Bot là gì? Phân loại và cách thức hoạt động
21/11/2024Bot là công cụ được ứng dụng phổ biến trong quy trình vận hành, quản lý hạ tầng mạng của doanh nghiệp. Vậy bot là gì và có cách thức hoạt động như thế nào? Doanh nghiệp nên làm gì để ngăn chặn các bot độc hại? Hãy cùng Viettel IDC tham khảo bài viết dưới đây để được giải đáp một cách đầy đủ và chi tiết.

Bot là gì?
Bot là ứng dụng phần mềm được lập trình sẵn nhằm thực hiện một số nhiệm vụ nhất định. Bot có thể bắt chước, mô phỏng hành vi của con người. Ngoài ra, bot còn có khả năng thực hiện thao tác hoàn toàn tự động mà không cần đến tác động từ người dùng. Chính vì vậy, bot thường được sử dụng để hoàn thành tự động những công việc mang tính lặp đi lặp lại nhiều lần, nhằm mục đích tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc.
Xem thêm:
- Xu hướng lập trình no code là gì? Khám phá lợi ích, trường hợp ứng dụng
- 7 Phần mềm tạo máy ảo mô phỏng hệ điều hành tốt nhất
- Có nên quản lý công việc trong doanh nghiệp bằng tự động hóa?
Phân loại Bot
Căn cứ theo nhu cầu và mục đích sử dụng, có thể chia bot thành hai loại chính: Good bots (bot tốt) và Malicious bots (bot độc hại).
Bot tốt
Đây là loại bot được dùng để phục vụ cho hoạt động của người dùng. Bằng cách ứng dụng Good bots, doanh nghiệp có thể điều chỉnh quy mô hoạt động, cải thiện khả năng tương tác, trải nghiệm của khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Đồng thời, doanh nghiệp không cần phải tốn kém quá nhiều nguồn lực trong việc vận hành, duy trì hệ thống, mà vẫn tối ưu tài nguyên hiện có và thu thập được nhiều dữ liệu quan trọng, phục vụ cho quá trình phân tích và giám sát dữ liệu.
Các loại Bot tốt bao gồm:
- Chatbots: Tích hợp tính năng mô phỏng cuộc trò chuyện của con người bằng cách sử dụng công nghệ AI và Machine Learning, từ đó đưa ra phản hồi truy vấn thay cho đội ngũ hỗ trợ khách hàng.
- Web crawlers: Web crawlers là loại bot của công cụ tìm kiếm, có nhiệm vụ truy cập, lập chỉ mục trang web trên internet.
- Scrapers: Scrapers còn được biết đến là trình trích xuất dữ liệu trang web, có nhiệm vụ thu thập dữ liệu và tải xuống những nội dung liên quan.
- Shopping bots: Được dùng để quét giá sản phẩm trên nhiều trang web khác nhau, giúp khách hàng nắm rõ giá thành của sản phẩm và lựa chọn được mức giá phù hợp nhất.
- Monitoring bots: Monitoring bots có thể rà soát, theo dõi hệ thống để tìm ra lỗ hổng bảo mật và phần mềm độc hại. Doanh nghiệp nên sử dụng loại bot này trong việc giám sát, phân tích dữ liệu và lưu lượng truy cập web của người dùng, nhằm đảm bảo hệ thống được vận hành liên tục và ngăn chặn các rủi ro về an ninh mạng.
- Transaction bots: Transaction bots có nhiệm vụ đảm bảo tính hợp lệ khi khách hành thực hiện thanh toán trên các sàn thương mại điện tử. Bot giao dịch tích hợp cơ chế bảo mật mạnh mẽ, kịp thời phát hiện và ngăn ngừa nguy cơ rò rỉ dữ liệu tài chính của người dùng.
Bot độc hại
Bot độc hại có khả năng gây gián đoạn cho hoạt động của hệ thống, khiến dữ liệu nội bộ bị rò rỉ ra bên ngoài, từ đó dẫn đến thiệt hại về tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng của doanh nghiệp. Bot độc hại gồm có các loại dưới đây:
- Download bots: Được lập trình để kích hoạt tải xuống tự động các phần mềm và ứng dụng.
- Spambots: Gửi thư rác hàng loạt đến tài khoản của người dùng, lôi kéo người dùng nhấp vào một trang web đã bị tấn công hoặc tải xuống tệp tin có chứa mã độc/virus.
