IDS là gì? So sánh IDS, IPS và tường lửa
21/11/2024IDS đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quy trình bảo mật cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp. Vậy IDS là gì và có cách thức hoạt động như thế nào? Công cụ này có điểm gì khác biệt so với Firewall (tường lửa) và IPS? Hãy cùng Viettel IDC tham khảo ngay bài viết dưới đây để có câu trả lời chính xác.

IDS là gì?
IDS được viết tắt từ cụm từ Intrusion Detection System, có nghĩa là “hệ thống phát hiện xâm nhập”. Đây là một công cụ/hệ thống phần mềm được thiết kế nhằm mục đích giám sát, bảo vệ mạng máy tính, kịp thời phát hiện và đưa ra cảnh báo khi có sự truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu.
Xem thêm:
- TOP 5 giải pháp bảo mật trang web không thể bỏ qua
- Cyber attack là gì? Các loại hình tấn công và giải pháp ngăn chặn phổ biến
Chức năng của IDS
IDS thực hiện những chức năng dưới đây:
- Phát hiện sự xâm nhập: IDS tiến hành giám sát luồng dữ liệu và hoạt động mạng để nhận diện các hành vi bất thường trên hệ thống.
- Báo động: Ngay khi nhận thấy dấu hiệu kẻ gian xâm nhập vào mạng lưới máy tính, IDS sẽ đưa ra cảnh báo đến quản trị viên để kịp thời ngăn chặn những rủi ro về an ninh mạng, giúp doanh nghiệp tránh được những tổn thất không đáng có.
- Phân tích hậu quả: IDS có khả năng phân tích hậu quả từ các truy cập trái phép, qua đó đánh giá mức độ nguy hiểm và gây hại đến hệ thống.
- Phản ứng trước sự xâm nhập: IDS có thể tạm ngừng kết nối đối với nguồn xâm nhập hoặc thực hiện các biện pháp phản ứng tự động khác nhằm ngăn ngừa nguy cơ tấn công và giảm thiểu tổn thất.
- Ghi lại nhật ký: IDS tích hợp khả năng ghi lại các sự kiện quan trọng để phục vụ cho quá trình theo dõi, phân tích dữ liệu.
- Kết hợp với Firewall, phần mềm diệt virus để tăng cường cơ chế bảo mật trước các cuộc tấn công tinh vi và phức tạp.
Phân loại IDS
IDS bao gồm ba loại sau đây:
- Network IDS (NIDS): Network IDS sử dụng database và các thuật toán để so sánh dữ liệu mạng với những mô hình hành vi chính thức. NIDS thường được triển khai tại các cổng ra/vào của mạng máy tính, các điểm trung chuyển, hoặc tại nút cuối của mạng để theo dõi và phân tích toàn bộ lưu lượng mạng.
- Nod Network IDS: Hệ thống này có thể phát hiện nguy cơ xâm nhập dựa trên các nút mạng và thường được triển khai tại các điểm truy cập mạng, hoặc các phân đoạn mạng cụ thể.
- Host IDS (HIDS): HIDS được dùng để phát hiện sự xâm nhập trên server hoặc thiết bị cuối, bao gồm những thay đổi trong cấu hình thiết bị, tệp tin, tài nguyên,... Hệ thống này thường được triển khai trực tiếp trên máy chủ ở mức độ hệ điều hành hoặc ứng dụng.
Ưu nhược điểm của IDS
Sử dụng IDS mang đến cho doanh nghiệp những ưu điểm như:
- Phát hiện sớm các cuộc tấn công mạng như DDoS, tấn công dò lỗ hổng, mã độc, virus; bảo vệ máy chủ và dữ liệu an toàn trước những rủi ro trên không gian mạng.
- Giám sát, đưa ra cảnh báo kịp thời về nguy cơ xâm nhập hệ thống.
- Giúp doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến giải pháp bảo mật.
- Cải thiện và duy trì hiệu suất hoạt động ổn định của hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin.
- Kiểm tra sự cố nhanh chóng, giúp đội ngũ vận hành nhận diện và khắc phục sự cố.
Tuy nhiên, IDS cũng có một số hạn chế nhất định:
- Dễ xảy ra tình trạng cảnh báo giả trong trường hợp IDS nhận diện nhầm các truy cập được phép thành mối nguy hại cho hệ thống.
- Khả năng phân tích lưu lượng truy cập mã hóa tương đối thấp.
- Đòi hỏi doanh nghiệp phải tốn kém nhiều chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì hệ thống.
- Tạo ra lưu lượng dữ liệu không cần thiết, làm ảnh hưởng đến hiệu suất mạng.
