HTTPS là gì? HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?
19/09/2024Khi gõ địa chỉ một trang web vào trình duyệt, bạn đang sử dụng một ngôn ngữ đặc biệt để giao tiếp với máy chủ của trang web đó. Hai ngôn ngữ phổ biến nhất là HTTP và HTTPS. Vậy HTTP và HTTPS là gì? Hai giao thức này có điểm gì khác nhau? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

HTTP là gì? HTTPS là gì?
HTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure) là giao thức truyền tải siêu văn bản an toàn và bảo mật, là một phiên bản nâng cấp an toàn của giao thức HTTP. Bằng cách sử dụng chứng chỉ SSL/TLS để mã hóa dữ liệu truyền đi, HTTPS tạo ra một lớp bảo mật vững chắc, giúp bảo vệ thông tin cá nhân và giao dịch trực tuyến của người dùng. Thông tin được truyền đi qua HTTPS sẽ được mã hóa, chỉ có người gửi và người nhận mới có thể giải mã được. Nhờ đó, người dùng có thể yên tâm khi thực hiện các giao dịch trực tuyến trên các trang web sử dụng HTTPS.
HTTP, viết tắt của Hypertext Transfer Protocol, là giao thức tiêu chuẩn để truyền tải dữ liệu trên World Wide Web. Giống như một "ngôn ngữ" chung, HTTP cho phép các máy tính giao tiếp với nhau và trao đổi thông tin. Khi bạn nhập một địa chỉ web vào trình duyệt, bạn đang gửi một yêu cầu đến máy chủ của trang web đó qua giao thức HTTP. Sau đó, máy chủ sẽ xử lý yêu cầu và gửi về một phản hồi, bao gồm mã HTML, CSS và các tập tin khác để trình duyệt hiển thị trang web. Nhờ có HTTP, người dùng mới có thể dễ dàng truy cập và chia sẻ thông tin trên Internet.
Xem thêm:
- SSL miễn phí và trả phí - Đâu là lựa chọn thông minh?
- 5 lưu ý quan trọng khi thuê chứng chỉ bảo mật SSL cho các Website
- WWW là gì? Tổng hợp kiến thức về World Wide Web
So sánh HTTP và HTTPS
Sự khác biệt cơ bản nhất của HTTP và HTTPS nằm ở lớp bảo mật. Với giao thức HTTP, thông tin không được mã hóa mà sẽ truyền trực tiếp giữa máy chủ - máy khách. Còn giao thức HTTPS sẽ mã hóa thông tin bằng chứng chỉ SSL/TSL để đảm bảo bảo mật, sau đó mới truyền thông tin mã hóa giữa máy chủ - máy khách. Chính vì vậy, HTTPS được xem là giao thức an toàn hơn cho các giao dịch trực tuyến.
Ngoài ra, HTTP sử dụng Port 80 trong khi HTTPS sử dụng cổng Port 443 được trang bị hệ thống bảo mật cao hơn, giúp bảo vệ dữ liệu truyền đi.
Dưới đây là bảng tổng hợp những điểm khác nhau giữa HTTP và HTTPS:
| Đặc điểm | Giao thức HTTP | Giao thức HTTPS |
| Chứng chỉ SSL | Không có | Có |
| Mã hóa thông tin | Không | Có |
| Mức độ bảo mật | Bảo mật kém | Bảo mật cao |
| Port | 80 | 443 |
Có nên sử dụng HTTPS cho website không?
Nếu trước đây, HTTPS chỉ được coi là một lớp bảo mật cao cấp dành riêng cho các trang web giao dịch trực tuyến như ngân hàng, thương mại điện tử, thì ngày nay, nó đã trở thành một tiêu chuẩn bảo mật không thể thiếu đối với mọi doanh nghiệp. Tất cả các website đều cần sử dụng HTTPS để bảo vệ thông tin của người dùng. Đồng thời, HTTPS còn nâng cao uy tín của thương hiệu và gia tăng lòng tin của khách hàng. Ngoài ra, HTTPS còn giúp cải thiện thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm.
Cách chuyển HTTP sang HTTPS
Chuyển đổi từ giao thức HTTP không bảo mật sang HTTPS là một bước điquan trọng để bảo vệ website và tăng cường uy tín cho doanh nghiệp. Dưới đây là các bước cơ bản để bạn thực hiện việc chuyển đổi này:
Bước 1: Mua chứng chỉ SSL từ các nhà cung cấp uy tín
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp bảo mật toàn diện cho website của mình? Viettel IDC, với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Internet, sẽ giúp bạn thực hiện điều đó. Các gói chứng chỉ SSL của Viettel IDC không chỉ đảm bảo tính bảo mật cao mà còn có mức giá vô cùng hấp dẫn, chỉ từ 915.000 đồng/năm. Đặc biệt với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm dịch vụ tốt nhất.
Để được tư vấn chi tiết về các gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Bước 2: Cài đặt chứng chỉ SSL.
- Truy cập vào cPanel: Hầu hết các hosting đều sử dụng cPanel để quản lý website.
- Tìm đến phần SSL/TLS: Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các tùy chọn để cài đặt chứng chỉ SSL.
- Upload chứng chỉ: Upload các file chứng chỉ (CRT, key, và bundle) mà bạn đã nhận được từ nhà cung cấp.
