phí vận hành tốt hơn. 

Xem thêm:

- So sánh 2 loại hình cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay: SQL và NoSQL

- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì? Top 12 DBMS phổ biến
 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

20/10/2026

Viettel IDC dẫn đầu bảng xếp hạng Enterprise of Choice 2026 tại nhiều hạng mục quan trọng

Viettel IDC đạt 6 thứ hạng nổi bật tại Enterprise of Choice 2026, trong đó có 5 vị trí Top 1 ở các hạng mục về công nghệ thông tin, phát triển bền vững, doanh nghiệp được yêu thích bởi người lao động, lãnh đạo và thế hệ trẻ. Kết quả ghi nhận những nỗ lực của doanh nghiệp trong xây dựng môi trường làm việc tích cực, lấy con người làm trung tâm.

20/10/2026

So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam

So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam về phạm vi sao lưu, bảo mật, khôi phục, chi phí và mô hình triển khai để doanh nghiệp dễ lựa chọn.

20/10/2026

Dịch vụ lưu trữ đám mây nào tốt nhất cho doanh nghiệp nhỏ 2026? 9 lựa chọn nên tham khảo

So sánh 9 dịch vụ lưu trữ đám mây cho doanh nghiệp nhỏ năm 2026: công cụ chia sẻ file, Object Storage trong nước và quốc tế, kèm tiêu chí chọn nhà cung cấp.

20/10/2026

Mua chứng chỉ SSL cho website ở đâu uy tín? 5 kênh mua và triển khai

Có 5 kênh mua và triển khai chứng chỉ SSL cho website: CA, đại lý trong nước, nhà cung cấp hosting, nhà đăng ký tên miền và CA miễn phí. Xem ưu nhược điểm và cách kiểm tra nơi bán uy tín.

20/10/2026

Lưu trữ ngoài có an toàn không? Rủi ro và cách bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

Lưu trữ dữ liệu bên ngoài có an toàn không? Phân tích rủi ro, các lớp bảo vệ cần có và tiêu chí chọn nhà cung cấp cho doanh nghiệp.

19/10/2026

VDS là gì? VDS khác VPS và Dedicated Server như thế nào?

VDS là gì, khác VPS và Dedicated Server ở điểm nào, ưu nhược điểm và trường hợp nên sử dụng.

19/10/2026

Cách triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices như thế nào

Hướng dẫn triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices qua 7 bước, từ xác định SLI/SLO đến tối ưu chi phí telemetry.

19/10/2026

Top nhà cung cấp dịch vụ Dedicated Server giá tốt, tốc độ ổn định tại Việt Nam

Tổng hợp các nhà cung cấp Dedicated Server tại Việt Nam, so sánh mô hình dịch vụ, cấu hình, Data Center, uptime, băng thông và giá công bố.

19/10/2026

Top nhà cung cấp dịch vụ Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam

Top nhà cung cấp Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam. So sánh hạ tầng, uptime, loại dịch vụ và các tiêu chí cần kiểm tra trước khi lựa chọn.

19/10/2026

Thuê Cloud GPU có đắt không?

Thuê Cloud GPU có đắt không phụ thuộc vào yếu tố nào? Phân tích các mô hình tính phí, chi phí ẩn và cách tối ưu ngân sách khi dùng GPU đám mây.