So sánh IDS, IPS và tường lửa
IDS, IPS (Intrusion Prevention System) và tường lửa là các giải pháp bảo mật thông tin được nhiều doanh nghiệp áp dụng. Bên cạnh việc giảm thiểu nguy cơ tấn công và đánh cắp dữ liệu nội bộ, ba công cụ này cũng có một số điểm khác biệt như sau:
|
Tiêu chí so sánh |
IDS |
IPS |
Tường lửa |
|
Mục tiêu |
Tập trung vào việc phát hiện sự xâm nhập, báo cáo về những hoạt động bất thường trên hệ thống. |
Ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn, các cuộc tấn công mạng trước khi gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống. |
Kiểm soát quyền truy cập mạng, ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài hệ thống. |
|
Chức năng |
Là công cụ giám sát và phát hiện các hoạt động xâm nhập trên mạng máy tính, phát ra cảnh báo khi nhận thấy dấu hiệu đáng ngờ. |
Là công cụ nhận diện, tự động ngăn chặn việc phát tán các hành vi xâm nhập. |
Là công cụ theo dõi lưu lượng mạng và quyết định gói tin dữ liệu có được chuyển tiếp hay không dựa trên các quy tắc định trước. |
|
Hoạt động |
Tiến hành giám sát dữ liệu và hoạt động mạng để xác định các truy cập trái phép. |
Tự động chặn kết nối, cắt ngắn chuỗi hoặc xóa các gói tin dữ liệu tiềm ẩn khả năng xâm nhập hệ thống. |
Hoạt động ở cấp độ gói tin, thực hiện kiểm tra địa chỉ IP, cổng mạng và các thông tin khác trong tiêu đề gói tin trước khi chuyển tiếp gói tin này. |
Cách thức hoạt động của IDS
Sau khi tiến hành thu thập dữ liệu, IDS sẽ quan sát lưu lượng mạng và đối chiếu các mẫu lưu lượng này với các cuộc tấn công đã biết. Đây được gọi là phương pháp Pattern Correlation hay tương quan mẫu.
Nếu phát hiện một hoạt động đáng ngờ có thể gây nguy hại cho hệ thống, IDS sẽ gửi báo động đến quản trị viên hoặc đội ngũ kỹ thuật. Bằng cách này, bạn có thể nhận biết, khắc phục sự cố, đồng thời xác định được nguồn gốc của sự cố và ngăn chặn các tác nhân gây hại.
IDS chủ yếu sử dụng phương pháp phát hiện xâm nhập dựa trên chữ ký (Signature-Based Intrusion Detection) và phát hiện xâm nhập dựa trên hành vi bất thường (Anomaly-Based Intrusion Detection).
Signature-Based Intrusion Detection có thể xác định sự xâm nhập bằng cách so sánh lưu lượng mạng, dữ liệu nhật ký với các mẫu tấn công hiện có. Trong khi đó, Anomaly-Based Intrusion Detection được thiết kế để nhận diện chính xác các cuộc tấn công mới và thích ứng với chúng bằng cách áp dụng Machine Learning.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng phương pháp Hybrid Intrusion Detection Systems. Đây là sự kết hợp giữa hai tính năng phát hiện xâm nhập dựa trên chữ ký và dựa trên sự bất thường, giúp mở rộng phạm vi phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn.

Thiết lập hệ thống phát hiện xâm nhập là một bước không thể thiếu trong quá trình giám sát và bảo mật dữ liệu. Nếu quý doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ quản lý, giám sát thông tin hiệu quả 24/7 trên môi trường đám mây, đừng bỏ qua Viettel Virtual SOC (vSOC). Dịch vụ vSOC của Viettel IDC được xây dựng dựa trên nền tảng Open XDR, có khả năng thu thập, phân tích dữ liệu từ nhiều môi trường khác nhau như Multi Cloud, Endpoint, Application, Network,...
Bên cạnh đó, vSOC còn tích hợp đa dạng các tính năng nổi bật khác:
- Cho phép khách hàng quản trị tập trung, giám sát toàn diện và cá nhân hóa tùy theo nhu cầu sử dụng, đồng thời hỗ trợ xác thực hai yếu tố (2FA).
- Chủ động tìm kiếm, truy vết và phát cảnh báo về mối đe dọa tiềm ẩn dựa trên công nghệ Machine Learning, Big Data và AI, tiến hành phân tích các hành vi bất thường.
- Thực hiện rà soát trên toàn bộ hệ thống máy chủ, máy trạm, lưu lượng mạng, ứng dụng 24/7/365.
- Điều tra, điều phối an ninh để loại bỏ cảnh báo giả, sử dụng module SOAR để phản ứng tự động trước các cuộc tấn công mạng.
- Khoanh vùng, cô lập phạm vi bị tấn công và gửi phản hồi đến người dùng để có biện pháp xử lý kịp thời.
- Ứng dụng các công nghệ hiện đại (AI, Threat Intelligence, Big Data, anti-Phishing,...) để tự động thu thập, phát hiện và đưa ra phản ứng an toàn thông tin. Đồng thời, cải thiện MTTD (thời gian trung bình để phát hiện) 8 lần và MTTR (thời gian trung bình để phản ứng) 20 lần.
Mong rằng từ những chia sẻ của Viettel IDC, bạn đọc đã nắm được IDS là gì, cũng như ưu nhược điểm, phân loại và cách thức hoạt động của hệ thống phát hiện xâm nhập. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần được giải đáp về dịch vụ Viettel Virtual SOC (vSOC), quý khách hàng vui lòng liên hệ Viettel IDC qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()