DDNS là gì? Hướng dẫn đăng ký sử dụng dịch vụ DDNS
19/09/2024Bằng cách sử dụng DDNS, người dùng có thể liên kết tên miền cố định với địa chỉ IP động của thiết bị khi hệ thống có sự thay đổi IP. Trong bài viết dưới đây, Viettel IDC sẽ cùng các bạn tìm hiểu chi tiết DDNS là gì, cơ chế hoạt động của phương thức trên, cũng như một số điểm khác biệt giữa DNS và DDNS.

DDNS là gì?
DDNS (Dynamic Domain Name System - hệ thống tên miền động) là một dịch vụ cho phép liên kết tên miền đến địa chỉ IP động, được sử dụng trong trường hợp địa chỉ IP thay thay đổi.
Hệ thống tên miền động ra đời nhằm thay thế cho địa chỉ IP tĩnh. Với DDNS, người dùng có thể liên kết tên miền cố định với địa chỉ IP động, quản lý tên miền và truy cập vào hệ thống từ xa một cách nhanh chóng, dễ dàng.
Xem thêm:
- HTML là gì? Nguyên lý hoạt động trong việc xây dựng
- HTTPS là gì? HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?
- WWW là gì? Tổng hợp kiến thức về World Wide Web
Cơ chế hoạt động của DDNS
DDNS sử dụng chương trình Dynamic DNS Client được cài đặt trên máy tính để giám sát và theo dõi mọi thay đổi của địa chỉ IP tại Host. Nếu địa chỉ IP thay đổi, Dynamic DNS Client sẽ gửi thông báo đến hệ thống DDNS và cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu trước đó. Bằng cách này, DDNS có thể tìm thấy địa chỉ IP mới của thiết bị có kết nối Internet một cách nhanh chóng và chính xác, giúp người dùng dễ dàng truy cập vào thiết bị của mình.
Như vậy, dù IP có sự thay đổi, mọi dữ liệu vẫn được cập nhật và phản hồi qua hệ thống DDNS. Cơ chế tương tác của DDNS như sau:
- Host được cài đặt trên Modem mạng và các thiết bị được lấy từ địa chỉ IP hiện tại.
- Sau đó, người dùng tiến hành truy cập vào thiết bị hệ thống DDNS. Ngay lập tức, hệ thống sẽ gửi yêu cầu đến địa chỉ IP của Host. Đồng thời, Server nhanh chóng trả về IP hiện tại.
- Cuối cùng, người dùng kết nối đến Host.
Lợi ích khi sử dụng tên miền DDNS
Hệ thống tên miền động giúp người dùng thuận tiện trong việc truy cập vào hệ thống từ xa, cũng như tối ưu hóa ngân sách quản lý và vận hành máy chủ cho doanh nghiệp. Với DDNS, bạn có thể cấu hình, truy cập vào hệ thống trên nhiều thiết bị khác nhau (máy tính bảng, điện thoại thông minh,...). Quá trình kết nối và tương tác cũng trở nên linh hoạt và đơn giản hơn rất nhiều.
Bên cạnh đó, DDNS còn tích hợp khả năng tự duy trì, vận hành dịch vụ máy chủ như server, mail, web, FTP,... Doanh nghiệp không cần phải bỏ ra quá nhiều chi phí để thuê hosting từ ISP mà vẫn có thể giám sát và quản lý hệ thống một cách hiệu quả.
Trường hợp nên sử dụng dịch vụ DDNS
Khách hàng nên cân nhắc sử dụng dịch vụ DDNS trong những trường hợp sau đây:
- Giám sát hệ thống: Những doanh nghiệp triển khai camera giám sát/hệ thống giám sát từ xa sử dụng DDNS nhằm mục đích truy cập, quản lý hệ thống từ xa. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần liên kết tên miền với địa chỉ IP biến đổi của thiết bị giám sát. Quản trị viên sẽ xem nguồn cấp dữ liệu trực tiếp và thực hiện giám sát hoạt động bảo mật, quản lý hệ thống tại bất kỳ địa điểm nào có kết nối Internet.
- Quản lý phiên bản đám mây: DDNS cho phép người dùng gán địa chỉ cho một phiên bản đám mây bằng tên máy chủ và đuôi tên miền tùy ý.
- Lưu trữ ứng dụng và dịch vụ: Lưu trữ qua địa chỉ IP tĩnh có thể gây tốn kém chi phí cho doanh nghiệp. Thay vào đó, bạn nên sử dụng DDNS khi lưu trữ ứng dụng, dịch vụ như trang web, máy chủ trò chơi, máy chủ FTP,... trên cơ sở hạ tầng nội bộ để tiết kiệm ngân sách.
- Truy cập từ xa: Với hệ thống DDNS, doanh nghiệp có thể truy cập vào tài nguyên mạng nội bộ từ xa (dịch vụ điều khiển máy tính từ xa, máy chủ web, máy chủ tệp). Các thành viên trong đội ngũ quản lý cũng có thể truy cập những tài nguyên này từ bên ngoài mạng của tổ chức bằng cách dùng tên miền có liên kết với địa chỉ IP biến đổi.
Dịch vụ DDNS phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng như:
- Cá nhân/tổ chức đang sử dụng kết nối Internet gián tiếp dial-up, dịch vụ ADSL có địa chỉ IP động.
- Cá nhân/tổ chức có lắp đặt camera giám sát/máy chấm công và muốn kiểm soát hệ thống từ xa thông qua Internet.