- Ticketing bots: Quét các trang web để mua được vé với mức giá hời nhất, sau đó bán lại cho người khác với mức giá cao hơn để kiếm thêm lợi nhuận.
- DDoS bots: DDoS là loại bot tấn công từ chối dịch vụ, được dùng để gửi một lượng lớn lưu lượng truy cập giả mạo, khiến cho máy chủ hoặc mạng máy tính bị quá tải.
- Fraud bots: Sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để bắt chước hoạt động của con người, nhằm mục đích thực hiện các hành vi gian lận trong quảng cáo.
- File-sharing bots: Lưu lại dữ liệu trên các ứng dụng hoặc công cụ tìm kiếm, sau đó đề xuất người dùng truy cập vào các trang web, liên kết độc hại.
- Social media bots: Loại bot này thường được dùng để tạo ra các tài khoản giả mạo, lượt theo dõi giả, bình luận giả,... từ đó lan truyền những thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
- Botnet: Bao gồm nhiều bot độc hại liên kết với nhau, thực hiện các tác vụ yêu cầu công suất điện toán và dung lượng bộ nhớ rất lớn.

Cách thức hoạt động của Bot
Bot được tạo từ một nhóm thuật toán cụ thể. Sau khi được kích hoạt, các bot có thể giao tiếp với nhau hoặc với con người. Khi làm việc trên môi trường mạng, bot sẽ tương tác với một thiết bị sử dụng Internet (Internet Relay Chat - IRC).
Bot có thể hoạt động liên tục để thực hiện những tác vụ đã được lập trình từ trước, mà không cần con người phải can thiệp thủ công. Hiện nay, hơn một nửa lượng truy cập trên internet đều là bot tương tác với trang web và người dùng, thực hiện tìm kiếm nội dung, thu thập dữ liệu,...
Doanh nghiệp có thể ngăn chặn hoạt động của bot độc hại như thế nào?
Để ngăn chặn tình trạng lây nhiễm bot độc hại, doanh nghiệp có thể áp dụng một số biện pháp an ninh mạng như:
- Cài đặt phần mềm bảo mật, chống mã độc.
- Cài đặt trình quản lý bot.
- Sử dụng tường lửa.
- Thiết lập mật khẩu mạnh.
- Cập nhật phần mềm…
Lựa chọn nhà cung cấp giải pháp bảo mật uy tín và chất lượng có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa rủi ro tấn công và đánh cắp dữ liệu, qua đó đảm bảo hiệu suất hoạt động của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Là đơn vị đi đầu trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ điện toán đám mây và Data Center tại Việt Nam, Viettel IDC mang đến cho khách hàng những giải pháp tối ưu nhất, duy trì việc giám sát an toàn thông tin cho doanh nghiệp.
Các dịch vụ bảo mật đám mây của Viettel IDC bao gồm:
- Viettel Cloudrity (vCloudrity): Bảo vệ website trước các cuộc tấn công DDoS tầng mạng, tầng ứng dụng, đồng thời quản trị và tối ưu hóa hoạt động của website.
- Viettel Cloud Firewall: Tích hợp công nghệ Anti-virus, nhận dạng ứng dụng, nhận dạng người dùng, Anti-Spyware,... cung cấp các tính năng bảo mật giúp hiển thị, kiểm soát hoàn toàn trên không gian mạng.
- Viettel Endpoint Security: Bảo vệ toàn diện các thiết bị đầu cuối với tính năng NextGen Anti-virus, Ransomware Mitigation, Anti-exploit, Risk Analytics, Anti-malware.
- Viettel Virtual SOC (vSOC): Được xây dựng dựa trên nền tảng OPEN XDR, có khả năng giám sát toàn diện 24/7/365 và xử lý các mối đe dọa về an ninh thông tin.
- Viettel Anti-DDoS Volume-Based: Chống tấn công DDoS băng thông lớn, bảo vệ kênh truyền và hạ tầng Internet của khách hàng khi bị tấn công từ chối dịch vụ.
Mong rằng qua những chia sẻ của Viettel IDC, bạn đọc đã hiểu được bot là gì, phân loại và cách thức hoạt động của các loại bot. Để được tư vấn đầy đủ về các dịch vụ bảo mật dữ liệu trước nguy cơ tấn công từ bot độc hại, quý khách hàng vui lòng liên hệ Viettel IDC qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()