- Cấu hình: Cấu hình chứng chỉ cho website của bạn, bao gồm chọn tên miền và thư mục.
Bước 3: Chỉnh sửa file .htaccess
Thêm các dòng code để chuyển hướng tất cả các yêu cầu HTTP sang HTTPS. Ví dụ:
RewriteEngine On
RewriteCond %{HTTPS} off
RewriteRule ^(.*)$ https://%{HTTP_HOST}%{REQUEST_URI} [L,R=301]
Lưu lại file: Lưu lại file .htaccess với các thay đổi.
Bước 4: Cập nhật liên kết nội bộ
- Tìm kiếm và sửa đổi: Sử dụng công cụ tìm kiếm và thay thế để tìm và thay thế tất cả các liên kết nội bộ từ HTTP sang HTTPS.
- Kiểm tra kỹ: Kiểm tra lại toàn bộ website để đảm bảo không còn liên kết HTTP nào.
Bước 5: Gửi thông báo đến các công cụ tìm kiếm
- Google Search Console: Thêm sitemap của trang web mới và sử dụng công cụ chuyển đổi để thông báo cho Google về việc chuyển đổi.
- Bing Webmaster Tools: Thực hiện tương tự với Bing.
Lưu ý khi chuyển từ HTTP sang HTTPS
- Sao lưu dữ liệu: Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào, hãy sao lưu toàn bộ website của bạn để phòng trường hợp xảy ra sự cố.
- Kiểm tra kỹ: Sau khi hoàn tất, hãy kiểm tra kỹ toàn bộ website để đảm bảo không có lỗi nào xảy ra.
- Sử dụng công cụ hỗ trợ: Nếu bạn không tự tin về kỹ thuật, hãy tìm đến các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp để được giúp đỡ.
Trên đây là tổng hợp tất cả những thông tin liên quan đến giao thức HTTPS. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về tầm quan tọng của giao thức HTTPS đối với quá trình vận hành website của doanh nghiệp. Nếu còn câu hỏi thắc mắc liên quan đến HTTPS, bạn có thể liên hệ với đội ngũ tư vấn liên thông qua https://viettelidc.com.vn/lien-he.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Script là gì? Phân biệt với ngôn ngữ lập trình biên dịch
Script là gì, khác gì với ngôn ngữ lập trình biên dịch? Tìm hiểu các loại script phổ biến, ví dụ minh họa và ưu nhược điểm khi sử dụng.
Docker Compose là gì? Cấu trúc file và các lệnh cơ bản
Docker Compose là gì, file docker-compose.yml có cấu trúc ra sao? Tìm hiểu các lệnh cơ bản, khác biệt V1/V2 và có nên dùng cho production không.
Email hosting có hỗ trợ Outlook không? Cách cấu hình chi tiết
Email hosting có dùng được với Outlook không? Xem thông số IMAP/POP3/SMTP cần thiết, cách chọn giao thức phù hợp và trường hợp ngoại lệ cần lưu ý.
Chi phí sử dụng email hosting có đắt không? Phân tích và ước tính ngân sách
Khám phá mức giá email hosting hiện nay. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và các loại phí ẩn cần lưu ý trước khi đăng ký cho doanh nghiệp.
Những lưu ý khi chuyển đổi email doanh nghiệp an toàn, hạn chế mất dữ liệu
Hướng dẫn chi tiết các bước chuyển đổi email doanh nghiệp an toàn. Tìm hiểu cách sao lưu, cấu hình bản ghi mạng, thiết lập xác thực và các lỗi cần tránh.
Khi nào doanh nghiệp nên tự xây dựng Email Server?
Tự xây dựng Email Server tốn chi phí gì, và doanh nghiệp cần đáp ứng điều kiện nào để việc đầu tư này thực sự đáng giá? Có checklist tự đánh giá.
Email Migration là gì? Các hình thức di chuyển email phổ biến
Email Migration là gì, có những hình thức nào (Cutover, Staged, Hybrid, IMAP)? So sánh chi tiết và tiêu chí giúp chọn đúng hình thức cho doanh nghiệp.
Email Hosting vs Web Hosting: Phân biệt và có nên dùng chung không?
Khi đăng ký dịch vụ lưu trữ cho website, không ít người dùng nhận thấy nhà cung cấp chào bán kèm cả gói email theo tên miền, khiến ranh giới giữa Email Hosting và Web Hosting trở nên mơ hồ. Liệu email hosting vs web hosting là cùng một dịch vụ hay là hai hệ thống hoàn toàn khác nhau mà chỉ đang được bán chung cho tiện lợi?
Email Hosting vs Email Server: Nên chọn giải pháp nào cho doanh nghiệp?
So sánh chi tiết Email Hosting và Email Server: ưu nhược điểm, bảng so sánh trực quan và khung ra quyết định giúp doanh nghiệp chọn đúng giải pháp email.
Có nên sử dụng email hosting giá rẻ? Phân tích ưu nhược điểm và rủi ro
Email hosting giá rẻ có đáng dùng không? Phân tích ưu điểm, rủi ro dùng chung IP, bị đưa vào danh sách đen và tiêu chí giúp quyết định khi nào nên nâng cấp.

Bình luận ()