- Các doanh nghiệp muốn truyền tải dịch vụ mail server, web server, FTP server,... lên mạng Internet.
- Cá nhân/tổ chức có máy chủ kết nối với mạng Internet thường xuyên bị thay đổi địa chỉ IP.
Điểm khác biệt giữa DNS và DDNS
DDNS được xem là phiên bản mở rộng của dịch vụ DNS, tích hợp tính năng tự động cập nhật địa chỉ IP liên kết với tên miền theo thời gian thực. Ngoài những tính năng sẵn có của DNS, DDNS còn được thiết kế để người dùng duy trì khả năng kết nối và truy cập trong môi trường có địa chỉ IP động.
Trong khi DNS được hỗ trợ bởi tất cả máy chủ DNS và ứng dụng trên toàn cầu để phân giải tên miền thành địa chỉ IP, DDNS lại cần đến sự hỗ trợ từ các nhà cung cấp dịch vụ DDNS. Để sử dụng DDNS, bạn phải đăng ký dịch vụ và cấu hình thiết bị/bộ định tuyến để làm việc cùng với nhà cung cấp DDNS.
So với DNS, DDNS có tính linh hoạt cao hơn và có thể tự động cập nhật. Vì vậy, phương thức này được nhiều người dùng ưu tiên lựa chọn trong môi trường có địa chỉ IP động.
Hướng dẫn đăng ký sử dụng dịch vụ DDNS
Cách đăng ký sử dụng dịch vụ DDNS như sau:
Bước 1: Đăng ký tên miền chuyên nghiệp với dịch vụ Viettel Domain của Viettel IDC.
Bước 2: Sau khi đăng ký thành công, người dùng tiến hành chuyển đổi tên miền sang DDNS theo hướng dẫn từ kỹ thuật viên (nếu có nhu cầu).
Bước 3: Cài đặt chương trình Dynamic DNS Client trên máy tính để sử dụng dịch vụ DDNS.
Trong trường hợp thiết bị đầu cuối là ADSL được hỗ trợ thêm tính năng DDNS, người dùng cần truy cập website của nhà cung cấp và tiến hành đăng ký để sử dụng dịch vụ.

Hy vọng những chia sẻ từ Viettel IDC đã giúp bạn đọc nắm được DDNS là gì, cũng như cơ chế hoạt động và cách đăng ký sử dụng dịch vụ hệ thống tên miền động. Để được tư vấn lựa chọn tên miền phù hợp với doanh nghiệp, quý khách hàng có thể liên hệ Viettel IDC thông qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin liên quan
Viettel IDC dẫn đầu bảng xếp hạng Enterprise of Choice 2026 tại nhiều hạng mục quan trọng
Viettel IDC đạt 6 thứ hạng nổi bật tại Enterprise of Choice 2026, trong đó có 5 vị trí Top 1 ở các hạng mục về công nghệ thông tin, phát triển bền vững, doanh nghiệp được yêu thích bởi người lao động, lãnh đạo và thế hệ trẻ. Kết quả ghi nhận những nỗ lực của doanh nghiệp trong xây dựng môi trường làm việc tích cực, lấy con người làm trung tâm.
So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam
So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam về phạm vi sao lưu, bảo mật, khôi phục, chi phí và mô hình triển khai để doanh nghiệp dễ lựa chọn.
Dịch vụ lưu trữ đám mây nào tốt nhất cho doanh nghiệp nhỏ 2026? 9 lựa chọn nên tham khảo
So sánh 9 dịch vụ lưu trữ đám mây cho doanh nghiệp nhỏ năm 2026: công cụ chia sẻ file, Object Storage trong nước và quốc tế, kèm tiêu chí chọn nhà cung cấp.
Mua chứng chỉ SSL cho website ở đâu uy tín? 5 kênh mua và triển khai
Có 5 kênh mua và triển khai chứng chỉ SSL cho website: CA, đại lý trong nước, nhà cung cấp hosting, nhà đăng ký tên miền và CA miễn phí. Xem ưu nhược điểm và cách kiểm tra nơi bán uy tín.
Lưu trữ ngoài có an toàn không? Rủi ro và cách bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp
Lưu trữ dữ liệu bên ngoài có an toàn không? Phân tích rủi ro, các lớp bảo vệ cần có và tiêu chí chọn nhà cung cấp cho doanh nghiệp.
VDS là gì? VDS khác VPS và Dedicated Server như thế nào?
VDS là gì, khác VPS và Dedicated Server ở điểm nào, ưu nhược điểm và trường hợp nên sử dụng.
Cách triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices như thế nào
Hướng dẫn triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices qua 7 bước, từ xác định SLI/SLO đến tối ưu chi phí telemetry.
Top nhà cung cấp dịch vụ Dedicated Server giá tốt, tốc độ ổn định tại Việt Nam
Tổng hợp các nhà cung cấp Dedicated Server tại Việt Nam, so sánh mô hình dịch vụ, cấu hình, Data Center, uptime, băng thông và giá công bố.
Top nhà cung cấp dịch vụ Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam
Top nhà cung cấp Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam. So sánh hạ tầng, uptime, loại dịch vụ và các tiêu chí cần kiểm tra trước khi lựa chọn.
Thuê Cloud GPU có đắt không?
Thuê Cloud GPU có đắt không phụ thuộc vào yếu tố nào? Phân tích các mô hình tính phí, chi phí ẩn và cách tối ưu ngân sách khi dùng GPU đám mây.
Bình luận ()